Mục lục bài họcĐang ở d06-b2
← A-Level Economics
0/18 bài đã học xong
Chương 6 · National Income, Economic Growth and the AD-AS Model · Bài 2/3 của chương · bài 17/18 của A-Level Economics

Aggregate Demand, Aggregate Supply and Macroeconomic Equilibrium

Tổng cầu, tổng cung và cân bằng kinh tế vĩ mô
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Aggregate demand

$AD = C + I + G + (X - M)$ measures total planned spending on domestic output at each price level. It slopes downward for three reasons that are not the same as those behind an individual demand curve: the real balance effect (a lower price level raises the real value of money holdings), the interest rate effect (lower prices reduce money demand and hence interest rates, raising $I$ and $C$), and the international trade effect (domestic goods become cheaper relative to foreign ones). A change in the price level therefore causes a movement along $AD$; a change in any component — confidence, interest rates, taxation, government spending, the exchange rate, world income — shifts it.

Aggregate supply

SRAS slopes upward because money wages and many input prices are sticky in the short run, so a higher price level raises profit margins and output. It shifts with input costs, wages, indirect taxes, the exchange rate’s effect on import prices, and supply shocks. LRAS depends only on the quantity and quality of factors of production — it is the AS counterpart of the production possibility curve. The classical view draws LRAS vertical at full employment; the Keynesian view draws an AS curve with a horizontal section at low output, a rising section, and a vertical section at $Y_F$.

Equilibrium and output gaps

Equilibrium is where $AD$ meets $AS$. Where the economy sits relative to $Y_F$ decides everything about policy. A negative output gap means actual output is below potential: spare capacity, cyclical unemployment, weak price pressure — demand-side stimulus raises output with little inflation. A positive output gap means output is above the sustainable level: tight labour markets and accelerating inflation, so further stimulus is almost purely inflationary. Demand-pull inflation comes from $AD$ shifting right; cost-push inflation comes from $SRAS$ shifting left, and it raises prices while cutting output — the sign pattern that identifies it.

Giải thích tiếng Việt

Tổng cầu

$AD = C + I + G + (X - M)$ đo tổng chi tiêu dự kiến cho sản lượng trong nước ở mỗi mức giá. Nó dốc xuống vì ba lý do khác hẳn lý do của một đường cầu cá nhân: real balance effect (mức giá thấp làm giá trị thực của lượng tiền đang giữ tăng lên), interest rate effect (giá thấp làm cầu tiền giảm nên lãi suất giảm, kéo $I$ và $C$ lên), và international trade effect (hàng trong nước rẻ đi so với hàng nước ngoài). Vì vậy mức giá đổi thì chỉ có movement along $AD$; còn bất kỳ thành phần nào đổi — niềm tin, lãi suất, thuế, chi tiêu chính phủ, tỉ giá, thu nhập thế giới — thì cả đường dịch chuyển.

Tổng cung

SRAS dốc lên vì tiền lương danh nghĩa và nhiều giá đầu vào cứng nhắc trong ngắn hạn, nên mức giá cao hơn làm biên lợi nhuận rộng ra và sản lượng tăng. Nó dịch theo chi phí đầu vào, tiền lương, thuế gián thu, tác động của tỉ giá lên giá hàng nhập, và các cú sốc cung. LRAS chỉ phụ thuộc vào lượng và chất của các yếu tố sản xuất — nó là bản đối chiếu phía cung của đường giới hạn khả năng sản xuất. Trường phái classical vẽ LRAS thẳng đứng tại mức toàn dụng; trường phái Keynesian vẽ đường AS gồm đoạn nằm ngang ở sản lượng thấp, đoạn dốc lên, và đoạn thẳng đứng tại $Y_F$.

Cân bằng và khoảng cách sản lượng

Cân bằng là chỗ $AD$ gặp $AS$. Vị trí của nền kinh tế so với $Y_F$ quyết định toàn bộ nội dung chính sách. Negative output gap nghĩa là sản lượng thực dưới mức tiềm năng: có công suất nhàn rỗi, thất nghiệp chu kỳ, áp lực giá yếu — kích cầu làm sản lượng tăng mà ít gây lạm phát. Positive output gap nghĩa là sản lượng vượt mức bền vững: thị trường lao động căng và lạm phát tăng tốc, nên kích cầu thêm gần như chỉ đẩy giá. Lạm phát demand-pull đến từ $AD$ dịch phải; lạm phát cost-push đến từ $SRAS$ dịch trái, và nó làm giá tăng trong khi sản lượng giảm — chính cặp dấu ấy là dấu hiệu nhận biết.

Real GDP Price level AS AD1 AD2 AD3 100 108 125 Y_F Y1 Y2
Đường AS kiểu Keynes có ba đoạn, và toàn bộ nội dung chính sách nằm ở chỗ nền kinh tế đang đứng ở đoạn nào. Trên đoạn nằm ngang, nguồn lực nhàn rỗi rất nhiều nên $AD$ tăng từ AD1 tới điểm $Y1$ chỉ làm sản lượng tăng, mức giá đứng yên ở $100$. Trên đoạn dốc lên, một số ngành đã chạm giới hạn công suất nên $AD2$ đẩy cả sản lượng lẫn giá: $Y2$ cao hơn và mức giá lên $108$. Trên đoạn thẳng đứng tại $Y_F$ — sản lượng toàn dụng — mọi nguồn lực đã dùng hết, nên $AD3$ chỉ làm mức giá vọt lên $125$ mà sản lượng thực không nhích thêm chút nào. Đây là hình cần cho mọi câu hỏi "kích cầu có gây lạm phát không": câu trả lời hoàn toàn phụ thuộc vào vị trí xuất phát, và bài viết không nói vị trí xuất phát là bài không trả lời được câu hỏi.
Ví dụ — cùng một cú kích cầu, ba kết quả khác nhau

Ba nền kinh tế có cùng đường AS kiểu Keynes trong hình, nhưng đang ở ba vị trí khác nhau: nước P đứng trên đoạn nằm ngang, nước Q trên đoạn dốc lên, nước R đúng tại $Y_F$.

Mỗi nước tăng chi tiêu chính phủ một khoản như nhau. Dùng số liệu trên hình để mô tả kết quả ở từng nước, rồi rút ra nguyên tắc cho chính sách.

Giải.

Nước P — đoạn nằm ngang. Có rất nhiều nguồn lực nhàn rỗi: máy móc chạy dưới công suất, lao động thất nghiệp. Doanh nghiệp đáp ứng đơn hàng mới bằng cách tăng sản lượng chứ không cần tăng giá, vì chi phí biên gần như không đổi. Kết quả: sản lượng thực tăng tới $Y1$, mức giá đứng yên ở $100$. Đây là kịch bản mà chính sách kích cầu tốt nhất.

Nước Q — đoạn dốc lên. Một số ngành đã chạm giới hạn công suất và một số loại lao động đã khan hiếm, nên mở rộng sản xuất bắt đầu tốn kém hơn. Kết quả: sản lượng tăng tới $Y2$ mức giá lên $108$, tức lạm phát $8\%$. Nền kinh tế đánh đổi một phần lạm phát lấy một phần sản lượng.

Nước R — đoạn thẳng đứng tại $Y_F$. Mọi nguồn lực đã dùng hết. Đơn hàng mới không tạo thêm được hàng hoá nào; chúng chỉ tranh nhau cùng lượng sản lượng cũ. Kết quả: mức giá vọt lên $125$ trong khi sản lượng thực không nhích một đơn vị. Toàn bộ khoản chi thêm biến thành lạm phát demand-pull thuần tuý.

Nguyên tắc rút ra. Cùng một chính sách cho ba kết quả trái ngược, và thứ quyết định là vị trí xuất phát so với sản lượng tiềm năng. Vì vậy mọi câu trả lời cho "kích cầu có gây lạm phát không" đều phải bắt đầu bằng việc xác định khoảng cách sản lượng. Bài viết bỏ qua bước ấy là bài không trả lời được câu hỏi.

Chi tiết thêm cho phần đánh giá. Ngay cả ở nước P, hiệu ứng chỉ kéo dài chừng nào còn nguồn lực nhàn rỗi; khi sản lượng bò dần lên phía đoạn dốc, chính sách kích cầu tiếp theo sẽ cho ít sản lượng hơn và nhiều lạm phát hơn. Vì vậy liều lượng phải giảm dần theo mức độ hồi phục, chứ không giữ nguyên.

Ví dụ — phân biệt cú sốc cầu với cú sốc cung bằng cặp dấu

Bốn nền kinh tế trải qua bốn biến động sau trong cùng một năm.

Nền kinh tếReal GDPPrice level
W$+3{,}2\%$$+4{,}5\%$
X$-1{,}8\%$$+6{,}0\%$
Y$-2{,}4\%$$-0{,}8\%$
Z$+4{,}0\%$$-1{,}2\%$

Với mỗi nền kinh tế, xác định đường nào đã dịch và dịch về phía nào, đặt tên cho hiện tượng, và gợi ý một nguyên nhân.

Giải.

Quy tắc đọc, viết ra trước. Nếu sản lượng và mức giá đổi cùng chiều thì cú dịch nằm ở phía AD. Nếu chúng đổi ngược chiều thì cú dịch nằm ở phía AS. Quy tắc này giải quyết cả bốn dòng chỉ bằng cách nhìn dấu, và nó y hệt quy tắc đã dùng cho cung cầu vi mô.

W: $+3{,}2\%$ và $+4{,}5\%$ — cùng chiều. $AD$ dịch phải. Đây là lạm phát demand-pull. Nguyên nhân khả dĩ: lãi suất giảm, chi tiêu chính phủ tăng, hoặc xuất khẩu tăng mạnh. Chú ý giá tăng nhiều hơn sản lượng, dấu hiệu nền kinh tế đang ở đoạn dốc lên gần $Y_F$.

X: $-1{,}8\%$ và $+6{,}0\%$ — ngược chiều. $SRAS$ dịch trái. Đây là lạm phát cost-push, và tình trạng vừa suy giảm vừa lạm phát này gọi là stagflation. Nguyên nhân khả dĩ: giá dầu tăng vọt, đồng tiền mất giá làm hàng nhập đắt lên, hoặc một cú gián đoạn chuỗi cung ứng. Đây là kịch bản khó nhất cho chính sách, vì chữa lạm phát thì làm sản lượng tệ thêm và ngược lại.

Y: $-2{,}4\%$ và $-0{,}8\%$ — cùng chiều. $AD$ dịch trái. Đây là suy thoái kèm áp lực giảm phát. Nguyên nhân khả dĩ: niềm tin sụp, thắt chặt tài khoá, hoặc suy thoái ở các thị trường xuất khẩu.

Z: $+4{,}0\%$ và $-1{,}2\%$ — ngược chiều. $SRAS$ dịch phải. Đây là kịch bản tốt nhất: sản lượng tăng đồng thời giá giảm. Nguyên nhân khả dĩ: giá năng lượng giảm, năng suất tăng, hoặc cải cách phía cung thành công.

Vì sao cặp dấu quan trọng hơn câu chữ. Đề Cambridge thường mô tả một sự kiện rồi hỏi kết quả, hoặc cho kết quả rồi hỏi nguyên nhân. Cả hai chiều đều giải được bằng quy tắc dấu, và nó bắt được lỗi ngay: bài nào viết "giá dầu tăng làm tổng cầu giảm nên lạm phát" là mâu thuẫn tự thân, vì $AD$ giảm phải kéo giá xuống.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy số một: cho rằng $AD$ dốc xuống vì cùng lý do với đường cầu một hàng hoá. Không phải — không có "hàng thay thế" ở cấp toàn nền kinh tế; ba lý do đúng là real balance, interest rateinternational trade effect. Bẫy số hai: nói mức giá tăng làm $AD$ dịch trái; mức giá đổi chỉ gây movement along. Bẫy số ba: vẽ đúng một đường AS rồi trả lời mọi câu hỏi bằng nó — kết luận về lạm phát phụ thuộc hoàn toàn vào việc nền kinh tế đứng ở đoạn nào, nên phải xác định khoảng cách sản lượng trước. Bẫy số bốn: nhầm chiều của cú sốc cung; giá dầu tăng làm $SRAS$ dịch trái chứ không làm $AD$ dịch, và dấu hiệu nhận biết là sản lượng và giá đi ngược chiều.
Phải nhớ — $AD = C+I+G+(X-M)$, dốc xuống vì ba hiệu ứng vĩ mô chứ không vì hàng thay thế. Mức giá đổi thì trượt dọc $AD$; mọi thứ khác đổi thì $AD$ dịch. SRAS dịch theo chi phí đầu vào; LRAS chỉ dịch khi lượng hoặc chất nguồn lực đổi. Cặp dấu là công cụ chẩn đoán: sản lượng và giá cùng chiều thì cú sốc ở phía cầu, ngược chiều thì ở phía cung. Kết quả của kích cầu phụ thuộc hoàn toàn vào khoảng cách sản lượng: gap âm thì được sản lượng, đúng $Y_F$ thì chỉ được lạm phát.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương National Income, Economic Growth and the AD-AS Model gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →