Mục lục khoá họcĐang ở M3-01
← Khoá Math
0/46 bài đã học xong
Xử lý số liệu · Bài M3-01 · Bài 1/10 của chương · bài 29/46 của Toán

Ratios, Proportions and Unit Conversion

Tỉ số, tỉ lệ thuận và đổi đơn vị nhiều bước

Học xong bài này bạn làm được gì
Đọc được một tỉ số dưới cả ba dạng — phần trên phần, phần trên tổng, và hệ số nhân — rồi chọn đúng dạng cho từng câu hỏi. Nối hai tỉ số rời nhau qua một đại lượng chung. Quan trọng nhất: đổi đơn vị bằng phương pháp nhân phân số đơn vị, kể cả khi phải đổi hai ba bước liên tiếp, khi đơn vị nằm ở mẫu, và khi đại lượng là diện tích hay thể tích — lúc đó hệ số đổi phải được bình phương hay lập phương chứ không giữ nguyên. Nhận ra chỗ đề gài: đáp án sai đẹp hơn đáp án đúng vì nó là kết quả của một bước đổi đơn vị bị bỏ quên.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Một tỉ số $A : B = 3 : 5$ đọc được theo ba cách, và đề hỏi cả ba:

- Phần với phần: $\dfrac{A}{B} = \dfrac35$. - Phần với tổng: tổng chia thành $3+5 = 8$ phần bằng nhau, nên $A$ chiếm $\tfrac38$ và $B$ chiếm $\tfrac58$. - Bội số: $B$ gấp $\tfrac53$ lần $A$.

Còn đổi đơn vị thì có một nguyên tắc máy móc, dùng được cho mọi bài: đơn vị nào xuất hiện trong câu trả lời thì nằm ở tử. Viết đơn vị ra cạnh mỗi phân số rồi gạch cho triệt tiêu — nếu không triệt tiêu thì bạn đang nhân sai chiều.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
ratiotỉ số$3:5$
proportiontỉ lệ thứchai tỉ số bằng nhau
part to part / part to wholephần–phần / phần–tổnghai cách đọc khác nhau của cùng một tỉ số
directly proportionaltỉ lệ thuận$y = kx$ — tăng cùng tăng
inversely proportionaltỉ lệ nghịch$xy = k$ — tăng cái này thì cái kia giảm
factor-label methodphương pháp gạch đơn vịviết đơn vị cạnh mỗi phân số rồi triệt tiêu
scaletỉ lệ bản đồ$1$ inch ứng với $12$ dặm
unit priceđơn giágiá trên một đơn vị — cách duy nhất để so hai gói khác cỡ

Three readings of one ratio

The statement “the ratio of $A$ to $B$ is $3:5$” carries three usable facts at once, and choosing the wrong one is where the fast mistakes happen.

Same ratio, three forms
  • Part to part: $\dfrac{A}{B}=\dfrac35$.
  • Part to whole: the whole splits into $3+5=8$ equal parts, so $A=\tfrac38$ of the total and $B=\tfrac58$ of the total.
  • Multiplier: $A=3k$ and $B=5k$ for one common positive number $k$.

The multiplier form is the one to write down whenever the problem later changes one of the quantities, because it keeps a single unknown in play.

Ví dụ mẫu

A shipment contains blue and green marbles in the ratio $5:7$, and $216$ marbles in total. How many more green marbles than blue marbles are there?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

If $a:b=3:4$ and $b:c=6:11$, what is $a:c$?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Bước duy nhất cần nhớ khi nối hai tỉ số là làm cho đại lượng chung có cùng con số ở cả hai bên. Rất nhiều học sinh nhân chéo bừa — lấy $3\times 11$ chia $4\times 6$ — và ra một tỉ số trông hợp lý nhưng sai. Cứ viết ra dãy ba số $a:b:c$ rồi mới đọc câu trả lời từ đó.

Proportions: set them up so the units cancel

A proportion is any statement $\dfrac{p}{q}=\dfrac{r}{s}$. Cross-multiplying gives $ps=qr$. The safety rule is to write the units next to every number: if the fraction on the left has miles on top and hours on the bottom, the fraction on the right must too.

Direct proportion: $y=kx$, so doubling $x$ doubles $y$, and $\dfrac{y_1}{x_1}=\dfrac{y_2}{x_2}$. Inverse proportion: $xy=k$, so doubling $x$ halves $y$, and $x_1y_1=x_2y_2$.

Ví dụ mẫu

Five identical pumps fill a reservoir in $6$ hours. Working at the same rate, how long would $3$ pumps take?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Cách phân biệt thuận và nghịch không phải học thuộc, mà là hỏi một câu: tăng cái này lên thì cái kia lớn hơn hay nhỏ hơn? Thêm máy bơm thì thời gian phải ngắn lại — đó là nghịch. Thêm người ăn thì lượng đường phải nhiều lên — đó là thuận. Bài tỉ lệ nghịch của SAT luôn kèm sẵn một phương án là kết quả của việc lập tỉ lệ thuận, và phương án đó bao giờ cũng nằm sai phía so với con số ban đầu. Nhìn thấy đáp án của mình đi sai chiều là biết đã đặt sai loại tỉ lệ.

The factor-label method

To convert a quantity, multiply it by fractions that equal $1$, arranged so that every unwanted unit appears once on top and once on the bottom.

Ví dụ mẫu

Convert $45$ miles per hour to feet per second. $(1\text{ mile}=5280\text{ feet})$

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Đơn vị nằm ở mẫu thì phân số đổi phải lộn ngược. Ở ví dụ trên, viết $\times\,\tfrac{3600\ \text{s}}{1\ \text{h}}$ cho ra $237{,}600\times 3600$ — một con số khổng lồ mà vẫn có thể trùng với một phương án nhiễu. Cách chặn: gạch bỏ đơn vị trên giấy; nếu còn sót “h” ở tử thì phân số đã bị lật sai chiều.

Area and volume: the factor gets squared or cubed

Length conversions are the ones everybody memorises, and area conversions are the ones everybody gets wrong. If $1$ yard $=3$ feet, then a square one yard on a side is $3\times 3=9$ square feet, and a cube one yard on a side is $3^3=27$ cubic feet.

The rule

If $1$ unit $=c$ smaller units, then $1$ square unit $=c^{2}$ smaller square units and $1$ cubic unit $=c^{3}$ smaller cubic units.

Ví dụ mẫu

A tile costs $8.10 per square foot. What is the cost per square yard?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

A metal has density $7.8$ grams per cubic centimetre. What is the mass, in kilograms, of a block whose volume is $0.0025$ cubic metres?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Nhóm câu hỏi này gần như luôn có một phương án ứng với việc dùng hệ số $c$ thay vì $c^{2}$ hoặc $c^{3}$, và một phương án nữa ứng với việc quên đổi khối lượng từ gam sang kilôgam. Nghĩa là ba trong bốn phương án đều là kết quả của một phép tính có thật. Chỉ cần bỏ sót một bước là rơi đúng vào bẫy, chứ không phải ra một con số lạ để mà nghi ngờ.

Rates built on other rates

Many questions stack two or three rates: miles per gallon with dollars per gallon, items per minute with dollars per item, kilowatt-hours per hour with cents per kilowatt-hour. Handle them exactly like unit conversions — write each rate as a fraction and let the units cancel.

Ví dụ mẫu

A printer produces $24$ pages per minute and runs $7$ hours a day. Paper is sold in packs of $500$ sheets at $6.25 per pack, and each page uses one sheet. What is the cost of the paper consumed in one day?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

On a scale drawing, $1$ inch represents $12$ miles. A lake occupies $3.5$ square inches on the drawing. What is the actual area of the lake, in square miles?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Đề cho “$1$ inch ứng với $12$ miles” rồi hỏi diện tích, học sinh nhân $3.5\times 12=42$. Con số ứng với bước tính thiếu đó gần như bao giờ cũng nằm sẵn trong bốn phương án. Cứ thấy chữ “square” hoặc “cubic” trong câu hỏi là dừng lại, bình phương hoặc lập phương hệ số trước, rồi mới nhân.

Reading a rate in both directions

Every rate can be written two ways, and the two forms answer different questions. A car rated at $30$ miles per gallon also uses $\tfrac{1}{30}$ gallon per mile. Neither form is more correct; choosing the wrong one produces an answer that is off by a factor of $30^{2}$ and still looks like a plausible number.

Which way up

Put the unit you want in the answer on top, then multiply by the rate written so the other unit cancels. \[ \underbrace{240\ \text{mi}}_{\text{given}}\times\frac{1\ \text{gal}}{30\ \text{mi}} =8\ \text{gal}, \qquad \underbrace{8\ \text{gal}}_{\text{given}}\times\frac{30\ \text{mi}}{1\ \text{gal}} =240\ \text{mi}. \] Same rate, flipped, because the question asked for a different unit.

A tap delivers $5$ litres every $40$ seconds. Either direction fills a $210$-litre tank: \[ \frac{5\ \text{L}}{40\ \text{s}}=0.125\ \text{L/s} \;\Rightarrow\; \frac{210}{0.125}=1680\ \text{s}, \qquad \frac{40\ \text{s}}{5\ \text{L}}=8\ \text{s/L} \;\Rightarrow\; 210\times 8=1680\ \text{s}, \] and $1680$ seconds is $28$ minutes. The second route avoids a decimal entirely, which is why writing the rate “seconds per litre” is often the faster choice on a no-calculator stretch.

Giải thích tiếng Việt

Chọn chiều nào cho phân số không phải chuyện thẩm mỹ mà là chuyện tránh sai số. Nguyên tắc máy móc: đơn vị nào xuất hiện trong câu trả lời thì nằm ở tử. Đề hỏi “how many gallons” thì gallon phải ở tử; đề hỏi “how many miles” thì mile phải ở tử. Viết ra rồi gạch đơn vị — nếu gạch xong còn đúng đơn vị đề hỏi thì phép tính chắc chắn đặt đúng, dù chưa bấm máy.

Comparing two offers stated in different units

A price comparison is a rate comparison, and the sizes are usually given in units that do not match on purpose.

$750$ mL for $6.30 is $\dfrac{6.30}{0.750}=\$8.40$ per litre. $1.2$ L for $9.60 is $\dfrac{9.60}{1.2}=\$8.00$ per litre. The larger container is cheaper by $0.40 per litre — not by the $3.30 that separates the two price tags.

Lỗi thường gặp

So hai lựa chọn bằng cách nhìn giá tiền là bẫy có sẵn trong mọi câu dạng này: gói to lúc nào cũng đắt hơn về tổng tiền. Phải quy về cùng một đơn vị mẫu — giá trên một lít, giá trên một gam, giá trên một lần dùng — rồi mới so. Và trước khi chia, đổi $750$ mL thành $0.750$ L; chia thẳng $6.30$ cho $750$ ra $0.0084$, một con số đúng nhưng ở đơn vị khác hẳn con số kia, nên so sánh sẽ vô nghĩa.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Quên bình phương (hoặc lập phương) hệ số khi đổi diện tích, thể tích

$1$ đơn vị $= c$ đơn vị nhỏ thì $1$ đơn vị vuông $= c^{2}$, và $1$ đơn vị khối $= c^{3}$. Con số ứng với bước tính thiếu đó gần như bao giờ cũng nằm sẵn trong bốn phương án.

So hai gói hàng bằng tổng tiền

Gói to lúc nào cũng đắt hơn về tổng tiền — so như vậy là vô nghĩa. Phải quy về cùng một đơn vị mẫu: giá trên mỗi lít, mỗi gam, mỗi cái.

Nối hai tỉ số bằng cách nhân chéo bừa

Bước duy nhất cần nhớ: làm cho đại lượng chung có cùng con số ở cả hai bên. Với $a:b = 3:4$ và $b:c = 6:11$, phải nâng $b$ về $12$ ở cả hai: $a:b = 9:12$ và $b:c = 12:22$, nên $a:c = 9:22$.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
A shipment contains blue and green marbles in the ratio $5 : 7$, and there are $216$ marbles in total. How many more green marbles than blue marbles are there?
Gõ đáp số rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
On a map, $1$ inch represents $12$ miles. A rectangular park covers an area of $3.5$ square inches on the map. What is the actual area of the park, in square miles?
  1. $42$
  2. $84$
  3. $504$
  4. $6{,}048$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
A $750$-milliliter bottle of juice costs $\$6.30$, and a $1.2$-liter bottle of the same juice costs $\$9.60$. How much less, in dollars per liter, does the larger bottle cost?
  1. $0.40$
  2. $0.80$
  3. $1.60$
  4. $3.30$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Một tỉ số đọc ba cách: phần–phần · phần–tổng · bội số. Đề hỏi cả ba.
  • Đề cho tổng thì chia thành tổng số phần rồi tính một phần — mọi câu hỏi sau đó chỉ là nhân.
  • Thuận: $y = kx$, $\dfrac{y_1}{x_1} = \dfrac{y_2}{x_2}$. Nghịch: $xy = k$, $x_1y_1 = x_2y_2$. Phân biệt bằng câu hỏi "tăng cái này thì cái kia lớn hơn hay nhỏ hơn?"
  • Đơn vị nào có trong câu trả lời thì nằm ở tử. Viết đơn vị ra và gạch cho triệt tiêu.
  • Diện tích nhân $c^{2}$, thể tích nhân $c^{3}$ — phương án ứng với việc chỉ nhân $c$ luôn có sẵn.
  • Nối hai tỉ số: làm cho đại lượng chung cùng con số ở hai bên rồi mới ghép.
  • So hai lựa chọn: luôn quy về đơn giá, không so tổng tiền.

Làm bài tập của bài này

Bộ M3-01 — 18 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

3 dễ7 khó8 rất khó