Mục lục khoá họcĐang ở M2-09
← Khoá Math
0/46 bài đã học xong
Toán nâng cao · Bài M2-09 · Bài 9/13 của chương · bài 24/46 của Toán

Radical and Rational Equations

Phương trình chứa căn và chứa mẫu — nghiệm ngoại lai

Học xong bài này bạn làm được gì
Giải được phương trình chứa căn và phương trình chứa ẩn ở mẫu, và — điều quyết định điểm — biết chính xác nghiệm nào phải bị loại. Hiểu tại sao bình phương hai vế và nhân với mẫu chứa ẩn đều chỉ sinh thêm ứng viên chứ không làm mất nghiệm — và vì thế bước đối chiếu cuối cùng chỉ có một việc là gạch bỏ. Xử lí được câu có tham số: “với giá trị nào của $k$ thì phương trình vô nghiệm”, và câu hỏi “tập nghiệm đầy đủ là gì”.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Nhớ theo đúng hướng này thì cả chủ đề sáng ra: bình phương hai vế không bao giờ làm mất nghiệm — nó chỉ có thể thêm nghiệm giả.

Vì vậy bước thử lại là bắt buộc, và nó chỉ có một việc duy nhất: gạch bỏ. Bạn không bao giờ phải lo mình đã đánh rơi một nghiệm; bạn chỉ phải lo mình đang giữ một nghiệm không có thật.

Với phương trình phân thức thì cơ chế khác nhưng kết luận giống: giá trị bị loại phải ghi ra lề trước khi giải, vì cuối bài không còn cách nào tìm lại chúng.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
radical equationphương trình chứa căncó ẩn dưới dấu căn
isolatecô lậpđưa dấu căn đứng một mình một vế trước khi bình phương
extraneous solutionnghiệm ngoại laithoả phương trình sau khi bình phương nhưng không thoả đề gốc
excluded valuegiá trị bị loạilàm mẫu bằng $0$
check / verifythử lạithay vào phương trình GỐC, không phải phương trình đã biến đổi
no solutionvô nghiệmhai cơ chế khác nhau — xem phần tóm tắt

Why squaring invents solutions

Squaring is not a reversible step. The statement $a=b$ always implies $a^2=b^2$, but $a^2=b^2$ only gives back $a=\pm b$. So every time both sides are squared, the new equation carries the solutions of the original plus the solutions of the sign-flipped version.

$x=3$ has one solution. Square it: $x^2=9$ has two, $x=3$ and $x=-3$. The extra root was manufactured by the squaring, not by the problem.
Since $\sqrt{\;\cdot\;}$ is never negative, $\sqrt{E}=R$ forces $R\geq0$ before anything else.

Giải thích tiếng Việt

Nhớ theo hướng này: bình phương hai vế không bao giờ làm mất nghiệm, chỉ có thể thêm nghiệm giả. Vì thế bước thử lại là bắt buộc, và nó chỉ có một việc: gạch bỏ. Nhân hai vế cho mẫu chứa $x$ cũng vậy: nó chỉ thêm ứng viên — đúng những giá trị làm mẫu bằng $0$ — nên với phân thức, việc bắt buộc là ghi điều kiện trước khi giải rồi đối chiếu sau. Phép duy nhất thật sự làm mất nghiệm là chia hai vế cho một biểu thức chứa $x$: chia cho $x-2$ là vứt luôn khả năng $x=2$.

One radical: isolate, square, check

Bốn bước cố định
  1. Isolate the radical on one side, alone.
  2. Square both sides. The right side must be squared as a whole.
  3. Solve the resulting polynomial equation.
  4. Substitute every root back into the original equation and discard the failures.
Ví dụ mẫu

Solve $\;\sqrt{2x+7}=x+2$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

Solve $\;\sqrt{x+5}-x=3$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Bình phương khi căn chưa đứng một mình. $(\sqrt{x+5}-x)^2$ không bằng $(x+5)-x^2$ — nó còn số hạng chéo $-2x\sqrt{x+5}$, và bạn vẫn kẹt với một dấu căn. Cô lập căn trước, luôn luôn.

Ví dụ mẫu

Solve $\;\sqrt{4x+13}=x+2$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Ví dụ trên là bẫy ra đề chuẩn: sau khi bình phương, phương trình gọn lại thành $x^2=9$ — một dạng đối xứng khiến học sinh tin chắc có hai nghiệm. Nhưng vế phải $x+2$ âm khi $x=-3$, mà căn bậc hai không bao giờ âm. Cứ thấy vế còn lại chứa $x$ là phải thử.

Two radicals: isolate, square, isolate, square

When two radicals appear, put one on each side before squaring. One squaring removes one radical; the second squaring removes the other.

Ví dụ mẫu

Solve $\;\sqrt{3x+1}-\sqrt{x+4}=1$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Viết $(1+\sqrt{x+4})^2=1+(x+4)$. Sai — bình phương một tổng có ba số hạng: $1+2\sqrt{x+4}+(x+4)$. Đây là lỗi mất điểm phổ biến nhất của dạng hai căn, và phương án nhiễu ứng với nó luôn có mặt.

Rational equations: excluded values come first

Before touching a rational equation, list every value of $x$ that makes any denominator zero. Those values are barred from the answer no matter what the algebra produces.

Ví dụ mẫu

Solve $\;\dfrac{1}{x-2}+\dfrac{1}{x+2}=\dfrac{4}{x^2-4}$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

Solve $\;\dfrac{3}{x-1}+\dfrac{2}{x}=\dfrac{5}{x^2-x}$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

Solve $\;\dfrac{2}{x}+\dfrac{3}{x+1}=2$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Hai ví dụ đầu trông giống hệt nhau về hình thức nhưng kết quả trái ngược. Khác biệt duy nhất nằm ở chỗ nghiệm tìm được có rơi trúng giá trị bị loại hay không. Vì vậy đừng đọc dạng bài rồi đoán đáp án — ghi điều kiện, giải, rồi đối chiếu.

Parameters: making a solution disappear

An equation of the form $\dfrac{x+k}{x-a}=m$ with $m\neq1$ produces exactly one candidate, and it has no solution precisely when that candidate lands on the excluded value $x=a$. When $m=1$ the $x$-terms cancel instead and the equation collapses to a statement about constants — a second, different mechanism, shown in the second example below.

Ví dụ mẫu

For what value of $k$ does $\;\dfrac{x+k}{x-4}=3\;$ have no solution?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

The equation $\;\dfrac{3x+a}{x-2}=3\;$ has no solution. What can be said about $a$?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Hai ví dụ cuối là hai cơ chế khác nhau của cùng một chữ “no solution”. Ở ví dụ trước, ẩn $x$ vẫn còn nên có đúng một ứng viên, và nó bị điều kiện giết. Ở ví dụ sau, $x$ triệt tiêu hoàn toàn nên phương trình biến thành một mệnh đề số học — đúng thì vô số nghiệm, sai thì vô nghiệm. Nhìn xem $x$ có còn sống sót sau khi rút gọn hay không, rồi mới chọn cơ chế.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Bình phương khi căn chưa đứng một mình

$(\sqrt{x+5} - x)^2$ không bằng $(x+5) - x^2$ — nó còn số hạng chéo $-2x\sqrt{x+5}$, và bạn vẫn kẹt với một dấu căn. Cô lập trước, luôn luôn.

Bình phương một tổng thành tổng các bình phương

$(1 + \sqrt{x+4})^2 = 1 + 2\sqrt{x+4} + (x+4)$, không phải $1 + (x+4)$. Đây là lỗi mất điểm phổ biến nhất của dạng hai căn, và phương án nhiễu ứng với nó luôn có mặt.

Thử lại vào phương trình đã biến đổi

Phải thay vào phương trình gốc. Thay vào phương trình sau khi bình phương thì nghiệm giả cũng qua được — đó chính là phương trình đã sinh ra nó.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
What is the solution to $\sqrt{x+5} - x = 3$?
  1. $x = -1$
  2. $x = -4$
  3. $x = -1$ and $x = -4$
  4. There is no solution.
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
What is the solution to $\dfrac{3}{x-4} = \dfrac{x-1}{x-4}$?
  1. $x = 3$
  2. $x = 4$
  3. $x = 7$
  4. There is no solution.
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
What is the solution to $1 + \sqrt{x+4} = x - 1$?
  1. $x = 0$
  2. $x = 5$
  3. $x = 0$ and $x = 5$
  4. There is no solution.
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Bình phương không làm mất nghiệm, chỉ thêm nghiệm giả. Nên bước thử lại chỉ có một việc: gạch bỏ.
  • Bốn bước: cô lập căn → bình phương → giải → thay lại vào phương trình GỐC.
  • Hai căn thì làm hai vòng: cô lập, bình phương, cô lập căn còn lại, bình phương.
  • $(a + \sqrt{E})^2$ có ba số hạng — đừng bỏ số hạng chéo.
  • $\sqrt{E} = R$ buộc $R \geq 0$: ứng viên nào làm vế phải âm thì chết trước khi cần thay số.
  • Phương trình phân thức: ghi giá trị bị loại ra lề TRƯỚC, giải xong mới đối chiếu.
  • Hai cơ chế của "no solution": ứng viên duy nhất rơi trúng giá trị bị loại, hoặc $x$ triệt tiêu hết và còn lại một đẳng thức sai.

Làm bài tập của bài này

Bộ M2-09 — 18 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

3 dễ7 khó8 rất khó