Mục lục bài họcĐang ở d06-b3
← AP Calculus BC
0/40 bài đã học xong
Chương 6 · Unit 6 — Integration and Accumulation of Change · Bài 3/4 của chương · bài 23/40 của AP Calculus BC

Integration by Parts

Tích phân từng phần
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The product rule, run backwards

$$\int u\,dv=uv-\int v\,du,\qquad \int_a^b u\,dv=\Big[uv\Big]_a^b-\int_a^b v\,du$$

The whole skill is choosing $u$. The working order is LIATE: Logarithmic, Inverse trig, Algebraic, Trigonometric, Exponential — whichever type appears first in that list becomes $u$, and the rest of the integrand becomes $dv$. The reason behind the order is simple: $u$ should be something that gets simpler when differentiated, while $dv$ should be something you can actually antidifferentiate.

Three recurring shapes

Polynomial times exponential or trig. Each round drops the polynomial degree by one, so degree $n$ needs $n$ rounds. The tabular layout does all rounds at once: differentiate the polynomial down to $0$ in the left column, antidifferentiate in the right column, then multiply along the diagonals with signs $+,-,+,\dots$

A lone logarithm or inverse trig. $\int \ln x\,dx$ has no obvious $dv$; take $u=\ln x$ and $dv=dx$, giving $x\ln x-x+C$. The same trick handles $\int\arctan x\,dx$.

Cyclic integrals. For $\int e^{x}\cos x\,dx$, two rounds return the original integral. Call it $I$, solve the resulting equation for $I$ algebraically, and remember the $+C$ at the end.

Giải thích tiếng Việt

Công thức là quy tắc tích chạy ngược: $\int u\,dv=uv-\int v\,du$. Với tích phân xác định, phần $uv$ phải thay hai cận ngay, còn tích phân mới vẫn giữ nguyên hai cận đó.

Toàn bộ kỹ năng nằm ở việc chọn $u$. Thứ tự dùng được là LIATE: Loga, hàm ngược lượng giác (Inverse), đa thức (Algebraic), lượng giác (Trig), mũ (Exponential). Loại nào đứng trước trong danh sách thì làm $u$, phần còn lại làm $dv$. Lý do đằng sau thứ tự này rất thực dụng: $u$ phải là thứ đơn giản đi khi lấy đạo hàm, còn $dv$ phải là thứ ta thật sự tìm được nguyên hàm.

Ba dạng gặp đi gặp lại:

  • Đa thức nhân mũ hoặc lượng giác. Mỗi vòng hạ bậc đa thức đi một, nên bậc $n$ cần $n$ vòng. Cách lập bảng làm cả $n$ vòng trong một hình: cột trái đạo hàm xuống tới $0$, cột phải lấy nguyên hàm liên tiếp, rồi nhân chéo với dấu xen kẽ $+,-,+,\dots$
  • Loga hoặc hàm ngược đứng một mình. $\int\ln x\,dx$ không thấy $dv$ ở đâu; đặt $u=\ln x$, $dv=dx$ là ra $x\ln x-x+C$. $\int\arctan x\,dx$ làm y hệt.
  • Tích phân quay vòng. $\int e^{x}\cos x\,dx$ sau hai vòng trở về chính nó. Gọi nó là $I$, chuyển vế giải phương trình theo $I$ như giải một ẩn số, rồi nhớ cộng $C$ ở dòng cuối.
u và đạo hàm dv và nguyên hàm 2x 2 0 sin x −cos x −sin x cos x + + kết quả: −x²cos x + 2x sin x + 2cos x + C — dấu xen kẽ bắt đầu bằng dấu cộng
Bảng đọc thế nào. Mỗi mũi tên chéo là một số hạng của kết quả: lấy ô cột trái nhân ô cột phải ở dòng dưới nó, gắn dấu ghi trên mũi tên. Dấu bắt đầu bằng $+$ rồi xen kẽ. Bảng dừng khi cột trái về $0$ — chỉ dùng được khi $u$ là đa thức. Với $u=\ln x$ hay $u=\arctan x$ thì cột trái không bao giờ về $0$, phải làm từng phần bình thường.
Ví dụ — quay vòng và chuyển vế

Tính $\displaystyle\int e^{x}\sin x\,dx$.

Giải.

Đặt $I=\int e^{x}\sin x\,dx$. Chọn $u=\sin x$, $dv=e^{x}dx$:

$$I=e^{x}\sin x-\int e^{x}\cos x\,dx$$

Làm tiếp tích phân bên phải, vẫn giữ nguyên kiểu chọn ($u$ là hàm lượng giác):

$$\int e^{x}\cos x\,dx=e^{x}\cos x+\int e^{x}\sin x\,dx=e^{x}\cos x+I$$

Thay ngược lên:

$$I=e^{x}\sin x-e^{x}\cos x-I\;\Longrightarrow\;2I=e^{x}\left(\sin x-\cos x\right)$$$$I=\frac{e^{x}}{2}\left(\sin x-\cos x\right)+C$$

Điều kiện sống còn: hai vòng phải chọn cùng kiểu. Vòng đầu lấy hàm lượng giác làm $u$ thì vòng sau cũng vậy. Đổi kiểu giữa chừng sẽ đưa về đẳng thức $I=I$, đúng nhưng vô dụng.

Bẫy hay mất điểm — Với tích phân xác định, lỗi mất điểm nhiều nhất là quên thay cận vào phần $uv$: viết $\int_a^b u\,dv=uv-\int_a^b v\,du$ rồi mới thay cận ở dòng cuối. Cách chặn: viết ngoặc vuông kèm hai cận $\Big[uv\Big]_a^b$ ngay từ dòng đầu, coi ngoặc vuông là một phần bắt buộc của công thức chứ không phải trang trí. Bẫy thứ hai ở bài quay vòng: sau khi chuyển vế được $2I=\dots$ thì phải chia hai và cộng $C$ — bỏ qua bước chia là sai gấp đôi ở đúng chữ số đầu tiên.
Phải nhớ — Chọn $u$ theo LIATE, chọn $dv$ là phần còn lại phải lấy được nguyên hàm. Đa thức nhân mũ hoặc lượng giác thì lập bảng. Gặp lại chính tích phân ban đầu thì đặt tên nó rồi giải như một phương trình.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 6 — Integration and Accumulation of Change gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →