Mục lục bài họcĐang ở d01-b2
← AP Calculus BC
0/40 bài đã học xong
Chương 1 · Unit 1 — Limits and Continuity · Bài 2/4 của chương · bài 2/40 của AP Calculus BC

Indeterminate Forms: Algebraic Surgery and the Standard Limits

Dạng vô định: mổ xẻ đại số và bộ giới hạn chuẩn
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Substitution first, surgery only if it fails

Direct substitution is legal for every function built from polynomials, roots, exponentials, logarithms and trig functions at points inside its domain. Only when substitution returns an indeterminate form — $\frac00$, $\frac{\infty}{\infty}$, $0\cdot\infty$, $\infty-\infty$, $1^{\infty}$ — is more work required.

The toolkit

  • Factor and cancel when both numerator and denominator vanish at $c$: then $(x-c)$ divides both.
  • Multiply by the conjugate when a difference of square roots produces $\frac00$ or $\infty-\infty$.
  • Clear compound fractions by multiplying top and bottom by the common denominator.
  • Rewrite $1^{\infty}$ using $\left(1+\frac{k}{x}\right)^{x}\to e^{k}$, or by taking logarithms.

Standard limits worth memorising

$$\lim_{x\to0}\frac{\sin x}{x}=1,\quad\lim_{x\to0}\frac{1-\cos x}{x^{2}}=\frac12,\quad\lim_{x\to0}\frac{e^{x}-1}{x}=1,\quad\lim_{x\to0}\frac{\ln(1+x)}{x}=1$$

Each of these is the first Maclaurin coefficient of the function in disguise. Recognising that now makes Unit 10 shorter later.

Giải thích tiếng Việt

Thế thẳng là hợp lệ với mọi hàm ghép từ đa thức, căn, mũ, loga và lượng giác — miễn là điểm đó nằm trong tập xác định. Chỉ khi thế thẳng ra dạng vô định ($\frac00$, $\frac{\infty}{\infty}$, $0\cdot\infty$, $\infty-\infty$, $1^{\infty}$) mới phải làm thêm. Thứ tự này quan trọng: nhiều bạn nhảy ngay vào biến đổi rồi tự tạo lỗi ở bài vốn chỉ cần thế số.

Bộ đồ nghề: phân tích nhân tử rồi rút gọn (khi tử và mẫu cùng triệt tiêu tại $c$ thì cả hai chia hết cho $x-c$); nhân liên hợp khi có hiệu hai căn; quy đồng để dẹp phân số chồng phân số; và với dạng $1^{\infty}$ thì dùng $\left(1+\frac{k}{x}\right)^{x}\to e^{k}$ hoặc lấy loga hai vế.

Bốn giới hạn chuẩn phải thuộc: $\frac{\sin x}{x}\to1$; $\frac{1-\cos x}{x^{2}}\to\frac12$; $\frac{e^{x}-1}{x}\to1$; $\frac{\ln(1+x)}{x}\to1$ (mọi giới hạn khi $x\to0$).

Mỗi con số trong bốn giới hạn đó chính là hệ số đầu tiên của khai triển Maclaurin viết dưới dạng nguỵ trang. Nhìn ra điều này từ Unit 1 làm Unit 10 của BC ngắn đi rất nhiều: $\sin x\approx x$, $1-\cos x\approx\frac{x^{2}}{2}$, $e^{x}\approx1+x$. Ở BC, đề rất hay hỏi những giới hạn mà chỉ số hạng bậc ba mới quyết định kết quả, ví dụ $\frac{x-\sin x}{x^{3}}$.

Ví dụ — hiệu hai căn ở vô cực, kèm bẫy dấu

Tính $\displaystyle\lim_{x\to+\infty}\left(\sqrt{9x^{2}+12x}-3x\right)$, rồi tính $\displaystyle\lim_{x\to-\infty}\left(\sqrt{9x^{2}+12x}-3x\right)$.

Giải.

Phía $+\infty$. Dạng $\infty-\infty$, nhân liên hợp:

$$\sqrt{9x^{2}+12x}-3x=\frac{\left(9x^{2}+12x\right)-9x^{2}}{\sqrt{9x^{2}+12x}+3x}=\frac{12x}{\sqrt{9x^{2}+12x}+3x}$$

Chia tử và mẫu cho $x$ (với $x>0$ thì $\sqrt{9x^{2}+12x}=x\sqrt{9+\frac{12}{x}}$):

$$\frac{12}{\sqrt{9+\frac{12}{x}}+3}\longrightarrow\frac{12}{3+3}=2$$

Phía $-\infty$. Ở đây không có dạng vô định. Với $x<0$ ta có $\sqrt{9x^{2}+12x}\approx3|x|=-3x>0$, còn $-3x>0$, nên hai số hạng cùng dương và cộng lại:

$$\sqrt{9x^{2}+12x}-3x\approx-3x-3x=-6x\longrightarrow+\infty$$

Vậy hai phía cho hai kết quả hoàn toàn khác nhau: $2$ và $+\infty$. Nguồn gốc của sự bất đối xứng là $\sqrt{u^{2}}=|u|$ chứ không phải $u$.

Ví dụ — dạng $1^{\infty}$

Tính $\displaystyle\lim_{x\to\infty}\left(\frac{x+5}{x+1}\right)^{4x}$.

Giải.

Bước 1 — đưa về khuôn $1+\frac{k}{u}$.

$$\frac{x+5}{x+1}=1+\frac{4}{x+1}$$

Bước 2 — chỉnh số mũ cho khớp mẫu. Đặt $u=x+1$, khi đó $4x=4u-4$:

$$\left(1+\frac{4}{u}\right)^{4u-4}=\left[\left(1+\frac{4}{u}\right)^{u}\right]^{4}\cdot\left(1+\frac{4}{u}\right)^{-4}$$

Bước 3 — lấy giới hạn từng thừa số. Thừa số đầu tiến về $\left(e^{4}\right)^{4}=e^{16}$; thừa số thứ hai tiến về $1^{-4}=1$.

$$\lim_{x\to\infty}\left(\frac{x+5}{x+1}\right)^{4x}=e^{16}$$

Mấu chốt là số mũ $4x$ không bằng $u$, nên phải tách thành phần bội của $u$ và phần dư; bỏ qua bước tách là mất luôn thừa số $4$ ở số mũ.

Bẫy hay mất điểm — Dùng $\frac{\sin u}{u}\to1$ khi $u$ không tiến về $0$. Chẳng hạn $\lim_{x\to\infty}\frac{\sin x}{x}$ bằng $0$ (định lý kẹp), không bằng $1$; còn $\lim_{x\to\pi}\frac{\sin x}{x}=0$ vì thế thẳng được. Cách chặn: trước khi dùng bất kỳ giới hạn chuẩn nào, viết ra đối số bên trong và tự hỏi nó có tiến về $0$ không. Nếu không, công thức đó vô hiệu và bài trở lại thành phép thế thẳng.
Phải nhớ — Thế thẳng trước; chỉ mổ khi ra dạng vô định. Nhân liên hợp cho hiệu căn, quy đồng cho phân số chồng, khuôn $e^{k}$ cho $1^{\infty}$. Bốn giới hạn chuẩn chính là hệ số Maclaurin bậc thấp, học một lần dùng tới Unit 10.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Unit 1 — Limits and Continuity gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →