Mục lục khoá họcĐang ở M3-03
← Khoá Math
0/46 bài đã học xong
Xử lý số liệu · Bài M3-03 · Bài 3/10 của chương · bài 31/46 của Toán

Two-Way Tables

Bảng hai chiều và tỉ lệ theo hàng / theo cột

Học xong bài này bạn làm được gì
Đọc được bảng hai chiều mà không phải đếm lại: biết ngay ô nào là giao, ô nào là tổng hàng, ô nào là tổng cột, ô nào là tổng chung. Việc quyết định toàn bộ điểm số ở chủ đề này là chọn mẫu số: câu hỏi đang lấy mốc so sánh là một hàng, một cột, hay cả bảng. Điền được bảng thiếu ô từ vài con số cho trước. Và tách bạch hai câu hỏi trông giống nhau nhưng khác hẳn nhau: “trong nhóm A có bao nhiêu phần trăm thuộc B” và “trong nhóm B có bao nhiêu phần trăm thuộc A”. Cuối cùng: từ một bảng, kết luận nào được phép rút ra và kết luận nào không.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Mọi câu hỏi về bảng hai chiều đều là một phân số. Tử số gần như luôn là một ô; toàn bộ bài tập là quyết định mẫu số.

Và mẫu số nằm sẵn trong đề: tìm cụm từ đứng ngay sau chữ "of" hoặc "among" — cụm đó chính là mẫu số.

  • "Of grade-11 students…" → mẫu là tổng hàng lớp 11.
  • "Among those who chose sports…" → mẫu là tổng cột thể thao.
  • Không có cụm nào → mẫu là tổng chung.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
two-way tablebảng hai chiềuphân loại cùng một nhóm theo hai biến
cellôđếm người thoả cả hai điều kiện
row totaltổng hàngđếm cả hàng, bất kể cột
column totaltổng cộtđếm cả cột, bất kể hàng
grand totaltổng chungtoàn bộ nhóm
row percenttỉ lệ theo hàngô $\div$ tổng hàng
column percenttỉ lệ theo cộtô $\div$ tổng cột
random samplemẫu ngẫu nhiêncho phép suy ra tổng thể
random assignmentphân nhóm ngẫu nhiêncho phép kết luận nhân quả

The four kinds of number in a two-way table

Every two-way table classifies the same group of individuals by two variables at once. The survey below records the after-school activity of $300$ students.

MusicSportsNeitherTotal
Grade 11487230150
Grade 12368430150
Total8415660300
What each position means
  • A cell such as $72$ counts students who are in grade 11 and chose sports.
  • A row total such as $150$ counts everyone in grade 11, regardless of activity.
  • A column total such as $156$ counts everyone who chose sports, regardless of grade.
  • The grand total $300$ counts everyone.

Every question is a fraction. The numerator is almost always a cell; the whole exercise is deciding which of the four kinds of total belongs underneath it.

Ví dụ mẫu

What percent of grade-11 students chose sports?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

Of the students who chose sports, what percent are in grade 12?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

What percent of all the students surveyed are grade-11 students who chose music?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Ba ví dụ trên dùng chung một tử số kiểu ô, chỉ khác mẫu số — và ra ba đáp án khác nhau. Kỹ thuật đọc đề: tìm cụm từ đứng ngay sau chữ “of” hoặc “among”, vì cụm đó chính là mẫu số. “Of grade-11 students” $\to$ tổng hàng. “Among those who chose sports” $\to$ tổng cột. Không có cụm nào $\to$ tổng chung. Đọc xong câu hỏi mà chưa khoanh được mẫu số thì đừng bấm máy tính vội.

Lỗi thường gặp

Lấy tổng chung ($300$) làm mẫu số cho mọi câu là lỗi phổ biến nhất của chủ đề này, và nó không bao giờ ra một con số kỳ quặc để mà nghi ngờ — $\tfrac{72}{300}=24\%$ trông hoàn toàn bình thường, nên người ra đề thường để sẵn nó trong danh sách phương án.

Row percent, column percent, table percent

The same cell generates three different percentages. Name them before computing.

Cell $=72$ (grade 11 and sports). Row percent $\tfrac{72}{150}=48\%$ of grade-11 students. Column percent $\tfrac{72}{156}\approx 46.2\%$ of sports students. Table percent $\tfrac{72}{300}=24\%$ of all students.

Row percents across one row add to $100\%$. Column percents down one column add to $100\%$. Table percents over the whole table add to $100\%$. If a set of percentages you have computed does not add to $100\%$ in any of these three ways, one of them used the wrong denominator.

Completing a table from partial information

Questions often supply only a few entries and expect the rest to be reconstructed. Fill whatever a single subtraction gives, then repeat — the table unlocks itself.

Ví dụ mẫu

A company surveyed $250$ customers about whether they use its mobile app. Complete the table.

Uses appDoes notTotal
Member160
Nonmember36
Total132250
Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

Using the completed table: what percent of nonmembers use the app, and what percent of members use the app?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

Using the same table: of the customers who use the app, what percent are members?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Hai câu hỏi ở ví dụ vừa rồi là cặp hay bị đánh tráo nhất trong toàn bộ phần thống kê: “bao nhiêu phần trăm hội viên dùng app” và “bao nhiêu phần trăm người dùng app là hội viên”. Trong tiếng Việt hai câu này nghe cũng na ná, nên cách an toàn là đọc theo cấu trúc tiếng Anh: cụm ngay sau “of” là nhóm được lấy làm mốc, cụm sau “what percent are/do” là tính chất được đếm. Đổi chỗ hai cụm đó là đổi hẳn mẫu số.

Selecting at random from a subgroup

“A person is selected at random from those who …” is a two-way-table question wearing probability clothing. The phrase after “from” names the pool; that pool is the denominator, and the count of the pool members having the stated property is the numerator.

Ví dụ mẫu

One of the $300$ students in the first table is selected at random from those who did not choose music. What is the probability that the student is in grade 12?

Thử tự làm ra giấy trước đã.

What a table supports, and what it does not

A table reports what happened in one group of individuals. Whether the finding extends beyond that group depends entirely on how the individuals were obtained.

Reports poor sleepDoes notTotal
Drinks coffee daily180120300
Does not drink coffee60140200
Total240260500

Among daily coffee drinkers, $\tfrac{180}{300}=60\%$ report poor sleep; among the others, $\tfrac{60}{200}=30\%$. The rates genuinely differ.

Which conclusion is allowed
  • Random sample from a population $\rightarrow$ results may be generalised to that population.
  • Random assignment of subjects to groups $\rightarrow$ a difference between the groups may be attributed to the treatment: a causal claim is permitted.
  • Observational study — subjects chose their own group, or were simply observed $\rightarrow$ only an association may be reported. No causal claim.

The two conditions are independent. Random sampling without random assignment gives a generalisable association but no cause. Random assignment without random sampling gives a cause within the study group but no licence to generalise.

Ví dụ mẫu

The $500$ adults above answered a questionnaire about their own habits. Which conclusion is appropriate?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Ba chữ khác nhau, ba mức kết luận khác nhau, và đề SAT hỏi đúng chỗ này: chọn mẫu ngẫu nhiên cho phép nói về tổng thể; phân nhóm ngẫu nhiên cho phép nói nhân quả; quan sát chỉ cho phép nói có liên hệ. Khi bốn phương án chỉ khác nhau ở một động từ — “causes” hay “is associated with” hay “all” — thì câu đó đang kiểm tra đúng ba chữ này chứ không kiểm tra phép tính nào cả.

Lỗi thường gặp

So số đếm thô thay vì so tỉ lệ. Một dây chuyền có $33$ sản phẩm lỗi và một dây chuyền có $21$ sản phẩm lỗi — chưa nói lên gì cả nếu dây thứ nhất sản xuất nhiều gấp rưỡi. Câu hỏi dùng chữ “rate”, “proportion”, “more likely” là bắt buộc phải chia cho tổng của hàng tương ứng.

Practice

Questions 1–7 refer to the table below. A survey recorded how many days per week each of $480$ adults exercises.

0–2 days3–4 days5+ daysTotal
Under 405496110260
40 or older887260220
Total142168170480

Questions 8–10 refer to the table below. A factory inspected $900$ units produced on two lines.

DefectiveNot defectiveTotal
Line A
Line B21350
Total54900

Questions 11–14 refer to the table below. Six hundred patients with the same condition each received one of two treatments.

ImprovedDid not improveTotal
Treatment X198102300
Treatment Y162138300
Total360240600

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Lấy tổng chung làm mẫu số cho mọi câu

Lỗi phổ biến nhất của chủ đề, và nó không bao giờ ra một con số kỳ quặc để mà nghi ngờ — $\tfrac{72}{300} = 24\%$ trông hoàn toàn bình thường. Cách chặn duy nhất: chỉ tay vào cụm sau chữ of.

Đánh tráo hai câu hỏi ngược nhau

"Bao nhiêu phần trăm hội viên dùng app""bao nhiêu phần trăm người dùng app là hội viên" dùng cùng một tử số nhưng hai mẫu số khác nhau. Đây là cặp bị đánh tráo nhiều nhất trong cả phần thống kê.

So số đếm thô thay vì so tỉ lệ

Một dây chuyền có $33$ sản phẩm lỗi và một dây chuyền có $21$ — chưa nói lên gì nếu dây thứ nhất sản xuất nhiều gấp ba.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
A survey of $300$ students recorded their main after-school activity. Grade 11: music $48$, sports $72$, neither $30$ — row total $150$. Grade 12: music $36$, sports $84$, neither $30$ — row total $150$. Column totals: music $84$, sports $156$, neither $60$; grand total $300$.

What percent of grade-11 students chose sports?

  1. $24\%$
  2. $46.2\%$
  3. $48\%$
  4. $53.8\%$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
A survey of $300$ students recorded their main after-school activity. Grade 11: music $48$, sports $72$, neither $30$ — row total $150$. Grade 12: music $36$, sports $84$, neither $30$ — row total $150$. Column totals: music $84$, sports $156$, neither $60$; grand total $300$.

Of the students who chose sports, what percent are in grade 12?

  1. $28\%$
  2. $48\%$
  3. $53.8\%$
  4. $56\%$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
A company surveyed $250$ customers about whether they use its mobile app. Of these, $160$ are members. In total, $132$ customers use the app, and $36$ of the app users are not members. How many members do not use the app?
Gõ đáp số rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Mọi câu là một phân số. Tử số gần như luôn là một ô; việc thật sự là chọn mẫu số.
  • **Mẫu số nằm ngay sau chữ of hoặc among.** Không có cụm nào → tổng chung.
  • Cùng một ô cho ba phần trăm khác nhau: theo hàng, theo cột, theo cả bảng.
  • "Bao nhiêu % hội viên dùng app" $\neq$ "bao nhiêu % người dùng app là hội viên" — cùng tử, khác mẫu.
  • Điền bảng thiếu ô: trừ từng ô một, rồi kiểm bằng tổng chung.
  • So hai nhóm khác quy mô thì phải so tỉ lệ, không so số đếm thô.
  • Ba mức kết luận: mẫu ngẫu nhiên → suy ra tổng thể · phân nhóm ngẫu nhiên → kết luận nhân quả · không có cái nào → chỉ mô tả nhóm đã khảo sát.

Làm bài tập của bài này

Bộ M3-03 — 18 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

3 dễ7 khó8 rất khó