Mục lục khoá họcĐang ở M2-11
← Khoá Math
0/46 bài đã học xong
Toán nâng cao · Bài M2-11 · Bài 11/13 của chương · bài 26/46 của Toán

Function Notation and Composition

Ký hiệu hàm f(x), f(g(x)), đọc từ bảng và từ đồ thị

Học xong bài này bạn làm được gì
Đọc trôi chảy ký hiệu $f(x)$: cái nào là tên hàm, cái nào là đầu vào, cái nào là đầu ra — và trả lời đúng đại lượng đề hỏi khi đề hỏi ngược (cho $f(a)$, tìm $a$). Lấy giá trị hàm từ ba nguồn: công thức, bảng, đồ thị. Tính $f(g(x))$ theo đúng thứ tự, và nhận ra ngay $f(g(x))$ với $g(f(x))$ nói chung khác nhau. Xử lý dạng có tham số — “for what value of $k$” và “which must be true” — cùng dạng cho $f(ax+b)$ rồi bắt tìm $f(x)$.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

$f(x)$ đọc là "$f$ tại $x$", không phải "$f$ nhân $x$". Hệ quả cần nhớ: chữ $x$ chỉ là một chỗ trống. Đề hoàn toàn có thể viết $f(t)$, $f(2a)$, $f(x+h)$ — vẫn là một hàm đó.

Từ đó ra một thói quen bảo vệ bạn khỏi gần hết lỗi dấu: bọc đầu vào trong ngoặc trước khi thay. $f(-2) = 3(-2)^2 - 5(-2) + 2$, không bao giờ là $3 - 2^2 - 5 - 2 + 2$.

Và với hợp hàm, một luật duy nhất: hàm bên trong chạy trước.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
function notationký hiệu hàm$f(x)$ — "$f$ tại $x$"
input / outputđầu vào / đầu ra$x$ và $f(x)$
evaluatetính giá trịthay một số vào
compositionhợp hàm$f(g(x))$ — $g$ chạy trước
inside outtừ trong ra ngoàithứ tự tính hợp hàm
for all $x$với mọi $x$đồng nhất thức $\Rightarrow$ so hệ số
one output per inputmỗi đầu vào một đầu ranhưng một đầu ra có thể đến từ nhiều đầu vào

The name, the input, the output

The symbol $f(x)$ is not a product. $f$ is the name of a rule, $x$ is the input fed into that rule, and $f(x)$ is the output the rule returns. Substituting means replacing every letter $x$ in the formula by whatever sits inside the brackets — a number, another letter, or a whole expression.

If $f(x)=3x^2-5x+2$ then $f(\square)=3\square^2-5\square+2$ for whatever object $\square$ happens to be. Wrapping the input in brackets before squaring is what protects the sign: $f(-2)=3(-2)^2-5(-2)+2$, never $3-2^2-5-2+2$.

Giải thích tiếng Việt

$f(x)$ đọc là “$f$ tại $x$”, không phải “$f$ nhân $x$”. Hệ quả cần nhớ: chữ $x$ chỉ là chỗ trống. Đề hoàn toàn có thể viết $f(t)$, $f(2a)$, $f(x+h)$ — vẫn là một hàm đó. Ngược lại, $f(x+2)$ và $f(x)+2$ là hai thứ khác hẳn nhau: cái đầu đổi đầu vào, cái sau đổi đầu ra.

Ví dụ mẫu

If $f(x)=3x^2-5x+2$, find $f(-2)$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

If $f(x)=x^2-4x$, find every value of $x$ with $f(x)=5$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.

Reading a function from a table

A table is just a list of input–output pairs. Reading down a column answers “what is $f(3)$”; scanning along the output row answers “for what $x$ is $f(x)=1$”.

$x$$-2$$-1$$0$$1$$2$$3$
$f(x)$$5$$1$$-1$$-1$$1$$5$
$g(x)$$3$$0$$1$$-2$$2$$-1$

An input has exactly one output, but an output may come from several inputs. In the table above $f(x)=1$ at $x=-1$ and at $x=2$; a question asking for “the value of $x$” with that table has two answers, and a student-produced-response question will accept either.

Ví dụ mẫu

Using the table, find $f(g(-1))$ and $g(f(-1))$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Bước hai đọc nhầm hàng. Tính $f(g(-1))$: sau khi có $g(-1)=0$, phải nhảy sang hàng $f$ tại cột $x=0$ (ra $-1$), chứ không đọc tiếp hàng $g$ tại cột $x=0$ (ra $1$). Cứ viết ra giấy “$g(-1)=0$” rồi mới đi tìm $f(0)$, đừng nhẩm một mạch.

Reading a function from a graph

On the graph of $y=f(x)$, the input is measured horizontally and the output vertically. “Find $f(3)$” means: stand at $x=3$, go up or down to the curve, read the height. “Solve $f(x)=3$” means the reverse: draw the horizontal line $y=3$ and read off every $x$ where it meets the curve — there may be more than one.

xy-4-2246-2246y=f(x)

Đồ thị đầy đủ của $f$ gồm đúng hai đoạn thẳng, từ $(-4,6)$ qua $(0,-2)$ đến $(5,3)$.

Ví dụ mẫu

From the graph above, find $f(-2)$, and then solve $f(x)=0$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Câu đồ thị của SAT gần như luôn là một trong hai câu hỏi trên, chỉ khác cách gói: “$f(3)$ bằng bao nhiêu” (cho hoành độ, hỏi tung độ) hay “$f(x)=3$ có mấy nghiệm” (cho tung độ, đếm giao điểm). Nhầm hai câu này với nhau là mất điểm nhanh nhất ở nhóm câu đồ thị. Mẹo: gạch chân chữ số trong đề rồi tự hỏi “số này nằm trên trục nào”.

Composition: the inner function goes first

$f(g(x))$ means: put $x$ into $g$, take whatever comes out, put that into $f$. Algebraically, write $f$'s formula and replace every $x$ by the whole expression $g(x)$, keeping brackets.

Two rules that settle most composition questions
  • Inside out. In $f(g(x))$, evaluate $g$ first. In $g(f(x))$, evaluate $f$ first.
  • Order is not free. $f(g(x))=g(f(x))$ is false for most pairs of functions; when a question forces the two to be equal, that equality is the whole question.
Ví dụ mẫu

$f(x)=x^2-2$ and $g(x)=x+4$. Find $f(g(x))$ and $g(f(x))$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

$(x+4)^2 \neq x^2+16$. Bình phương một nhị thức luôn sinh ra số hạng giữa: $(x+4)^2=x^2+8x+16$. Trong câu hợp hàm, lỗi này không bị lộ ngay vì kết quả vẫn “trông giống đa thức”, và phương án sai tương ứng luôn có mặt trong bốn lựa chọn.

Composition with a parameter

The hard version gives a composed value and asks for the constant hidden inside. Do the composition symbolically first, then set it equal to the number.

Ví dụ mẫu

$f(x)=2x-5$ and $g(x)=x^2+k$, where $k$ is a constant. If $f(g(1))=7$, what is $k$?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

$f(x)=3x-2$ and $f(g(x))=6x+4$ for all $x$. Find $g(x)$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Dạng “for all $x$” là dạng đồng nhất thức: hai vế phải khớp từng hệ số, không phải khớp tại một điểm. Vì thế được phép so hệ số của $x$ với nhau và hằng số với nhau, ra hệ hai phương trình. Đây chính là cầu nối sang câu “which must be true” ở cuối bài.

When the input itself is an expression

A question may define $f$ only through a composed statement, such as $f(2x+1)=6x+5$, and then ask for $f(x)$. Substitute a new letter for the inner expression and solve backwards.

Ví dụ mẫu

$f(3x-2)=12x+1$ for all $x$. Find $f(x)$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Trả lời thẳng $f(x)=12x+1$ vì thấy vế phải. Đó là giá trị của $f$ tại $3x-2$, không phải tại $x$. Luôn thử lại: thay biểu thức trong ngoặc vào công thức vừa tìm, phải ra đúng vế phải của đề.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Đọc nhầm hàng ở bước thứ hai của hợp hàm

Tính $f(g(-1))$: có $g(-1) = 0$ rồi thì phải nhảy sang hàng $f$ tại cột $x = 0$, chứ không đọc tiếp hàng $g$. Viết ra giấy "$g(-1) = 0$" rồi mới đi tìm $f(0)$ — một dòng nháp, và nó chặn hẳn lỗi này.

Bình phương nhị thức thành tổng bình phương

$(x+4)^2 \neq x^2 + 16$. Trong câu hợp hàm, lỗi này không lộ ra ngay vì kết quả vẫn "trông giống một đa thức", và phương án ứng với nó luôn có sẵn.

Trả lời $f$ tại biểu thức thay vì $f$ tại $x$

Đề cho $f(3x-2) = 12x + 1$ mà bạn trả lời $f(x) = 12x + 1$ là sai: đó là giá trị của $f$ tại $3x-2$. Luôn thử lại — thay biểu thức trong ngoặc vào công thức vừa tìm, phải ra đúng vế phải.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
If $f(x) = 3x^{2} - 5x + 2$, what is the value of $f(-2)$?
Gõ đáp số rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
If $f(x) = x^{2} - 4x$, what are all values of $x$ for which $f(x) = 5$?
  1. $x = 5$ only
  2. $x = -1$ only
  3. $x = 5$ and $x = -1$
  4. $x = 1$ and $x = 5$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
If $f(x) = 2x + 1$ and $g(x) = x^{2} - 3$, what is the value of $f(g(2))$?
  1. $3$
  2. $5$
  3. $11$
  4. $22$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • $f(x)$ là "$f$ tại $x$". Chữ $x$ chỉ là chỗ trống — đề viết $f(t)$, $f(2a)$, $f(x+h)$ vẫn là hàm đó.
  • Bọc đầu vào trong ngoặc trước khi thay. Đây là thứ chặn gần hết lỗi dấu.
  • Hợp hàm chạy từ trong ra ngoài, và thứ tự không hoán đổi được.
  • Viết ra nháp kết quả bước một trước khi làm bước hai — chặn lỗi đọc nhầm hàng ở câu bảng.
  • Đề cho đầu ra, hỏi đầu vào $\Rightarrow$ giải phương trình, và thường có nhiều hơn một nghiệm.
  • Một đầu vào một đầu ra; một đầu ra có thể đến từ nhiều đầu vào.
  • Đồ thị: "$f(3)$ bằng bao nhiêu" (cho hoành độ, đọc tung độ) và "$f(x)=3$ có mấy nghiệm" (cho tung độ, đếm giao điểm với đường ngang $y=3$).
  • Dạng for all $x$đồng nhất thức $\Rightarrow$ so hệ số, không thử một điểm.

Làm bài tập của bài này

Bộ M2-11 — 18 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

3 dễ7 khó8 rất khó