Mục lục bài họcĐang ở d01-b4
← AP Calculus BC
0/40 bài đã học xong
Chương 1 · Unit 1 — Limits and Continuity · Bài 4/4 của chương · bài 4/40 của AP Calculus BC

End Behavior, Asymptotes, the Squeeze Theorem, and Growth Rates

Dáng điệu ở vô cực, tiệm cận, định lý kẹp và bậc tăng
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Horizontal versus slant asymptotes

For a rational function $\frac{p(x)}{q(x)}$ compare degrees: if $\deg p<\deg q$ the horizontal asymptote is $y=0$; if the degrees are equal it is the ratio of leading coefficients; if $\deg p=\deg q+1$ there is no horizontal asymptote but a slant asymptote, obtained by long division. A curve may cross its horizontal or slant asymptote — that is only forbidden for vertical ones.

The Squeeze Theorem

If $g(x)\le f(x)\le h(x)$ near $c$ and $\displaystyle\lim_{x\to c}g(x)=\lim_{x\to c}h(x)=L$, then $\displaystyle\lim_{x\to c}f(x)=L$. It is the standard tool whenever a bounded factor multiplies something tending to zero.

The growth hierarchy

$$\ln x\;\ll\;x^{p}\;(p>0)\;\ll\;a^{x}\;(a>1)\;\ll\;x!$$

Read $u\ll v$ as $\displaystyle\lim_{x\to\infty}\frac{u}{v}=0$. Every power of a logarithm still loses to every positive power of $x$, and every polynomial still loses to every exponential with base above $1$. This ordering is exactly the engine behind the Ratio Test and the comparison tests in Unit 10.

Giải thích tiếng Việt

Tiệm cận của hàm phân thức quyết định bằng bậc. Bậc tử nhỏ hơn bậc mẫu thì tiệm cận ngang $y=0$; hai bậc bằng nhau thì tiệm cận ngang là tỉ số hai hệ số dẫn đầu; bậc tử lớn hơn bậc mẫu đúng $1$ đơn vị thì không có tiệm cận ngang mà có tiệm cận xiên, tìm bằng phép chia đa thức. Đồ thị được phép cắt tiệm cận ngang hoặc xiên; chỉ tiệm cận đứng mới là đường không bao giờ chạm.

Định lý kẹp. Nếu $g(x)\le f(x)\le h(x)$ trong lân cận của $c$ và hai hàm kẹp cùng tiến về $L$ thì $f$ cũng tiến về $L$. Dùng nó mỗi khi có một thừa số bị chặn nhân với một thứ tiến về $0$: $x^{2}\sin\!\left(\frac1x\right)$, $\frac{\cos x}{x}$, và mọi biến thể của chúng.

Thang bậc tăng, viết $u\ll v$ nghĩa là $\lim_{x\to\infty}\frac{u}{v}=0$:

$$\ln x\;\ll\;x^{p}\ (p>0)\;\ll\;a^{x}\ (a>1)\;\ll\;x!$$

Mọi luỹ thừa của loga vẫn thua mọi luỹ thừa dương của $x$; mọi đa thức vẫn thua mọi hàm mũ cơ số lớn hơn $1$. Ba dấu $\ll$ này chính là động cơ của tiêu chuẩn tỉ số và các tiêu chuẩn so sánh ở Unit 10 — riêng phần BC, nắm thang bậc tăng từ Unit 1 tiết kiệm rất nhiều thời gian về sau.

x y ln x x^(1/2) x e^x tu day tro di thu tu khong bao gio doi nua
Cuộc đua chỉ tính đoạn cuối. Ở gần gốc, $e^{x}$ còn thấp hơn cả $\ln x$ trên hình — nhưng dáng điệu ở vô cực không quan tâm tới đoạn đầu. Qua vạch đứt, thứ tự $\ln x\ll\sqrt{x}\ll x\ll e^{x}$ được thiết lập và không bao giờ đảo lại nữa. Đó là lý do câu hỏi "which grows fastest" luôn có phương án nhiễu là hàm lớn nhất tại một điểm cụ thể: so sánh tại một điểm là so sánh sai câu hỏi. Muốn trả lời đúng phải lập tỉ số hai hàm rồi cho $x\to\infty$.
Ví dụ — tiệm cận xiên và một điểm cắt tiệm cận

Cho $f(x)=\dfrac{x^{2}-x-5}{x-2}$. Tìm mọi tiệm cận của đồ thị, rồi tìm mọi điểm mà đồ thị cắt tiệm cận xiên.

Giải.

Bước 1 — chia đa thức.

$$\frac{x^{2}-x-5}{x-2}=x+1-\frac{3}{x-2}$$

Kiểm nhanh: $(x-2)(x+1)=x^{2}-x-2$, còn thiếu $-3$ so với tử, khớp với số hạng $-\frac{3}{x-2}$.

Bước 2 — đọc tiệm cận. Phần dư $\frac{3}{x-2}$ tiến về $0$ khi $x\to\pm\infty$, nên tiệm cận xiên là $y=x+1$. Mẫu triệt tiêu tại $x=2$ trong khi tử tại đó bằng $4-2-5=-3\neq0$, nên tiệm cận đứng là $x=2$. Không có tiệm cận ngang vì bậc tử lớn hơn bậc mẫu.

Bước 3 — tìm giao điểm với tiệm cận xiên. Cần $f(x)=x+1$, tức

$$x+1-\frac{3}{x-2}=x+1\;\Longleftrightarrow\;\frac{3}{x-2}=0$$

Phương trình này vô nghiệm vì tử là hằng số khác $0$. Vậy đồ thị không cắt tiệm cận xiên của nó.

Kết quả đó không mâu thuẫn với lý thuyết: đồ thị được phép cắt tiệm cận xiên, nhưng ở hàm này phần dư không bao giờ bằng $0$. Nếu phần dư là $\frac{3x}{x^{2}+1}$ thì đã có giao điểm tại $x=0$.

Ví dụ — định lý kẹp ở vô cực

Tính $\displaystyle\lim_{x\to\infty}\frac{3x+2\cos\left(x^{2}\right)}{x+\sin x}$.

Giải.

Bước 1 — nhận diện. Cả tử và mẫu đều ra vô cực, nhưng hai hàm lượng giác bên trong không có giới hạn nên không thể tách giới hạn từng phần.

Bước 2 — chia cho $x$.

$$\frac{3x+2\cos\left(x^{2}\right)}{x+\sin x}=\frac{3+\dfrac{2\cos\left(x^{2}\right)}{x}}{1+\dfrac{\sin x}{x}}$$

Bước 3 — kẹp hai số hạng nhiễu. Vì $\left|\cos\left(x^{2}\right)\right|\le1$ nên $-\frac{2}{x}\le\frac{2\cos\left(x^{2}\right)}{x}\le\frac{2}{x}$; hai vế kẹp cùng tiến về $0$, do đó số hạng giữa tiến về $0$. Lập luận y hệt cho $\frac{\sin x}{x}\to0$.

Bước 4 — kết luận. Giới hạn bằng $\dfrac{3+0}{1+0}=3$.

Chú ý đối số $x^{2}$ của $\cos$ hoàn toàn không gây khó: định lý kẹp chỉ cần tính bị chặn, không cần biết bên trong là gì.

Bẫy hay mất điểm — Với $x\to-\infty$ mà vẫn viết $\sqrt{x^{2}}=x$. Đúng phải là $\sqrt{x^{2}}=|x|=-x$ khi $x<0$, và bỏ sót dấu trừ này làm lệch dấu của cả tiệm cận ngang — chẳng hạn $\frac{\sqrt{4x^{2}+1}}{x}$ có hai tiệm cận ngang $y=2$ và $y=-2$. Cách chặn: khi rút $x$ ra khỏi căn ở phía $-\infty$, viết một dòng riêng $\sqrt{x^{2}}=-x$ trước khi rút gọn, chứ đừng làm nhẩm trong đầu.
Phải nhớ — So bậc để biết loại tiệm cận; chia đa thức để lấy tiệm cận xiên. Kẹp mỗi khi có thừa số bị chặn. Thuộc thang $\ln x\ll x^{p}\ll a^{x}\ll x!$ vì Unit 10 sẽ hỏi lại thang này dưới tên khác.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 1 — Limits and Continuity gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →