Mục lục khoá họcĐang ở M3-08
← Khoá Math
0/46 bài đã học xong
Xử lý số liệu · Bài M3-08 · Bài 8/10 của chương · bài 36/46 của Toán

Probability and Conditional Probability

Xác suất và xác suất có điều kiện đọc từ bảng

Học xong bài này bạn làm được gì
Đọc bảng hai chiều và lấy đúng mẫu số — gần như toàn bộ điểm của chủ đề này nằm ở chỗ chọn mẫu số, không nằm ở phép chia. Phân biệt hai câu hỏi nghe giống nhau nhưng khác hẳn: “trong nhóm A, bao nhiêu phần trăm có tính chất B” và “trong những cái có tính chất B, bao nhiêu phần trăm thuộc nhóm A”. Tính xác suất khi đề cho tỉ lệ chồng tỉ lệ (phần trăm của phần trăm), và giải ngược từ một xác suất cho sẵn ra số đếm còn thiếu.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Toàn bộ chủ đề nằm ở mẫu số. Tử số gần như luôn là một ô của bảng; câu hỏi thật là "nhóm nào đang được xét?"

Hai chữ tiếng Anh quyết định, và chúng nằm cạnh nhau trong đề nên rất dễ lẫn:

- Chữ and chỉ một ô — nó nằm ở tử số. - Chữ given (hoặc of the, among) đổi mẫu số sang một hàng hoặc một cột.

$P(B \mid A)$ và $P(A \mid B)$ có cùng tử số nhưng hai mẫu số khác nhau, và đề đánh tráo chúng liên tục.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
probabilityxác suấtsố trường hợp thuận lợi chia tổng số
conditional probabilityxác suất có điều kiện$P(B \mid A)$ — "biết $A$, hỏi $B$"
given thatbiết rằngđổi mẫu số sang hàng hoặc cột đó
andchỉ một ô — nằm ở tử số
orhoặc$P(A) + P(B) - P(A \text{ và } B)$ — trừ phần giao
complementbiến cố đối$P(\text{không } E) = 1 - P(E)$
at least oneít nhất mộtthường tính bằng $1 - P(\text{không có cái nào})$
randomly selected from…chọn ngẫu nhiên trong…cụm sau chữ from là mẫu số

Reading a two-way table

Every probability question built on a table is the same division: \[ P(\text{event})\;=\;\frac{\text{count in the cells that satisfy the event}}{\text{count in the group the question is drawing from}} . \] The numerator is rarely the hard part. The denominator is.

DrivesPublic transitCyclesTotal
Downtown office5413848240
Suburban office1564242240
Total21018090480

The table above records how each of $480$ employees of one company travels to work.

Three phrasings, three different denominators, same table: “a randomly selected employee” $\rightarrow$ denominator $480$; “a randomly selected employee from the downtown office” $\rightarrow$ denominator $240$; “a randomly selected employee who cycles” $\rightarrow$ denominator $90$.

Ví dụ mẫu

Using the table, find (a) the probability that a randomly selected employee cycles, and (b) the probability that a randomly selected employee works downtown and uses public transit.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Chữ and chỉ một ô; chữ given (hoặc “of the”, “among”) đổi mẫu số sang một hàng hoặc một cột. Hai chữ này nằm cạnh nhau trong đề và trông rất giống nhau, nhưng một cái đổi tử số, cái kia đổi mẫu số. Khi đọc đề, gạch chân chữ chỉ nhóm được rút ra trước khi chạm vào máy tính.

Conditional probability — the denominator is the whole question

The notation $P(B\mid A)$ reads “the probability of $B$ given $A$”. Given $A$ means: throw away every row and column outside $A$, then work inside what is left.

The two directions are different numbers

\[ P(B\mid A)=\frac{\text{count}(A\text{ and }B)}{\text{count}(A)}, \qquad P(A\mid B)=\frac{\text{count}(A\text{ and }B)}{\text{count}(B)} . \] Same numerator, different denominator. They are equal only in the accident that $\text{count}(A)=\text{count}(B)$.

Ví dụ mẫu

From the commuting table: (a) given that an employee works downtown, what is the probability that the employee uses public transit? (b) Given that an employee uses public transit, what is the probability that the employee works downtown?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

A screening test was given to $200$ people. The results are recorded below.

PositiveNegativeTotal
Condition present42850
Condition absent30120150
Total72128200
Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Đảo ngược điều kiện. Đề hỏi $P(\text{condition}\mid \text{positive})$ mà học sinh tính $P(\text{positive}\mid \text{condition})$ — cả hai đều là $42$ chia cho một con số trong bảng, nên kết quả nào cũng “có vẻ đúng”. Cách chặn: khoanh tròn nhóm đứng sau chữ given rồi viết tổng của nhóm đó xuống làm mẫu số trước, sau đó mới đi tìm tử số.

Complements, unions, and “at least one”

$P(\text{not }E)=1-P(E)$. $P(A\text{ or }B)=P(A)+P(B)-P(A\text{ and }B)$ — subtract the overlap once, or it is counted twice.

Ví dụ mẫu

From the commuting table, find (a) $P(\text{does not cycle})$, (b) $P(\text{downtown or cycles})$, and (c) the probability that an employee works at the suburban office, given that the employee does not cycle.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Cộng thẳng $240+90=330$ cho câu “or”. Bốn mươi tám người vừa ở downtown vừa đạp xe bị đếm hai lần. Hễ hai nhóm có thể giao nhau thì phải trừ phần giao — và trong bảng hai chiều, phần giao chính là một ô có sẵn, không cần tính gì thêm.

A proportion of a proportion

When the question gives percentages instead of counts, the safest move is to invent a convenient total and rebuild the table. Two rates that apply to different subgroups can never be averaged directly.

Ví dụ mẫu

A gym has $800$ members. Forty-five percent of the members are enrolled in the class programme. Thirty percent of the enrolled members attend the evening session, and $5\%$ of the members who are not enrolled attend the evening session. If a member is selected at random, what is the probability that the member attends the evening session? Given that a member attends the evening session, what is the probability that the member is enrolled in the class programme?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Đừng lấy trung bình hai tỉ lệ. Ở ví dụ trên, $(30\%+5\%)/2=17.5\%$ — sai, vì hai tỉ lệ đó áp lên hai nhóm lệch cỡ nhau ($360$ và $440$). Cách duy nhất không sai là dựng lại bảng bằng số người thật rồi mới chia. Nếu đề không cho tổng, tự đặt tổng là $100$ hoặc $1000$ — xác suất không phụ thuộc con số bạn đặt.

Working backwards to a missing count

If the question hands you a probability and hides a count, write the probability as a fraction with the unknown in it and solve. The denominator is decided first, exactly as before.

Ví dụ mẫu

Of $500$ patients in a trial, $320$ received Treatment A and the rest received Treatment B. The probability that a patient who received Treatment A improved is $0.65$, and $285$ patients improved in total. Find the probability that a patient who received Treatment B improved.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

A jar contains only red and green marbles. The probability that a marble drawn at random is red is $\tfrac38$. After $12$ more red marbles are added, that probability becomes $\tfrac12$. How many marbles were in the jar originally?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Bẫy của dạng này là chỉ cộng vào tử số mà quên cộng vào mẫu số. Thêm $12$ viên bi đỏ thì tổng số bi cũng tăng $12$ — viết phân số ra giấy trước khi giải, đừng làm nhẩm. Ngược lại, nếu đề lấy bớt bi xanh thì tử số giữ nguyên còn mẫu số giảm.

Practice

Several questions below draw on the two tables that follow; each question names the table it uses.

Table 1. Fish caught in a lake survey, by species and tag status.

TaggedUntaggedTotal
Species X3684120
Species Y5476130
Total90160250

Table 2. Internet plan chosen by $640$ households.

BasicStandardPremiumTotal
Urban48132180360
Rural11210860280
Total160240240640

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Đảo ngược điều kiện

Đề hỏi $P(A \mid B)$ mà bạn tính $P(B \mid A)$. Cả hai đều là cùng một số chia cho một con số trong bảng, nên kết quả nào cũng "trông hợp lý" — không có gì báo cho bạn biết mình vừa lấy nhầm mẫu.

Cộng thẳng hai nhóm cho câu "or"

$240 + 90 = 330$ đếm hai lần những người thuộc cả hai nhóm. Hễ hai nhóm có thể giao nhau thì phải trừ phần giao, và trong bảng hai chiều phần giao chính là một ô.

Lấy trung bình hai tỉ lệ

$(30\% + 5\%)/2 = 17{,}5\%$ là sai khi hai tỉ lệ áp lên hai nhóm lệch cỡ nhau. Cách duy nhất không sai là dựng lại số đếm rồi mới chia.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
A company has $480$ employees. In the downtown office ($240$ employees): $120$ use public transit, $48$ cycle, $72$ drive. In the suburban office ($240$ employees): $30$ use public transit, $42$ cycle, $168$ drive. If one employee is selected at random from the company, what is the probability that the employee cycles to work?
Gõ đáp số rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
Using the same table, if an employee is selected at random from the downtown office, what is the probability that the employee uses public transit?
  1. $\dfrac{1}{2}$
  2. $\dfrac{4}{5}$
  3. $\dfrac{1}{4}$
  4. $\dfrac{5}{6}$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
Using the same table, what is the probability that a randomly selected employee works downtown or cycles to work?
  1. $\dfrac{47}{80}$
  2. $\dfrac{11}{16}$
  3. $\dfrac{3}{16}$
  4. $\dfrac{1}{2}$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Tử số gần như luôn là một ô; câu hỏi thật là chọn mẫu số.
  • and → một ô (tử số). given / of the / among → đổi mẫu số sang hàng hoặc cột.
  • $P(A \mid B)$ và $P(B \mid A)$ cùng tử, khác mẫu — cả hai luôn nằm trong bốn phương án.
  • Tìm cụm sau chữ from trong câu hỏi để biết mẫu số, trước khi viết phân số.
  • or $\Rightarrow$ $P(A)+P(B)-P(A \text{ và } B)$. Phần giao trong bảng hai chiều là một ô.
  • $P(\text{không } E) = 1 - P(E)$; câu "ít nhất một" thường dễ hơn khi tính qua biến cố đối.
  • Đừng lấy trung bình hai tỉ lệ khi hai nhóm khác cỡ — dựng lại số đếm rồi mới chia.
  • Thêm vật vào rồi tính lại xác suất: cộng vào cả tử lẫn mẫu. Viết phân số ra giấy, đừng nhẩm.

Làm bài tập của bài này

Bộ M3-08 — 19 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

3 dễ8 khó8 rất khó