Mục lục bài họcĐang ở d09-b2
← AP Calculus BC
0/40 bài đã học xong
Chương 9 · Unit 9 — Parametric Equations, Polar Coordinates, and Vector-Valued Functions · Bài 2/4 của chương · bài 34/40 của AP Calculus BC

Vector-Valued Functions: Velocity, Speed, Acceleration, and Distance

Hàm vectơ: vận tốc, tốc độ, gia tốc và quãng đường
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

One object, three different quantities

Write the position of a particle in the plane as $\mathbf{r}(t)=\langle x(t),\,y(t)\rangle$. Then

$$\mathbf{v}(t)=\langle x'(t),\,y'(t)\rangle,\qquad \mathbf{a}(t)=\langle x''(t),\,y''(t)\rangle$$

Velocity and acceleration are vectors; speed is the scalar length of the velocity vector:

$$\text{speed}=\left|\mathbf{v}(t)\right|=\sqrt{\left[x'(t)\right]^2+\left[y'(t)\right]^2}$$

Distance travelled equals arc length

$$\text{distance}=\int_{a}^{b}\sqrt{\left[x'(t)\right]^2+\left[y'(t)\right]^2}\,dt$$

That same integral is the arc length of the parametric curve, so the two ideas are one formula seen from two directions. Displacement is different: it is the vector $\mathbf{r}(b)-\mathbf{r}(a)$, and its length is at most the distance travelled.

To recover position from velocity, integrate componentwise and use the initial condition: $x(b)=x(a)+\displaystyle\int_a^b x'(t)\,dt$, and likewise for $y$.

Finally, speed increases exactly when $\mathbf{v}\cdot\mathbf{a}>0$; on the AP exam it is safest to differentiate the speed expression directly, or to compare $\left|\mathbf{v}\right|$ at nearby times.

Giải thích tiếng Việt

Vị trí của một chất điểm trong mặt phẳng viết thành $\mathbf{r}(t)=\langle x(t),y(t)\rangle$. Từ đó vận tốc $\mathbf{v}(t)=\langle x'(t),y'(t)\rangle$ và gia tốc $\mathbf{a}(t)=\langle x''(t),y''(t)\rangle$ đều là vectơ, còn tốc độ là một số — chính là độ dài của vectơ vận tốc: $\left|\mathbf{v}\right|=\sqrt{\left(x'\right)^2+\left(y'\right)^2}$.

Quãng đường đi được từ $t=a$ đến $t=b$ là tích phân của tốc độ:

$$s=\int_a^b\sqrt{\left(x'(t)\right)^2+\left(y'(t)\right)^2}\,dt$$

Đúng tích phân đó cũng là độ dài cung của đường tham số. Hai khái niệm chỉ là một công thức nhìn từ hai phía: bài động học gọi là quãng đường, bài hình học gọi là độ dài đường cong.

Độ dời thì khác hẳn: đó là vectơ $\mathbf{r}(b)-\mathbf{r}(a)$, chỉ nối điểm đầu với điểm cuối. Độ lớn của độ dời luôn nhỏ hơn hoặc bằng quãng đường, và bằng nhau chỉ khi chất điểm đi thẳng một chiều.

Muốn tìm vị trí từ vận tốc thì tích phân từng thành phần rồi cộng điều kiện ban đầu: $x(b)=x(a)+\int_a^b x'(t)\,dt$, tương tự cho $y$.

Tốc độ đang tăng khi $\mathbf{v}\cdot\mathbf{a}>0$, tức hai vectơ tạo với nhau góc nhọn. Trong phòng thi, cách an toàn hơn là đạo hàm thẳng biểu thức tốc độ, vì tích vô hướng không nằm trong danh mục AP bắt buộc.

xy v(t₁) v(t₂) tốc độ = độ dài vectơ vận tốc; quãng đường đi được = tích phân của tốc độ độ dời chỉ nối hai đầu mút, luôn nhỏ hơn hoặc bằng quãng đường
Ba đại lượng, ba loại đối tượng. Hai mũi tên là vectơ vận tốc tại hai thời điểm — chúng luôn tiếp tuyến với quỹ đạo, và chiều dài của chúng là tốc độ. Đoạn nét đứt nối hai đầu mút là độ dời: nó không quan tâm chất điểm đi vòng vèo thế nào ở giữa. Quãng đường là chiều dài của đường cong xám, luôn dài hơn đoạn nét đứt trừ khi quỹ đạo là một đoạn thẳng đi một chiều. Chú ý mũi tên bên phải quay xuống trong khi mũi tên bên trái đi lên: hướng đã đổi, nên gia tốc chắc chắn khác $\mathbf{0}$ ở khoảng giữa dù tốc độ có thể không đổi.
Ví dụ — quãng đường đi được và độ dời

Một chất điểm có $x(t)=t^2$ và $y(t)=\frac{2}{3}t^3$ với $0\le t\le 3$. Tính tốc độ tại $t=1$, quãng đường đi được trên đoạn đã cho, và độ lớn của độ dời.

Giải.

Tốc độ. $x'=2t$, $y'=2t^2$, nên $\left|\mathbf{v}\right|=\sqrt{4t^2+4t^4}=2t\sqrt{1+t^2}$ (lấy $t\ge 0$). Tại $t=1$ tốc độ bằng $2\sqrt{2}$.

Quãng đường. Tích phân tốc độ, đặt $u=1+t^2$ nên $du=2t\,dt$:

$$s=\int_0^3 2t\sqrt{1+t^2}\,dt=\int_{1}^{10}\sqrt{u}\,du=\frac{2}{3}u^{3/2}\Big|_1^{10}=\frac{2}{3}\left(10\sqrt{10}-1\right)$$

Giá trị này xấp xỉ $20{,}415$.

Độ dời. $\mathbf{r}(3)-\mathbf{r}(0)=\langle 9-0,\;18-0\rangle=\langle 9,18\rangle$, độ lớn $\sqrt{81+324}=\sqrt{405}=9\sqrt{5}\approx 20{,}125$.

Hai số rất gần nhau vì quỹ đạo gần thẳng, nhưng quãng đường vẫn lớn hơn — đúng như phải thế.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy đắt nhất: hỏi quãng đường mà trả lời bằng độ dời, hoặc ngược lại. Đề AP cố tình đặt hai câu này cạnh nhau trong cùng một bài tự luận. Cách chặn: đọc thấy chữ "total distance travelled" thì tay phải viết ngay dấu tích phân của căn bậc hai; đọc thấy "displacement" hoặc "position at $t=b$" thì viết tích phân của từng thành phần rồi cộng điều kiện ban đầu. Một bẫy phụ đi kèm: $\int\sqrt{\left(x'\right)^2+\left(y'\right)^2}\,dt$ khác $\sqrt{\int\left(x'\right)^2dt+\int\left(y'\right)^2dt}$, không được đảo thứ tự căn với tích phân.
Phải nhớ — Vận tốc và gia tốc là vectơ, tốc độ là số. Quãng đường và độ dài cung dùng chung một tích phân. Vị trí lấy từ vận tốc phải cộng điều kiện ban đầu — quên là mất trọn ý đó.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 9 — Parametric Equations, Polar Coordinates, and Vector-Valued Functions gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →