Mục lục khoá họcĐang ở M4-08
← Khoá Math
0/46 bài đã học xong
Hình học & lượng giác · Bài M4-08 · Bài 8/8 của chương · bài 46/46 của Toán

Area, Volume and Surface Area

Chu vi, diện tích, thể tích và diện tích mặt khối

Học xong bài này bạn làm được gì
Dùng đúng bảng công thức được phát sẵn ở đầu phần Toán — không phải học thuộc, mà là chọn đúng công thức và thay đúng đại lượng (bán kính chứ không phải đường kính). Đi ngược từ diện tích hay thể tích về một độ dài, kể cả khi phải qua hai bước. Xử lý khối ghép và khối rỗng bằng phép cộng trừ thể tích. Và nắm chắc luật tỉ lệ ba chiều: tỉ số cạnh $k$ thì diện tích $k^2$, thể tích $k^3$ — đây là chỗ đề gài nhiều nhất.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Đề thi cho sẵn một tờ công thức, nên phần thi thật không nằm ở chỗ nhớ công thức. Nó nằm ở ba chỗ khác:

- Đề cho đường kính hay bán kính? Công thức luôn ăn bán kính. - Đơn vị có khớp không? Đổi đơn vị dài rồi bình phương / lập phương, chứ đừng đổi bằng cùng một con số. - Đề hỏi cái gì? Rất nhiều câu cho thể tích và hỏi ngược lại một kích thước.

Và một dòng đáng thuộc mà tờ công thức không ghi: khi mọi kích thước nhân với $k$, diện tích nhân $k^{2}$, thể tích nhân $k^{3}$.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
surface areadiện tích toàn phầntổng diện tích các mặt ngoài; đơn vị bình phương
volumethể tíchđơn vị lập phương
radius vs diameterbán kính và đường kính$r = \dfrac{d}{2}$ — công thức luôn ăn $r$
right circular cylinderhình trụ$V = \pi r^2 h$
spherehình cầu$V = \tfrac43\pi r^3$
cone / pyramidhình nón / chóphệ số $\tfrac13$
similar solidshai khối đồng dạngcạnh $k$ → diện tích $k^2$ → thể tích $k^3$

What the reference sheet gives you — and what it does not

The Digital SAT prints a formula sheet at the start of each Math module. It contains the area of a circle, the circumference, the Pythagorean theorem, the special-triangle ratios, and these volumes: \[ V_{\text{prism}}=\ell wh,\quad V_{\text{cylinder}}=\pi r^2h,\quad V_{\text{sphere}}=\tfrac43\pi r^3,\quad V_{\text{cone}}=\tfrac13\pi r^2h,\quad V_{\text{pyramid}}=\tfrac13\ell wh . \]

Not on the sheet — keep these in your head
  • Surface area of a sphere: $4\pi r^2$.
  • Surface area of a cylinder: $2\pi r^2+2\pi rh$ (two discs plus the rolled-out rectangle).
  • Surface area of a rectangular prism: $2(\ell w+\ell h+wh)$; of a cube, $6s^2$.
  • Any prism or cylinder: $V=(\text{area of base})\times(\text{height})$.
  • Space diagonal of a rectangular box: $\sqrt{\ell^2+w^2+h^2}$ (Pythagoras applied twice).
Giải thích tiếng Việt

Vì bảng công thức được phát sẵn, câu hỏi gần như không bao giờ chỉ là “thay số vào”. Điểm nằm ở ba chỗ khác: (1) đề cho đường kính nhưng công thức cần bán kính; (2) đề cho thể tích và hỏi cạnh, tức là phải giải ngược; (3) đơn vị trong đề và trong đáp án khác nhau. Đọc đề xong hãy khoanh ngay ba thứ đó trước khi cầm máy tính.

rhVr2hhwV=ℓ wh

Solving backwards for a length

Ví dụ mẫu

A right circular cylinder has volume $200\pi$ and height $8$. Find its radius, then its lateral surface area.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

A sphere has volume $36\pi$. What is its surface area?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

A cube has surface area $150$. What is its volume?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Đề cho đường kính. Một bồn nước hình trụ “đường kính $14$ ft, cao $5$ ft” có thể tích $\pi(7)^2(5)=245\pi$, không phải $\pi(14)^2(5)=980\pi$. Lấy nhầm đường kính làm bán kính luôn cho ra một đáp số gấp bốn lần — và phương án đó luôn có sẵn trong đề.

Composite and hollow solids

Add or subtract whole volumes; do not try to build a single formula.

Ví dụ mẫu

A cylindrical pipe is $10$ inches long. Its outer radius is $6$ and its inner radius is $4$. What is the volume of the metal in the pipe?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

A right circular cone and a right circular cylinder have the same radius and the same height. The cylinder's volume is $60$ cubic inches greater than the cone's. Find the cylinder's volume.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Nhớ quan hệ “một phần ba”: nón so với trụ cùng đáy cùng chiều cao, chóp so với lăng trụ cùng đáy cùng chiều cao — luôn là $\tfrac13$. Rất nhiều câu khó chỉ là câu đại số về tỉ lệ này, và nếu bạn đặt ẩn cho thể tích thay vì cho $r$ và $h$ thì bài giải rút gọn từ năm dòng xuống hai dòng.

Similar solids: $k$, $k^2$, $k^3$

The scaling law

If every linear dimension of a solid is multiplied by $k$, then \[ \text{lengths}\times k,\qquad \text{areas (including surface area)}\times k^2,\qquad \text{volumes}\times k^3 . \] Read it in reverse too: a volume ratio of $27:1$ means a linear ratio of $3:1$ and a surface area ratio of $9:1$.

Ví dụ mẫu

Two right circular cylinders are similar and the larger has $2$ times the radius of the smaller. If the smaller has volume $15\pi$, what is the volume of the larger?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

A solid metal sphere of radius $10$ is melted and recast into $8$ identical smaller spheres. What is the radius of each small sphere?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Tăng cạnh $10\%$ không làm thể tích tăng $10\%$, cũng không phải $30\%$. Hệ số là $1{,}1^3=1{,}331$, tức tăng $33{,}1\%$. Luôn luỹ thừa hệ số tỉ lệ, đừng luỹ thừa phần trăm.

Units, rates and filling

$1$ ft $=12$ in, so $1$ ft$^2=144$ in$^2$ and $1$ ft$^3=1728$ in$^3$. Similarly $1$ m$^3=1\,000\,000$ cm$^3$. A conversion factor for length gets squared for areas and cubed for volumes.

Ví dụ mẫu

A rectangular tank measures $3$ ft by $4$ ft by $2$ ft and is filled with water at a rate of $6$ cubic feet per minute. How long does filling it take?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

A cylindrical container of radius $2$ inches holds water to a height of $9$ inches. All of it is poured into a second cylindrical container of radius $6$ inches. How high does the water stand in the second container?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Bài “đổ nước từ bình này sang bình kia” luôn có một câu bất biến: thể tích không đổi. Viết ngay dòng $V_1=V_2$ trước khi làm gì khác, rồi $\pi$ sẽ tự triệt tiêu ở hai vế. Cùng nguyên tắc đó dùng cho bài nấu chảy kim loại đúc lại thành hình khác.

Volume as a middle step: cost, capacity and density

Word problems rarely stop at the volume. They multiply it by a price, a density, or a rate — so the volume is the middle step, not the answer.

$1$ litre $=1000$ cm$^3$, and $1$ m$^3=1000$ litres. Density is mass per unit volume, so mass $=$ density $\times$ volume; cost problems work the same way with price per unit volume.

Ví dụ mẫu

A rectangular concrete slab measures $12$ ft by $9$ ft by $0.5$ ft. Concrete costs $$6$ per cubic foot. What does the slab cost?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

A rectangular fish tank measures $40$ cm by $25$ cm by $30$ cm. How many litres of water does it hold when full?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Đọc kỹ đơn vị của giá hay tốc độ: “$6 per cubic foot” thì thể tích phải tính bằng foot khối, còn “2 grams per cubic centimetre” thì phải tính bằng xăng-ti-mét khối. Đổi đơn vị trước khi nhân — đổi sau khi nhân là chỗ mất điểm, vì hệ số đổi thể tích là luỹ thừa ba chứ không phải hệ số đổi độ dài.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Thay đường kính vào chỗ của bán kính

Đề hầu như luôn cho đường kính vì đó là thứ đo được ngoài đời. Thay thẳng vào $\pi r^2 h$ làm thể tích gấp bốn lần — và con số sai đó luôn là một trong bốn phương án.

Đổi đơn vị diện tích và thể tích bằng hệ số của đơn vị dài

$1$ ft $= 12$ in, nhưng $1$ ft$^{2} = 144$ in$^{2}$ và $1$ ft$^{3} = 1728$ in$^{3}$. Bình phương / lập phương hệ số, đừng dùng $12$ cho cả ba.

Quên hệ số $\tfrac13$ của nón và chóp

Nón, chóp có $\tfrac13$; trụ, lăng trụ thì không. Nhớ theo hình: rót đầy ba nón mới đầy một trụ cùng đáy cùng chiều cao.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
A cylindrical tank has a diameter of $14$ feet and a height of $5$ feet. What is its volume, in cubic feet?
  1. $245\pi$
  2. $980\pi$
  3. $70\pi$
  4. $490\pi$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
A right circular cylinder has a volume of $200\pi$ and a height of $8$. What is its radius?
Gõ đáp số rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
Each edge of a cube is increased by $10\%$. By what percent does the volume of the cube increase?
  1. $10\%$
  2. $30\%$
  3. $33.1\%$
  4. $21\%$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Tờ công thức cho sẵn hình tròn, trụ, cầu, nón, chóp. Không cho: hình thang, lăng trụ tổng quát, diện tích toàn phần, và luật đồng dạng.
  • Thấy chữ "diameter" thì viết ngay $r = d/2$ ra lề. Nhầm chỗ này làm thể tích sai gấp bốn.
  • Nón và chóp có $\tfrac13$; trụ và lăng trụ thì không. Ba nón đầy một trụ.
  • Đổi đơn vị: $1$ ft$^2 = 144$ in$^2$, $1$ ft$^3 = 1728$ in$^3$, $1$ L $= 1000$ cm$^3$. Bình phương / lập phương hệ số.
  • Dạng ngược (cho $V$, hỏi $r$ hay $h$): thay hết vào rồi giải; $\pi$ luôn triệt tiêu; lấy nghiệm dương.
  • Đồng dạng: cạnh $\times k$ → diện tích $\times k^2$thể tích $\times k^3$. Tăng cạnh $10\%$ là tăng thể tích $33{,}1\%$.
  • Bài rót/đổ/nấu chảy: thể tích trước = thể tích sau. Lập một phương trình duy nhất.
  • Đọc kỹ đơn vị của giá tiền hay tốc độ ở câu cuối — đó mới là thứ quyết định nhân hay chia.

Làm bài tập của bài này

Bộ M4-08 — 20 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

4 dễ7 khó9 rất khó