Mục lục bài họcĐang ở d05-b2
Monopoly, Barriers to Entry and Price Discrimination
Sources of monopoly power
A monopoly is a single seller protected by barriers to entry. The barriers may be legal (patents, licences, state franchise), technical (a large minimum efficient scale relative to demand, giving a natural monopoly), strategic (limit pricing, heavy advertising, excess capacity held as a threat), or based on control of a key input or distribution channel. Without barriers, supernormal profit would attract entry and the position would erode.
The standard case against monopoly
The monopolist chooses $MR = MC$ and reads price off the demand curve, so $P > MR = MC$. Three consequences follow. Output is allocatively inefficient because $P > MC$, and the value of the trades not made is the deadweight loss triangle. Production is not at minimum $ATC$, so it is also productively inefficient. And with no competitive pressure, costs may drift above the minimum possible — X-inefficiency. There is also an equity objection: supernormal profit is a transfer from consumers to shareholders.
The case for, and price discrimination
Against this: a natural monopoly may have far lower average costs than many small firms, so consumers can end up paying less; supernormal profit can finance research and development, giving dynamic efficiency; and patents deliberately create temporary monopoly precisely to reward innovation. Price discrimination — charging different prices to different consumers for the same good, for reasons unrelated to cost — requires market power, separable groups with different elasticities, and the ability to prevent resale. It raises profit, and it usually raises output; it can even make a service viable that would otherwise not be provided at all, though it transfers surplus away from consumers with inelastic demand.
Nguồn của sức mạnh độc quyền
Monopoly là người bán duy nhất được bảo vệ bởi rào cản gia nhập. Rào cản có thể là pháp lý (bằng sáng chế, giấy phép, nhượng quyền nhà nước), kỹ thuật (quy mô hiệu quả tối thiểu rất lớn so với cầu, sinh ra natural monopoly), chiến lược (định giá chặn, quảng cáo dày, giữ công suất dư như một lời đe doạ), hoặc dựa trên kiểm soát một đầu vào then chốt hay kênh phân phối. Không có rào cản thì lợi nhuận siêu ngạch sẽ hút hãng mới vào và vị thế bị bào mòn.
Lập luận chuẩn chống độc quyền
Nhà độc quyền chọn $MR = MC$ rồi đọc giá trên đường cầu, nên $P > MR = MC$. Ba hệ quả. Sản lượng không đạt hiệu quả phân bổ vì $P > MC$, và giá trị của các giao dịch không xảy ra chính là tam giác deadweight loss. Sản xuất không nằm ở $ATC$ thấp nhất nên cũng không đạt hiệu quả sản xuất. Và không có áp lực cạnh tranh, chi phí có thể trôi lên trên mức thấp nhất có thể — X-inefficiency. Còn một phản đối về công bằng: lợi nhuận siêu ngạch là khoản chuyển giao từ người tiêu dùng sang cổ đông.
Lập luận bênh, và phân biệt giá
Ở chiều ngược lại: độc quyền tự nhiên có thể có chi phí bình quân thấp hơn hẳn nhiều hãng nhỏ, nên người tiêu dùng rốt cuộc trả ít hơn; lợi nhuận siêu ngạch tài trợ được nghiên cứu và phát triển, tạo dynamic efficiency; và bằng sáng chế cố ý tạo ra độc quyền tạm thời chính là để thưởng cho đổi mới. Price discrimination — bán cùng một hàng với các mức giá khác nhau cho các nhóm khác nhau vì lý do không liên quan tới chi phí — đòi ba điều kiện: có sức mạnh thị trường, tách được các nhóm có độ co giãn khác nhau, và ngăn được việc bán lại. Nó làm tăng lợi nhuận, và thường làm tăng sản lượng; nó thậm chí có thể khiến một dịch vụ trở nên khả thi mà nếu không thì chẳng ai cung cấp — dù nó chuyển thặng dư khỏi tay nhóm khách hàng có cầu kém co giãn.
Một nhà độc quyền đối mặt đường cầu $P=100-2Q$ và có chi phí biên không đổi \$20, cộng chi phí cố định \$400. Đơn vị $Q$ là nghìn sản phẩm.
(i) Tính giá, sản lượng và lợi nhuận của nhà độc quyền. (ii) Tính kết quả nếu ngành này là cạnh tranh hoàn hảo với cùng bộ chi phí. (iii) Tính tổn thất vô ích và mức thay đổi của thặng dư tiêu dùng.
(i) Nhà độc quyền. $TR = 100Q - 2Q^{2}$ nên $MR = 100 - 4Q$. Đặt $MR = MC$:
$$100-4Q=20\ \Rightarrow\ Q=20\qquad P=100-2(20)=60$$$$TR=60\times 20=1200\qquad TC=20(20)+400=800\qquad\pi=400$$Chú ý bước đọc giá: giao điểm $MR=MC$ nằm ở độ cao $20$, nhưng giá là $60$ — phải đi thẳng lên đường cầu. Đọc giá ở mức $20$ là lỗi nặng nhất của cả chương.
(ii) Nếu là cạnh tranh hoàn hảo. Đường cung của ngành cạnh tranh chính là đường $MC$, nên cân bằng ở $P=MC$:
$$100-2Q=20\ \Rightarrow\ Q=40\qquad P=20$$Sản lượng gấp đôi và giá bằng một phần ba.
(iii) Tổn thất vô ích và thặng dư tiêu dùng.
$$DWL=\tfrac{1}{2}\times(60-20)\times(40-20)=\tfrac{1}{2}\times 40\times 20=400$$$$CS_{\text{độc quyền}}=\tfrac{1}{2}\times 20\times(100-60)=400$$$$CS_{\text{cạnh tranh}}=\tfrac{1}{2}\times 40\times(100-20)=1600$$Người tiêu dùng mất $1200$. Trong đó $800$ chuyển sang nhà độc quyền dưới dạng lợi nhuận, còn $400$ biến mất hoàn toàn — đó là tổn thất vô ích.
Phân biệt chuyển giao với mất mát. Đây là ý được cho điểm cao nhất. Khoản $800$ vẫn nằm trong nền kinh tế, chỉ đổi túi, nên nó là vấn đề công bằng chứ không phải vấn đề hiệu quả. Khoản $400$ mới là thiệt hại về hiệu quả, và nó là căn cứ kinh tế duy nhất để can thiệp. Bài viết gộp cả $1200$ vào "thiệt hại cho xã hội" là bài mất điểm.
Vẫn nhà độc quyền trên ($P=100-2Q$, $MC=20$, $FC=400$). Nay hãng phân biệt giá được hoàn hảo, tức thu đúng mức tối đa mà mỗi khách hàng chịu trả.
Tính sản lượng, doanh thu, lợi nhuận và tổn thất vô ích. So với kết quả một giá, ai được lợi và ai thiệt?
Bước 1 — sản lượng. Khi thu được đúng giá tối đa của từng khách, hãng không còn phải hạ giá cho các đơn vị trước để bán thêm một đơn vị, nên đường cầu chính là đường $MR$. Đặt $MR=MC$:
$$100-2Q=20\ \Rightarrow\ Q=40$$Sản lượng vọt từ $20$ lên $40$, tức đúng bằng mức cạnh tranh hoàn hảo.
Bước 2 — doanh thu. Doanh thu là toàn bộ diện tích dưới đường cầu tới $Q=40$, tức hình thang có hai đáy $100$ và $20$:
$$TR=\tfrac{1}{2}\times(100+20)\times 40=2400$$$$TC=20(40)+400=1200\qquad\pi=2400-1200=1200$$Bước 3 — tổn thất vô ích. Bằng không, vì mọi đơn vị có $MB \ge MC$ đều được sản xuất.
Bước 4 — ai được, ai mất. So với độc quyền một giá: lợi nhuận tăng từ $400$ lên $1200$; sản lượng tăng từ $20$ lên $40$; tổn thất vô ích giảm từ $400$ xuống $0$. Nhưng thặng dư tiêu dùng rơi từ $400$ xuống $0$ — hãng vét sạch. Tổng thặng dư xã hội tăng từ $800$ lên $1200$.
Kết luận nghịch lý đáng nhớ. Phân biệt giá hoàn hảo đạt allocative efficiency đúng như cạnh tranh hoàn hảo, nhưng phân phối thì cực đoan ngược lại: toàn bộ lợi ích trao đổi thuộc về hãng. Đây là ví dụ sắc nhất cho thấy hiệu quả và công bằng là hai thước đo tách rời, và một chính sách có thể ghi điểm tuyệt đối ở thước này trong khi ghi điểm thấp nhất ở thước kia.
Trên thực tế. Không ai phân biệt giá hoàn hảo được, nhưng phân biệt giá theo nhóm — vé máy bay theo thời điểm đặt, vé tàu giờ cao điểm, giá thuốc theo quốc gia, giảm giá cho sinh viên — đều hoạt động theo cùng lô-gic và đều đòi đúng ba điều kiện: sức mạnh thị trường, tách được nhóm theo độ co giãn, và ngăn được bán lại.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Market Structure and the Behaviour of Firms gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.