Mục lục bài họcĐang ở d09-b1
Absolute and Comparative Advantage, Terms of Trade
Absolute and comparative advantage
A country has an absolute advantage in a good when it can produce more of that good than another country from the same quantity of resources. A country has a comparative advantage when it can produce the good at a lower opportunity cost than the other country, that is, giving up less of the other good. The theory of comparative advantage (Ricardo) states that both countries can gain from trade if each specialises in the good in which it has a comparative advantage and they exchange at a rate of exchange lying between the two domestic opportunity-cost ratios. Absolute advantage in both goods is not a barrier to mutually beneficial trade; it is only the difference in opportunity costs that matters.
Assumptions and limitations
The simple model assumes constant opportunity costs (straight-line PPCs), two countries and two goods, no transport costs, perfect factor mobility within each country and immobility between countries, free trade with no barriers, and full employment. In reality opportunity costs rise as output expands (so specialisation is partial), transport costs and tariffs erode the gains, and factors cannot move easily between industries, so structural unemployment may result. Comparative advantage also changes over time as technology, education and capital stocks change.
Terms of trade
The terms of trade measure the rate at which a country's exports exchange for its imports:
$$\text{Terms of trade} = \frac{\text{index of export prices}}{\text{index of import prices}} \times 100$$A rise in the index is an improvement (each unit of exports buys more imports); a fall is a deterioration. The terms of trade change when export or import prices change, for example through exchange-rate movements, commodity price shocks or changes in productivity. An improvement is not automatically good for the current account: if demand for exports is price elastic, higher export prices reduce export revenue.
Lợi thế tuyệt đối là làm được nhiều hơn từ cùng lượng nguồn lực; lợi thế so sánh là làm được với chi phí cơ hội thấp hơn, tức là phải bỏ ít hàng kia hơn. Đề thi luôn cài một nước giỏi cả hai thứ: nước đó vẫn nên chuyên môn hoá vào thứ mình giỏi hơn hẳn và nhập thứ mình chỉ giỏi hơn chút ít, vì cái quyết định là chi phí cơ hội chứ không phải năng suất tuyệt đối. Cả hai nước cùng có lợi khi tỉ lệ trao đổi quốc tế nằm giữa hai tỉ lệ chi phí cơ hội nội địa; nằm ngoài khoảng đó thì một nước tự sản xuất còn hơn.
Mô hình dựa trên các giả định mạnh: chi phí cơ hội không đổi (PPC thẳng), hai nước hai hàng, không chi phí vận tải, yếu tố sản xuất di chuyển tự do trong nước nhưng không qua biên giới, thương mại tự do và toàn dụng. Câu đánh giá ăn điểm khi chỉ ra chi phí cơ hội thực tế tăng dần nên chuyên môn hoá chỉ một phần, thuế quan và vận tải ăn mòn lợi ích, và lao động không tự nhiên chuyển ngành nên có thất nghiệp cơ cấu.
Tỉ lệ trao đổi là chỉ số giá xuất khẩu chia chỉ số giá nhập khẩu nhân 100. Tăng là cải thiện: một đơn vị xuất khẩu đổi được nhiều nhập khẩu hơn. Đây là tỉ lệ giá, không phải lượng hàng đổi nhau, và cải thiện không đồng nghĩa cán cân vãng lai tốt lên: nếu cầu xuất khẩu co giãn, giá xuất tăng làm doanh thu xuất khẩu giảm.
Với một đơn vị nguồn lực, nước A sản xuất được $90$ tấn gạo hoặc $30$ tấn thép; nước B sản xuất được $40$ tấn gạo hoặc $20$ tấn thép. (i) Nước nào có lợi thế tuyệt đối, nước nào có lợi thế so sánh ở mỗi mặt hàng? (ii) Tỉ lệ trao đổi 1 tấn thép đổi $2{,}5$ tấn gạo có làm cả hai nước cùng có lợi không? (iii) Nếu chỉ số giá xuất khẩu của A tăng từ $100$ lên $120$ và chỉ số giá nhập khẩu tăng từ $100$ lên $110$, tỉ lệ trao đổi của A thay đổi thế nào?
Bước 1 — lợi thế tuyệt đối. A làm được nhiều hơn B ở cả gạo ($90 > 40$) lẫn thép ($30 > 20$), nên A có lợi thế tuyệt đối ở cả hai. Điều này không có nghĩa A nên tự làm tất cả.
Bước 2 — chi phí cơ hội. Ở A: $1$ tấn thép $= 90/30 = 3$ tấn gạo, $1$ tấn gạo $= 1/3$ tấn thép. Ở B: $1$ tấn thép $= 40/20 = 2$ tấn gạo, $1$ tấn gạo $= 1/2$ tấn thép. B bỏ ít gạo hơn để có một tấn thép nên B có lợi thế so sánh về thép; A bỏ ít thép hơn để có một tấn gạo nên A có lợi thế so sánh về gạo.
Bước 3 — kiểm tra tỉ lệ trao đổi. A bán gạo mua thép: tự làm thì $1$ thép tốn $3$ gạo, nay chỉ phải trả $2{,}5$ gạo, nên A lợi. B bán thép mua gạo: tự làm thì $1$ thép chỉ đổi được $2$ gạo, nay đổi được $2{,}5$ gạo, nên B lợi. Tỉ lệ $2{,}5$ nằm giữa $2$ và $3$, cả hai cùng có lợi. Nếu tỉ lệ là $3{,}5$ gạo một thép, A sẽ tự làm thép còn hơn.
Bước 4 — tỉ lệ trao đổi của A.
$$\frac{120}{110} \times 100 \approx 109{,}1$$Tỉ lệ trao đổi cải thiện khoảng $9{,}1\%$: một đơn vị xuất khẩu của A mua được nhiều nhập khẩu hơn trước. Không được lấy $120 - 110 = 10$ điểm rồi nói cải thiện $10\%$.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương International Trade, Exchange Rates and the Balance of Payments gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.