Mục lục bài họcĐang ở d05-b3
← A-Level Economics
0/18 bài đã học xong
Chương 5 · Market Structure and the Behaviour of Firms · Bài 3/3 của chương · bài 15/18 của A-Level Economics

Monopolistic Competition, Oligopoly and Contestable Markets

Cạnh tranh độc quyền, độc quyền nhóm và thị trường có thể tranh giành
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Monopolistic competition

Many firms sell differentiated products with free entry. Each faces a downward-sloping but highly elastic demand curve, so short-run supernormal profit is possible; entry then shifts each firm’s demand curve left until it is tangent to the average cost curve, leaving only normal profit. Because the tangency happens on the falling section of $AC$, the firm produces less than the output that minimises average cost: this is excess capacity. The industry is neither allocatively efficient ($P > MC$) nor productively efficient, but consumers gain variety and choice — an argument that does not appear anywhere on the efficiency diagram.

Oligopoly

A few firms dominate, and the defining feature is interdependence: each firm’s best action depends on what rivals do. Concentration is measured by the concentration ratio, the combined share of the largest $n$ firms. Two standard models. The kinked demand curve assumes rivals match price cuts but not price rises; demand is therefore elastic above the current price and inelastic below it, marginal revenue is discontinuous, and marginal cost can change substantially without altering output — an explanation of price rigidity. Game theory models the choice directly: in the classic payoff matrix each firm has a dominant strategy to cut price, so the Nash equilibrium is worse for both than the collusive outcome, which explains why cartels form and why they are unstable.

Contestable markets

What disciplines a firm may not be the number of rivals but the threat of entry. A market is contestable when entry and exit are cheap, and the key condition is the absence of sunk costs — costs that cannot be recovered on leaving. Where sunk costs are near zero, hit-and-run entry is possible, so even a single incumbent must price close to average cost. Note carefully that fixed costs which are recoverable, such as leased aircraft, do not deter entry; only sunk costs do.

Giải thích tiếng Việt

Cạnh tranh độc quyền

Rất nhiều hãng bán sản phẩm khác biệt hoá, gia nhập tự do. Mỗi hãng đối mặt đường cầu dốc xuống nhưng rất co giãn, nên ngắn hạn có thể có lợi nhuận siêu ngạch; sự gia nhập sau đó đẩy đường cầu của từng hãng sang trái cho tới khi nó tiếp xúc với đường chi phí bình quân, chỉ còn lại normal profit. Vì điểm tiếp xúc nằm ở đoạn đang đi xuống của $AC$, hãng sản xuất ít hơn mức làm cho chi phí bình quân thấp nhất: đó là excess capacity. Ngành không đạt hiệu quả phân bổ ($P>MC$) cũng không đạt hiệu quả sản xuất, nhưng người tiêu dùng được sự đa dạng và quyền chọn — một lợi ích không xuất hiện ở bất kỳ chỗ nào trên đồ thị hiệu quả.

Độc quyền nhóm

Vài hãng thống lĩnh, và đặc trưng cốt lõi là interdependence: hành động tốt nhất của mỗi hãng phụ thuộc vào việc đối thủ làm gì. Mức tập trung đo bằng concentration ratio, tức tổng thị phần của $n$ hãng lớn nhất. Hai mô hình chuẩn. Kinked demand curve giả định đối thủ hạ giá theo nhưng không nâng giá theo; vì vậy cầu co giãn phía trên mức giá hiện tại và kém co giãn phía dưới, doanh thu biên đứt quãng, và chi phí biên có thể đổi rất nhiều mà sản lượng không đổi — một lời giải thích cho giá cứng nhắc. Lý thuyết trò chơi mô hình hoá lựa chọn trực tiếp: trong ma trận lợi ích kinh điển, mỗi hãng có chiến lược trội là hạ giá, nên Nash equilibrium tệ hơn cho cả hai so với kết cục thông đồng — điều này giải thích vì sao cartel hình thành và vì sao chúng không bền.

Thị trường có thể tranh giành

Thứ kỷ luật một hãng có khi không phải số đối thủ mà là nguy cơ có kẻ mới vào. Một thị trường là contestable khi gia nhập và rời đi đều rẻ, và điều kiện then chốt là không có sunk cost — chi phí không thu hồi được khi rời ngành. Ở nơi sunk cost gần bằng không, hit-and-run entry là khả thi, nên ngay cả một hãng duy nhất cũng phải định giá sát chi phí bình quân. Đọc kỹ chỗ này: chi phí cố định thu hồi được, chẳng hạn máy bay đi thuê, không cản trở gia nhập; chỉ sunk cost mới cản.

Q P (USD) D MR MC = 10 MC = 22 40 25 4 30
Chấm đen ở $(30;\,40)$ là chỗ gãy. Phía trên nó, đường cầu thoải hơn vì hãng tin rằng nếu mình nâng giá thì đối thủ không nâng theo, nên mất khách rất nhanh — cầu co giãn. Phía dưới, đường cầu dốc hơn vì nếu mình hạ giá thì đối thủ hạ theo ngay, nên chẳng giành thêm được bao nhiêu — cầu kém co giãn. Hệ quả nằm ở đường tím: MR đứt quãng theo phương thẳng đứng từ $25$ xuống $4$ tại đúng $Q=30$. Hai đường chi phí biên nét đứt ở mức $10$ và $22$ đều cắt vào bên trong đoạn đứt quãng ấy, nên cả hai đều cho cùng một sản lượng $30$ và cùng một mức giá $40$. Đó là toàn bộ lời giải thích của mô hình cho hiện tượng giá cứng nhắc: chi phí có thể tăng hơn gấp đôi mà giá niêm yết vẫn đứng yên.
Ví dụ — đường cầu gãy khúc và khoảng chi phí biên không làm đổi giá

Một hãng trong nhóm độc quyền đang bán ở giá \$40 với sản lượng $30$ nghìn đơn vị. Nếu hãng nâng giá, đối thủ không theo, và đoạn cầu tương ứng là

$$P=55-0{,}5Q\qquad(Q<30)$$

Nếu hãng hạ giá, đối thủ hạ theo ngay, và đoạn cầu là

$$P=76-1{,}2Q\qquad(Q>30)$$

Tìm hai đoạn doanh thu biên, xác định khoảng đứt quãng, và cho biết chi phí biên có thể thay đổi trong khoảng nào mà giá vẫn đứng yên.

Giải.

Bước 1 — kiểm chỗ gãy. Cả hai phương trình phải cho cùng một giá tại $Q=30$: $55-0{,}5(30)=40$ ✔ và $76-1{,}2(30)=40$ ✔.

Bước 2 — hai đoạn doanh thu biên. Với đường cầu thẳng, $MR$ có độ dốc gấp đôi:

$$Q<30:\ TR=55Q-0{,}5Q^{2}\ \Rightarrow\ MR=55-Q\ \Rightarrow\ MR(30)=25$$$$Q>30:\ TR=76Q-1{,}2Q^{2}\ \Rightarrow\ MR=76-2{,}4Q\ \Rightarrow\ MR(30)=4$$

Bước 3 — khoảng đứt quãng. Tại $Q=30$, doanh thu biên rơi thẳng đứng từ \$25 xuống \$4. Đường $MR$ không liên tục, và khoảng trống rộng \$21.

Bước 4 — chi phí biên đổi được bao nhiêu. Sản lượng tối ưu là chỗ $MC$ cắt $MR$. Bất kỳ đường $MC$ nào nằm hoàn toàn trong khoảng từ \$4 tới \$25 đều cắt vào đoạn đứt quãng ở đúng $Q=30$. Vậy chi phí biên có thể tăng từ \$10 lên \$22 — hơn gấp đôi — mà sản lượng vẫn là $30$ và giá vẫn là \$40.

Đây là lời giải thích của mô hình cho giá cứng nhắc. Trong nhóm độc quyền, giá niêm yết thường đứng yên hàng tháng dù chi phí đầu vào biến động, và mô hình này cho một cơ chế cụ thể chứ không phải một lời mô tả.

Nhưng phải nêu giới hạn của mô hình.giả định sẵn mức giá \$40 chứ không giải thích vì sao giá lại là \$40 — mô hình lấy chỗ gãy làm điểm xuất phát. Bằng chứng thực nghiệm cũng cho thấy đối thủ không phải lúc nào cũng phản ứng bất đối xứng như giả định, và trong thời kỳ lạm phát cao thì giá đổi liên tục. Nêu được hai giới hạn này là phần đưa bài từ dải điểm khá lên dải điểm cao.

Ví dụ — ma trận lợi ích và vì sao cartel không bền

Hai hãng chiếm cả thị trường, mỗi hãng chọn giá cao hoặc giá thấp. Lợi nhuận năm (triệu USD) ghi theo thứ tự (hãng A; hãng B).

B: giá caoB: giá thấp
A: giá cao$80;\ 80$$30;\ 100$
A: giá thấp$100;\ 30$$50;\ 50$

Tìm chiến lược trội của mỗi hãng và cân bằng Nash. Giải thích vì sao kết cục đó tệ hơn cho cả hai, và điều gì có thể giữ được thoả thuận giá cao.

Giải.

Bước 1 — chiến lược trội của A. Xét từng phản ứng khả dĩ của B. Nếu B chọn giá cao: A được $80$ khi giá cao, $100$ khi giá thấp — chọn giá thấp. Nếu B chọn giá thấp: A được $30$ khi giá cao, $50$ khi giá thấp — lại chọn giá thấp. Vậy giá thấp là chiến lược trội của A: tốt hơn bất kể B làm gì.

Bước 2 — hãng B. Ma trận đối xứng nên lập luận y hệt: giá thấp cũng là chiến lược trội của B.

Bước 3 — cân bằng Nash. Cả hai chọn giá thấp, mỗi hãng được $50$. Đây là Nash equilibrium vì không hãng nào đơn phương đổi được để khá hơn: nếu A nâng giá một mình, A rơi từ $50$ xuống $30$.

Bước 4 — vì sao kết cục tệ hơn cho cả hai. Ô (giá cao; giá cao) cho mỗi hãng $80$, tức tổng $160$ so với $100$. Kết cục thông đồng tốt hơn hẳn cho cả hai, nhưng nó không phải cân bằng Nash: đứng ở đó, mỗi hãng đều có động cơ phá rào để nhảy từ $80$ lên $100$. Chính động cơ phá rào ấy làm mọi cartel bất ổn từ bên trong, chứ không cần cơ quan quản lý can thiệp.

Bước 5 — điều gì giữ được thoả thuận. Ba thứ. Trò chơi lặp lại: nếu hai hãng gặp nhau vô hạn lần, lời đe doạ trả đũa vĩnh viễn làm khoản lời $100$ một lần không bù nổi chuỗi $50$ về sau. Khả năng quan sát: cartel chỉ trừng phạt được kẻ phá rào nếu phát hiện ra, nên thị trường có giá công khai lại dễ thông đồng hơn. Số hãng: càng ít hãng càng dễ giám sát, nên cartel trong ngành có ba hãng bền hơn trong ngành có mười hãng.

Nối sang chính sách. Luật cạnh tranh nhắm đúng vào chỗ này: chương trình khoan hồng cho hãng đầu tiên khai báo làm tăng vọt phần thưởng cho việc phá rào, khiến ô (giá cao; giá cao) càng khó giữ.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy số một: nói cạnh tranh độc quyền "giống cạnh tranh hoàn hảo, chỉ khác ở khác biệt hoá sản phẩm". Khác biệt hoá làm đường cầu dốc xuống, và từ đó ra $P>MC$ cùng excess capacity — hai kết quả mà cạnh tranh hoàn hảo không có. Bẫy số hai: dùng mô hình cầu gãy khúc để giải thích mức giá. Mô hình lấy mức giá làm giả thiết; nó chỉ giải thích vì sao giá không đổi. Bẫy số ba: lẫn fixed cost với sunk cost. Một hãng hàng không thuê máy bay có chi phí cố định rất lớn nhưng sunk cost gần bằng không, nên tuyến bay đó vẫn có thể tranh giành được. Bẫy số bốn: coi cân bằng Nash là kết cục tốt nhất cho cả hai; nó chỉ là kết cục mà không ai đơn phương muốn rời khỏi.
Phải nhớ — Cạnh tranh độc quyền: nhiều hãng, sản phẩm khác biệt, dài hạn chỉ còn normal profit vì đường cầu tiếp xúc $AC$ ở đoạn đang xuống, sinh excess capacity; bù lại có đa dạng và quyền chọn. Độc quyền nhóm: đặc trưng là interdependence; cầu gãy khúc làm $MR$ đứt quãng nên giá cứng nhắc; lý thuyết trò chơi cho chiến lược trội là hạ giá, nên cân bằng Nash tệ hơn kết cục thông đồng và cartel luôn bất ổn. Thị trường contestable bị kỷ luật bởi nguy cơ gia nhập, và điều kiện then chốt là không có sunk cost — khác hẳn chi phí cố định.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Market Structure and the Behaviour of Firms gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →