Mục lục bài họcĐang ở d03-b3
← AP Calculus BC
0/40 bài đã học xong
Chương 3 · Unit 3 — Differentiation: Composite, Implicit, and Inverse Functions · Bài 3/4 của chương · bài 11/40 của AP Calculus BC

Derivatives of Inverse Functions and Inverse Trigonometric Functions

Đạo hàm hàm ngược và hàm lượng giác ngược
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The reciprocal-slope formula

$$\left(f^{-1}\right)'(b)=\frac{1}{f'\!\left(f^{-1}(b)\right)}=\frac{1}{f'(a)}\quad\text{where } f(a)=b$$

As a procedure: find the input $a$ that $f$ sends to $b$, evaluate $f'(a)$, then take the reciprocal. On AP questions the difficulty is nearly always in locating $a$ — usually by inspecting a cubic or reading a table — not in the formula itself.

The formula requires $f$ to be one-to-one near $a$ and $f'(a)\ne 0$. The standard justification on the exam is to show $f'$ never changes sign, so $f$ is strictly monotonic and therefore invertible.

Inverse trigonometric derivatives

$$\frac{d}{dx}\arcsin x=\frac{1}{\sqrt{1-x^{2}}},\qquad\frac{d}{dx}\arctan x=\frac{1}{1+x^{2}},\qquad\frac{d}{dx}\operatorname{arcsec} x=\frac{1}{|x|\sqrt{x^{2}-1}}$$

Composed with the chain rule these become $\dfrac{d}{dx}\arctan\big(g(x)\big)=\dfrac{g'(x)}{1+\big[g(x)\big]^{2}}$, and note carefully that the square lands on $g(x)$, not on $x$.

Giải thích tiếng Việt

Công thức $\left(f^{-1}\right)'(b)=\frac{1}{f'(a)}$ với $f(a)=b$ nên được đọc thành ba bước: (1) tìm $a$ sao cho $f(a)=b$; (2) tính $f'(a)$; (3) lấy nghịch đảo. Phần khó của mọi câu AP về hàm ngược nằm ở bước 1 — đề giấu $a$ sau một phương trình bậc ba phải đoán nghiệm, hoặc sau một bảng số phải tra ngược — chứ không nằm ở công thức.

Công thức đòi $f$ đơn ánh quanh $a$ và $f'(a)\neq0$. Cách biện luận chuẩn trong phòng thi: chỉ ra $f'$ không đổi dấu, nên $f$ đơn điệu ngặt, nên có hàm ngược. Một câu như vậy thường được tính điểm riêng trong rubric.

Ba đạo hàm lượng giác ngược phải thuộc: $\arcsin$ ra $\frac{1}{\sqrt{1-x^{2}}}$, $\arctan$ ra $\frac{1}{1+x^{2}}$, $\operatorname{arcsec}$ ra $\frac{1}{|x|\sqrt{x^{2}-1}}$. Ghép với dây chuyền thì bình phương rơi vào hàm trong: $\left[\arctan g\right]'=\frac{g'}{1+g^{2}}$, nên với $g=3x$ mẫu là $1+9x^{2}$ chứ không phải $1+3x^{2}$.

θ cạnh kề = 1 cạnh đối = u huyền = √(1 + u²) θ = arctan u ⇒ cos²θ = 1/(1 + u²) — chính là đạo hàm của arctan
Công thức $\arctan$ đến từ đâu. Đặt $\theta=\arctan u$ thì $\tan\theta=u$, tức tam giác có cạnh kề $1$ và cạnh đối $u$, nên cạnh huyền là $\sqrt{1+u^{2}}$. Đạo hàm hai vế của $\tan\theta=u$ theo $u$: $\sec^{2}\theta\cdot\frac{d\theta}{du}=1$, nên $\frac{d\theta}{du}=\cos^{2}\theta=\left(\frac{1}{\sqrt{1+u^{2}}}\right)^{2}=\frac{1}{1+u^{2}}$. Hình này đáng vẽ ra nháp trong phòng thi: nó dựng lại được cả ba công thức lượng giác ngược trong khoảng ba mươi giây, nhanh hơn là ngồi cố nhớ.
Ví dụ — tìm điểm trước rồi mới lật

Cho $f(x)=2x^{3}+x-9$ và $g=f^{-1}$. Chứng minh $g$ tồn tại trên $\mathbb{R}$ rồi tính $g'(-6)$.

Giải.

Tồn tại. $f'(x)=6x^{2}+1\geq1>0$ với mọi $x$, nên $f$ tăng ngặt trên $\mathbb{R}$, do đó đơn ánh và có hàm ngược.

Bước 1 — tìm $a$ với $f(a)=-6$. Thử $a=1$: $2+1-9=-6$ đúng. Vì $f$ đơn ánh nên đây là nghiệm duy nhất.

Bước 2 — tính $f'(1)$. $f'(1)=6+1=7$.

Bước 3 — lật.

$$g'(-6)=\frac{1}{f'(1)}=\frac{1}{7}$$

Thế thẳng $-6$ vào $f'$ sẽ ra $6(36)+1=217$ rồi $\frac{1}{217}$ — một con số hoàn toàn vô nghĩa, và nó luôn được cài làm phương án nhiễu.

Bẫy hay mất điểm — $\left(f^{-1}\right)'(b)$ không bằng $\frac{1}{f'(b)}$. Phải thay vào $f'$ giá trị $a$ ở phía đầu vào của $f$, không phải $b$. Cách chặn: trước khi viết bất cứ thứ gì, hãy tự đặt câu hỏi "số nào được $f$ đưa về $b$" và ghi $a$ ra lề giấy; chỉ khi có $a$ trên giấy mới được đụng tới $f'$. Bẫy thứ hai là nhầm $f^{-1}(x)$ với $\frac{1}{f(x)}$ — hai hàm hoàn toàn khác nhau dù cùng bị viết bằng số mũ $-1$ trong nhiều sách.
Phải nhớ — Tìm $a$ trước, lật sau. Muốn kết luận hàm ngược tồn tại thì phải nói về dấu của $f'$, và câu đó thường ăn nguyên một điểm rubric — đừng bỏ qua vì thấy hiển nhiên.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 3 — Differentiation: Composite, Implicit, and Inverse Functions gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →