Mục lục bài họcĐang ở d03-b1
← A-Level Economics
0/18 bài đã học xong
Chương 3 · Demand, Supply, Market Equilibrium and Surplus · Bài 1/3 của chương · bài 7/18 của A-Level Economics

Market Equilibrium, Consumer Surplus and Producer Surplus

Cân bằng thị trường, thặng dư tiêu dùng và thặng dư sản xuất
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The two curves and what moves them

A demand curve shows the quantity buyers are willing and able to purchase at each price, ceteris paribus; it slopes downward because of the income effect, the substitution effect and diminishing marginal utility. A supply curve slopes upward because a higher price covers rising marginal cost and draws resources away from competing uses.

  • A change in the good’s own price causes a movement along the curve: a change in quantity demanded or quantity supplied.
  • A change in any other determinant — income, prices of substitutes and complements, tastes, expectations, the number of buyers; or input costs, technology, indirect taxes, subsidies, the number of firms — shifts the whole curve, changing demand or supply itself.

Equilibrium and the surpluses

Equilibrium is where quantity demanded equals quantity supplied; away from it, excess demand or excess supply pushes price back. Consumer surplus is the area under the demand curve and above the price paid — what buyers gain relative to the maximum they would have paid. Producer surplus is the area above the supply curve and below the price received. Their sum, social surplus, is maximised at the free-market equilibrium when there is no market failure, and that is exactly what allocative efficiency means: at $Q^{*}$ the marginal benefit of the last unit equals its marginal cost.

Related markets

Markets are not isolated. Substitutes are in competitive demand; complements are in joint demand; goods produced together, such as beef and leather, are in joint supply; goods competing for the same resources are in competing supply. Derived demand means demand for a factor arises from demand for the product it makes. A shock in one market therefore travels through the price mechanism into others.

Giải thích tiếng Việt

Hai đường cong và cái gì làm chúng dịch

Đường demand cho biết lượng người mua sẵn lòng và có khả năng mua ở mỗi mức giá, với ceteris paribus; nó dốc xuống vì income effect, substitution effectdiminishing marginal utility. Đường supply dốc lên vì giá cao mới bù được marginal cost đang tăng và mới kéo được nguồn lực từ ngành khác sang.

  • Giá của chính hàng đó đổi thì chỉ có movement along: cái đổi là quantity demanded hoặc quantity supplied.
  • Mọi yếu tố khác đổi — thu nhập, giá hàng thay thế và hàng bổ sung, thị hiếu, kỳ vọng, số người mua; hoặc chi phí đầu vào, công nghệ, thuế gián thu, trợ cấp, số doanh nghiệp — thì cả đường dịch chuyển, tức demand hay supply mới thật sự đổi.

Cân bằng và hai loại thặng dư

Cân bằng là chỗ lượng cầu bằng lượng cung; rời khỏi đó thì dư cầu hoặc dư cung sẽ đẩy giá trở lại. Consumer surplus là phần nằm dưới đường cầu và trên mức giá phải trả — khoản người mua "lời" so với mức tối đa họ chịu trả. Producer surplus là phần trên đường cung và dưới mức giá nhận được. Tổng hai phần, gọi là social surplus, đạt cực đại tại cân bằng thị trường tự do khi không có thất bại thị trường, và đó chính là ý nghĩa của allocative efficiency: tại $Q^{*}$, lợi ích biên của đơn vị cuối cùng bằng chi phí biên của nó.

Các thị trường liên quan

Không thị trường nào đứng một mình. Hàng thay thế nằm trong quan hệ competitive demand; hàng bổ sung nằm trong joint demand; hàng được sản xuất kèm nhau như thịt bò và da thuộc nằm trong joint supply; hàng tranh nhau cùng nguồn lực nằm trong competing supply. Derived demand nghĩa là cầu cho một yếu tố sản xuất sinh ra từ cầu cho sản phẩm mà nó làm ra. Vì vậy một cú sốc ở thị trường này luôn lan sang thị trường khác qua cơ chế giá.

Q P (USD) D S 30 24 15 18 CS PS
Ba con số trên trục giá là toàn bộ dữ kiện: 30 là giá chặn cầu (mức giá mà lượng cầu bằng $0$), 15 là giá chặn cung (mức giá thấp nhất còn có người bán), 24 là giá cân bằng; trục lượng cho $Q^{*}=18$. Vùng xanh dương là consumer surplus, vùng xanh lá là producer surplus, cả hai đều là tam giác vuông có cạnh ngang bằng $Q^{*}$ và cạnh đứng bằng hiệu hai mức giá. Từ đó $CS=\tfrac{1}{2}\times 18\times 6=54$ và $PS=\tfrac{1}{2}\times 18\times 9=81$, tổng thặng dư $135$. Con số $135$ là mốc chuẩn của cả chương: mọi can thiệp ở hai bài sau đều được đo bằng cách so tổng thặng dư mới với nó.
Ví dụ — cân bằng và hai diện tích thặng dư

Một thị trường có hàm cầu và hàm cung sau, trong đó $P$ tính bằng USD mỗi đơn vị và $Q$ tính bằng nghìn đơn vị:

$$Q_d=90-3P\qquad Q_s=-30+2P$$

Tính giá và lượng cân bằng, hai giá chặn, rồi tính consumer surplus, producer surplus và tổng thặng dư.

Giải.

Bước 1 — cân bằng. Đặt $Q_d=Q_s$:

$$90-3P=-30+2P\ \Rightarrow\ 120=5P\ \Rightarrow\ P^{*}=24$$

Thay ngược vào cả hai hàm để kiểm chéo — thói quen bắt được lỗi số học ngay tại chỗ:

$$Q_d=90-3(24)=18\qquad Q_s=-30+2(24)=18$$

Vậy $P^{*}=24$ và $Q^{*}=18$.

Bước 2 — hai giá chặn. Cho $Q_d=0$ để tìm giá chặn cầu, cho $Q_s=0$ để tìm giá chặn cung:

$$90-3P=0\ \Rightarrow\ P=30\qquad -30+2P=0\ \Rightarrow\ P=15$$

Bước 3 — hai diện tích. Mỗi thặng dư là tam giác vuông có đáy $Q^{*}$ và chiều cao là hiệu hai mức giá:

$$CS=\tfrac{1}{2}\times 18\times(30-24)=54$$$$PS=\tfrac{1}{2}\times 18\times(24-15)=81$$$$\text{social surplus}=54+81=135$$

Bước 4 — đọc kết quả. Ở thị trường này $PS>CS$, và đó không phải ngẫu nhiên: đường cung thoải hơn đường cầu, tức bên bán co giãn hơn, nên bên bán vơ được phần lớn hơn của lợi ích trao đổi. Quy luật chung là bên nào kém co giãn hơn thì thặng dư nhỏ hơn nếu đo theo cách này.

Lưu ý đơn vị. Vì $Q$ tính bằng nghìn đơn vị, các diện tích trên là nghìn USD. Bỏ quên chi tiết này là mất điểm đơn vị trong Paper 2.

Ví dụ — công nghệ mới làm cung tăng: ai được lợi bao nhiêu

Vẫn thị trường trên với $Q_d=90-3P$. Một công nghệ mới hạ chi phí sản xuất và hàm cung chuyển thành

$$Q_s'=2P-10$$

Tính cân bằng mới, tính lại hai thặng dư, và nói rõ đường nào shift còn đường nào chỉ có movement along.

Giải.

Bước 1 — cân bằng mới.

$$90-3P=2P-10\ \Rightarrow\ 100=5P\ \Rightarrow\ P^{*}=20$$$$Q^{*}=90-3(20)=30\qquad\text{kiểm: }2(20)-10=30$$

Bước 2 — giá chặn cung mới. Cho $Q_s'=0$: $2P-10=0\Rightarrow P=5$. Giá chặn cầu không đổi, vẫn là $30$, vì hàm cầu không hề thay đổi.

$$CS=\tfrac{1}{2}\times 30\times(30-20)=150$$$$PS=\tfrac{1}{2}\times 30\times(20-5)=225$$$$\text{social surplus}=375$$

Bước 3 — thay đổi. $CS$ tăng $150-54=96$; $PS$ tăng $225-81=144$; tổng thặng dư tăng từ $135$ lên $375$. Cả hai bên đều được lợi, và đây là hình ảnh kinh tế của tiến bộ công nghệ.

Bước 4 — đường nào dịch. Chỉ đường cung shift sang phải, vì cái thay đổi là công nghệ — một yếu tố ngoài giá. Đường cầu không dịch: người mua chỉ trượt dọc đường cầu cũ từ $(18;\,24)$ xuống $(30;\,20)$. Đó là movement along the demand curve, tức lượng cầu tăng vì giá giảm.

Vì sao chi tiết này đáng giá điểm. Bài viết "cung tăng nên cầu cũng tăng" là bài mất điểm. Cầu không tăng; chỉ quantity demanded tăng. Nếu cầu thật sự tăng thì giá đã phải tăng chứ không giảm từ $24$ xuống $20$.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy lớn nhất của chương là shift so với movement along, và đề Cambridge luôn giấu nó trong một mệnh đề phụ. Quy tắc máy móc để không bao giờ sai: giá của chính hàng đó đổi thì trượt dọc đường cũ; bất cứ thứ gì khác đổi thì cả đường dịch. Hệ quả hay bị bỏ sót: khi thuế gián thu làm cung dịch trái, đường cầu không dịch — nó chỉ bị trượt dọc lên tới điểm cân bằng mới. Bẫy thứ hai: tính thặng dư bằng chiều cao là mức giá thay vì hiệu hai mức giá; luôn phải lấy giá chặn trừ giá cân bằng. Bẫy thứ ba: quên hệ số $\tfrac{1}{2}$ khi đường cung hoặc đường cầu là đường thẳng, hoặc dùng $\tfrac{1}{2}$ khi hình thực ra là hình thang.
Phải nhớ — Giá riêng của hàng đó đổi thì movement along; mọi yếu tố khác đổi thì shift. Cân bằng tối đa hoá $CS+PS$, nên thị trường tự do là allocatively efficient khi không có thất bại thị trường. Hai thặng dư là hai tam giác có chung đáy $Q^{*}$; chiều cao là hiệu giữa giá chặn và giá cân bằng. Cung tăng làm cả hai thặng dư tăng, và bên co giãn hơn hưởng phần lớn hơn của lợi ích trao đổi.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Demand, Supply, Market Equilibrium and Surplus gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →