Mục lục bài họcĐang ở d02-b4
← AP Calculus BC
0/40 bài đã học xong
Chương 2 · Unit 2 — Differentiation: Definition and Fundamental Properties · Bài 4/4 của chương · bài 8/40 của AP Calculus BC

Tangent Lines, Normal Lines and Linear Approximation

Tiếp tuyến, pháp tuyến và xấp xỉ tuyến tính
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The tangent line is the linearisation

$$L(x)=f(a)+f'(a)(x-a)$$

Two ingredients, always in this order: a point $\big(a,f(a)\big)$ and a slope $f'(a)$. The normal line at the same point has slope $-\dfrac{1}{f'(a)}$, so its equation is $y=f(a)-\dfrac{1}{f'(a)}(x-a)$.

For $x$ near $a$, $L(x)\approx f(x)$. This is how a value such as $\sqrt[3]{8.1}$ is estimated without a calculator: pick the nearest convenient $a$, build $L$, evaluate.

Over or under, decided by concavity

The direction of the error is not a guess. If $f''>0$ on the interval between $a$ and $x$, the graph is concave up, the tangent line lies below it, and $L(x)$ underestimates $f(x)$. If $f''<0$, the graph is concave down, the tangent lies above, and $L(x)$ overestimates. AP questions ask for this judgement together with a stated reason, and the reason must mention concavity or the sign of the second derivative.

Giải thích tiếng Việt

Xấp xỉ tuyến tính chính là tiếp tuyến: $L(x)=f(a)+f'(a)(x-a)$. Luôn cần đúng hai nguyên liệu, theo thứ tự đó: một điểm $\big(a,f(a)\big)$ và một hệ số góc $f'(a)$.

Pháp tuyến tại cùng điểm có hệ số góc $-\frac{1}{f'(a)}$, phương trình $y=f(a)-\frac{1}{f'(a)}(x-a)$. Nếu $f'(a)=0$ thì pháp tuyến là đường thẳng đứng $x=a$ — một trường hợp đề hay hỏi bẫy.

Với $x$ gần $a$ thì $L(x)\approx f(x)$. Đây là cách ước lượng $\sqrt[3]{8{,}1}$ hay $\ln(1{,}02)$ mà không cần máy tính: chọn $a$ đẹp gần nhất, dựng $L$, thay số.

Thừa hay thiếu là kết luận có căn cứ, không phải đoán. Nếu $f''>0$ trên khoảng giữa $a$ và $x$ thì đồ thị lõm lên, tiếp tuyến nằm dưới, nên $L(x)$ cho giá trị thiếu. Nếu $f''<0$ thì đồ thị lõm xuống, tiếp tuyến nằm trên, nên $L(x)$ cho giá trị thừa. Bài tự luận AP đòi cả kết luận lẫn lý do, và lý do bắt buộc phải nhắc tới tính lõm hoặc dấu của đạo hàm cấp hai.

a x L(x): tiếp tuyến f(x): đồ thị lõm xuống → tiếp tuyến nằm TRÊN → L(x) là giá trị thừa
Đọc hình để biết dấu của sai số. Đồ thị ở đây lõm xuống nên nằm hẳn dưới tiếp tuyến của nó. Với mọi $x$ khác $a$, giá trị đọc trên đường thẳng cao hơn giá trị thật trên đường cong — đó là toàn bộ lý do câu trả lời phải là "thừa". Khoảng cách giữa hai đường lớn dần khi $x$ rời xa $a$, nên xấp xỉ tuyến tính chỉ đáng tin ở lân cận hẹp.
Ví dụ — ước lượng và xác định chiều sai số

Dùng xấp xỉ tuyến tính của $f(x)=e^{x}$ tại $a=0$ để ước lượng $e^{0{,}05}$. Ước lượng đó thừa hay thiếu? Giải thích.

Giải.

Tại $a=0$: $f(0)=1$ và $f'(x)=e^{x}$ nên $f'(0)=1$. Vậy

$$L(x)=1+1\cdot(x-0)=1+x$$

Do đó $e^{0{,}05}\approx L(0{,}05)=1{,}05$.

Chiều sai số: $f''(x)=e^{x}>0$ với mọi $x$, nên đồ thị $e^{x}$ lõm lên trên toàn trục số. Tiếp tuyến của một đồ thị lõm lên luôn nằm dưới đồ thị, nên $L(0{,}05)$ nhỏ hơn giá trị thật — ước lượng thiếu.

Giá trị thật là $1{,}05127\ldots$, đúng như dự đoán. Nhưng chú ý: bài thi cho điểm ở lập luận về dấu $f''$, không phải ở việc so với số thật, vì trong phòng thi không ai có số thật để so.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy số một: dùng $f'(a)$ làm luôn tung độ, viết $L(x)=f'(a)+f'(a)(x-a)$. Bẫy số hai: trả lời "thừa/thiếu" bằng cảm giác mà không nêu dấu $f''$ — giám khảo AP không cho điểm câu kết luận trần. Cách chặn cả hai: trước khi viết $L$, ghi ra ba số riêng thành một dòng — $a$, $f(a)$, $f'(a)$ — rồi thêm một dòng thứ tư là dấu của $f''$ trên khoảng đang xét.
Phải nhớ — $L(x)=f(a)+f'(a)(x-a)$: điểm trước, hệ số góc sau. Pháp tuyến lấy nghịch đảo đối. Lõm lên thì xấp xỉ thiếu, lõm xuống thì xấp xỉ thừa — và phải nói ra dấu $f''$ mới có điểm.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 2 — Differentiation: Definition and Fundamental Properties gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →