Mục lục bài họcĐang ở d06-b3
← A-Level Economics
0/18 bài đã học xong
Chương 6 · National Income, Economic Growth and the AD-AS Model · Bài 3/3 của chương · bài 18/18 của A-Level Economics

The Multiplier, the Accelerator and Economic Growth

Số nhân, gia tốc và tăng trưởng kinh tế
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The multiplier

An injection into the circular flow raises income by more than itself, because the recipients spend part of what they receive and so create income for others. The size depends on how much leaks out at each round:

$$k=\frac{1}{MPS+MPT+MPM}=\frac{1}{MPW}=\frac{1}{1-MPC_{d}}$$

where $MPC_d$ is the marginal propensity to consume domestic output. The most common error is to use $1/MPS$ alone, which ignores taxation and imports and therefore overstates the multiplier badly in an open economy with a large state. The multiplier works in both directions: a withdrawal contracts income by a multiple too. Its size is also state-dependent — it is largest when there is spare capacity, and close to zero when the economy is at $Y_F$, because extra spending then raises prices rather than output.

The accelerator

The accelerator links investment to the rate of change of output. If a fixed capital-output ratio $v$ is required, then net investment $= v \times \Delta Y$. Two consequences follow that surprise beginners: investment can fall while output is still rising, provided output rises more slowly than before; and a small change in output growth causes a large swing in investment. Together with the multiplier this generates the business cycle.

Growth: actual and potential

Actual growth is the increase in real GDP; potential growth is the increase in productive capacity. Closing a negative output gap is a recovery, not an increase in capacity. Potential growth requires more or better factors of production: investment in physical capital, education and health (human capital), technology, labour force growth, and institutions. Growth raises average incomes and tax revenue and can reduce absolute poverty, but it may worsen inequality, deplete resources, generate pollution, and cause structural unemployment in declining sectors. Sustainable growth is growth that does not reduce the capacity of future generations to grow.

Giải thích tiếng Việt

Số nhân

Một khoản bơm vào dòng chu chuyển làm thu nhập tăng nhiều hơn chính nó, vì người nhận tiêu một phần khoản nhận được và tạo ra thu nhập cho người khác. Độ lớn phụ thuộc vào lượng rò rỉ ở mỗi vòng:

$$k=\frac{1}{MPS+MPT+MPM}=\frac{1}{MPW}=\frac{1}{1-MPC_{d}}$$

trong đó $MPC_d$ là xu hướng tiêu dùng biên cho hàng sản xuất trong nước. Lỗi phổ biến nhất là dùng $1/MPS$ đơn độc: nó bỏ qua thuế và nhập khẩu nên thổi phồng số nhân rất mạnh ở một nền kinh tế mở có khu vực nhà nước lớn. Số nhân hoạt động cả hai chiều: một khoản rút ra cũng làm thu nhập co lại theo bội số. Độ lớn của nó còn phụ thuộc trạng thái nền kinh tế — lớn nhất khi có công suất nhàn rỗi, và gần bằng không khi nền kinh tế đã ở $Y_F$, vì khi đó chi thêm chỉ đẩy giá chứ không tăng sản lượng.

Gia tốc

Accelerator nối đầu tư với tốc độ thay đổi của sản lượng. Nếu cần một tỉ lệ vốn trên sản lượng cố định $v$ thì đầu tư ròng $= v \times \Delta Y$. Từ đó ra hai hệ quả làm người mới học ngạc nhiên: đầu tư có thể giảm trong khi sản lượng vẫn đang tăng, miễn là tăng chậm hơn trước; và một thay đổi nhỏ trong tốc độ tăng sản lượng gây dao động rất lớn ở đầu tư. Cộng với số nhân, cơ chế này sinh ra chu kỳ kinh tế.

Tăng trưởng: thực tế và tiềm năng

Actual growth là mức tăng của GDP thực; potential growth là mức tăng của năng lực sản xuất. Thu hẹp một khoảng cách sản lượng âm là phục hồi, không phải tăng năng lực. Tăng trưởng tiềm năng đòi nhiều hơn hoặc tốt hơn về yếu tố sản xuất: đầu tư vào vốn vật chất, vào giáo dục và y tế (human capital), công nghệ, tăng lực lượng lao động, và thể chế. Tăng trưởng nâng thu nhập bình quân và nguồn thu thuế, giảm được nghèo tuyệt đối, nhưng nó có thể làm bất bình đẳng nặng hơn, làm cạn tài nguyên, gây ô nhiễm, và gây thất nghiệp cơ cấu ở các ngành đang co lại. Sustainable growth là tăng trưởng không làm giảm khả năng tăng trưởng của các thế hệ sau.

Thời gian Real GDP sản lượng tiềm năng sản lượng thực gap âm gap dương bùng nổ
Đường nét đứt là sản lượng tiềm năng, tức mức mà nền kinh tế sản xuất được khi dùng hết nguồn lực; nó đi lên đều đặn nhờ tăng trưởng của lượng và chất nguồn lực. Đường đỏ là sản lượng thực, dao động quanh nó. Khi đường đỏ nằm dưới đường nét đứt (điểm tím), ta có negative output gap: có nguồn lực nhàn rỗi, thất nghiệp chu kỳ cao, áp lực giá yếu. Khi nằm trên (hai điểm xanh lá), ta có positive output gap: nền kinh tế chạy quá công suất bền vững, thị trường lao động căng và lạm phát tăng tốc. Phân biệt then chốt của cả chương: đưa đường đỏ lên gần đường nét đứt là phục hồi và làm được bằng chính sách quản lý cầu; đẩy chính đường nét đứt lên cao hơn là tăng trưởng tiềm năng và chỉ làm được bằng chính sách phía cung.
Ví dụ — tính số nhân đúng cách trong nền kinh tế mở

Một nền kinh tế mở có các xu hướng biên sau: tiết kiệm $MPS=0{,}10$; thuế $MPT=0{,}25$; nhập khẩu $MPM=0{,}15$.

(i) Tính số nhân. (ii) Chính phủ tăng chi tiêu \$60 tỉ; tính mức tăng thu nhập quốc dân. (iii) Nếu nền kinh tế đang có khoảng cách sản lượng âm \$90 tỉ thì kết quả là gì? (iv) Nếu đang ở $Y_F$ thì sao?

Giải.

(i) Số nhân. Cộng đủ ba khoản rò rỉ:

$$MPW = 0{,}10+0{,}25+0{,}15=0{,}50\qquad k=\frac{1}{0{,}50}=2$$

Nếu chỉ dùng $1/MPS = 1/0{,}10 = 10$ thì số nhân bị thổi lên gấp năm lần, và mọi dự báo dựa trên nó sẽ sai thảm hại. Trong nền kinh tế mở có thuế, thuế và nhập khẩu thường là hai khoản rò rỉ lớn hơn tiết kiệm.

(ii) Mức tăng thu nhập.

$$\Delta Y = k \times \Delta G = 2 \times 60 = 120\ \text{tỉ USD}$$

Cơ chế theo vòng: vòng đầu $60$ được chi; $50\%$ rò rỉ ra, còn $30$ được chi tiếp; rồi $15$; rồi $7{,}5$… Tổng của cấp số nhân này là $60/(1-0{,}5)=120$.

(iii) Nếu khoảng cách sản lượng âm là \$90 tỉ. Khoản kích cầu $120$ vượt khoảng trống $90$. Phần $90$ đầu lấp đầy công suất nhàn rỗi và làm sản lượng thực tăng; phần $30$ còn lại rơi vào đoạn dốc lên hoặc thẳng đứng của AS nên chủ yếu đẩy giá. Liều lượng đúng lẽ ra là $\Delta G = 90/2 = 45$ tỉ.

(iv) Nếu đang ở $Y_F$. Trên đoạn AS thẳng đứng, số nhân danh nghĩa vẫn hoạt động nhưng số nhân thực gần bằng không: toàn bộ $120$ biến thành mức giá cao hơn. Đây là lý do vì sao không thể dùng một con số $k$ duy nhất cho mọi hoàn cảnh — độ lớn thực tế của số nhân phụ thuộc vào trạng thái nền kinh tế.

Điểm đánh giá đáng thêm. Số nhân chạy cả hai chiều. Nếu thay vì tăng chi, chính phủ cắt $60$ tỉ, thu nhập quốc dân sẽ co lại $120$ tỉ, và nguồn thu thuế cũng giảm theo — đó là lý do thắt chặt tài khoá trong suy thoái có thể không cải thiện được tỉ lệ nợ trên GDP như dự tính.

Ví dụ — gia tốc: vì sao đầu tư sụp trong khi sản lượng vẫn tăng

Một ngành cần tỉ lệ vốn trên sản lượng $v=3$. Sản lượng diễn biến như sau (tỉ USD).

Năm0123
Sản lượng100110115115

Tính lượng vốn cần có và đầu tư ròng mỗi năm, rồi giải thích vì sao mô hình này sinh ra chu kỳ.

Giải.

Bước 1 — lượng vốn cần có.

$$K = v\times Y:\qquad 300,\ 330,\ 345,\ 345$$

Bước 2 — đầu tư ròng bằng mức thay đổi của vốn.

$$\text{năm 1}:\ 330-300=30\qquad\text{năm 2}:\ 345-330=15\qquad\text{năm 3}:\ 345-345=0$$

Bước 3 — đọc kết quả, và đây là điểm bất ngờ của mô hình. Năm 2 sản lượng vẫn tăng từ $110$ lên $115$, vậy mà đầu tư ròng giảm một nửa, từ $30$ xuống $15$. Năm 3 sản lượng vẫn giữ ở mức cao $115$ — không hề sụt — nhưng đầu tư ròng rơi xuống bằng không. Lý do: đầu tư phụ thuộc vào mức thay đổi của sản lượng chứ không vào mức sản lượng. Muốn đầu tư đứng yên thì sản lượng phải tăng đều đặn về lượng tuyệt đối; muốn đầu tư tăng thì sản lượng phải tăng nhanh dần.

Bước 4 — vì sao sinh ra chu kỳ. Ghép gia tốc với số nhân được một vòng khuếch đại. Sản lượng tăng nhanh làm đầu tư vọt lên; đầu tư là một khoản bơm vào nên qua số nhân nó lại đẩy sản lượng lên nữa. Nhưng ngay khi tốc độ tăng chậm lại — dù sản lượng vẫn đang tăng — đầu tư sụp, số nhân chạy ngược, và nền kinh tế quay đầu. Cơ chế này giải thích vì sao đầu tư là thành phần biến động mạnh nhất của tổng cầu, dao động dữ dội hơn tiêu dùng nhiều lần.

Giới hạn của mô hình, phần đưa bài lên dải điểm cao. Nó giả định tỉ lệ vốn trên sản lượng cố định, trong khi thực tế doanh nghiệp có thể tăng ca hoặc tận dụng công suất dư thay vì mua máy mới. Nó cũng giả định doanh nghiệp phản ứng ngay, bỏ qua độ trễ và bỏ qua vai trò của kỳ vọng — nếu doanh nghiệp tin cú chậm lại chỉ là tạm thời, họ sẽ không cắt đầu tư. Và nó không có chỗ cho ràng buộc tài chính.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy số một, tốn điểm nhất: tính số nhân bằng $1/MPS$ mà quên thuế và nhập khẩu. Trong đề Cambridge, ba xu hướng biên luôn được cho đủ, và cho đủ chính là để kiểm xem thí sinh có cộng cả ba không. Bẫy số hai: dùng một giá trị $k$ duy nhất cho mọi tình huống; số nhân thực lớn khi có công suất nhàn rỗi và gần bằng không tại $Y_F$. Bẫy số ba: kết luận rằng đầu tư giảm nghĩa là sản lượng đang giảm — theo mô hình gia tốc, đầu tư giảm chỉ cần sản lượng tăng chậm lại. Bẫy số bốn: gọi việc thu hẹp khoảng cách sản lượng âm là "tăng trưởng kinh tế"; đó là actual growth nhờ phục hồi, còn potential growth đòi đường LRAS phải dịch ra.
Phải nhớ — $k = 1/(MPS+MPT+MPM)$ — phải cộng đủ ba khoản rò rỉ, và số nhân chạy cả hai chiều. Độ lớn thực của nó phụ thuộc công suất nhàn rỗi, gần bằng không tại $Y_F$. Accelerator: đầu tư ròng $= v\times \Delta Y$, nên đầu tư có thể sụp khi sản lượng chỉ tăng chậm lại — ghép với số nhân thì sinh ra chu kỳ kinh tế. Phân biệt actual growth (thu hẹp gap, chính sách cầu làm được) với potential growth (dịch LRAS, chỉ chính sách cung làm được).

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương National Income, Economic Growth and the AD-AS Model gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →