Mục lục khoá họcĐang ở M4-02
← Khoá Math
0/46 bài đã học xong
Hình học & lượng giác · Bài M4-02 · Bài 2/8 của chương · bài 40/46 của Toán

Similar Triangles

Tam giác đồng dạng và tỉ lệ cạnh

Học xong bài này bạn làm được gì
Nhận ra hai tam giác đồng dạng trong ba cấu hình mà đề dùng đi dùng lại: đường song song cắt trong tam giác, hai tam giác đối đỉnh kiểu nơ bướm, và đường cao hạ xuống cạnh huyền. Lập tỉ lệ đúng thứ tự tương ứng ngay lần đầu, không phải thử lại. Quan trọng nhất: chuyển được tỉ lệ cạnh $k$ sang tỉ lệ diện tích $k^2$ và tỉ lệ thể tích $k^3$ — và đi ngược lại, từ diện tích hay thể tích cho sẵn truy về cạnh.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Viết $\triangle ABC \sim \triangle DEF$ là một phát biểu về thứ tự: $A$ ứng với $D$, $B$ ứng với $E$, $C$ ứng với $F$. Vì vậy $AB$ ứng với $DE$, $BC$ ứng với $EF$.

Đọc chữ cái theo đúng thứ tự đó là xong nửa bài — và ghép sai thứ tự thì con số vẫn ra "đẹp", không có gì báo lỗi.

Phần còn lại là chỗ đề lấy điểm nhiều nhất của cả chương: tỉ số cạnh là $k$ thì tỉ số diện tích là $k^2$ và tỉ số thể tích là $k^3$.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
similarđồng dạngcùng hình dạng, khác kích thước
corresponding sidescạnh tương ứngđọc theo thứ tự chữ cái trong ký hiệu
scale factorhệ số tỉ lệ$k$ — tỉ số cạnh lớn trên cạnh nhỏ
AA similarityđồng dạng góc–góchai góc bằng nhau là đủ
side-splitterđường chia cạnh$DE \parallel BC \Rightarrow \dfrac{AD}{DB} = \dfrac{AE}{EC}$
altitude to the hypotenuseđường cao ứng với cạnh huyềnsinh ra ba tam giác đồng dạng
geometric meantrung bình nhân$CD^2 = AD \cdot DB$
ratio of areastỉ số diện tích$k^2$ · thể tích $k^3$

What forces similarity

AA is all you need

If two angles of one triangle equal two angles of another, the triangles are similar. The third pair matches automatically, since all three sum to $180^\circ$.

Two angle pairs appear over and over without being stated: shared angles (two triangles sitting inside one figure and meeting at a common vertex) and vertical angles (two triangles on opposite sides of a crossing point). Neither is written in the question — both must be read off the figure.

Writing $\triangle ABC\sim\triangle DEF$ is a statement about order: $A$ matches $D$, $B$ matches $E$, $C$ matches $F$. So $AB$ matches $DE$, $BC$ matches $EF$, $AC$ matches $DF$. Reading the letters off in the wrong order is the single most common way to lose this question.

Ví dụ mẫu

$\triangle ABC\sim\triangle DEF$ with $AB=10$, $BC=14$ and $DE=15$. Find $EF$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Lập tỉ lệ theo thứ tự chữ cái xuất hiện trong đề thay vì theo thứ tự tương ứng. Nếu đề viết $\triangle ABC\sim\triangle DEF$ mà bạn ghép $AB$ với $DF$, con số ra vẫn “đẹp” nên không có dấu hiệu báo sai. Cách chặn: viết hai tên tam giác thành hai dòng thẳng cột nhau rồi mới đọc cặp cạnh — ba chữ cái phải nằm đúng cột dưới ba chữ cái kia.

Two safe ways to write the ratio

Pick one and stay with it

Across triangles: $\dfrac{\text{side of small}}{\text{matching side of big}}$ equals the same fraction for every matching pair.
Within one triangle: $\dfrac{\text{side }1\text{ of small}}{\text{side }2\text{ of small}} =\dfrac{\text{matching side }1\text{ of big}}{\text{matching side }2\text{ of big}}$.

