Mục lục bài họcĐang ở d05-b1
Perfect Competition in the Short Run and the Long Run
The assumptions and why each one matters
- Many buyers and sellers, each too small to affect price, so every firm is a price taker and faces a perfectly elastic demand curve at the market price: $AR = MR = P$.
- Homogeneous products, so no firm can charge a premium.
- Perfect information, so no firm can hide a cost advantage or a price cut.
- Freedom of entry and exit in the long run, which is the assumption that does all the work in the long-run result.
Short run and long run
In the short run the firm maximises profit where $MR = MC$, that is where $P = MC$. It may make supernormal profit, normal profit or a loss. If $P < AVC$ it shuts down. In the long run, supernormal profit attracts entry: industry supply shifts right, market price falls, and entry continues until price has fallen to the minimum of average total cost, where only normal profit remains. Losses cause exit and the mirror-image adjustment. The long-run equilibrium therefore satisfies
$$P = MR = MC = \text{minimum } ATC$$The efficiency claim, and its conditions
At that point the industry is allocatively efficient because $P = MC$, and productively efficient because output is at minimum $ATC$. That is the strongest efficiency claim in the whole subject — and it holds only under the assumptions listed. If there are externalities, if information is imperfect, or if economies of scale are large relative to demand, the result collapses. Perfect competition is best treated as a benchmark for judging other structures, not as a description of any real industry.
Các giả định và vì sao từng giả định quan trọng
- Rất nhiều người mua và người bán, mỗi bên quá nhỏ để tác động tới giá, nên mọi hãng đều là price taker và đối mặt đường cầu co giãn hoàn hảo tại mức giá thị trường: $AR = MR = P$.
- Sản phẩm đồng nhất, nên không hãng nào bán được giá cao hơn.
- Thông tin hoàn hảo, nên không hãng nào giấu được lợi thế chi phí hay một đợt hạ giá.
- Tự do gia nhập và rời ngành trong dài hạn — đây là giả định gánh toàn bộ sức nặng của kết quả dài hạn.
Ngắn hạn và dài hạn
Trong ngắn hạn hãng tối đa hoá lợi nhuận tại $MR = MC$, tức tại $P = MC$. Hãng có thể có lợi nhuận siêu ngạch, có normal profit, hoặc lỗ. Nếu $P < AVC$ thì đóng cửa. Trong dài hạn, lợi nhuận siêu ngạch hút hãng mới vào: cung ngành dịch phải, giá thị trường rơi, và quá trình gia nhập tiếp diễn cho tới khi giá tụt xuống điểm thấp nhất của $ATC$, nơi chỉ còn normal profit. Thua lỗ gây ra sự rời ngành và quá trình điều chỉnh đối xứng. Vậy cân bằng dài hạn thoả
$$P = MR = MC = ATC_{\min}$$Khẳng định về hiệu quả, và các điều kiện của nó
Tại điểm đó, ngành đạt allocative efficiency vì $P = MC$, và productive efficiency vì sản xuất ở $ATC$ thấp nhất. Đó là khẳng định mạnh nhất về hiệu quả trong cả môn học — và nó chỉ đúng dưới đúng những giả định đã liệt kê. Có ngoại ứng, thông tin không hoàn hảo, hoặc hiệu quả theo quy mô lớn so với cầu thì kết quả sụp. Cạnh tranh hoàn hảo nên được xem là thước chuẩn để đánh giá các cấu trúc khác, chứ không phải mô tả một ngành có thật nào.
Một hãng cạnh tranh hoàn hảo có hàm tổng chi phí
$$TC=100+4Q+Q^{2}$$với $Q$ tính bằng nghìn đơn vị và $TC$ tính bằng nghìn USD. Giá thị trường hiện là \$34.
(i) Tính sản lượng và lợi nhuận siêu ngạch. (ii) Tìm mức giá dài hạn của ngành. (iii) Tính sản lượng và lợi nhuận của hãng ở mức giá đó.
(i) Ngắn hạn. Hãng nhận giá nên $MR = P = 34$. Chi phí biên là đạo hàm của tổng chi phí:
$$MC=4+2Q\ \Rightarrow\ 4+2Q=34\ \Rightarrow\ Q=15$$$$TC=100+4(15)+15^{2}=100+60+225=385\qquad TR=34\times 15=510$$$$\text{lợi nhuận siêu ngạch}=510-385=125$$Kiểm chéo bằng đại lượng bình quân: $ATC = 385/15 = 25{,}67$, nên $(34-25{,}67)\times 15 = 125$ ✔.
(ii) Giá dài hạn. Gia nhập tự do kéo giá xuống đúng $ATC$ thấp nhất. Viết $ATC$ rồi tìm cực tiểu:
$$ATC=\frac{100}{Q}+4+Q$$Đạo hàm bằng không: $-100/Q^{2}+1=0 \Rightarrow Q^{2}=100 \Rightarrow Q=10$. Khi đó
$$ATC_{\min}=\frac{100}{10}+4+10=24$$Vậy giá dài hạn của ngành là \$24. Kiểm bằng quy tắc: $MC$ phải cắt $ATC$ tại đáy, và $MC(10)=4+2(10)=24$ ✔ — hai cách độc lập cho cùng con số.
(iii) Ở mức giá \$24. $4+2Q=24 \Rightarrow Q=10$; $TC=100+40+100=240$; $TR=24\times 10=240$; lợi nhuận siêu ngạch bằng không. Hãng chỉ kiếm normal profit, và vì normal profit đã nằm trong $TC$ nên hãng không có lý do rời ngành cũng không có lý do vào thêm.
Cơ chế phải viết ra trong bài thi. Lợi nhuận $125$ ở giá $34$ là tín hiệu công khai. Hãng mới vào ngành, cung ngành dịch phải, giá thị trường rơi. Quá trình dừng đúng ở $24$ vì dưới mức đó mọi hãng đều lỗ và sẽ có hãng rời đi. Sản lượng mỗi hãng thu về $10$, còn tổng sản lượng ngành thì tăng — hai chiều ngược nhau, và trộn lẫn chúng là lỗi rất hay gặp.
Vẫn hãng trên ở cân bằng dài hạn ($P=24$, $Q=10$).
(i) Chứng minh hãng đạt cả allocative efficiency lẫn productive efficiency. (ii) Giả sử mỗi nghìn đơn vị sản xuất ra gây ngoại ứng ô nhiễm trị giá \$6. Tính mức sản lượng tối ưu xã hội và tổn thất phúc lợi tại mức sản lượng thị trường.
(i) Hai kết quả hiệu quả. Allocative efficiency đòi $P=MC$: ở đây $P=24$ và $MC=4+2(10)=24$ ✔. Ý nghĩa: giá trị mà người mua đặt vào đơn vị cuối cùng đúng bằng chi phí xã hội để làm ra nó, nên không còn giao dịch cùng có lợi nào bị bỏ lỡ. Productive efficiency đòi sản xuất ở $ATC$ thấp nhất: $ATC(10)=24$ đúng là cực tiểu ✔. Ý nghĩa: không có cách nào làm ra cùng lượng hàng với ít nguồn lực hơn.
(ii) Khi có ngoại ứng. Chi phí xã hội biên bây giờ là
$$MSC=MPC+6=4+2Q+6=10+2Q$$Mức tối ưu xã hội đòi $P=MSC$, mà giá thị trường dài hạn hình thành từ chi phí tư nhân nên vẫn ở $24$ trong ngắn hạn. Đặt $24=10+2Q \Rightarrow Q^{*}_{\text{xã hội}}=7$. Thị trường sản xuất $10$, tức thừa $3$ nghìn đơn vị.
Tổn thất phúc lợi là tam giác giữa $MSC$ và đường cầu trên đoạn thừa. Tại $Q=10$, khoảng cách đứng là $MSC-P=(10+20)-24=6$; tại $Q=7$ khoảng cách bằng không:
$$\text{welfare loss}=\tfrac{1}{2}\times 3\times 6=9$$Điều đáng nhớ nhất của ví dụ này. Hãng vẫn hoàn toàn đạt productive efficiency — nó vẫn sản xuất ở $ATC$ thấp nhất, không lãng phí một đồng nào. Nhưng nó không còn allocatively efficient dưới góc nhìn xã hội, vì $P$ bằng chi phí tư nhân biên chứ không bằng chi phí xã hội biên. Hai loại hiệu quả tách nhau ra ở đúng chỗ này, và câu hỏi Paper 4 rất hay khai thác nó.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Market Structure and the Behaviour of Firms gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.