Mục lục bài họcĐang ở d09-b1
← A-Level Economics
0/29 bài đã học xong
Chương 9 · International Trade, Exchange Rates and the Balance of Payments · Bài 1/4 của chương · bài 26/29 của A-Level Economics

Absolute and Comparative Advantage, Terms of Trade

Lợi thế tuyệt đối, lợi thế so sánh và tỉ lệ trao đổi
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Absolute and comparative advantage

A country has an absolute advantage in a good when it can produce more of that good than another country from the same quantity of resources. A country has a comparative advantage when it can produce the good at a lower opportunity cost than the other country, that is, giving up less of the other good. The theory of comparative advantage (Ricardo) states that both countries can gain from trade if each specialises in the good in which it has a comparative advantage and they exchange at a rate of exchange lying between the two domestic opportunity-cost ratios. Absolute advantage in both goods is not a barrier to mutually beneficial trade; it is only the difference in opportunity costs that matters.

Assumptions and limitations

The simple model assumes constant opportunity costs (straight-line PPCs), two countries and two goods, no transport costs, perfect factor mobility within each country and immobility between countries, free trade with no barriers, and full employment. In reality opportunity costs rise as output expands (so specialisation is partial), transport costs and tariffs erode the gains, and factors cannot move easily between industries, so structural unemployment may result. Comparative advantage also changes over time as technology, education and capital stocks change.

Terms of trade

The terms of trade measure the rate at which a country's exports exchange for its imports:

$$\text{Terms of trade} = \frac{\text{index of export prices}}{\text{index of import prices}} \times 100$$

A rise in the index is an improvement (each unit of exports buys more imports); a fall is a deterioration. The terms of trade change when export or import prices change, for example through exchange-rate movements, commodity price shocks or changes in productivity. An improvement is not automatically good for the current account: if demand for exports is price elastic, higher export prices reduce export revenue.

Giải thích tiếng Việt

Lợi thế tuyệt đối là làm được nhiều hơn từ cùng lượng nguồn lực; lợi thế so sánh là làm được với chi phí cơ hội thấp hơn, tức là phải bỏ ít hàng kia hơn. Đề thi luôn cài một nước giỏi cả hai thứ: nước đó vẫn nên chuyên môn hoá vào thứ mình giỏi hơn hẳn và nhập thứ mình chỉ giỏi hơn chút ít, vì cái quyết định là chi phí cơ hội chứ không phải năng suất tuyệt đối. Cả hai nước cùng có lợi khi tỉ lệ trao đổi quốc tế nằm giữa hai tỉ lệ chi phí cơ hội nội địa; nằm ngoài khoảng đó thì một nước tự sản xuất còn hơn.

Mô hình dựa trên các giả định mạnh: chi phí cơ hội không đổi (PPC thẳng), hai nước hai hàng, không chi phí vận tải, yếu tố sản xuất di chuyển tự do trong nước nhưng không qua biên giới, thương mại tự do và toàn dụng. Câu đánh giá ăn điểm khi chỉ ra chi phí cơ hội thực tế tăng dần nên chuyên môn hoá chỉ một phần, thuế quan và vận tải ăn mòn lợi ích, và lao động không tự nhiên chuyển ngành nên có thất nghiệp cơ cấu.

Tỉ lệ trao đổi là chỉ số giá xuất khẩu chia chỉ số giá nhập khẩu nhân 100. Tăng là cải thiện: một đơn vị xuất khẩu đổi được nhiều nhập khẩu hơn. Đây là tỉ lệ giá, không phải lượng hàng đổi nhau, và cải thiện không đồng nghĩa cán cân vãng lai tốt lên: nếu cầu xuất khẩu co giãn, giá xuất tăng làm doanh thu xuất khẩu giảm.

Rice (tonnes)Steel (tonnes) PPC of A PPC of B 3020 9040 A: 1 steel costs 3 rice, 1 rice costs 1/3 steel B: 1 steel costs 2 rice, 1 rice costs 1/2 steel A: comparative advantage in rice B: comparative advantage in steel
Hai đường PPC thẳng đặt trên cùng hệ trục. Nước A làm được tối đa $90$ tấn gạo hoặc $30$ tấn thép, nước B làm được $40$ tấn gạo hoặc $20$ tấn thép: A có lợi thế tuyệt đối ở cả hai mặt hàng. Nhưng độ dốc hai đường khác nhau. Ở A, một tấn thép tốn $3$ tấn gạo; ở B chỉ tốn $2$ tấn gạo, nên B có lợi thế so sánh về thép và A có lợi thế so sánh về gạo (một tấn gạo ở A chỉ tốn $1/3$ tấn thép so với $1/2$ ở B). Mọi tỉ lệ trao đổi nằm giữa $2$ và $3$ tấn gạo một tấn thép đều cho cả hai nước tiêu dùng vượt ra ngoài PPC của mình. Khi vẽ trong bài thi, chỉ cần hai đường thẳng có độ dốc khác nhau và ghi rõ chi phí cơ hội ở hai đầu.
Ví dụ — tìm lợi thế so sánh và khoảng tỉ lệ trao đổi có lợi

Với một đơn vị nguồn lực, nước A sản xuất được $90$ tấn gạo hoặc $30$ tấn thép; nước B sản xuất được $40$ tấn gạo hoặc $20$ tấn thép. (i) Nước nào có lợi thế tuyệt đối, nước nào có lợi thế so sánh ở mỗi mặt hàng? (ii) Tỉ lệ trao đổi 1 tấn thép đổi $2{,}5$ tấn gạo có làm cả hai nước cùng có lợi không? (iii) Nếu chỉ số giá xuất khẩu của A tăng từ $100$ lên $120$ và chỉ số giá nhập khẩu tăng từ $100$ lên $110$, tỉ lệ trao đổi của A thay đổi thế nào?

Giải.

Bước 1 — lợi thế tuyệt đối. A làm được nhiều hơn B ở cả gạo ($90 > 40$) lẫn thép ($30 > 20$), nên A có lợi thế tuyệt đối ở cả hai. Điều này không có nghĩa A nên tự làm tất cả.

Bước 2 — chi phí cơ hội. Ở A: $1$ tấn thép $= 90/30 = 3$ tấn gạo, $1$ tấn gạo $= 1/3$ tấn thép. Ở B: $1$ tấn thép $= 40/20 = 2$ tấn gạo, $1$ tấn gạo $= 1/2$ tấn thép. B bỏ ít gạo hơn để có một tấn thép nên B có lợi thế so sánh về thép; A bỏ ít thép hơn để có một tấn gạo nên A có lợi thế so sánh về gạo.

Bước 3 — kiểm tra tỉ lệ trao đổi. A bán gạo mua thép: tự làm thì $1$ thép tốn $3$ gạo, nay chỉ phải trả $2{,}5$ gạo, nên A lợi. B bán thép mua gạo: tự làm thì $1$ thép chỉ đổi được $2$ gạo, nay đổi được $2{,}5$ gạo, nên B lợi. Tỉ lệ $2{,}5$ nằm giữa $2$ và $3$, cả hai cùng có lợi. Nếu tỉ lệ là $3{,}5$ gạo một thép, A sẽ tự làm thép còn hơn.

Bước 4 — tỉ lệ trao đổi của A.

$$\frac{120}{110} \times 100 \approx 109{,}1$$

Tỉ lệ trao đổi cải thiện khoảng $9{,}1\%$: một đơn vị xuất khẩu của A mua được nhiều nhập khẩu hơn trước. Không được lấy $120 - 110 = 10$ điểm rồi nói cải thiện $10\%$.

Bẫy hay mất điểm — Bốn bẫy. Một: nhìn bảng sản lượng rồi kết luận "nước làm nhiều hơn nên xuất khẩu cả hai" — phải đổi sang chi phí cơ hội trước; nước có lợi thế tuyệt đối ở cả hai vẫn chỉ có lợi thế so sánh ở một hàng. Hai: tính chi phí cơ hội ngược chiều, lấy $30/90$ khi hỏi một tấn thép tốn bao nhiêu gạo; luôn viết "một đơn vị X tốn … đơn vị Y" rồi mới so. Ba: tỉ lệ trao đổi là tỉ số chỉ số giá, không phải số lượng hàng đổi nhau, và "cải thiện" không tự động tốt cho cán cân vãng lai. Bốn: câu đánh giá chỉ liệt kê giả định mà không nói giả định sai thì lợi ích giảm đi thế nào; ví dụ chi phí cơ hội tăng dần làm chuyên môn hoá chỉ một phần, nên nước vẫn giữ một phần ngành có lợi thế so sánh thấp.
Phải nhớ — Lợi thế tuyệt đối = sản lượng lớn hơn; lợi thế so sánh = chi phí cơ hội thấp hơn; chỉ cái thứ hai quyết định ai xuất gì. Cả hai nước cùng lợi khi tỉ lệ trao đổi quốc tế nằm giữa hai tỉ lệ chi phí cơ hội nội địa. Giả định của mô hình (chi phí cơ hội không đổi, không vận tải, yếu tố di chuyển tự do trong nước, thương mại tự do) là kho ý đánh giá. Tỉ lệ trao đổi $= P_X/P_M \times 100$; tăng là cải thiện, và hiệu ứng lên cán cân vãng lai tuỳ độ co giãn của cầu xuất khẩu.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương International Trade, Exchange Rates and the Balance of Payments gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →