Mục lục khoá họcĐang ở M4-04
← Khoá Math
0/46 bài đã học xong
Hình học & lượng giác · Bài M4-04 · Bài 4/8 của chương · bài 42/46 của Toán

Special Right Triangles

Tam giác 30–60–90 và 45–45–90

Học xong bài này bạn làm được gì
Dùng hai bộ tỉ lệ $1:1:\sqrt2$ và $1:\sqrt3:2$ mà không cần đặt phương trình Pythagoras — và quan trọng hơn, dùng được từ bất kỳ cạnh nào đề cho, kể cả khi đề cho cạnh dài chứ không cho cạnh ngắn. Thấy ngay hai tam giác này nấp trong hình vuông, tam giác đều, lục giác đều và hình thang có góc đáy $60^\circ$. Giải được dạng đề cho diện tích rồi hỏi cạnh hoặc chu vi — chỗ phải đi ngược qua phép khai căn.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Hai bộ tỉ lệ, và chúng nằm trong bảng công thức được phát — nên không cần học thuộc. Cái phải luyện là dùng đúng chiều.

$$45\text{-}45\text{-}90: \quad 1 : 1 : \sqrt2 \qquad\qquad 30\text{-}60\text{-}90: \quad 1 : \sqrt3 : 2$$

Cách nhớ chống nhầm: xếp ba góc $30 < 60 < 90$ rồi xếp ba cạnh $1 < \sqrt3 < 2$ thẳng cột dưới (vì $\sqrt3 \approx 1{,}73$ nằm giữa $1$ và $2$). Cạnh đối diện góc nào thì đứng đúng cột đó.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
$45$-$45$-$90$tam giác vuông cântỉ lệ $1 : 1 : \sqrt2$
$30$-$60$-$90$nửa tam giác đềutỉ lệ $1 : \sqrt3 : 2$
short legcạnh ngắnđối diện góc $30^\circ$
long legcạnh dàiđối diện góc $60^\circ$
hypotenusecạnh huyềnđối diện góc $90^\circ$
diagonal of a squaređường chéo hình vuông$s\sqrt2$
altitude of an equilateral triangleđường cao tam giác đều$\dfrac{s\sqrt3}{2}$
regular hexagonlục giác đềubán kính đường tròn ngoại tiếp bằng đúng cạnh

The $45$-$45$-$90$ triangle

Cut a square along its diagonal. Each half has angles $45^\circ$, $45^\circ$, $90^\circ$, two equal legs, and a hypotenuse the Pythagorean theorem gives as $\sqrt{s^2+s^2}=s\sqrt2$.

\[\text{leg}\;:\;\text{leg}\;:\;\text{hypotenuse}\;=\;1\;:\;1\;:\;\sqrt2 .\] Going up (leg to hypotenuse) multiply by $\sqrt2$. Going down (hypotenuse to leg) divide by $\sqrt2$, i.e.\ multiply by $\tfrac{\sqrt2}{2}$.

11√245°45°√31230°60°
Ví dụ mẫu

(a) A $45$-$45$-$90$ triangle has legs of length $5$. Find the hypotenuse.
(b) Another has hypotenuse $16$. Find each leg.

Thử tự làm ra giấy trước đã.

The $30$-$60$-$90$ triangle

Cut an equilateral triangle of side $2$ down the middle. The half has angles $30^\circ$, $60^\circ$, $90^\circ$, hypotenuse $2$ (an original side), short leg $1$ (half the base), and long leg $\sqrt{4-1}=\sqrt3$.

\[\text{short leg}\;:\;\text{long leg}\;:\;\text{hypotenuse}\;=\;1\;:\;\sqrt3\;:\;2 .\] The short leg is opposite the $30^\circ$ angle, the long leg is opposite the $60^\circ$ angle, the hypotenuse is opposite the right angle. Bigger angle, bigger side — always.

Giải thích tiếng Việt

Cách nhớ chống nhầm: xếp ba góc $30<60<90$ rồi xếp ba cạnh $1<\sqrt3<2$ thẳng cột dưới (vì $\sqrt3\approx1{,}73$ nằm giữa $1$ và $2$). Cạnh nào đối diện góc nào thì đứng đúng cột góc đó. Làm được thao tác này trong đầu thì không bao giờ gán $\sqrt3$ cho cạnh đối góc $30^\circ$ — lỗi phổ biến nhất của cả chương.

Ví dụ mẫu

A $30$-$60$-$90$ triangle has hypotenuse $14$. Find the other two sides.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

A $30$-$60$-$90$ triangle has long leg $15$. Find the hypotenuse.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Đề cho cạnh dài rồi bạn nhân với $\sqrt3$ theo phản xạ. Cạnh dài đã ứng với $\sqrt3$ rồi, muốn về hệ số tỉ lệ phải chia. Cách chặn không cần nhớ luật: ước lượng $\sqrt3\approx1{,}7$ rồi kiểm tra thứ tự ba cạnh: cạnh ngắn $<$ cạnh dài $<$ cạnh huyền, và cạnh huyền phải đúng gấp đôi cạnh ngắn. Nhân sai sẽ đẩy cạnh ngắn vượt qua cạnh dài — kiểm hai điều kiện đó là bắt được ngay.

Where these triangles hide

Four standard hosts
  • Square, side $s$: the diagonal is $s\sqrt2$; each half is $45$-$45$-$90$.
  • Equilateral triangle, side $s$: the altitude is $\dfrac{s\sqrt3}{2}$ and the area is $\dfrac{s^2\sqrt3}{4}$; each half is $30$-$60$-$90$.
  • Regular hexagon, side $s$: it is six equilateral triangles of side $s$, so its area is $\dfrac{3s^2\sqrt3}{2}$ and the distance from centre to a vertex is $s$.
  • Trapezoid with $60^\circ$ base angles: dropping both altitudes cuts off two $30$-$60$-$90$ triangles.
ss√3/2
Ví dụ mẫu

An equilateral triangle has side $8$. Find its altitude and its area.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

A regular hexagon has side $4$. Find its area.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Lục giác đều là hình duy nhất mà bán kính đường tròn ngoại tiếp bằng đúng cạnh. Vì vậy “lục giác đều nội tiếp đường tròn bán kính $R$” nghĩa là cạnh bằng $R$ và chu vi bằng $6R$ — không cần tính gì. Khoảng cách từ tâm tới cạnh thì khác: đó là đường cao tam giác đều, bằng $\dfrac{R\sqrt3}{2}$. Đề hay hỏi cái thứ hai để bắt lỗi.

Working backwards from an area

Ví dụ mẫu

An equilateral triangle has area $25\sqrt3$. Find its side.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

A $30$-$60$-$90$ triangle has area $32\sqrt3$. Find its hypotenuse.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Với tam giác vuông, diện tích dùng hai cạnh góc vuông, không dùng cạnh huyền. Ở ví dụ trên nếu lấy $\tfrac12\cdot(\text{cạnh huyền})\cdot(\text{cạnh ngắn})$ thì ra $\tfrac12\cdot2x \cdot x=x^2$, và bạn được $x^2=32\sqrt3$ — một số xấu, đó chính là tín hiệu đã dùng sai cặp cạnh. Số liệu của đề gần như luôn được chọn để đáp án gọn; ra số xấu thì kiểm lại công thức trước khi kiểm lại phép tính.

Two special triangles in one figure

A very common setup stacks the two triangles, or stacks a special triangle onto an ordinary one, and gives a single length that must be carried across the shared side.

Ví dụ mẫu

In right triangle $ABC$, $\angle C=90^\circ$, $\angle A=30^\circ$ and $AB=20$. Point $D$ lies on $AC$ so that $\angle DBC=45^\circ$. Find $CD$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

In right triangle $ABC$, $\angle C=90^\circ$, $\angle B=60^\circ$ and $BC=4$. The altitude from $C$ meets $AB$ at $D$. Find $CD$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Kỹ thuật chung cho hình ghép: tìm tam giác nào đã đủ dữ kiện để giải hết, giải nó, rồi chuyển cạnh chung sang tam giác kia. Đừng cố lập một phương trình lớn cho cả hình. Ở hai ví dụ trên, cạnh chung là $BC$ — nó vừa là cạnh góc vuông của tam giác lớn vừa là cạnh huyền của tam giác nhỏ, và toàn bộ bài chỉ là hai bước dùng lại hai bộ tỉ lệ.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Nhân với $\sqrt3$ khi đề đã cho cạnh dài

Cạnh dài đã ứng với $\sqrt3$ rồi; muốn về hệ số tỉ lệ phải chia. Cách chặn không cần nhớ luật: luôn quy về hệ số tỉ lệ trước — tìm xem "$1$" ứng với bao nhiêu, rồi mới nhân ra các cạnh khác.

Dùng cạnh huyền trong công thức diện tích

Với tam giác vuông, diện tích dùng hai cạnh góc vuông. Lấy $\tfrac12 \cdot (\text{cạnh huyền}) \cdot (\text{cạnh ngắn})$ là ra một con số lớn hơn diện tích thật.

Quên trục căn thức ở mẫu

$\dfrac{16}{\sqrt2}$ và $8\sqrt2$ là cùng một số, nhưng phương án trong đề gần như luôn viết ở dạng đã trục căn. Nhân cả tử và mẫu với $\sqrt2$: $\dfrac{16\sqrt2}{2} = 8\sqrt2$.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
In a $30$-$60$-$90$ triangle, the hypotenuse has length $14$. What is the length of the shorter leg?
  1. $7$
  2. $7\sqrt3$
  3. $\dfrac{14}{\sqrt3}$
  4. $28$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
A square has a diagonal of length $16$. What is the length of each side of the square?
  1. $8\sqrt2$
  2. $8$
  3. $16\sqrt2$
  4. $4\sqrt2$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
An equilateral triangle has a side length of $10$. What is the area of the triangle?
  1. $25\sqrt3$
  2. $50\sqrt3$
  3. $100\sqrt3$
  4. $25$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • $45$-$45$-$90$: $1 : 1 : \sqrt2$. $30$-$60$-$90$: $1 : \sqrt3 : 2$. Cả hai đều có trong bảng công thức được phát.
  • Xếp góc $30 < 60 < 90$ thẳng cột với cạnh $1 < \sqrt3 < 2$ — cạnh đối diện góc nào đứng đúng cột đó.
  • Luôn quy về hệ số tỉ lệ $k$ trước, rồi mới nhân ra các cạnh khác. Không đoán chiều nhân hay chia.
  • Trong $30$-$60$-$90$, cạnh ngắn luôn bằng nửa cạnh huyền.
  • Ba chỗ hai tam giác này luôn ẩn: đường chéo hình vuông ($s\sqrt2$) · đường cao tam giác đều ($\tfrac{s\sqrt3}{2}$) · nửa lục giác đều.
  • Lục giác đều: bán kính đường tròn ngoại tiếp bằng đúng cạnh.
  • Diện tích tam giác vuông dùng hai cạnh góc vuông, không dùng cạnh huyền.
  • Trục căn thức ở mẫu trước khi so với phương án: $\dfrac{16}{\sqrt2} = 8\sqrt2$.
  • Hình ghép: giải xong tam giác đã đủ dữ kiện, rồi chuyển cạnh chung sang tam giác kia.

Làm bài tập của bài này

Bộ M4-04 — 21 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

4 dễ8 khó9 rất khó