Mục lục khoá họcĐang ở M2-03
← Khoá Math
0/46 bài đã học xong
Toán nâng cao · Bài M2-03 · Bài 3/13 của chương · bài 18/46 của Toán

Simplifying Rational Expressions

Rút gọn phân thức hữu tỉ

Học xong bài này bạn làm được gì
Rút gọn phân thức mà không đánh mất điều kiện: mọi giá trị làm mẫu bằng $0$ phải được ghi ra trước khi rút. Phân biệt được lỗ thủng (thừa số triệt tiêu) với tiệm cận đứng (thừa số không triệt tiêu). Cộng trừ phân thức bằng mẫu chung thật, chia phân thức bằng cách nhân nghịch đảo, và xử lý phân thức tầng. Viết được một phân thức về dạng $\text{đa thức}+\dfrac{\text{số dư}}{\text{mẫu}}$ — dạng mà đề rất hay hỏi. Giải phương trình phân thức và loại đúng nghiệm ngoại lai.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Phân thức hữu tỉ có một luật đứng trước mọi phép biến đổi: ghi điều kiện xác định ra lề trước, làm đại số sau.

Lý do rất cụ thể: điều kiện $x \neq 3$ vẫn còn hiệu lực ngay cả sau khi nhân tử gây ra nó đã bị rút gọn mất. Bỏ bước ghi điều kiện thì tới cuối bài bạn không còn cách nào biết giá trị nào phải loại.

Và một luật thứ hai, ngắn hơn nhưng bị vi phạm nhiều hơn: chỉ được rút gọn thừa số, không được rút gọn số hạng.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
rational expressionphân thức hữu tỉthương của hai đa thức
domaintập xác địnhmọi giá trị không làm mẫu bằng $0$
restrictionđiều kiện loại trừgiá trị bị cấm, ghi ra lề trước khi giải
factor / termthừa số / số hạngrút gọn được thừa số, không rút gọn số hạng
least common denominatormẫu chung nhỏ nhấtphải nhân cả tử khi quy đồng
complex fractionphân thức tầngphân số nằm trong phân số
holelỗ thủngthừa số triệt tiêu hết — đồ thị mất một điểm
vertical asymptotetiệm cận đứngthừa số còn lại dưới mẫu

Domain first, algebra second

A rational expression is a quotient of polynomials $\dfrac{P(x)}{Q(x)}$. It is undefined at every $x$ with $Q(x)=0$, and that list is decided by the original denominator — not by whatever is left after cancelling.

$\dfrac{x^{2}-9}{x^{2}+x-12}=\dfrac{(x-3)(x+3)}{(x+4)(x-3)}=\dfrac{x+3}{x+4}$, but only for $x\neq 3$ and $x\neq -4$. The restriction $x\neq 3$ survives even though the factor that caused it is gone.

Giải thích tiếng Việt

Hai loại “chỗ hỏng” phải phân biệt. Thừa số triệt tiêu hết ($x-3$ ở trên) cho một lỗ thủng: đồ thị mất đúng một điểm. Thừa số còn lại dưới mẫu ($x+4$) cho một tiệm cận đứng: đồ thị vọt lên vô cực. Đề hay hỏi “toạ độ $y$ của lỗ thủng” — rút gọn xong rồi thay số vào biểu thức đã rút.

Ví dụ mẫu

Simplify $\;\dfrac{2x^{2}-8}{x^{2}-4x+4}\;$ and state the restrictions.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Chỉ được rút gọn thừa số, không được rút gọn số hạng. Trong $\dfrac{x+4}{x}$ không có gì để rút — gạch chữ $x$ đi để còn $4$ là sai. Muốn rút phải thấy dấu nhân, không phải dấu cộng.

Multiplying and dividing

Multiply straight across after factoring; divide by flipping the second fraction and multiplying. Never expand before cancelling — factored form is what lets you cancel.

Ví dụ mẫu

Simplify $\;\dfrac{x^{2}-1}{x^{2}+5x+6}\cdot\dfrac{x+3}{x-1}$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

Simplify $\;\dfrac{x^{2}-9}{x+3}\div\dfrac{x-3}{x+7}$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.

Adding and subtracting

The only method that works

Factor every denominator, build the least common denominator, rewrite each fraction with that denominator by multiplying numerator and denominator by the missing factors, then combine numerators over the single denominator.

Ví dụ mẫu

Write $\;\dfrac{3}{x-2}+\dfrac{5}{x+1}\;$ as a single fraction.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Đổi mẫu mà quên nhân tử số là lỗi số một của phần này: viết $\dfrac{5}{x+2}-\dfrac{3}{x}=\dfrac{5-3}{x(x+2)}$. Mẫu chung đúng nhưng tử phải là $5x-3(x+2)$. Và dấu trừ phải phân phối vào cả ngoặc.

Complex fractions

A fraction whose numerator or denominator contains fractions is cleared in one move: combine the small fractions first, then divide.

Ví dụ mẫu

Simplify $\;\dfrac{\;\dfrac1x-\dfrac13\;}{x-3}\;$ for $x\neq 0$, $x\neq 3$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

$3-x$ và $x-3$ chỉ khác nhau một dấu trừ: $3-x=-(x-3)$. Đây là mẹo rút gọn xuất hiện đều đặn ở những câu cuối module — rút được rồi thì cả biểu thức cồng kềnh sập xuống còn một phân số bé xíu, và đúng cái dấu trừ đó là chỗ đề gài phương án nhiễu.

Improper form and rational equations

Splitting off the polynomial part

Any $\dfrac{\text{degree }n}{\text{degree }m}$ with $n\geq m$ can be written as $\text{quotient}+\dfrac{\text{remainder}}{\text{divisor}}$. On the test this is almost always done by rewriting the numerator, not by long division.

Ví dụ mẫu

Write $\;\dfrac{2x+7}{x+3}\;$ in the form $a+\dfrac{b}{x+3}$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

Simplify $\;\dfrac{2x^{2}+7x-4}{2x-1}$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

Solve $\;\dfrac{1}{x-3}+\dfrac{1}{x+3}=\dfrac{6}{x^{2}-9}$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Quy trình cố định cho phương trình phân thức: (1) phân tích mọi mẫu; (2) ghi danh sách giá trị bị loại ra lề; (3) nhân hai vế cho mẫu chung; (4) giải; (5) đối chiếu với danh sách ở bước hai. Bỏ bước hai thì bước năm không làm được, và “no solution” luôn là một trong bốn phương án.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Rút gọn số hạng thay vì thừa số

Trong $\dfrac{x+4}{x}$ không có gì để rút — gạch chữ $x$ đi để còn $4$ là sai. Muốn rút phải thấy dấu nhân, không phải dấu cộng.

Quy đồng mẫu mà quên nhân tử

Lỗi số một của phần này: viết $\dfrac{5}{x+2} - \dfrac{3}{x} = \dfrac{5-3}{x(x+2)}$. Mẫu chung đúng, nhưng tử phải là $5x - 3(x+2)$. Và dấu trừ phải phân phối vào cả ngoặc.

Lẫn lỗ thủng với tiệm cận đứng

Thừa số triệt tiêu hết cho một lỗ thủng — đồ thị mất đúng một điểm. Thừa số còn lại dưới mẫu cho một tiệm cận đứng. Hai chỗ hỏng khác hẳn nhau, và đề hỏi phân biệt chúng.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
For $x \neq 3$ and $x \neq -4$, which expression is equivalent to $\dfrac{x^{2}-9}{x^{2}+x-12}$?
  1. $\dfrac{x+3}{x+4}$
  2. $\dfrac{x-3}{x+4}$
  3. $\dfrac{x+3}{x-4}$
  4. $-\dfrac{3}{4}$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
Which expression is equivalent to $\dfrac{5}{x+2} - \dfrac{3}{x}$ for $x \neq 0$ and $x \neq -2$?
  1. $\dfrac{2x-6}{x(x+2)}$
  2. $\dfrac{2}{x(x+2)}$
  3. $\dfrac{2x+6}{x(x+2)}$
  4. $\dfrac{5x-3}{x(x+2)}$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
The function $f(x) = \dfrac{(x-3)(x+1)}{(x-3)(x+4)}$ is undefined at $x = 3$ and at $x = -4$. Which statement about the graph of $f$ is true?
  1. The graph has holes at both $x = 3$ and $x = -4$.
  2. The graph has a hole at $x = 3$ and a vertical asymptote at $x = -4$.
  3. The graph has a vertical asymptote at $x = 3$ and a hole at $x = -4$.
  4. The graph is defined at $x = 3$.
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Ghi điều kiện ra lề TRƯỚC, làm đại số SAU. Điều kiện sống sót ngay cả khi thừa số gây ra nó đã bị rút.
  • Chỉ rút gọn thừa số, không rút gọn số hạng. Phải thấy dấu nhân mới rút được.
  • Nhân chia: phân tích hết rồi mới rút. Cộng trừ: mẫu chung, và nhân cả tử theo thừa số còn thiếu.
  • Dấu trừ phải phân phối vào cả ngoặc khi trừ hai phân thức.
  • $3 - x = -(x-3)$ — mẹo rút gọn xuất hiện đều đặn ở câu cuối module.
  • Triệt tiêu hết $\to$ lỗ thủng. Còn lại dưới mẫu $\to$ tiệm cận đứng.
  • Phương trình phân thức, năm bước: phân tích mọi mẫu → ghi danh sách giá trị bị loại → nhân mẫu chung → giải → đối chiếu danh sách.

Làm bài tập của bài này

Bộ M2-03 — 18 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

4 dễ7 khó7 rất khó