Mục lục khoá họcĐang ở M3-04
← Khoá Math
0/46 bài đã học xong
Xử lý số liệu · Bài M3-04 · Bài 4/10 của chương · bài 32/46 của Toán

Reading Bar Charts, Line Graphs and Histograms

Đọc biểu đồ cột, biểu đồ đường, histogram

Học xong bài này bạn làm được gì
Lấy đúng số từ hình trước khi làm bất cứ phép tính nào: đọc nhãn trục, đọc đơn vị, đọc bước chia của lưới, và kiểm tra trục đứng có bắt đầu từ $0$ hay không. Phân biệt ba câu hỏi mà biểu đồ nào cũng bị hỏi: giá trị tại một điểm, độ chênh giữa hai điểm, và tốc độ thay đổi giữa hai điểm. Với histogram: hiểu rằng mỗi cột chỉ cho biết có bao nhiêu giá trị rơi vào một khoảng, chứ không cho biết chúng là số nào — từ đó chặn được trung vị vào một khoảng và chặn trung bình vào một đoạn, nhưng không tính được chính xác. Nhận ra câu hỏi mà dữ liệu trên hình không đủ để trả lời, vì đó là dạng câu khó của nhóm này.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Lỗi mất điểm rẻ nhất của cả nhóm này không nằm ở phép tính, mà ở đơn vị. Trục ghi "thousands of units" mà câu hỏi hỏi "how many units" — đáp án phải nhân thêm $1000$, và phương án ứng với việc quên nhân luôn có sẵn.

Vì vậy đọc trục trước, đọc câu hỏi sau, theo đúng bốn câu này:

1. Một hàng (hay một cột) là một cái gì? 2. Mỗi trục đo gì, đơn vị nào? 3. Một ô lưới ứng với bao nhiêu? 4. Có trục nào đã là phần trăm chưa, hay tất cả là số đếm?

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
bar chartbiểu đồ cộtso sánh các hạng mục rời rạc
line graphbiểu đồ đườngbiến đổi theo thời gian
histogrambiểu đồ tần sốcột dính nhau, mỗi cột là một khoảng giá trị
bin / intervalkhoảngví dụ $0$–$2$, $3$–$5$
frequencytần sốsố lần xuất hiện
value / change / rate of changegiá trị / mức thay đổi / tốc độ thay đổiba câu hỏi khác nhau
average rate of changetốc độ thay đổi trung bình$\dfrac{\text{cuối} - \text{đầu}}{\text{số bước}}$ — không phải trung bình cộng
percent greater thanlớn hơn bao nhiêu phần trămtử là hiệu, mẫu là số đem so

Read the axes first

Before looking at any bar or point, answer three questions about the picture: what does one gridline step represent, what are the units, and does the vertical axis start at zero?

A vertical axis labelled “Revenue (millions of dollars)” with gridlines every $5$ means a bar reaching two gridlines above $20$ is $\$30$ million — not $30$, not $\$30$. Answers on the SAT are given in the units named on the axis or in the question, and those two are not always the same.

Giải thích tiếng Việt

Lỗi mất điểm rẻ nhất của cả nhóm này không nằm ở phép tính mà ở đơn vị. Trục ghi “thousands of units” mà câu hỏi hỏi “how many units” — đáp án phải nhân thêm $1000$, và phương án chưa nhân bao giờ cũng có mặt. Trước khi đọc bất kỳ cột nào, hãy đọc to nhãn trục trong đầu kèm đơn vị.

Bar charts

The chart below shows monthly rainfall recorded at a weather station.

020406080100120140Rainfall (mm)40Jan60Feb80Mar120Apr90May60Jun
Ví dụ mẫu

Between which two consecutive months was the increase in rainfall greatest?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

April's rainfall is what percent greater than February's?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

“$A$ is what percent greater than $B$” dùng mẫu số $B$ và tử số là hiệu $A-B$. “$A$ is what percent of $B$” dùng mẫu số $B$ và tử số là $A$. Hai con số luôn lệch nhau đúng $100$, và cả hai luôn có mặt trong bốn phương án. Gạch chân chữ “greater than” hay “of” ngay khi đọc đề.

Line graphs

The graph below shows annual revenue for two companies.

051015202530354045Revenue (millions of dollars)Year201820192020202120222023Company PCompany Q
Three different questions about one line
  • Value: read the height at a single $x$.
  • Change: subtract two heights. Units are the $y$-units.
  • Average rate of change: divide the change by the change in $x$. Units are $y$-units per $x$-unit, and this is the slope of the straight line joining the two points — not the slope of any one segment between them.
Ví dụ mẫu

In which year did Company P's revenue first exceed Company Q's?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

What was Company Q's average rate of change in revenue from $2018$ to $2023$?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Chữ “average rate of change” làm nhiều học sinh đi tìm trung bình cộng của các giá trị. Nó không phải vậy: nó là $\dfrac{\text{giá trị cuối} - \text{giá trị đầu}}{\text{số bước theo trục ngang}}$ — đúng bằng hệ số góc của đoạn thẳng nối hai điểm đầu và cuối. Đường đi ở giữa gấp khúc thế nào cũng không ảnh hưởng.

Histograms

A histogram groups values into intervals (bins) and shows how many values fall in each. The histogram below records the number of books read last month by each of $60$ students.

04812162024Number of studentsBooks read80–2143–5206–8129–11612–14
What survives the binning and what does not

Recoverable: the total count; the count in any bin or union of bins; the bin that contains the median; upper and lower bounds for the mean, the minimum and the maximum.

Lost: every individual value. You cannot say how many students read exactly $7$ books, nor compute the exact mean, nor name the maximum.

Ví dụ mẫu

A second school ran the same survey on $50$ students and obtained the bin counts $4$, $8$, $10$, $18$, $10$ for the same five intervals. Which interval contains the median?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

What is the smallest possible value of the mean number of books read?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Histogram là chỗ đề hỏi “cái gì không xác định được” nhiều nhất. Nguyên tắc: cột chỉ nói bao nhiêu giá trị nằm trong khoảng, không nói chúng là số nào. Vì vậy đếm được, chặn được, xác định được khoảng chứa trung vị — nhưng không tính được trung bình chính xác, không biết giá trị lớn nhất, không biết có bao nhiêu người ứng với một con số cụ thể bên trong khoảng.

Exact statistics from an ungrouped frequency table

When the table lists each value individually rather than in intervals, nothing is lost and the mean and median are exact.

Ví dụ mẫu

The table records the number of pets owned by each of $25$ people.

Number of pets01234
Number of people79531
Thử tự làm ra giấy trước đã.

A chart of rates is not a chart of counts

When the vertical axis carries percentages rather than counts, no question about how many individuals are involved can be answered without the size of each group.

Ví dụ mẫu

A bar chart shows the percentage of students who passed an examination at each of four schools. School A's bar reads $80\%$ and School B's reads $60\%$. Does it follow that more students passed at School A than at School B?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Cột cao hơn không đồng nghĩa với “nhiều người hơn” nếu trục đứng là phần trăm. Đọc nhãn trục: “Number of students” là đếm, “Percent of students” là tỉ lệ. Với biểu đồ tỉ lệ, mọi câu hỏi về số lượng đều cần thêm cỡ của từng nhóm — không có cỡ nhóm thì đáp án đúng là “không xác định được”.

Practice

Questions 1, 2, 4 and 18 refer to the rainfall bar chart in this unit; questions 3, 5, 6, 14 and 15 refer to the revenue line graph; questions 7, 8, 11, 12 and 13 refer to the books histogram.

Questions 9, 10 and 17 refer to the table below, which records the number of siblings of each of $40$ students.

Number of siblings01234
Number of students9141142

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Lẫn percent greater than với percent of

"$A$ is what percent greater than $B$" dùng tử là hiệu $A-B$, mẫu là $B$. "$A$ is what percent of $B$" dùng tử là $A$. Hai con số luôn lệch nhau đúng $100$, và cả hai đều nằm trong bốn phương án.

Đọc cột cao thành "nhiều người hơn" khi trục là phần trăm

Đọc nhãn trục: "Number of students"đếm, "Percent of students"tỉ lệ. Với biểu đồ tỉ lệ, cột cao hơn chỉ nghĩa là chiếm phần lớn hơn trong nhóm của nó.

Hiểu average rate of change thành trung bình cộng

Nó là $\dfrac{\text{giá trị cuối} - \text{giá trị đầu}}{\text{số bước}}$, không phải trung bình của các giá trị.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
A line graph shows a company's annual revenue, in millions of dollars: $2018$: $12$; $2019$: $18$; $2020$: $22$; $2021$: $28$; $2022$: $35$; $2023$: $40$. What was the average rate of change in revenue, in millions of dollars per year, from $2018$ to $2023$?
Gõ đáp số rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
A histogram shows the number of books students read over the summer: $0$–$2$: $8$ students; $3$–$5$: $14$; $6$–$8$: $20$; $9$–$11$: $12$; $12$–$14$: $6$. Which of the following can be determined exactly from the histogram?
  1. The mean number of books read
  2. The number of students who read more than $8$ books
  3. The median number of books read
  4. The greatest number of books read by any one student
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
Monthly rainfall at a station was: January $40$ mm, February $60$ mm, March $80$ mm, April $120$ mm. April's rainfall was what percent greater than February's?
  1. $50\%$
  2. $100\%$
  3. $200\%$
  4. $60\%$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Đọc trục trước: một hàng là gì · mỗi trục đo gì và đơn vị nào · một ô lưới bằng bao nhiêu · đã là phần trăm hay còn là số đếm.
  • Ba câu hỏi khác nhau: giá trị (đọc chiều cao) · mức thay đổi (trừ hai chiều cao) · tốc độ thay đổi (chia cho khoảng $x$).
  • Average rate of change $= \dfrac{\text{cuối}-\text{đầu}}{\text{số bước}}$ — đếm khoảng, không đếm mốc.
  • Histogram chỉ cho biết bao nhiêu giá trị nằm trong khoảng, không cho biết chúng là số nào. Trung bình và trung vị chính xác không lấy được.
  • Từ histogram lấy được: tổng số · số lượng trong một hay nhiều khoảng · khoảng chứa trung vị · chặn trên chặn dưới của trung bình.
  • percent greater than dùng tử là hiệu; percent of dùng tử là chính giá trị đó. Lệch nhau đúng $100$.
  • Trục là phần trăm thì cột cao hơn không nghĩa là nhiều người hơn.

Làm bài tập của bài này

Bộ M3-04 — 18 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

3 dễ7 khó8 rất khó