Mục lục bài họcĐang ở d01-b1
← AP Calculus BC
0/40 bài đã học xong
Chương 1 · Unit 1 — Limits and Continuity · Bài 1/4 của chương · bài 1/40 của AP Calculus BC

Limits, One-Sided Limits, and the Three Ways a Limit Fails

Giới hạn, giới hạn một phía và ba cách giới hạn không tồn tại
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What the notation actually claims

$\displaystyle\lim_{x\to c}f(x)=L$ says: the outputs $f(x)$ can be forced arbitrarily close to $L$ by taking $x$ close enough to $c$, but not equal to $c$. The value $f(c)$ is irrelevant to the limit — it may be a different number, or may not exist at all.

The two-sided limit exists exactly when both one-sided limits exist and agree:

$$\lim_{x\to c}f(x)=L\iff\lim_{x\to c^-}f(x)=\lim_{x\to c^+}f(x)=L$$

Three distinct failures

  • Jump: the one-sided limits both exist but differ. Typical sources are absolute values, piecewise definitions, and $\arctan$ of something blowing up.
  • Oscillation: the outputs keep sweeping across a whole interval, as in $\sin(1/x)$ near $0$. No single $L$ works.
  • Unbounded: the outputs exceed every bound. Writing $\lim=\infty$ is a description of how the limit fails, not a claim that it exists.

On the BC exam this vocabulary returns in Unit 10: a series converges precisely when the limit of its partial sums exists, and the three failures above become the three ways a series diverges.

Giải thích tiếng Việt

Ký hiệu $\displaystyle\lim_{x\to c}f(x)=L$ nói một điều rất hẹp: ép $x$ tới gần $c$ đủ mức thì $f(x)$ gần $L$ tuỳ ý — nhưng không bao giờ lấy $x=c$. Cho nên $f(c)$ hoàn toàn không tham gia vào việc tính giới hạn: nó có thể bằng số khác, hoặc không tồn tại, giới hạn vẫn nguyên giá trị đó.

Giới hạn hai phía tồn tại đúng khi hai giới hạn một phía cùng tồn tại và bằng nhau. Đó là câu duy nhất cần thuộc, và cũng là câu bị bỏ qua nhiều nhất khi gặp hàm ghép khúc.

ba kiểu hỏng khác hẳn nhau, đề AP phân biệt rất kỹ:

  • Nhảy bậc — hai phía đều có giới hạn nhưng hai số khác nhau. Nguồn quen thuộc: trị tuyệt đối, hàm ghép khúc, và $\arctan$ của một biểu thức phát ra vô cực.
  • Dao động — giá trị quét đi quét lại cả một khoảng, ví dụ $\sin\!\left(\frac1x\right)$ quanh $0$; không số $L$ nào chịu được.
  • Không bị chặn — giá trị vượt mọi chặn trên. Viết $\lim=\infty$ là mô tả cách hỏng, không phải khẳng định giới hạn tồn tại.

Vốn từ này quay lại nguyên vẹn ở Unit 10 của BC: chuỗi hội tụ đúng khi giới hạn của dãy tổng riêng tồn tại, và ba kiểu hỏng ở trên trở thành ba kiểu phân kỳ.

hai phia hai so jump x = c lac vo han lan oscillation x = c vuot moi chan tren infinite x = c
Ba bức tranh, ba lý do khác nhau. Bên trái, giới hạn trái và phải đều tồn tại nhưng lệch nhau nên không có $L$ chung. Ở giữa, không có giới hạn một phía nào tồn tại vì đồ thị quét vô hạn lần qua cả một dải giá trị. Bên phải, giá trị vượt mọi chặn nên viết $\lim_{x\to c}f(x)=+\infty$ — cách viết đó vẫn nghĩa là giới hạn không tồn tại, chỉ ghi thêm hướng đi. Đề AP hay hỏi "which of the following is true", và ba đáp án nhiễu thường chính là ba bức tranh này gán nhầm cho nhau.
Ví dụ — arctan của một biểu thức phát ra vô cực

Cho $g(x)=\arctan\!\left(\dfrac{2}{x-3}\right)$ với $x\neq3$. Xét $\lim_{x\to3^-}g(x)$, $\lim_{x\to3^+}g(x)$ và $\lim_{x\to3}g(x)$.

Giải.

Bước 1 — theo dõi biểu thức bên trong. Khi $x\to3^+$ thì $x-3\to0^+$ nên $\dfrac{2}{x-3}\to+\infty$. Khi $x\to3^-$ thì $x-3\to0^-$ nên $\dfrac{2}{x-3}\to-\infty$.

Bước 2 — cho biểu thức đó chạy qua $\arctan$. Hàm $\arctan$ có hai tiệm cận ngang:

$$\lim_{u\to+\infty}\arctan u=\frac{\pi}{2},\qquad \lim_{u\to-\infty}\arctan u=-\frac{\pi}{2}$$

Bước 3 — kết luận. $\lim_{x\to3^+}g(x)=\dfrac{\pi}{2}$ và $\lim_{x\to3^-}g(x)=-\dfrac{\pi}{2}$. Hai số khác nhau nên $\lim_{x\to3}g(x)$ không tồn tại, và kiểu hỏng ở đây là nhảy bậc với độ nhảy $\pi$.

Điểm đáng chú ý: bên trong phát ra vô cực mà bên ngoài lại hoàn toàn bị chặn. Vì thế đây không phải gián đoạn vô cực — một nhầm lẫn rất hay gặp vì mắt chỉ nhìn thấy mẫu số bằng $0$.

Bẫy hay mất điểm — Thấy mẫu số tiến về $0$ là kết luận ngay "gián đoạn vô cực". Sai ở hai chỗ: mẫu có thể triệt tiêu với tử (thành khuyết), hoặc biểu thức vô cực có thể bị một hàm bị chặn nuốt mất như $\arctan$ và $\sin$. Cách chặn: luôn tính riêng hai giới hạn một phía rồi mới đặt tên kiểu gián đoạn — đặt tên trước rồi tính sau là làm ngược, và đó chính là thứ phương án nhiễu chờ sẵn.
Phải nhớ — Hai phía trước, kết luận sau. Ba kiểu hỏng — nhảy bậc, dao động, không bị chặn — phải gọi đúng tên vì đề hỏi thẳng vào tên gọi, và ba tên này sẽ trở lại thành ba kiểu phân kỳ của chuỗi ở Unit 10.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 1 — Limits and Continuity gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →