Mục lục khoá họcĐang ở M2-02
← Khoá Math
0/46 bài đã học xong
Toán nâng cao · Bài M2-02 · Bài 2/13 của chương · bài 17/46 của Toán

Multiplying and Factoring Polynomials

Nhân và phân tích đa thức

Học xong bài này bạn làm được gì
Nhân đa thức nhanh và chính xác, nhưng quan trọng hơn: đọc ngược một tích ra thừa số. Nhận mặt bốn công cụ phân tích — nhân tử chung, nhóm, tam thức bậc hai, hằng đẳng thức — và biết dùng cái nào trước. Xử lý được tam thức có hệ số đầu khác $1$ và các đa thức “bậc hai trá hình” như $x^{4}-13x^{2}+36$. Đọc được nghiệm bội: một nghiệm bội chẵn thì đồ thị chạm mà không đổi dấu. Và trả lời được lớp câu so hệ số: cho tích bằng một đa thức có tham số, tìm tham số.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Đề hiếm khi bắt bạn khai triển hết một tích. Câu thường gặp là "hệ số của $x^2$ bằng bao nhiêu" — và khi đó đừng nhân cả biểu thức, chỉ đi tìm những cặp nhân ra đúng $x^2$. Việc đó mất mười giây thay vì một phút.

Chiều ngược lại — phân tích thành nhân tử — có bốn nước đi, đúng thứ tự, và nước đầu tiên luôn là đặt nhân tử chung. Bỏ qua nó là mọi bước sau đều nặng hơn cần thiết.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
expandkhai triểnnhân bung ra
factorphân tích thành nhân tửviết thành tích
completelytriệt đểchữ then chốt — phải tách tới khi không tách được nữa
greatest common factornhân tử chung lớn nhấtluôn đặt ra trước tiên
difference of squareshiệu hai bình phương$a^2 - b^2 = (a-b)(a+b)$
sum of squarestổng hai bình phương$a^2 + b^2$ — không phân tích được trên số thực
zero / rootnghiệmgiá trị làm đa thức bằng $0$
multiplicitybội của nghiệmsố lần một nhân tử lặp lại
double rootnghiệm képbội chẵn — đồ thị chạm trục rồi quay lại

Multiplying: every term against every term

Expansion is the distributive law applied repeatedly. The only real skill is bookkeeping: pair each term of the first factor with each term of the second, then collect like powers.

Ví dụ mẫu

Expand $\;(2x-3)(x^{2}+4x-5)$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Đề hiếm khi bắt khai triển hết. Câu thường gặp là “hệ số của $x^{2}$ bằng bao nhiêu”. Khi đó đừng nhân cả biểu thức — chỉ đi tìm những cặp nhân ra đúng $x^{2}$. Ở ví dụ trên chỉ có hai cặp: $2x\cdot 4x$ và $(-3)\cdot x^{2}$. Ba mươi giây thành năm giây.

Ví dụ mẫu

In $\;(3x-2)(x^{2}+kx-4)$, the coefficient of $x^{2}$ is $7$. Find $k$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.

Products worth knowing by sight

Read these in both directions

\[\begin{align*} (a+b)^{2}&=a^{2}+2ab+b^{2} & (a-b)^{2}&=a^{2}-2ab+b^{2}\\ (a-b)(a+b)&=a^{2}-b^{2} & a^{3}-b^{3}&=(a-b)(a^{2}+ab+b^{2})\\ a^{3}+b^{3}&=(a+b)(a^{2}-ab+b^{2}) & & \end{align*}\]

Lỗi thường gặp

Hai lỗi ăn điểm nhiều nhất: viết $(a+b)^{2}=a^{2}+b^{2}$ (mất số hạng chéo $2ab$), và cố phân tích $a^{2}+b^{2}$ — tổng hai bình phương không phân tích được trên tập số thực. Chỉ có hiệu hai bình phương mới tách được.

Factoring: four moves, in this order

1. Pull out the greatest common factor. Always first. 2. Two terms? Try difference of squares, or sum/difference of cubes. 3. Three terms? Trinomial method. 4. Four terms? Group in pairs.

Ví dụ mẫu

Factor $\;6x^{2}-19x+10$ completely.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

Factor $\;x^{3}+3x^{2}-4x-12$ completely.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

“Completely” là chữ then chốt. $(x+3)(x^{2}-4)$ đúng nhưng chưa xong, và nó luôn nằm sẵn trong bốn phương án. Sau mỗi lần tách, nhìn lại từng ngoặc xem còn tách được nữa không.

Disguised quadratics and cubes

Ví dụ mẫu

Factor $\;x^{4}-13x^{2}+36$ completely.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

Factor $\;8x^{3}-27$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Mẹo nhớ dấu của hằng đẳng thức bậc ba: ngoặc ngắn giữ nguyên dấu của đề, ngoặc dài có dấu ngược lại ở giữa và dấu $+$ ở cuối. Với $8x^{3}+27$ thì ra $(2x+3)(4x^{2}-6x+9)$. Đề rất hay hỏi đúng một hệ số của ngoặc dài, nên biết cả cụm là đủ ăn điểm.

Zeros, multiplicity and sign

If $p(x)=(x-r_{1})^{m_{1}}(x-r_{2})^{m_{2}}\cdots$, the zeros are the $r_{i}$ and the exponent $m_{i}$ is the multiplicity of $r_{i}$.

What multiplicity does to the sign

Crossing a zero of odd multiplicity flips the sign of $p(x)$. Crossing a zero of even multiplicity does not: the graph touches the axis and turns back. So a double root is a zero of $p$ but never a place where $p$ changes sign.

Ví dụ mẫu

For $\;p(x)=(x-1)^{2}(x+3)(x-5)$, find every $x$ with $p(x)<0$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Câu hỏi bất phương trình đa thức luôn có hai bẫy song song: (1) tưởng dấu đổi ở nghiệm kép — không đổi; (2) quên loại chính điểm nghiệm khi đề dùng dấu $<$ ngặt. Phương án “$-3<x<5$” trông rất đúng và luôn nằm trong danh sách.

Matching coefficients

When two polynomials are equal for all $x$, the coefficient of each power must match. That single sentence answers most parameter questions in this unit.

Ví dụ mẫu

For what values of $k$ is $\;9x^{2}+kx+25\;$ the square of a binomial?

Thử tự làm ra giấy trước đã.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Viết $(a+b)^2 = a^2 + b^2$

Mất hẳn số hạng chéo $2ab$. Cùng nhóm với lỗi này: cố phân tích $a^2 + b^2$ — tổng hai bình phương không phân tích được trên tập số thực. Chỉ hiệu hai bình phương mới tách được.

Dừng ở một bước phân tích

Chữ completely là chữ then chốt. $(x+3)(x^2-4)$ đúng nhưng chưa xong, và nó luôn nằm sẵn trong bốn phương án. Sau mỗi lần tách, nhìn lại từng ngoặc xem còn tách được nữa không.

Tưởng dấu đổi ở nghiệm kép

Đi qua nghiệm bội lẻ thì dấu của đa thức đổi; đi qua nghiệm bội chẵn thì không đổi — đồ thị chạm trục rồi quay lại. Nghiệm kép là nghiệm, nhưng không phải chỗ đa thức đổi dấu.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
In the product $(3x-2)(x^{2}+kx-4)$, where $k$ is a constant, the coefficient of $x^{2}$ is $7$. What is the value of $k$?
  1. $1$
  2. $3$
  3. $5$
  4. $9$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
Which of the following is the complete factorization of $x^{3} + 3x^{2} - 4x - 12$?
  1. $(x+3)(x^{2}-4)$
  2. $(x+3)(x-2)(x+2)$
  3. $(x-3)(x-2)(x+2)$
  4. $(x+3)(x-2)^{2}$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
The polynomial $p(x) = (x-5)(x+3)^{2}$ has zeros at $x = 5$ and $x = -3$. For which values of $x$ is $p(x) < 0$?
  1. $x < -3$
  2. $-3 < x < 5$
  3. $x < 5$ and $x \neq -3$
  4. $x > 5$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Đề hỏi một hệ số thì đừng khai triển — chỉ tìm những cặp nhân ra đúng bậc đó.
  • Bốn nước phân tích, đúng thứ tự: ① đặt nhân tử chung ② hai số hạng $\to$ hiệu hai bình phương / tổng–hiệu hai lập phương ③ ba số hạng $\to$ tam thức ④ bốn số hạng $\to$ nhóm cặp.
  • $(a\pm b)^{2} = a^{2} \pm 2ab + b^{2}$ — đừng quên số hạng chéo.
  • $a^{2}-b^{2}$ tách được; $a^{2}+b^{2}$ không.
  • Hằng đẳng thức bậc ba: ngoặc ngắn giữ nguyên dấu của đề, ngoặc dài đổi dấu ở giữa$+$ ở cuối.
  • "Completely" là chữ then chốt — sau mỗi lần tách, soi lại từng ngoặc.
  • Bội lẻ đổi dấu, bội chẵn không đổi. Nghiệm kép là chỗ đồ thị chạm rồi quay lại.
  • Bất phương trình đa thức: đừng quên loại điểm nghiệm khi dấu là $<$ hoặc $>$ ngặt.

Làm bài tập của bài này

Bộ M2-02 — 18 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

4 dễ7 khó7 rất khó