Mục lục bài họcĐang ở d03-b2
Price Ceilings, Price Floors and Welfare Loss
Maximum prices
A price ceiling (maximum price) set below equilibrium is binding: quantity demanded exceeds quantity supplied, producing a persistent shortage. The quantity actually traded is decided by the short side of the market, which is supply. Because price can no longer perform its rationing function, goods are allocated by queueing, waiting lists, personal connection or a black market on which the effective price is often above the free-market level. Quality also falls, because sellers no longer compete on price. Set above equilibrium, a ceiling has no effect at all.
Minimum prices
A price floor set above equilibrium creates a persistent surplus: quantity supplied exceeds quantity demanded. In a labour market this surplus is unemployment. Note carefully that the surplus has two parts: workers who lose jobs, and new entrants attracted by the higher wage who cannot find one. In agricultural markets the surplus must be bought and stored by the state, at a cost that grows over time because supply becomes more elastic.
Measuring the welfare loss
Any binding control cuts the quantity traded below $Q^{*}$. Every unit between the new quantity and $Q^{*}$ was one that buyers valued above its marginal cost, so the mutually beneficial trade is blocked. The value lost is the triangle between the demand and supply curves over that range:
$$DWL=\tfrac{1}{2}\times(\text{vertical gap at the new }Q)\times(Q^{*}-Q_{\text{new}})$$A transfer between consumers and producers is not a welfare loss — it stays inside the economy. Only the triangle disappears. This distinction between transfer and loss is the single most frequently examined idea in the whole topic.
Giá trần
Price ceiling đặt dưới mức cân bằng thì ràng buộc: lượng cầu vượt lượng cung, sinh thiếu hụt kéo dài. Lượng thực sự được mua bán do bên ngắn hơn quyết định, ở đây là bên cung. Vì giá không còn làm được chức năng rationing, hàng được phân bằng xếp hàng, danh sách chờ, quen biết, hoặc bằng chợ đen nơi giá thực tế thường cao hơn cả mức thị trường tự do. Chất lượng cũng đi xuống, vì người bán không còn phải cạnh tranh bằng giá. Nếu đặt trên mức cân bằng thì giá trần không có tác dụng gì.
Giá sàn
Price floor đặt trên mức cân bằng thì sinh dư thừa kéo dài: lượng cung vượt lượng cầu. Ở thị trường lao động, phần dư ấy chính là thất nghiệp. Chú ý kỹ: phần dư gồm hai mảnh — số người mất việc, và số người mới bị mức lương cao hút vào thị trường nhưng không tìm được việc. Ở thị trường nông sản, phần dư phải được nhà nước mua và lưu kho, với chi phí phình dần theo thời gian vì cung ngày càng co giãn.
Đo tổn thất phúc lợi
Mọi biện pháp kiểm soát có ràng buộc đều kéo lượng giao dịch xuống dưới $Q^{*}$. Mỗi đơn vị nằm giữa lượng mới và $Q^{*}$ đều là đơn vị mà người mua định giá cao hơn chi phí biên của nó, nên giao dịch cùng có lợi bị chặn lại. Giá trị mất đi là tam giác giữa đường cầu và đường cung trên đoạn đó:
$$DWL=\tfrac{1}{2}\times(\text{khoảng cách đứng tại lượng mới})\times(Q^{*}-Q_{\text{mới}})$$Một khoản chuyển giao giữa người mua và người bán không phải tổn thất phúc lợi — nó vẫn nằm trong nền kinh tế. Chỉ có tam giác kia là biến mất. Phân biệt chuyển giao với mất mát là ý được hỏi nhiều nhất trong toàn bộ chủ đề này.
Thị trường nhà cho thuê của một thành phố có
$$Q_d=90-3P\qquad Q_s=-30+2P$$với $P$ tính bằng trăm USD một tháng và $Q$ tính bằng nghìn căn. Chính quyền đặt giá trần ở mức $18$.
Tính thiếu hụt, lượng thực sự được thuê, và tổn thất vô ích. So sánh với tổng thặng dư ban đầu là $135$.
Bước 1 — hai lượng ở mức giá trần.
$$Q_d=90-3(18)=36\qquad Q_s=-30+2(18)=6$$$$\text{thiếu hụt}=36-6=30$$Bước 2 — lượng thực sự giao dịch. Không ai bị ép phải bán, nên lượng giao dịch bằng bên ngắn hơn, tức $Q=6$. Đây là chỗ sai phổ biến nhất: nhiều bài viết lấy $36$ vì đó là "lượng cầu", nhưng cầu không tự biến thành hàng hoá.
Bước 3 — mức người mua sẵn lòng trả cho đơn vị thứ 6. Từ $Q_d=90-3P$ suy ra $P=30-\tfrac{Q}{3}$, nên tại $Q=6$ giá đó là $30-2=28$. Khoảng cách $28-18=10$ là mức chênh mà chợ đen sẽ khai thác.
Bước 4 — thặng dư sau can thiệp. Giá cung tại lượng $Q$ là $P=15+\tfrac{Q}{2}$, nên tại $Q=6$ là $18$ — đúng bằng giá trần.
$$CS=\tfrac{1}{2}\times 6\times(30-28)+6\times(28-18)=6+60=66$$$$PS=\tfrac{1}{2}\times 6\times(18-15)=9$$$$\text{tổng}=66+9=75$$Bước 5 — tổn thất vô ích.
$$DWL=135-75=60\qquad\text{kiểm trực tiếp: }\tfrac{1}{2}\times(18-6)\times(28-18)=\tfrac{1}{2}\times 12\times 10=60$$Đọc kết quả. $CS$ trên giấy tăng từ $54$ lên $66$, nhưng $PS$ sụp từ $81$ xuống $9$. Và con số $66$ là mức tốt nhất có thể, vì nó giả định nhà được phân đúng cho $6$ nghìn hộ định giá cao nhất. Trên thực tế giá không còn làm chức năng rationing nên nhà được phân bằng xếp hàng và quen biết, khiến $CS$ thực tế thấp hơn $66$ nhiều — có thể thấp hơn cả $54$ ban đầu.
Thị trường lao động phổ thông có
$$Q_d=120-4W\qquad Q_s=20+6W$$với $W$ tính bằng USD mỗi giờ và $Q$ tính bằng nghìn lao động. Nhà nước đặt lương tối thiểu $13$ USD.
Tính thất nghiệp sinh ra, tách rõ hai mảnh của nó, tính tổng quỹ lương trước và sau, rồi tính tổn thất vô ích.
Bước 1 — cân bằng tự do.
$$120-4W=20+6W\ \Rightarrow\ 100=10W\ \Rightarrow\ W^{*}=10$$$$Q^{*}=120-4(10)=80\qquad\text{kiểm: }20+6(10)=80$$Bước 2 — ở mức lương tối thiểu $13$.
$$Q_d=120-4(13)=68\qquad Q_s=20+6(13)=98$$$$\text{thất nghiệp}=98-68=30$$Bước 3 — tách hai mảnh. Đây là ý phân biệt bài khá với bài giỏi. Trong $30$ nghìn người thất nghiệp, chỉ $12$ nghìn là người mất việc ($80\to 68$); $18$ nghìn còn lại là người mới bước vào thị trường vì mức lương $13$ hấp dẫn hơn ($80\to 98$) nhưng không tìm được chỗ. Chỉ nêu con số $30$ mà không tách hai mảnh là bỏ mất một nửa nội dung.
Bước 4 — quỹ lương.
$$\text{trước}=10\times 80=800\qquad\text{sau}=13\times 68=884$$Tổng thu nhập của nhóm lao động này tăng $84$, dù $12$ nghìn người mất việc hoàn toàn. Đây chính là lý do tranh luận về lương tối thiểu không có câu trả lời hiển nhiên: nó tạo ra người thắng rõ ràng và người thua rõ ràng trong cùng một nhóm.
Bước 5 — tổn thất vô ích. Mức lương mà bên cung đòi cho lao động thứ $68$ nghìn: $68=20+6W\Rightarrow W=8$. Khoảng cách đứng tại đó là $13-8=5$.
$$DWL=\tfrac{1}{2}\times(80-68)\times 5=\tfrac{1}{2}\times 12\times 5=30$$Ý đánh giá. Kết luận đảo chiều nếu thị trường lao động này là monopsony — chỉ có một người mua sức lao động. Khi đó mức lương tự do đã thấp hơn giá trị sản phẩm biên, và một mức lương tối thiểu đặt đúng chỗ có thể làm việc làm tăng chứ không giảm. Mô hình cạnh tranh ở trên là điều kiện, không phải chân lý.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Demand, Supply, Market Equilibrium and Surplus gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.