Mục lục bài họcĐang ở d03-b2
← AP Calculus BC
0/40 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — Differentiation: Composite, Implicit, and Inverse Functions · Bài 2/4 của chương · bài 10/40 của AP Calculus BC

Implicit Differentiation and Higher-Order Derivatives

Đạo hàm hàm ẩn và đạo hàm cấp hai
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Every $y$ that gets differentiated pays a toll

When an equation cannot be solved for $y$, differentiate every term with respect to $x$ while treating $y$ as an unknown function of $x$. Each time the derivative touches a $y$, the chain rule attaches a factor $\dfrac{dy}{dx}$:

$$\frac{d}{dx}\left(y^{4}\right)=4y^{3}\frac{dy}{dx},\qquad \frac{d}{dx}\left(x^{2}y\right)=2xy+x^{2}\frac{dy}{dx},\qquad\frac{d}{dx}e^{y}=e^{y}\frac{dy}{dx}$$

Collect every $\dfrac{dy}{dx}$ on one side, factor, and divide. The answer usually contains both variables, and that is correct: a single value of $x$ may sit on two different branches of the curve, and only $y$ tells the branches apart.

Reading tangents off the fraction

With $\dfrac{dy}{dx}=\dfrac{N(x,y)}{D(x,y)}$, a horizontal tangent needs $N=0$ with $D\ne 0$, and a vertical tangent needs $D=0$ with $N\ne 0$. When $N$ and $D$ vanish together the formula says nothing at all, and the point must be examined separately.

Second derivatives

Differentiate the expression for $\dfrac{dy}{dx}$ again, then substitute the first derivative back in. An answer still containing $\dfrac{dy}{dx}$ is not finished.

Giải thích tiếng Việt

Khi không tách được $y$ ra một vế, cứ đạo hàm cả hai vế theo $x$ và coi $y$ là một hàm của $x$. Mỗi lần đạo hàm chạm vào $y$, quy tắc dây chuyền bắt trả một khoản phí: thừa số $\frac{dy}{dx}$. Vì thế $\left(y^{4}\right)'=4y^{3}\frac{dy}{dx}$, còn $\left(x^{2}y\right)'=2xy+x^{2}\frac{dy}{dx}$ — chỗ này dùng cả quy tắc tích lẫn dây chuyền.

Gom mọi số hạng chứa $\frac{dy}{dx}$ về một vế, đặt nhân tử chung rồi chia. Kết quả thường chứa cả $x$ lẫn $y$, và đó là điều đúng: một giá trị $x$ có thể nằm trên hai nhánh khác nhau của đường cong, chỉ $y$ mới phân biệt được hai nhánh ấy.

Đọc tiếp tuyến từ phân số. Với $\frac{dy}{dx}=\frac{N}{D}$: tiếp tuyến ngang khi $N=0$ và $D\neq0$; tiếp tuyến đứng khi $D=0$ và $N\neq0$. Khi $N$ và $D$ cùng bằng $0$ thì công thức không nói gì cả — phải xét riêng điểm đó, và đề BC rất thích cài đúng loại điểm này.

Đạo hàm cấp hai. Đạo hàm tiếp biểu thức $\frac{dy}{dx}$, rồi thế ngược $\frac{dy}{dx}$ vừa tìm được vào. Đáp án còn dính $\frac{dy}{dx}$ là bài chưa xong.

xyO tử = 0: tiếp tuyến ngang mẫu = 0: tiếp tuyến đứng tử và mẫu CÙNG bằng 0: điểm tự cắt, không có tiếp tuyến duy nhất
Ba loại điểm, ba kết luận khác nhau. Đường lá Descartes $x^{3}+y^{3}=6xy$ có $\frac{dy}{dx}=\frac{2y-x^{2}}{y^{2}-2x}$. Chấm đỏ ở đỉnh vòng lặp là nơi tử bằng $0$ nên tiếp tuyến nằm ngang; chấm xanh ở mép phải là nơi mẫu bằng $0$ nên tiếp tuyến dựng đứng. Chấm tím tại gốc toạ độ là chỗ nguy hiểm: tử và mẫu cùng bằng $0$, đường cong đi qua đó hai lần theo hai hướng khác nhau, nên không có tiếp tuyến duy nhất. Học viên chỉ nhớ "mẫu bằng 0 thì tiếp tuyến đứng" sẽ khai gốc toạ độ là tiếp tuyến đứng và mất trọn ý đó.
Ví dụ — đạo hàm cấp hai của hàm ẩn

Cho đường tròn $x^{2}+y^{2}=25$. Tính $\dfrac{d^{2}y}{dx^{2}}$ tại điểm $(3,4)$.

Giải.

Lần một. Đạo hàm hai vế: $2x+2y\frac{dy}{dx}=0$, nên $\frac{dy}{dx}=-\frac{x}{y}$. Tại $(3,4)$ được $-\frac34$.

Lần hai. Đạo hàm $-\frac{x}{y}$ bằng quy tắc thương, nhớ rằng $y$ là hàm của $x$:

$$\frac{d^{2}y}{dx^{2}}=-\frac{y\cdot 1-x\cdot\frac{dy}{dx}}{y^{2}}$$

Thế ngược. Thay $\frac{dy}{dx}=-\frac{x}{y}$ vào:

$$\frac{d^{2}y}{dx^{2}}=-\frac{y+\frac{x^{2}}{y}}{y^{2}}=-\frac{y^{2}+x^{2}}{y^{3}}=-\frac{25}{y^{3}}$$

Tại $(3,4)$: $-\frac{25}{64}$.

Dạng gọn $-\frac{25}{y^{3}}$ còn cho biết nhánh trên ($y>0$) luôn lõm xuống và nhánh dưới luôn lõm lên — đúng hình dạng đường tròn.

Bẫy hay mất điểm — Hai lỗi giết điểm. Một là đạo hàm $y^{2}$ ra $2y$, quên thừa số $\frac{dy}{dx}$; chặn nó bằng cách gạch chân mọi chữ $y$ trong phương trình trước khi đạo hàm, rồi kiểm từng chỗ gạch xem đã có $\frac{dy}{dx}$ đi kèm chưa. Hai là quên thế ngược ở đạo hàm cấp hai, để đáp án còn dính $\frac{dy}{dx}$; chặn nó bằng luật riêng: bài chỉ được coi là xong khi biểu thức cuối cùng chỉ còn $x$ và $y$.
Phải nhớ — Chạm $y$ là phải kèm $\frac{dy}{dx}$. Ngang = tử $0$, đứng = mẫu $0$, còn cùng $0$ thì phải xét riêng chứ không được kết luận. Đạo hàm cấp hai chưa thế ngược là chưa xong.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — Differentiation: Composite, Implicit, and Inverse Functions gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →