Mục lục bài họcĐang ở d10-b4
← AP Calculus BC
0/40 bài đã học xong
Chương 10 · Unit 10 — Infinite Sequences and Series · Bài 4/4 của chương · bài 40/40 của AP Calculus BC

Taylor Polynomials, Lagrange Error, and Power Series

Đa thức Taylor, sai số Lagrange và chuỗi luỹ thừa
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Taylor polynomials and the Lagrange remainder

The $n$th-degree Taylor polynomial of $f$ about $x=c$ is

$$T_n(x)=\sum_{k=0}^{n}\frac{f^{(k)}(c)}{k!}\left(x-c\right)^{k}$$

It is the unique polynomial of degree $\le n$ matching $f$ and its first $n$ derivatives at $c$. With $c=0$ it is called a Maclaurin polynomial.

If $\left|f^{(n+1)}(t)\right|\le M$ for all $t$ between $c$ and $x$, the Lagrange error bound gives

$$\left|f(x)-T_n(x)\right|\le\frac{M}{(n+1)!}\left|x-c\right|^{\,n+1}$$

Every ingredient matters: the bound uses the $(n+1)$st derivative, the factorial $(n+1)!$, and the $(n+1)$st power of the distance.

Series to memorise

$$e^{x}=\sum_{n=0}^{\infty}\frac{x^{n}}{n!},\qquad \sin x=\sum_{n=0}^{\infty}\frac{(-1)^{n}x^{2n+1}}{(2n+1)!},\qquad \cos x=\sum_{n=0}^{\infty}\frac{(-1)^{n}x^{2n}}{(2n)!}$$$$\frac{1}{1-x}=\sum_{n=0}^{\infty}x^{n}\ \ (|x|<1),\qquad \ln(1+x)=\sum_{n=1}^{\infty}\frac{(-1)^{n+1}x^{n}}{n}\ \ (-1
Giải thích tiếng Việt

Đa thức Taylor bậc $n$ quanh $x=c$ là đa thức duy nhất bậc không quá $n$ khớp với $f$ và $n$ đạo hàm đầu tiên của $f$ tại $c$. Công thức hệ số là $\dfrac{f^{(k)}(c)}{k!}$ — chia giai thừa, đây là chỗ quên nhiều nhất khi đề cho bảng đạo hàm.

Chặn sai số Lagrange gồm ba thành phần, thiếu cái nào cũng sai: chặn $M$ của đạo hàm cấp $n+1$, giai thừa $(n+1)!$, và $\left|x-c\right|$ luỹ thừa $n+1$. Ý nghĩa: xấp xỉ càng tốt khi $x$ gần $c$ và khi bậc càng cao.

Chuỗi luỹ thừa $\sum c_n(x-c)^{n}$ luôn rơi vào đúng một trong ba trường hợp: chỉ hội tụ tại $x=c$; hội tụ với mọi $x$; hoặc hội tụ trên một khoảng bán kính $R$ quanh $c$. Tìm $R$ bằng dấu hiệu tỉ số, sau đó xét riêng hai đầu mút — dấu hiệu tỉ số cho $L=1$ ở đó nên không nói gì.

Năm chuỗi Maclaurin phải thuộc: $e^{x}$, $\sin x$, $\cos x$, $\frac{1}{1-x}$ và $\ln(1+x)$. Phần lớn câu hỏi chuỗi trên đề AP không đòi tính đạo hàm liên tiếp, mà đòi biến đổi từ năm chuỗi này: thay biến, nhân $x^{k}$, đạo hàm hoặc lấy tích phân từng số hạng.

π0T1 = xT3T5y = sin x (nét đậm)càng xa gốc, mọi đa thức Taylor càng rời khỏi hàm — bậc cao chỉ trì hoãn chỗ rời
Đa thức Taylor tốt ở đâu và hỏng ở đâu. Ba đường đứt nét và nét đậm bám nhau rất sát quanh $x=0$: $T_1$ chỉ khớp độ dốc, $T_3$ đã bám qua nửa chu kỳ, $T_5$ bám gần hết đoạn vẽ. Nhưng cả ba đều rời khỏi $\sin x$ khi $\left|x\right|$ đủ lớn, và rời theo hướng của số hạng bậc cao nhất. Đó chính là hình ảnh của thừa số $\left|x-c\right|^{\,n+1}$ trong chặn Lagrange: tăng bậc chỉ đẩy chỗ rời ra xa hơn chứ không xoá được nó.
Ví dụ — biến đổi từ chuỗi quen thay vì đạo hàm liên tiếp

Tìm bốn số hạng khác $0$ đầu tiên của chuỗi Maclaurin cho $f(x)=x^{2}\cos\left(3x\right)$, rồi suy ra $f^{(4)}(0)$.

Giải.

Xuất phát từ chuỗi quen $\cos u=1-\dfrac{u^{2}}{2!}+\dfrac{u^{4}}{4!}-\dfrac{u^{6}}{6!}+\cdots$ với $u=3x$:

$$\cos(3x)=1-\frac{9x^{2}}{2}+\frac{81x^{4}}{24}-\frac{729x^{6}}{720}+\cdots$$

Nhân $x^{2}$ vào từng số hạng:

$$f(x)=x^{2}-\frac{9x^{4}}{2}+\frac{27x^{6}}{8}-\frac{81x^{8}}{80}+\cdots$$

Để có $f^{(4)}(0)$, dùng liên hệ hệ số Maclaurin: hệ số của $x^{4}$ bằng $\dfrac{f^{(4)}(0)}{4!}$.

$$\frac{f^{(4)}(0)}{24}=-\frac92\;\Longrightarrow\;f^{(4)}(0)=-108$$

Đạo hàm bốn lần trực tiếp biểu thức $x^{2}\cos(3x)$ cũng ra kết quả này, nhưng mất khoảng mười lần thời gian và có bốn chỗ để sai dấu.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy trung tâm: nhầm hệ số của chuỗi với giá trị đạo hàm. Hệ số của $x^{k}$ là $\frac{f^{(k)}(0)}{k!}$, nên muốn ra $f^{(k)}(0)$ phải nhân lại $k!$. Cách chặn: mỗi lần đề hỏi $f^{(k)}(0)$, viết luôn dòng 'hệ số nhân $k!$' trước khi thay số. Bẫy thứ hai: tìm khoảng hội tụ xong mà quên xét hai đầu mút — dấu hiệu tỉ số cho $L=1$ tại đầu mút nên bắt buộc thay số vào và xét lại bằng dấu hiệu khác; bỏ bước này thì mất điểm ở gần như mọi câu tự luận về chuỗi luỹ thừa.
Phải nhớ — Hệ số chia $k!$, đạo hàm nhân $k!$. Chặn Lagrange dùng đạo hàm cấp $n+1$, giai thừa $(n+1)!$ và khoảng cách luỹ thừa $n+1$. Khoảng hội tụ luôn phải kết thúc bằng việc xét riêng hai đầu mút.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 10 — Infinite Sequences and Series gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →