Mục lục khoá họcĐang ở M2-12
← Khoá Math
0/46 bài đã học xong
Toán nâng cao · Bài M2-12 · Bài 12/13 của chương · bài 27/46 của Toán

Higher-Degree Polynomials

Đa thức bậc cao: nghiệm, dấu, hành vi hai đầu

Học xong bài này bạn làm được gì
Nhìn một đa thức là nói ngay được hai đầu đồ thị đi đâu, chỉ dựa vào bậc và hệ số cao nhất. Chuyển qua lại tự do giữa ba cách nói của cùng một sự việc: nghiệm $r$ — nhân tử $x-r$ — giao điểm $(r,0)$; và dùng định lý phần dư để xử lý dạng “chia cho $x-a$ dư $R$”. Phân biệt nghiệm bội chẵn (chạm rồi bật lại) với bội lẻ (cắt qua), rồi đọc dấu của đa thức trên từng khoảng. Dựng lại đa thức từ nghiệm cộng một điểm, và trả lời dạng có tham số “có đúng bao nhiêu nghiệm phân biệt”.

Bài này gỡ cho bạn chuyện gì

Ba cách nói sau đây là cùng một thông tin, và đề SAT cố tình đổi qua đổi lại giữa chúng ngay trong một câu:

"$r$ là nghiệm" · "$x - r$ là nhân tử" · "đồ thị gặp trục hoành tại $x = r$".

Nắm chắc phép quy đổi đó là làm được phần lớn dạng này mà không cần chia đa thức lần nào. Còn hai đầu đồ thị thì chỉ phụ thuộc đúng hai thứ: bậc chẵn hay lẻ, và hệ số cao nhất dương hay âm.

Cần nắm trước khi vào bài

Thuật ngữ của bài — cầm sẵn rồi hãy đọc

Thuật ngữ trong đềTiếng ViệtNhớ thế này
degreebậcsố mũ cao nhất
leading coefficienthệ số cao nhấthệ số của số hạng bậc cao nhất
end behaviordáng hai đầuđồ thị đi lên hay xuống khi $x \to \pm\infty$
zero / rootnghiệm$p(r) = 0$
Factor Theoremđịnh lý nhân tử$p(a) = 0 \iff (x-a)$ là nhân tử
Remainder Theoremđịnh lý phần dưchia $p(x)$ cho $(x-a)$ thì dư đúng bằng $p(a)$
multiplicitybộisố lần một nhân tử lặp lại
cross / touchcắt / chạmbội lẻ thì cắt, bội chẵn thì chạm rồi quay lại

Degree, leading coefficient, and the two ends

For large $|x|$ the highest-degree term swamps every other term, so the two ends of the graph are decided by exactly two things: the degree (even or odd) and the sign of the leading coefficient. Nothing else in the polynomial matters at the ends.

End behavior in one table
leading coefficient $>0$leading coefficient $<0$
even degreeup on both endsdown on both ends
odd degreedown on the left, up on the rightup on the left, down on the right
Giải thích tiếng Việt

Hai đầu đồ thị không phụ thuộc hệ số tự do, không phụ thuộc số nghiệm, không phụ thuộc đa thức có đẹp hay không. Chỉ hai câu hỏi: bậc chẵn hay lẻ, và hệ số cao nhất dương hay âm. Bậc chẵn thì hai đầu giống nhau, bậc lẻ thì hai đầu ngược nhau — nhớ đúng một câu này là xử lý xong cả nhóm câu hỏi end behavior.

Ví dụ mẫu

Describe the end behavior of $\;p(x)=-4x^5+3x^2+8$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.

Zeros, factors, and remainders

Factor Theorem. $p(a)=0$ $\iff$ $(x-a)$ is a factor of $p$ $\iff$ the graph of $y=p(x)$ crosses or touches the $x$-axis at $(a,0)$.

Remainder Theorem. When $p(x)$ is divided by $(x-a)$, the remainder equals $p(a)$. Divisibility is the special case “remainder $=0$”.

Giải thích tiếng Việt

Ba cách nói — “$r$ là nghiệm”, “$x-r$ là nhân tử”, “đồ thị gặp trục hoành tại $x=r$” — là cùng một thông tin. Đề SAT cố tình đổi qua đổi lại giữa ba cách nói đó trong cùng một câu: cho đồ thị, hỏi nhân tử; cho nhân tử, hỏi giá trị hàm. Cứ dịch ngay sang cách nói mình quen nhất rồi làm.

Lỗi thường gặp

Nhân tử $(x+2)$ cho nghiệm $x=-2$, không phải $x=2$. Nghe thì hiển nhiên, nhưng khi đề viết $p(x)=(x-4)(x+1)(x-6)$ rồi hỏi tổng các nghiệm, phương án $-9$ (tức $-4+1-6$, đọc thẳng dấu trong ngoặc) luôn có mặt và luôn có người chọn.

Ví dụ mẫu

$p(x)=x^3-2x^2+ax-6$, where $a$ is a constant, and $x-3$ is a factor of $p$. Find $a$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

When $p(x)=x^3+3x^2-x+c$ is divided by $x+2$, the remainder is $5$. Find $c$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.

Multiplicity: cross or touch

Write the polynomial in factored form. A factor $(x-r)^m$ makes $r$ a zero of multiplicity $m$, and $m$ decides what the graph does there.

The rule at a zero
  • $m$ odd: the graph crosses the axis — the sign of $p$ changes.
  • $m$ even: the graph touches the axis and turns back — the sign of $p$ does not change.

The degree of $p$ is the sum of all multiplicities, so multiplicity is also how a low count of distinct zeros still fills out a high degree.

Ví dụ mẫu

Where does the graph of $\;p(x)=(x+3)(x-1)^2(x-4)\;$ meet the $x$-axis, and what is the sign of $p$ on each interval?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Giả định dấu luân phiên qua mỗi nghiệm. Điều đó chỉ đúng khi mọi nghiệm đều bội lẻ. Gặp $(x-1)^2$ mà vẫn đảo dấu là sai nguyên nửa cuối của bảng xét dấu.

Rebuilding a polynomial from its graph

If a polynomial of degree $n$ has zeros $r_1,\dots,r_n$ (listed with multiplicity), then $p(x)=a(x-r_1)\cdots(x-r_n)$ for some nonzero constant $a$. One extra point pins down $a$.

Ví dụ mẫu

A polynomial $p$ of degree $3$ has $x$-intercepts at $-1$, $2$ and $4$ only, and $p(0)=16$. Find the leading coefficient.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

Đề dạng “đồ thị cắt trục hoành tại $\dots$ và đi qua điểm $\dots$” luôn giải theo đúng hai bước: viết dạng nhân tử có hằng số $a$ ở trước, rồi thay điểm đã cho để tìm $a$. Bỏ hằng số $a$ là mất điểm ở mọi câu hỏi tiếp theo về giá trị của $p$.

The sign of a polynomial

To solve $p(x)>0$ or $p(x)<0$: factor completely, mark every zero on a number line, then find the sign on one interval and propagate — flipping at odd-multiplicity zeros, holding at even-multiplicity zeros.

Ví dụ mẫu

Solve $\;x(x-3)^2(x+2)>0$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Ví dụ mẫu

$p(x)=(x+2)(x^2-6x+c)$, where $c$ is a constant. For which values of $c$ does $p$ have exactly two distinct real zeros?

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Giải thích tiếng Việt

“Đúng hai nghiệm phân biệt” không đồng nghĩa với “biệt thức bằng $0$”. Còn một đường nữa: phần bậc hai có hai nghiệm nhưng trùng với nghiệm đã có sẵn. Bỏ sót nhánh này là kiểu mất điểm không thể phát hiện bằng cách thử lại một đáp án — phải xét đủ hai trường hợp ngay từ đầu.

Equations that turn into polynomials

Squaring both sides of an equation is not reversible: it can manufacture solutions that do not satisfy the original equation. Every root found after squaring must be substituted back.

Ví dụ mẫu

Solve $\;\sqrt{x+7}=x+1$.

Thử tự làm ra giấy trước đã.
Lỗi thường gặp

Một căn bậc hai luôn trả về giá trị không âm. Vì thế mọi nghiệm làm vế còn lại âm đều phải bị loại — kiểm tra dấu trước, rồi mới thay số cho chắc. Ngược lại, loại luôn cả hai nghiệm vì “bình phương thì không tin được” cũng sai: phải thử từng nghiệm.

Ba chỗ mất điểm của dạng này

Đọc thẳng dấu trong ngoặc thành nghiệm

Nhân tử $(x+2)$ cho nghiệm $x = -2$, không phải $x = 2$. Nghe hiển nhiên, nhưng khi đề viết $p(x) = (x-4)(x+1)(x-6)$ rồi hỏi tổng các nghiệm, phương án $-9$ (đọc thẳng dấu trong ngoặc) luôn có sẵn.

Giả định dấu luân phiên qua mỗi nghiệm

Chỉ đúng khi mọi nghiệm đều bội lẻ. Gặp $(x-1)^2$ mà vẫn đảo dấu là sai nguyên nửa cuối của bảng xét dấu.

Tưởng "đúng hai nghiệm phân biệt" luôn là $D = 0$

Còn một đường nữa: phần bậc hai có hai nghiệm nhưng trùng với nghiệm đã có sẵn. Bỏ sót nhánh này là mất nửa số đáp án của câu.

Tự kiểm tra — chữa ngay tại chỗ

Câu 1
Which of the following describes the end behavior of the graph of $p(x) = -4x^{5} + 3x^{2} + 8$?
  1. The graph rises on both the left and the right.
  2. The graph falls on both the left and the right.
  3. The graph rises on the left and falls on the right.
  4. The graph falls on the left and rises on the right.
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.
Câu 2
In the polynomial $p(x) = x^{3} - 2x^{2} + ax - 6$, $a$ is a constant. If $x - 3$ is a factor of $p$, what is the value of $a$?
Gõ đáp số rồi bấm Kiểm tra.
Câu 3
If $p(x) = (x-4)(x+1)(x-6)$, what is the sum of all solutions to $p(x) = 0$?
  1. $-9$
  2. $-1$
  3. $9$
  4. $11$
Chọn một phương án rồi bấm Kiểm tra.

Tóm tắt bỏ túi

  • Ba cách nói một chuyện: "$r$ là nghiệm" $=$ "$x-r$ là nhân tử" $=$ "đồ thị gặp trục hoành tại $x=r$".
  • Định lý nhân tử: $p(a) = 0 \iff (x-a)$ là nhân tử. Định lý phần dư: chia cho $(x-a)$ thì dư $= p(a)$.
  • Thấy "là nhân tử" / "chia hết cho" $\Rightarrow$ thay số, đừng chia đa thức.
  • Dáng hai đầu chỉ phụ thuộc hai thứ: bậc chẵn/lẻ và dấu hệ số cao nhất. Chẵn → hai đầu cùng chiều; lẻ → ngược chiều.
  • Nhân tử $(x+c)$ cho nghiệm $x = -c$. Đổi dấu.
  • Bội lẻ thì cắt, bội chẵn thì chạm rồi quay lại. Dấu chỉ đổi ở bội lẻ.
  • Dựng lại đa thức từ đồ thị: viết dạng nhân tử có hằng số $a$ đứng trước, rồi thay một điểm nữa để tìm $a$.
  • "Đúng hai nghiệm phân biệt" còn một nhánh nữa: phần bậc hai có hai nghiệm nhưng trùng nghiệm đã có.

Làm bài tập của bài này

Bộ M2-12 — 18 câu, chấm ngay trên máy, có đáp án từng câu. Vài câu đầu ở mức nền tảng để chắc tay, phần còn lại từ mức đề thật trở lên.

3 dễ7 khó8 rất khó