Mục lục bài họcĐang ở d06-b1
← AP Calculus BC
0/40 bài đã học xong
Chương 6 · Unit 6 — Integration and Accumulation of Change · Bài 1/4 của chương · bài 21/40 của AP Calculus BC

Riemann Sums, the Definite Integral, and Accumulation

Tổng Riemann, tích phân xác định và sự tích luỹ
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

A sum that never stops refining

Chop $[a,b]$ into $n$ subintervals of width $\Delta x=\dfrac{b-a}{n}$, pick a sample point $x_k^{*}$ in each one, and add up the rectangles:

$$\int_a^b f(x)\,dx=\lim_{n\to\infty}\sum_{k=1}^{n} f\!\left(x_k^{*}\right)\Delta x$$

Left, right and midpoint sums differ only in where $x_k^{*}$ sits; the trapezoidal sum averages the left and right heights. For a function that is increasing, a left sum underestimates and a right sum overestimates; for a function that is concave up, the trapezoidal sum overestimates and the midpoint sum underestimates. These four facts are decided by shape alone, so a question can ask for them with no formula in sight.

Reading a limit backwards

BC asks the reverse direction too: given $\displaystyle\lim_{n\to\infty}\sum_{k=1}^{n}\frac{b-a}{n}\,f\!\left(a+\frac{(b-a)k}{n}\right)$, name the integral. Match $\Delta x$ to the constant factor and $a+\frac{(b-a)k}{n}$ to the variable $x$; the endpoints fall out of that match.

Properties worth memorising

$$\int_a^b f=-\int_b^a f,\qquad \int_a^c f+\int_c^b f=\int_a^b f,\qquad \int_a^a f=0$$

The interpretation that carries the whole unit: if $f$ is a rate in units of $Q$ per unit time, then $\int_a^b f(t)\,dt$ is the net change in $Q$ over $[a,b]$ — not the final amount, and not the rate.

Giải thích tiếng Việt

Định nghĩa gốc của tích phân xác định là một giới hạn của tổng: cắt $[a,b]$ thành $n$ đoạn rộng $\Delta x=\frac{b-a}{n}$, mỗi đoạn dựng một hình chữ nhật, rồi cho $n\to\infty$. Tổng trái, tổng phải, tổng trung điểm khác nhau đúng một chỗ: lấy chiều cao ở đâu. Tổng hình thang là trung bình cộng của chiều cao hai đầu.

Bốn kết luận về hướng sai số phải thuộc, vì đề hỏi chúng mà không cho công thức nào để tính:

  • $f$ tăng: tổng trái thiếu, tổng phải thừa;
  • $f$ giảm: ngược lại;
  • $f$ lồi lên (concave up): hình thang thừa, trung điểm thiếu;
  • $f$ lõm xuống (concave down): hình thang thiếu, trung điểm thừa.

BC còn hỏi chiều ngược: cho một giới hạn tổng, hãy gọi tên tích phân. Cách làm: nhìn thừa số hằng đứng ngoài — đó là $\Delta x$, suy ra $b-a$; nhìn biểu thức chứa $k$ — đó chính là $x$, thay $k=0$ ra cận dưới, $k=n$ ra cận trên.

Ý nghĩa xuyên suốt cả chương: nếu $f$ là một tốc độ thì $\int_a^b f(t)\,dt$ là lượng thay đổi ròng trên $[a,b]$ — không phải lượng cuối cùng, cũng không phải tốc độ. Muốn ra lượng cuối cùng phải cộng thêm lượng ban đầu.

y = f(x) a x1 x2 x3 b bề rộng mỗi cột là Δx = (b − a)/n, chiều cao là f lấy ở mút TRÁI phần trắng giữa nóc cột và đường cong chính là sai số của tổng Riemann
Vì sao tổng trái thiếu ở hàm tăng. Mỗi cột lấy chiều cao ở mút trái, tức lấy giá trị nhỏ nhất của $f$ trên đoạn đó. Nóc cột nằm trọn dưới đường cong, phần trắng còn lại chính là lượng bị bỏ sót. Khi $n$ tăng, mỗi mảnh trắng mỏng đi nhanh hơn số mảnh tăng lên, nên tổng sai số tiến về $0$ — đó là toàn bộ lý do giới hạn tồn tại.
Ví dụ — đổi một giới hạn tổng thành tích phân

Viết $\displaystyle\lim_{n\to\infty}\sum_{k=1}^{n}\frac{2}{n}\,\ln\!\left(3+\frac{2k}{n}\right)$ dưới dạng một tích phân xác định.

Giải.

Bước 1 — nhận $\Delta x$. Thừa số hằng đứng ngoài là $\frac2n$, nên $\Delta x=\frac2n$ và $b-a=2$.

Bước 2 — nhận $x$. Biểu thức chứa $k$ là $3+\frac{2k}{n}$, tức $x=3+\frac{2k}{n}$. Với $k=0$ được $x=3$, với $k=n$ được $x=5$.

Bước 3 — ghép lại.

$$\lim_{n\to\infty}\sum_{k=1}^{n}\frac{2}{n}\ln\!\left(3+\frac{2k}{n}\right)=\int_3^5 \ln x\,dx$$

Cách kiểm nhanh: $b-a$ đọc từ cận phải bằng đúng $n\Delta x=2$. Nếu hai con số này lệch nhau thì chắc chắn đã bỏ quên hệ số ở $\Delta x$.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy đắt nhất khi đổi giới hạn tổng thành tích phân là bỏ quên thừa số trong $\Delta x$: từ $\sum\frac{3}{n}f\!\left(1+\frac{3k}{n}\right)$ mà viết ra $\int_0^1 f(1+3x)\,dx$ thì kết quả nhỏ đi đúng ba lần. Cách chặn: sau khi viết xong tích phân, nhân thử $n\Delta x$ và so với độ dài đoạn lấy tích phân — hai số phải bằng nhau. Bẫy thứ hai là dùng "tổng phải thừa" cho hàm giảm; điều kiện là hàm tăng, không phải hàm dương.
Phải nhớ — Tích phân xác định là giới hạn của tổng diện tích các cột. Hướng sai số do chiều biến thiênbề lồi lõm quyết định, không do dấu của hàm. Và tích phân của một tốc độ ra lượng thay đổi ròng, muốn ra lượng cuối phải cộng lượng ban đầu.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 6 — Integration and Accumulation of Change gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →