Mục lục bài họcĐang ở d01-b3
Economic Methodology and Decision Making at the Margin
Positive and normative
A positive statement is a claim about what is, was or will be. It may be right or wrong, but it can in principle be tested against evidence. A normative statement is a claim about what ought to be; it rests on a value judgement and cannot be settled by data alone. Words such as should, ought, fair, too high and unacceptable usually mark a normative claim — but a forecast is not normative merely because it concerns the future, and a statement is not normative merely because it is controversial.
Ceteris paribus and models
Economic models isolate one relationship at a time by holding everything else constant, ceteris paribus. This is why the law of demand can be stated at all: in the real world price and income and tastes move together, so without the assumption no clean relationship could be drawn. The cost is that a model's prediction only holds if the things assumed constant really do stay constant.
Thinking at the margin
Economists analyse decisions in small increments. The rational agent compares marginal benefit with marginal cost and continues while $MB > MC$, stopping where $MB = MC$. Two consequences follow that beginners repeatedly miss. First, sunk costs are irrelevant: money already spent and unrecoverable cannot be changed by today's decision, so it must be excluded. Second, a positive total benefit is not a reason to do more; only a positive marginal net benefit is. The same logic underlies allocative efficiency at the level of the whole economy, where the optimum output is where social marginal benefit equals social marginal cost.
Thực chứng và chuẩn tắc
Positive statement là mệnh đề nói về cái đang là, đã là hoặc sẽ là. Nó có thể đúng hoặc sai, nhưng về nguyên tắc kiểm chứng được bằng bằng chứng. Normative statement là mệnh đề nói về cái nên là; nó dựa trên một phán xét giá trị và không thể phân định chỉ bằng số liệu. Các từ như should, ought, fair, quá cao, không chấp nhận được thường là dấu của mệnh đề chuẩn tắc — nhưng một dự báo không phải là chuẩn tắc chỉ vì nó nói về tương lai, và một mệnh đề cũng không phải chuẩn tắc chỉ vì nó gây tranh cãi.
Ceteris paribus và mô hình
Mô hình kinh tế tách riêng từng quan hệ bằng cách giữ mọi thứ còn lại cố định, ceteris paribus. Nhờ vậy mới phát biểu được luật cầu: ngoài đời giá, thu nhập và thị hiếu cùng động một lúc, không có giả định này thì không rút ra được quan hệ sạch nào. Cái giá phải trả là dự đoán của mô hình chỉ đúng chừng nào những thứ được giả định đứng yên thật sự đứng yên.
Suy nghĩ ở biên
Nhà kinh tế phân tích quyết định theo từng bước nhỏ. Người ra quyết định hợp lý so marginal benefit với marginal cost, còn làm tiếp chừng nào $MB > MC$ và dừng ở chỗ $MB = MC$. Từ đó ra hai hệ quả mà người mới học liên tục bỏ sót. Thứ nhất, sunk cost không đáng kể tới: tiền đã chi và không thu lại được thì quyết định hôm nay không đổi được nó, nên phải loại khỏi phép so sánh. Thứ hai, tổng lợi ích còn dương không phải lý do để làm thêm; chỉ lợi ích biên ròng còn dương mới là. Cùng lô-gic đó dựng nên allocative efficiency ở cấp toàn nền kinh tế, nơi sản lượng tối ưu nằm ở chỗ lợi ích biên xã hội bằng chi phí biên xã hội.
Một hãng vận tải cân nhắc chạy thêm chuyến trong ngày. Lợi ích biên và chi phí biên của từng chuyến (USD) như sau.
| Chuyến thứ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Marginal benefit | 90 | 74 | 58 | 42 | 26 | 10 |
| Marginal cost | 20 | 30 | 40 | 50 | 60 | 70 |
Xác định số chuyến tối đa hoá lợi ích ròng và tính lợi ích ròng ở mức đó. Chứng minh rằng chạy thêm một chuyến nữa làm xấu đi kết quả.
Bước 1 — lợi ích ròng biên từng chuyến.
$$70,\quad 44,\quad 18,\quad -8,\quad -34,\quad -60$$Bước 2 — quy tắc. Còn chạy chừng nào $MB \ge MC$. Chuyến thứ $4$ có $MB=42 < MC=50$ nên dừng ở 3 chuyến.
Bước 3 — tổng lợi ích ròng.
$$70+44+18=132$$Bước 4 — chứng minh chuyến thứ tư làm xấu đi. $132+(42-50)=124 < 132$. Vậy $3$ đúng là điểm tối ưu.
Bốn cách hiểu sai thường gặp, và vì sao chúng sai. (a) Dừng ở $1$ chuyến vì thấy lợi ích ròng biên bắt đầu giảm từ $70$ xuống $44$ — nhầm "lợi ích biên đang nhỏ đi" với "đã lỗ"; ở chuyến $2$ vẫn còn lời $44$. (b) Chọn $4$ vì khoảng cách $|42-50|=8$ là nhỏ nhất, tức chọn chỗ gần giao điểm thay vì chuyến cuối cùng còn lời. (c) Chạy tới $6$ vì $MB$ vẫn còn dương — đây là lỗi cực đại hoá tổng lợi ích thay vì lợi ích ròng. (d) Cộng dồn sai đơn vị: các số trong bảng là biên, không phải tổng, nên không được so $90$ với $20$ rồi kết luận cho cả ngày.
Một hãng đã chi \$8 triệu cho nghiên cứu và không thu lại được đồng nào. Muốn đưa sản phẩm ra thị trường phải chi thêm \$3 triệu, và doanh thu dự kiến khi bán là \$5 triệu.
(i) Hãng nên hoàn tất hay bỏ dở? (ii) Tổng lãi hay lỗ của cả dự án là bao nhiêu, và vì sao con số đó không được dùng để ra quyết định? (iii) Nếu chi phí hoàn tất là \$6 triệu thì câu trả lời đổi thế nào?
(i) Quyết định ở biên. So doanh thu tăng thêm với chi phí tăng thêm:
$$MB=5\ \text{triệu USD}\qquad MC=3\ \text{triệu USD}\qquad MB-MC=+2\ \text{triệu USD}$$Vậy hãng nên hoàn tất. Khoản \$8 triệu là sunk cost: bỏ dở cũng mất, làm tiếp cũng mất, nên nó không phân biệt được hai lựa chọn và phải bị loại khỏi phép so sánh.
(ii) Tổng dự án. $5-8-3=-6$ triệu USD, tức cả dự án lỗ \$6 triệu. Con số này đúng về kế toán nhưng vô dụng cho quyết định hôm nay, vì lựa chọn thật không phải "lỗ 6 triệu hay hoà vốn", mà là "lỗ 6 triệu hay lỗ 8 triệu". Bỏ dở thì mất trọn \$8 triệu; hoàn tất thì chỉ mất \$6 triệu. Hoàn tất vẫn tốt hơn đúng \$2 triệu.
(iii) Nếu chi phí hoàn tất là \$6 triệu. Khi đó $MB-MC=5-6=-1$ triệu USD, nên nên bỏ dở: làm tiếp thì tổng lỗ thành \$9 triệu, bỏ dở thì dừng ở \$8 triệu.
Vì sao câu này hay được ra thi. Nó tách rõ hai lỗi ngược chiều nhau. Người thứ nhất cộng cả \$8 triệu vào rồi kết luận bỏ dở — đó là để chi phí chìm chi phối quyết định. Người thứ hai lập luận "đã trót chi \$8 triệu thì phải làm cho xong" — cũng là để chi phí chìm chi phối, chỉ ngược hướng. Cả hai đều tình cờ ra đúng hoặc sai tuỳ số liệu, nên đều không phải lập luận kinh tế.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Scarcity, Choice and Resource Allocation gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.