Both are correct. What is fatal is mixing them inside one equation — numerator from the across form, denominator from the within form.

Ví dụ mẫu

A $4$-foot post casts a $6$-foot shadow at the same moment a tree casts a $27$-foot shadow. How tall is the tree?

Thử tự làm ra giấy trước đã.

The two parallel configurations

ABCDEABDCE

Left (side-splitter). If $DE\parallel BC$ then $\triangle ADE\sim\triangle ABC$, and $\dfrac{AD}{DB}=\dfrac{AE}{EC}$. Careful: the similarity ratio uses the whole sides $\dfrac{AD}{AB}$, while the split ratio uses the pieces $\dfrac{AD}{DB}$. They are different numbers.
Right (bowtie). If $AB\parallel DC$ then $\triangle EAB\sim\triangle ECD$ by alternate interior angles plus vertical angles at $E$. Note the order: $A$ matches $C$ and $B$ matches $D$, because $A$ and $C$ are the two ends of the same segment through $E$. Hence $\dfrac{AB}{CD}=\dfrac{EA}{EC}=\dfrac{EB}{ED}$ — each ratio pairs two pieces of one segment, never a piece of $AC$ with a piece of $BD$.

Ví dụ mẫu

In triangle $ABC$, $D$ is on $AB$ and $E$ is on $AC$ with $DE\parallel BC$. If $AD=6$, $DB=9$ and $AE=8$, find $EC$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

Segments $AC$ and $BD$ intersect at $E$, with $AB\parallel DC$. If $AB=10$, $DC=15$ and $AE=8$, find $EC$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Trong hình nơ bướm, đừng vội tin rằng $AB\parallel DC$ chỉ vì hình trông như vậy. Đề phải nói rõ hai đoạn song song, hoặc phải cho hai góc bằng nhau ở hai đầu. Không có một trong hai thứ đó thì hai tam giác chỉ có cặp góc đối đỉnh — một cặp góc không đủ để kết luận đồng dạng, và bài không giải được.

The altitude to the hypotenuse

Drop the altitude from the right angle onto the hypotenuse. The original triangle and the two pieces are all similar to one another. Three length relations fall out.

ABCD
Geometric means

With the right angle at $C$ and $CD\perp AB$: \[ CD^2=AD\cdot DB,\qquad AC^2=AD\cdot AB,\qquad BC^2=BD\cdot AB. \] Read them in words: the altitude is the geometric mean of the two hypotenuse pieces; each leg is the geometric mean of its own adjacent piece and the whole hypotenuse.

Ví dụ mẫu

In right triangle $ABC$ the right angle is at $C$, and the altitude $CD$ meets hypotenuse $AB$ with $AD=9$ and $DB=16$. Find $CD$, $AC$ and $BC$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Dùng nhầm “mảnh xa” trong công thức chân đường cao. $AC^2=AD\cdot AB$ dùng mảnh $AD$ kề với chính cạnh $AC$, không phải mảnh $DB$ ở đầu kia. Cách nhớ chắc: cạnh góc vuông nào thì lấy mảnh chạm vào cạnh đó. Chỉ riêng công thức đường cao $CD^2=AD\cdot DB$ mới dùng cả hai mảnh.

One dimension, two dimensions, three dimensions

The three powers

If two figures are similar with side ratio $k$, then \[\frac{\text{perimeter of large}}{\text{perimeter of small}}=k,\qquad \frac{\text{area of large}}{\text{area of small}}=k^2,\qquad \frac{\text{volume of large}}{\text{volume of small}}=k^3 .\] Anything measured in one length unit (perimeter, radius, height, slant height) scales by $k$; anything in square units (area, surface area) by $k^2$; anything in cubic units (volume, capacity, weight of a solid object) by $k^3$.

Giải thích tiếng Việt

Đây là chỗ đề lấy điểm nhiều nhất của cả chương. Câu hỏi thường cho diện tích hoặc thể tích rồi hỏi cạnh — tức là đi ngược, phải khai căn bậc hai hoặc bậc ba trước khi làm gì khác. Thấy đề trộn hai loại đơn vị (cho $\text{cm}^3$, hỏi $\text{cm}$) là biết ngay bài này thuộc dạng $k^3$, đừng lập tỉ lệ thẳng.

Ví dụ mẫu

Two similar triangles have areas $45$ and $80$. The shortest side of the smaller one is $9$. Find the shortest side of the larger one.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

In triangle $ABC$, $D$ lies on $AB$ and $E$ lies on $AC$ with $DE\parallel BC$ and $\dfrac{AD}{AB}=\dfrac23$. If the area of triangle $ADE$ is $24$, find the area of quadrilateral $DBCE$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

A cone-shaped cup is filled with water to half its height. What fraction of the cup's volume is filled?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Bài cái cốc hình nón là bẫy trực giác cổ điển: đổ nước tới nửa chiều cao mà chỉ được $1/8=12{,}5\%$ thể tích, không phải $50\%$. Lý do: mặt nước hẹp lại theo chiều cao, nên cả ba chiều cùng co. Cùng logic đó giải thích vì sao bản sao thu nhỏ một nửa của một bức tượng chỉ nặng bằng một phần tám bản gốc.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Ghép cạnh theo thứ tự chữ cái xuất hiện trong đề

Nếu đề viết $\triangle ABC \sim \triangle DEF$ mà bạn ghép $AB$ với $DF$ thì con số vẫn ra một đáp số trông hợp lý. Ký hiệu đồng dạng là một bảng tra thứ tự — đọc nó trước khi lập tỉ lệ.

Dùng nhầm "mảnh xa" trong công thức chân đường cao

$AC^2 = AD \cdot AB$ dùng mảnh $AD$ kề với chính cạnh $AC$, không phải mảnh $DB$ ở đầu kia. Cách nhớ: cạnh góc vuông là trung bình nhân của mảnh kề nó và cả cạnh huyền.

Dùng hệ số $k$ cho diện tích

Câu hỏi thường cho diện tích rồi hỏi cạnh — tức đi ngược, phải khai căn bậc hai của tỉ số diện tích để lấy $k$. Phương án ứng với việc dùng thẳng $k$ luôn có sẵn.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
In the figure, $\triangle ABC \sim \triangle DEF$, with $AB = 10$, $BC = 14$, and $DE = 15$. What is the length of $EF$?
Gõ đáp số rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
A $4$-foot post casts a $6$-foot shadow at the same moment that a nearby tree casts a $27$-foot shadow. How tall is the tree, in feet?
  1. $18$
  2. $12$
  3. $20.25$
  4. $40.5$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
Two similar triangles have areas of $36$ and $81$ square centimeters. The shortest side of the smaller triangle is $8$ centimeters. What is the length, in centimeters, of the corresponding side of the larger triangle?
  1. $12$
  2. $18$
  3. $16$
  4. $10.7$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Ký hiệu $\triangle ABC \sim \triangle DEF$ là một bảng tra thứ tự. Đọc nó trước khi lập tỉ lệ.
  • Hai góc bằng nhau là đủ để hai tam giác đồng dạng (góc thứ ba tự khớp).
  • Hai cách lập tỉ lệ an toàn: giữa hai tam giác (cạnh nhỏ / cạnh lớn tương ứng) hoặc trong cùng một tam giác (cạnh 1 / cạnh 2 giữ nguyên ở cả hai).
  • Đường chia cạnh: $DE \parallel BC \Rightarrow \dfrac{AD}{DB} = \dfrac{AE}{EC}$; nhưng hệ số đồng dạng dùng cả cạnh $\dfrac{AD}{AB}$.
  • Đường cao ứng với cạnh huyền: $CD^2 = AD \cdot DB$ · $AC^2 = AD \cdot AB$ · $BC^2 = BD \cdot AB$. Cạnh góc vuông đi với mảnh KỀ nó.
  • Cạnh $k$ · chu vi $k$ · diện tích $k^2$ · thể tích $k^3$. Cho diện tích hỏi cạnh thì phải khai căn.
  • Hình nơ bướm: đừng tin hai đoạn song song chỉ vì hình trông như vậy — đề phải nói rõ.

Làm bài tập của bài này

Bộ M4-02 — 18 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

4 dễ7 khó7 rất khó