Mục lục khoá họcĐang ở M4-05
← Khoá Math
0/46 bài đã học xong
Hình học & lượng giác · Bài M4-05 · Bài 5/8 của chương · bài 43/46 của Toán

Right-Triangle Trigonometry

Lượng giác tam giác vuông: sin, cos, tan và góc phụ nhau

Học xong bài này bạn làm được gì
Đọc được ba tỉ số sin, cos, tan từ một tam giác vuông mà không cần hình vẽ — đề thật thường chỉ cho một câu mô tả. Dùng thành thạo quan hệ góc phụ nhau $\sin x=\cos(90^\circ-x)$ để giải phương trình có tham số trong ngoặc. Đi ngược từ một tỉ số về độ dài cạnh, chu vi hoặc diện tích, kể cả khi đề cho diện tích chứ không cho cạnh. Và biết chắc một điều: hình trong đề không vẽ đúng tỉ lệ, không được ước lượng bằng mắt.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Ba tỉ số, và tên của chúng gắn với góc bạn đang đứng nhìn, không gắn với tên đỉnh. Vì vậy đừng học thuộc theo hình: mỗi lần gặp một góc mới, hỏi lại ba câu — cạnh nào đối diện góc này, cạnh nào kề nó, cạnh huyền là cạnh nào.

Và có một họ câu hỏi chiếm phần lớn số câu lượng giác ở module hai: dạng $\sin(\ldots) = \cos(\ldots)$. Phản xạ đúng là cộng hai biểu thức góc rồi cho bằng $90$. Phản xạ sai — cho hai biểu thức bằng nhau — luôn có sẵn một phương án chờ.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
opposite / adjacentcạnh đối / cạnh kềtính theo góc đang xét, không theo tên đỉnh
sinesin$\dfrac{\text{đối}}{\text{huyền}}$
cosinecos$\dfrac{\text{kề}}{\text{huyền}}$
tangenttan$\dfrac{\text{đối}}{\text{kề}} = \dfrac{\sin}{\cos}$
complementary angleshai góc phụ nhaucộng lại $90^\circ$
reference anglegóc quy chiếugóc đang đứng nhìn để đặt tên cạnh
ratio ignores sizetỉ số không phụ thuộc kích thướchai tam giác vuông cùng góc nhọn thì cùng sin, cos, tan

Three ratios, one reference angle

Fix an acute angle in a right triangle. Every side then has a name relative to that angle: the side across from it is the opposite, the leg touching it is the adjacent, and the side across from the right angle is the hypotenuse.

AABCadjacentoppositehypotenuse
The three ratios

\[ \sin A=\frac{\text{opposite}}{\text{hypotenuse}},\qquad \cos A=\frac{\text{adjacent}}{\text{hypotenuse}},\qquad \tan A=\frac{\text{opposite}}{\text{adjacent}}=\frac{\sin A}{\cos A}. \] The names are attached to the angle, not to the letters of the triangle. Move to the other acute angle and “opposite” and “adjacent” swap places.

Four Pythagorean triples pay for themselves on test day: $3\text{--}4\text{--}5$, $5\text{--}12\text{--}13$, $8\text{--}15\text{--}17$, $7\text{--}24\text{--}25$, together with all their multiples ($6\text{--}8\text{--}10$, $9\text{--}12\text{--}15$, $15\text{--}36\text{--}39$, …).

Ví dụ mẫu

In triangle $ABC$, angle $C=90^\circ$, $AC=8$ and $BC=15$. Find $\sin A$, $\cos A$ and $\tan A$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Đừng học thuộc theo tên đỉnh. Mỗi lần gặp một góc mới, hãy hỏi lại ba câu: cạnh nào đối diện góc này, cạnh nào kề nó, cạnh huyền là cạnh nào. Cũng tam giác đó nhưng đổi sang góc $B$ thì $\sin B=\tfrac{8}{17}$ chứ không còn là $\tfrac{15}{17}$ nữa — đây là chỗ mất điểm nhiều nhất của cả chủ đề.

Going backwards from a ratio

The SAT rarely hands you all three sides. It hands you one ratio and one length. Because a ratio only fixes the shape, write the two relevant sides as $3k$ and $4k$ (or whatever the ratio says), then use the given length to pin down $k$.

Ví dụ mẫu

In right triangle $ABC$ the right angle is at $C$, $\tan A=\tfrac{3}{4}$, and $AB=20$. Find $BC$ and $AC$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

In right triangle $ABC$ the right angle is at $B$. The area of the triangle is $54$ and $AB=9$. What is $\tan A$?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Đề cho diện tích nhưng hỏi tỉ số. Nhiều bạn thấy số $54$ liền nhét thẳng vào công thức lượng giác. Diện tích chỉ là một phương trình phụ để lấy ra cạnh còn thiếu — giải nó trước, rồi mới quay về sin/cos/tan.

Ví dụ mẫu

An acute angle $x$ satisfies $\sin x=\tfrac{3}{4}$. What is $\tan x$?

Thử tự làm ra giấy trước đã.

Complementary angles — the identity the SAT loves

In a right triangle the two acute angles add to $90^\circ$. Whatever is “opposite” for one of them is “adjacent” for the other, which forces a single identity.

ABCx90°-xabc

Reading the picture: $\sin x=\tfrac ac$ and $\cos(90^\circ-x)=\tfrac ac$ as well.

Co-function identity

\[ \sin x=\cos(90^\circ-x),\qquad \cos x=\sin(90^\circ-x),\qquad \tan x=\frac{1}{\tan(90^\circ-x)} . \] So if $\sin(\text{angle }P)=\cos(\text{angle }Q)$ and both angles are acute, then $P+Q=90^\circ$ — add the expressions, never set them equal.

Ví dụ mẫu

If $\sin(3x)^\circ=\cos(x+10)^\circ$ and both angles are acute, what is $x$?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

In right triangle $ABC$ the right angle is at $C$ and $\sin A=0.28$. What is $\cos B$?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Câu hỏi kiểu $\sin(\ldots)=\cos(\ldots)$ chiếm phần lớn số câu lượng giác trong module hai. Phản xạ đúng là cộng hai biểu thức góc rồi cho bằng 90. Phản xạ sai — và là nhiễu mà đề luôn cài sẵn — là cho hai biểu thức bằng nhau. Cứ thử: nếu đề là $\sin(4x+30)^\circ=\cos(2x)^\circ$, cách cộng cho $6x+30=90$, tức $x=10$; cách cho bằng nhau cho $4x+30=2x$, tức $x=-15$, và khi đó góc thứ nhất là $-30^\circ$ — không thể là góc nhọn của tam giác.

Lỗi thường gặp

$\tan$ không có tính chất giống sin và cos. $\tan(90^\circ-x)$ là nghịch đảo của $\tan x$, không phải $\tan x$. Thấy đề viết $\tan P=\tan Q$ với $P,Q$ nhọn thì kết luận là $P=Q$, chứ không phải $P+Q=90^\circ$.

Similar right triangles: the ratio ignores size

Two right triangles with one pair of equal acute angles are similar, so all corresponding side ratios agree. That is exactly why sine, cosine and tangent are functions of the angle alone.

Consequence to use, not to prove

If two right triangles share an acute angle measure, then their sines, cosines and tangents at that angle are identical — no matter how different the two triangles look. A length given for the second triangle is often a distractor.

Ví dụ mẫu

Triangle $ABC$ has a right angle at $B$, with $AB=7$ and $BC=24$. Triangle $DEF$ is similar to triangle $ABC$, with the right angle at $E$ and $DE=35$. What is $\sin D$?

Thử tự làm ra giấy trước đã.

Special triangles and the “not to scale” warning

Two shapes appear often enough to memorise, because they let you read exact values with no calculator work.

11√245°45°√31230°60°

$\sin30^\circ=\tfrac12$, $\cos30^\circ=\tfrac{\sqrt3}{2}$, $\tan30^\circ=\tfrac{\sqrt3}{3}$; $\sin45^\circ=\cos45^\circ=\tfrac{\sqrt2}{2}$, $\tan45^\circ=1$; $\sin60^\circ=\tfrac{\sqrt3}{2}$, $\cos60^\circ=\tfrac12$, $\tan60^\circ=\sqrt3$.

Ví dụ mẫu

A $26$-foot ladder leans against a vertical wall. The angle $\theta$ the ladder makes with the level ground satisfies $\tan\theta=\tfrac{12}{5}$. How far is the foot of the ladder from the wall?

Thử tự làm ra giấy trước đã.

Now the warning. Every SAT geometry figure carries the note Figure not drawn to scale whenever the drawing would be misleading, and the drawing is misleading far more often than students expect.

125PQRFigure not drawn to scale

The two legs look almost equal, so the eye reports “about $45^\circ$” and “$\sin P\approx\cos P$”. The labels say otherwise: $PR=13$, and the two ratios come out as $\tfrac{12}{13}$ and $\tfrac{5}{13}$, which are nowhere near equal.

Giải thích tiếng Việt

Quy tắc cứng: chỉ tin số ghi trên hình, không tin hình. Không đo góc bằng mắt, không kết luận hai cạnh bằng nhau vì trông chúng bằng nhau, không kết luận một điểm là trung điểm vì nó trông ở giữa. Thứ duy nhất hình vẽ bảo đảm là thứ tự các điểm và những ký hiệu ghi rõ (dấu vuông góc, dấu gạch bằng nhau).

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Cho hai biểu thức góc bằng nhau ở dạng $\sin = \cos$

$\sin x = \cos(90^\circ - x)$, nên $\sin P = \cos Q$ với $P$, $Q$ nhọn cho $P + Q = 90$, không phải $P = Q$. Cộng, đừng cho bằng nhau.

Áp tính chất của sin, cos sang tan

$\tan(90^\circ - x)$ là nghịch đảo của $\tan x$, không phải $\tan x$. Thấy $\tan P = \tan Q$ với $P$, $Q$ nhọn thì kết luận $P = Q$, không phải $P+Q=90$.

Nhét diện tích thẳng vào công thức lượng giác

Đề cho diện tích nhưng hỏi tỉ số: diện tích chỉ là một phương trình phụ để lấy ra một cạnh còn thiếu. Tính cạnh trước, rồi mới lập tỉ số.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
In right triangle $ABC$, the right angle is at $C$, $AC = 8$, and $BC = 15$. What is the value of $\sin A$?
Gõ đáp số rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
If $\sin(3x + 10)^\circ = \cos(2x + 20)^\circ$, where both angles are acute, what is the value of $x$?
Gõ đáp số rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
In right triangles $ABC$ and $DEF$, the right angles are at $C$ and $F$, and $\angle A = \angle D$. If $AB = 10$, $BC = 6$, and $DE = 25$, what is the value of $\sin D$?
  1. $\dfrac{3}{5}$
  2. $\dfrac{4}{5}$
  3. $\dfrac{5}{3}$
  4. $\dfrac{5}{2}$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Tên cạnh gắn với góc đang xét. Mỗi lần hỏi lại ba câu: đối là cạnh nào, kề là cạnh nào, huyền là cạnh nào.
  • $\sin = \dfrac{\text{đối}}{\text{huyền}}$ · $\cos = \dfrac{\text{kề}}{\text{huyền}}$ · $\tan = \dfrac{\text{đối}}{\text{kề}} = \dfrac{\sin}{\cos}$.
  • $\sin P = \cos Q$ (hai góc nhọn) $\Rightarrow P + Q = 90$. Cộng, đừng cho bằng nhau.
  • $\tan$ không theo luật đó: $\tan(90^\circ - x)$ là nghịch đảo của $\tan x$.
  • Cho một tỉ số như $\tan A = \tfrac34$ thì đặt hai cạnh là $3k$ và $4k$ rồi dùng Pythagoras.
  • Hai tam giác vuông cùng góc nhọn → cùng sin, cos, tan. Độ dài của tam giác kia thường là dữ kiện thừa.
  • $\sin$ và $\cos$ của góc nhọn luôn nằm giữa $0$ và $1$ — dùng để loại phương án bằng mắt.
  • Chỉ tin số ghi trên hình, không tin hình.

Làm bài tập của bài này

Bộ M4-05 — 19 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

4 dễ7 khó8 rất khó