Mục lục bài họcĐang ở d01-b3
← AP Calculus BC
0/40 bài đã học xong
Chương 1 · Unit 1 — Limits and Continuity · Bài 3/4 của chương · bài 3/40 của AP Calculus BC

Continuity, Classifying Discontinuities, and Parameters

Tính liên tục, phân loại gián đoạn và bài toán tham số
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The definition is a checklist of three

$f$ is continuous at $x=c$ when all three hold:

  1. $f(c)$ is defined;
  2. $\displaystyle\lim_{x\to c}f(x)$ exists;
  3. the two are equal.

Which item fails tells you the name of the discontinuity, and AP questions ask for the name: a removable discontinuity (the limit exists but item 1 or 3 fails — a hole), a jump (item 2 fails with both one-sided limits finite), an infinite discontinuity (item 2 fails because the function is unbounded — a vertical asymptote).

Parameter problems

A piecewise function glued at $x=c$ produces one equation per gluing point: $\text{left limit}=\text{right limit}=f(c)$. Two unknowns therefore need two gluing points, and the resulting system is linear far more often than not.

The Intermediate Value Theorem

If $f$ is continuous on the closed interval $[a,b]$ and $N$ lies between $f(a)$ and $f(b)$, then $f(x)=N$ for at least one $x$ in $(a,b)$. The theorem guarantees existence, never uniqueness, and it says nothing at all when continuity fails anywhere on $[a,b]$.

Giải thích tiếng Việt

Định nghĩa liên tục là một bảng ba mục, và đề AP hỏi thẳng mục nào hỏng: (1) $f(c)$ có giá trị; (2) $\lim_{x\to c}f(x)$ tồn tại; (3) hai thứ đó bằng nhau. Mục hỏng quyết định tên gọi của điểm gián đoạn.

  • Khuyết (removable): giới hạn vẫn tồn tại, chỉ hỏng mục 1 hoặc mục 3 — đồ thị có một lỗ thủng, vá được bằng cách định nghĩa lại đúng một điểm.
  • Nhảy bậc (jump): hỏng mục 2, nhưng hai giới hạn một phía đều hữu hạn.
  • Vô cực (infinite): hỏng mục 2 vì hàm không bị chặn — tại đó có tiệm cận đứng.

Bài tham số. Hàm ghép khúc dán tại $x=c$ cho đúng một phương trình: giới hạn trái $=$ giới hạn phải $=f(c)$. Vậy hai ẩn cần hai điểm dán, và hệ thu được hầu như luôn là hệ tuyến tính. Trình tự an toàn: viết ba biểu thức tại mỗi mối dán, cho bằng nhau, rồi mới giải.

Định lý giá trị trung gian (IVT). Nếu $f$ liên tục trên đoạn đóng $[a,b]$ và $N$ nằm giữa $f(a)$ và $f(b)$ thì có ít nhất một $x$ trong $(a,b)$ để $f(x)=N$. Định lý chỉ bảo đảm tồn tại, không bao giờ bảo đảm duy nhất; và chỉ cần liên tục hỏng ở một điểm bất kỳ của $[a,b]$ là định lý mất hiệu lực hoàn toàn. Bài tự luận đòi bạn viết ra việc kiểm giả thiết, không chỉ viết kết luận.

1. f(c) co dinh nghia? khong 2. gioi han hai phia ton tai? khong 3. gioi han bang f(c)? lien tuc tai c continuous khuyet hoac vo cuc removable / infinite nhay bac jump co ca ba
Đọc sơ đồ theo đúng thứ tự. Ba mục phải kiểm lần lượt từ trên xuống, vì mỗi lần rẽ nhánh sang phải cho một tên gọi khác nhau. Rẽ ở mục 1 hoặc mục 3 mà giới hạn vẫn tồn tại thì gián đoạn khuyết — vá được. Rẽ ở mục 2 vì hai phía lệch nhau thì nhảy bậc — không vá được bằng một điểm. Rẽ ở mục 2 vì hàm không bị chặn thì vô cực. Chỗ mất điểm thường gặp nhất trong FRQ là bỏ qua mục 1: hàm có giới hạn đẹp tại $c$ nhưng đề lại không hề định nghĩa $f(c)$.
Ví dụ — hai tham số qua hai mối dán, có căn

Cho $f(x)=\begin{cases}\dfrac{\sqrt{x+9}-3}{x} & x<0\\[6pt] a & x=0\\[4pt] ax+b & 04\end{cases}$. Tìm $a$ và $b$ để $f$ liên tục tại $x=0$ và tại $x=4$.

Giải.

Mối dán tại $x=0$. Giới hạn trái là dạng $\frac00$, nhân liên hợp:

$$\frac{\sqrt{x+9}-3}{x}=\frac{(x+9)-9}{x\left(\sqrt{x+9}+3\right)}=\frac{1}{\sqrt{x+9}+3}\longrightarrow\frac{1}{6}$$

Giới hạn phải là $\lim_{x\to0^+}(ax+b)=b$, còn $f(0)=a$. Ba thứ phải bằng nhau:

$$b=\frac16\quad\text{và}\quad a=\frac16$$

Mối dán tại $x=4$. Giới hạn trái là $4a+b$, giá trị $f(4)=4a+b$ (nhánh $ax+b$ lấy cả $x=4$), giới hạn phải là $\dfrac{b}{4-3}=b$. Điều kiện: $4a+b=b$, tức $a=0$.

Kết luận. Mối dán tại $0$ đòi $a=\frac16$, mối dán tại $4$ đòi $a=0$. Hai đòi hỏi mâu thuẫn, nên không tồn tại cặp $\left(a,b\right)$ làm $f$ liên tục tại cả hai điểm. Chọn $a=b=\frac16$ thì $f$ liên tục tại $0$ và có nhảy bậc tại $4$.

Đề AP có ra dạng "vô nghiệm" như thế này. Giải xong mà thấy mâu thuẫn thì hãy viết thẳng kết luận đó kèm lý do, đừng ép số cho khớp.

Bẫy hay mất điểm — Rút gọn $\frac{(x-1)(x+2)}{x-1}$ thành $x+2$ rồi tuyên bố hàm liên tục tại $x=1$. Hai hàm đó khác nhau: hàm gốc không có giá trị tại $x=1$, nên vẫn gián đoạn — chỉ là gián đoạn khuyết. Cách chặn: sau khi rút gọn, ghi ngay bên cạnh dòng chữ "với $x\neq1$", rồi kiểm riêng mục 1 của bảng ba mục. Rút gọn giúp tìm giới hạn, không tự động vá hàm.
Phải nhớ — Ba mục, kiểm theo thứ tự, mục hỏng gọi ra tên gọi. Mỗi mối dán một phương trình. IVT chỉ nói có nghiệm chứ không nói có mấy nghiệm, và mất hiệu lực ngay khi liên tục hỏng một điểm.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 1 — Limits and Continuity gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →