Mục lục bài họcĐang ở d03-b3
Subsidies, Buffer Stocks and the Limits of Intervention
How a subsidy works
A specific subsidy paid to producers shifts the supply curve vertically downward by the amount of the subsidy — the mirror image of a specific tax. The price paid by consumers falls by less than the subsidy and the price received by producers rises, so the benefit, like the burden of a tax, is shared according to relative elasticities:
$$\text{consumers' share of the benefit}=\frac{PES}{PES+|PED|}$$The cost to the government is the subsidy multiplied by the new, larger quantity. Because the subsidy pushes output beyond the free-market level, it creates a deadweight loss of its own — unless the subsidy is correcting a positive externality, in which case it moves output towards the socially optimal level and raises welfare.
Buffer stocks
A buffer stock scheme sets a price band. When the market price falls to the floor, the agency buys and stores; when it rises to the ceiling, it sells from store. In principle the scheme is self-financing over the cycle and stabilises producer incomes without permanently distorting the average price. In practice schemes have repeatedly collapsed, for three reasons: the band is usually set too high for political reasons, so purchases exceed sales year after year; storage, spoilage and interest costs accumulate; and if the long-run trend of price is downward, no band can be defended.
Judging any intervention
Four questions decide whether an intervention is worth it: does it correct a genuine market failure, or merely redistribute; what is the deadweight loss it creates or removes; what does it cost the taxpayer and what is the opportunity cost of that money; and is the administrative capacity there to run it without waste or capture? Government failure — poor information, policy lags, unintended consequences and rent-seeking — is a real cost, not a rhetorical one.
Trợ cấp hoạt động thế nào
Trợ cấp đơn vị trả cho nhà sản xuất làm đường cung dịch thẳng đứng xuống dưới đúng bằng mức trợ cấp — ảnh phản chiếu của thuế đơn vị. Giá người mua trả giảm ít hơn mức trợ cấp còn giá người bán nhận thì tăng, nên khoản lợi, y như gánh nặng thuế, được chia theo độ co giãn tương đối:
$$\text{phần người mua hưởng}=\frac{PES}{PES+|PED|}$$Chi phí ngân sách bằng mức trợ cấp nhân với lượng mới, lớn hơn. Vì trợ cấp đẩy sản lượng vượt mức thị trường tự do nên tự nó sinh ra một deadweight loss — trừ khi trợ cấp đang sửa một ngoại ứng tích cực, khi đó nó kéo sản lượng về phía mức tối ưu xã hội và làm phúc lợi tăng.
Quỹ dự trữ đệm
Cơ chế buffer stock đặt ra một dải giá. Khi giá thị trường rơi xuống sàn, cơ quan quản lý mua vào và trữ; khi giá chạm trần, cơ quan bán ra từ kho. Trên lý thuyết, cơ chế tự cân đối tài chính qua chu kỳ và ổn định thu nhập nông dân mà không bóp méo giá trung bình dài hạn. Trên thực tế, nhiều cơ chế đã sụp đổ vì ba lý do: dải giá thường bị đặt quá cao vì lý do chính trị nên năm nào cũng mua nhiều hơn bán; chi phí lưu kho, hư hỏng và lãi vay tích luỹ; và nếu xu hướng giá dài hạn đi xuống thì không dải giá nào bảo vệ nổi.
Cách xét một biện pháp can thiệp
Bốn câu hỏi quyết định biện pháp có đáng làm hay không: nó có sửa một thất bại thị trường thật sự hay chỉ phân phối lại; nó tạo ra hay xoá đi bao nhiêu tổn thất vô ích; nó tốn của người đóng thuế bao nhiêu và chi phí cơ hội của khoản đó là gì; và bộ máy có đủ năng lực vận hành mà không lãng phí hay bị nhóm lợi ích chi phối không. Government failure — thông tin kém, độ trễ chính sách, hậu quả ngoài ý muốn và tìm kiếm đặc lợi — là một chi phí thật, không phải một lời nói suông.
Vẫn thị trường $Q_d=90-3P$ và $Q_s=-30+2P$ với cân bằng ban đầu $P^{*}=24$, $Q^{*}=18$, tổng thặng dư $135$. Nhà nước trợ cấp \$5 mỗi đơn vị cho nhà sản xuất.
Tính giá người mua trả, giá người bán nhận, lượng mới, chi phí ngân sách, phần lợi mỗi bên và tổn thất vô ích.
Bước 1 — hàm cung mới. Người bán nay nhận được $P+5$ cho mỗi đơn vị, nên
$$Q_s=-30+2(P+5)=-20+2P$$$$90-3P=-20+2P\ \Rightarrow\ 110=5P\ \Rightarrow\ P_{\text{mua}}=22$$$$Q'=90-3(22)=24\qquad P_{\text{bán nhận}}=22+5=27$$Bước 2 — chia phần lợi. Người mua được lợi $24-22=2$ mỗi đơn vị; người bán được $27-24=3$. Tổng đúng \$5. Kiểm chéo bằng độ co giãn tại cân bằng ban đầu:
$$|PED|=3\times\frac{24}{18}=4{,}0\qquad PES=2\times\frac{24}{18}=2{,}667$$$$\text{phần người mua}=\frac{2{,}667}{2{,}667+4{,}0}=0{,}40$$Đúng $40\%$ của \$5, tức \$2 — khớp hoàn toàn. Ở thị trường này cầu co giãn hơn cung, nên người mua hưởng phần nhỏ hơn.
Bước 3 — chi phí ngân sách.
$$5\times 24=120$$Chú ý nhân với lượng mới là $24$, không phải lượng cũ $18$ — trợ cấp làm sản lượng tăng nên chi phí luôn lớn hơn dự tính thô.
Bước 4 — thặng dư và tổn thất vô ích.
$$CS'=\tfrac{1}{2}\times 24\times(30-22)=96\qquad PS'=\tfrac{1}{2}\times 24\times(27-15)=144$$$$\Delta CS=96-54=+42\qquad\Delta PS=144-81=+63\qquad\text{tổng lợi}=105$$$$DWL=120-105=15\qquad\text{kiểm: }\tfrac{1}{2}\times 5\times(24-18)=15$$Đọc kết quả. Nhà nước chi $120$ nhưng hai bên thị trường chỉ được thêm $105$; $15$ còn lại bốc hơi. Lý do: các đơn vị từ $18$ tới $24$ có chi phí sản xuất cao hơn giá trị mà người mua đặt vào chúng, nên chúng chỉ tồn tại nhờ tiền thuế. Trừ khi hàng này có ngoại ứng tích cực đáng giá ít nhất $15$, đây là một khoản lỗ ròng cho xã hội.
Một cơ quan bình ổn đặt dải giá $[18;\,30]$ cho thị trường $Q_d=90-3P$, $Q_s=-30+2P$. Sản lượng dao động theo thời tiết: năm được mùa hàm cung là $Q_s=-20+2P$, năm mất mùa là $Q_s=-40+2P$.
Tính lượng cơ quan phải mua vào năm được mùa và bán ra năm mất mùa, rồi cho biết cơ chế này có tự cân đối được không.
Bước 1 — năm được mùa. Cân bằng tự do: $90-3P=-20+2P\Rightarrow P=22$. Mức $22$ nằm trên sàn $18$, nên cơ quan không phải mua — sàn chưa bị chạm. Muốn cơ chế có việc làm, ta xét một năm cực kỳ được mùa với $Q_s=-10+2P$: cân bằng $90-3P=-10+2P\Rightarrow P=20$, vẫn trên $18$. Với $Q_s=2P$: $90-3P=2P\Rightarrow P=18$ đúng chạm sàn.
Bước 2 — mua vào ở mức sàn. Giả sử một năm bội thu với $Q_s=10+2P$. Tại giá sàn $18$: $Q_s=46$ còn $Q_d=90-54=36$. Cơ quan phải mua $46-36=10$ nghìn đơn vị để giữ giá không rơi xuống dưới $18$. Chi phí mua: $18\times 10=180$.
Bước 3 — bán ra ở mức trần trong năm mất mùa. Với $Q_s=-40+2P$, cân bằng tự do là $90-3P=-40+2P\Rightarrow P=26$, dưới trần $30$ nên chưa phải bán. Với một năm mất mùa nặng, $Q_s=-70+2P$: cân bằng $90-3P=-70+2P\Rightarrow P=32$, vượt trần. Tại giá trần $30$: $Q_d=0$ còn $Q_s=-10$, tức không có hàng nào. Ở đây cơ quan phải bán ra từ kho để kéo giá về $30$.
Bước 4 — vì sao cơ chế hay sụp. Ba lý do lộ ra ngay từ phép tính. Thứ nhất, chi phí mua vào phát sinh ngay còn khoản thu từ bán ra thì phải chờ một năm mất mùa, nên cơ quan luôn cần vốn lưu động lớn và phải trả lãi. Thứ hai, nông sản hư hỏng trong kho, nên lượng bán ra luôn ít hơn lượng mua vào. Thứ ba và nặng nhất: dải giá do chính trị định, và áp lực luôn đẩy sàn lên cao. Nếu sàn bị đặt trên mức giá trung bình dài hạn thì năm nào cũng phải mua, kho phình mãi và quỹ vỡ — đó chính là kịch bản đã hạ gục nhiều thoả thuận hàng hoá quốc tế thế kỷ trước.
Ý đánh giá. Cơ chế chỉ có cơ hội tự cân đối khi dải giá được đặt quanh mức trung bình dài hạn thật và khi biến động là ngẫu nhiên quanh một xu hướng đứng yên. Nếu năng suất tăng đều làm giá xu hướng đi xuống, không dải giá cố định nào bảo vệ được, và tiền thuế sẽ chảy vào việc giữ nguồn lực ở lại một ngành mà thị trường đang bảo là nên rút ra.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Demand, Supply, Market Equilibrium and Surplus gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.