Mục lục bài họcĐang ở d04-b2
← A-Level Economics
0/18 bài đã học xong
Chương 4 · Costs, Revenue and the Theory of the Firm · Bài 2/3 của chương · bài 11/18 của A-Level Economics

Costs in the Short Run and the Long Run

Chi phí trong ngắn hạn và trong dài hạn
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The short-run cost family

Total cost splits into total fixed cost, which does not vary with output, and total variable cost, which does. From these come four averages and one margin:

$$AFC=\frac{TFC}{Q}\qquad AVC=\frac{TVC}{Q}\qquad ATC=AFC+AVC\qquad MC=\frac{\Delta TC}{\Delta Q}$$

AFC falls continuously as output rises, because a fixed sum is spread over more units; it never becomes a U. $AVC$ and $ATC$ are U-shaped because of the law of diminishing returns. $MC$ cuts both $AVC$ and $ATC$ at their minimum points, and the vertical gap between $ATC$ and $AVC$ is $AFC$, narrowing as output grows.

The long run: economies and diseconomies of scale

In the long run all factors vary, so there are no fixed costs and no diminishing returns. The long-run average cost curve is U-shaped for a different reason. Economies of scale — internal ones being technical, managerial, financial, marketing, purchasing and risk-bearing — pull $LRAC$ down as the firm grows. Beyond the minimum efficient scale, diseconomies of scale push it back up: coordination becomes harder, communication slows, and worker motivation falls in a very large organisation. External economies come from the growth of the whole industry rather than the firm.

Accounting cost and economic cost

Economists count implicit as well as explicit costs. The owner’s forgone salary and the forgone interest on capital tied up in the business are real opportunity costs. Normal profit is the minimum return that keeps the entrepreneur in this industry, and because it is an opportunity cost it is counted inside total cost. Anything above it is supernormal (abnormal) profit.

Giải thích tiếng Việt

Bộ chi phí ngắn hạn

Tổng chi phí tách thành total fixed cost, không đổi theo sản lượng, và total variable cost, đổi theo sản lượng. Từ đó ra bốn đại lượng bình quân và một đại lượng biên:

$$AFC=\frac{TFC}{Q}\qquad AVC=\frac{TVC}{Q}\qquad ATC=AFC+AVC\qquad MC=\frac{\Delta TC}{\Delta Q}$$

AFC giảm liên tục khi sản lượng tăng, vì một khoản cố định được trải trên ngày càng nhiều đơn vị; nó không bao giờ có hình chữ U. $AVC$ và $ATC$ hình chữ U là do quy luật lợi tức giảm dần. $MC$ cắt cả $AVC$ lẫn $ATC$ tại điểm thấp nhất của chúng, và khoảng cách đứng giữa $ATC$ với $AVC$ chính là $AFC$, hẹp dần khi sản lượng lớn lên.

Dài hạn: hiệu quả và phi hiệu quả theo quy mô

Trong dài hạn mọi yếu tố đều biến đổi nên không có chi phí cố định và không có lợi tức giảm dần. Đường long-run average cost vẫn hình chữ U nhưng vì lý do khác hẳn. Economies of scale — nội bộ gồm kỹ thuật, quản lý, tài chính, tiếp thị, mua hàng và chia sẻ rủi ro — kéo $LRAC$ xuống khi hãng lớn lên. Vượt quá minimum efficient scale, diseconomies of scale đẩy nó lên lại: phối hợp khó hơn, thông tin đi chậm hơn, và động lực của người lao động giảm trong một tổ chức quá lớn. Hiệu quả ngoại sinh đến từ sự lớn lên của cả ngành chứ không của riêng hãng.

Chi phí kế toán và chi phí kinh tế

Nhà kinh tế tính cả chi phí ẩn lẫn chi phí hiện. Tiền lương chủ doanh nghiệp bỏ qua và tiền lãi bỏ qua trên khoản vốn kẹt trong doanh nghiệp đều là chi phí cơ hội thật. Normal profit là mức lợi nhuận tối thiểu giữ chân nhà kinh doanh ở lại ngành, và vì nó là một chi phí cơ hội nên nó được tính bên trong tổng chi phí. Phần vượt trên nó là supernormal profit.

Q Chi phí (USD) ATC AVC MC 47 32 1 2 3 4 5 6
Hai chấm xanh lá là toàn bộ nội dung của hình. Chấm thứ nhất ở $Q=4$: đường MC cắt đường AVC đúng tại điểm thấp nhất của $AVC$, ở mức $32$. Chấm thứ hai ở $Q=5$: $MC$ cắt ATC đúng tại điểm thấp nhất của $ATC$, ở mức $47$. Đây không phải trùng hợp mà là quan hệ toán học bắt buộc giữa một đại lượng biên và đại lượng bình quân của nó: chừng nào $MC$ còn dưới đường bình quân thì đường bình quân bị kéo xuống; khi $MC$ vượt lên trên thì đường bình quân bị đẩy lên; nên chúng chỉ gặp nhau tại đáy. Khoảng cách đứng giữa $ATC$ và $AVC$ chính là AFC, và nó hẹp dần khi $Q$ tăng vì chi phí cố định được trải trên ngày càng nhiều đơn vị — đó là lý do hình học của "spreading the overheads".
Ví dụ — dựng đủ bộ chi phí từ một bảng tổng chi phí

Một hãng có chi phí cố định \$60 mỗi ngày. Bảng dưới cho tổng chi phí biến đổi.

Q123456
Total variable cost (USD)407096128175246

Lập bảng $TC$, $AFC$, $AVC$, $ATC$ và $MC$. Tìm sản lượng có $ATC$ thấp nhất và chứng minh rằng $MC$ cắt $ATC$ đúng ở đó.

Giải.

Bước 1 — tổng chi phí. Cộng \$60 vào từng cột:

$$TC=100,\ 130,\ 156,\ 188,\ 235,\ 306$$

Bước 2 — chi phí biên. Lấy hiệu của các $TC$ liên tiếp (đơn vị đầu tiên so với $TC$ ở $Q=0$, tức $60$):

$$MC=40,\ 30,\ 26,\ 32,\ 47,\ 71$$

Bước 3 — ba đại lượng bình quân.

$$AFC=60;\ 30;\ 20;\ 15;\ 12;\ 10$$$$AVC=40;\ 35;\ 32;\ 32;\ 35;\ 41$$$$ATC=100;\ 65;\ 52;\ 47;\ 47;\ 51$$

Bước 4 — điểm thấp nhất và giao điểm. $ATC$ chạm đáy $47$ ở $Q=4$ và $Q=5$, rồi bật lên $51$. Đúng tại $Q=5$, $MC=47$ — bằng chính $ATC$. Tương tự $AVC$ chạm đáy $32$ ở $Q=3$ và $Q=4$, và $MC$ tại $Q=4$ cũng đúng bằng $32$.

Vì sao bắt buộc phải như vậy. Chừng nào chi phí của đơn vị tiếp theo còn thấp hơn mức bình quân hiện tại, nó kéo mức bình quân xuống; khi nó cao hơn, nó đẩy mức bình quân lên. Vậy mức bình quân chỉ đứng yên — tức đang ở đáy — đúng lúc số biên bằng nó. Đây là số học thuần tuý, không phải một tính chất kinh tế đặc biệt, và nó đúng với mọi cặp biên–bình quân, kể cả $MP$ với $AP$ ở bài trước.

Kiểm chéo. $ATC$ phải luôn bằng $AFC + AVC$. Tại $Q=4$: $15+32=47$ ✔. Tại $Q=6$: $10+41=51$ ✔. Bước kiểm này bắt được lỗi số học nhanh hơn mọi cách khác.

Ví dụ — hiệu quả theo quy mô và quy mô hiệu quả tối thiểu

Một hãng ước lượng tổng chi phí dài hạn ở ba mức sản lượng.

Sản lượng (nghìn đơn vị/năm)100200400
Long-run total cost (nghìn USD)8{,}00012{,}80028{,}800

Tính $LRAC$ ở mỗi mức, cho biết đoạn nào có economies of scale và đoạn nào có diseconomies, xác định minimum efficient scale, rồi rút ra hệ quả cho cấu trúc thị trường.

Giải.

Bước 1 — ba mức $LRAC$.

$$\frac{8000}{100}=80\qquad\frac{12800}{200}=64\qquad\frac{28800}{400}=72$$

Bước 2 — đọc hai đoạn. Từ $100$ lên $200$: sản lượng gấp đôi, tổng chi phí chỉ tăng $60\%$, nên $LRAC$ rơi từ $80$ xuống $64$, tức giảm $20\%$. Đây là economies of scale. Từ $200$ lên $400$: sản lượng lại gấp đôi nhưng tổng chi phí tăng $125\%$, nên $LRAC$ bật lên $72$. Đây là diseconomies of scale.

Bước 3 — quy mô hiệu quả tối thiểu. $MES$ là sản lượng nhỏ nhất đạt được $LRAC$ thấp nhất, ở đây là $200$ nghìn đơn vị mỗi năm.

Bước 4 — hệ quả cho cấu trúc thị trường. Nếu tổng cầu thị trường là $600$ nghìn đơn vị mỗi năm thì thị trường chỉ nuôi được khoảng ba hãng ở quy mô hiệu quả. Hãng nhỏ hơn $200$ nghìn sẽ có chi phí bình quân cao hơn và bị đẩy ra. Đó là cơ chế mà $MES$ so với quy mô thị trường quyết định thị trường có xu hướng tập trung hay phân tán — và khi $MES$ lớn ngang tổng cầu thì ta có natural monopoly.

Chi tiết dễ mất điểm. Đừng lẫn diseconomies of scale với diminishing returns. Ở đoạn thứ hai, hãng đã thay đổi mọi yếu tố kể cả nhà xưởng, nên không có yếu tố cố định nào để nói tới lợi tức giảm dần. Nguyên nhân là quản lý và phối hợp, không phải thiếu vốn để chia.

Bẫy hay mất điểm — Bẫy hình vẽ số một: cho $AFC$ hình chữ U. $AFC$ luôn giảm liên tục, tiệm cận trục hoành mà không bao giờ quay lên, vì tử số là hằng số. Bẫy số hai: vẽ $MC$ cắt $ATC$ ở một chỗ tuỳ ý; nó bắt buộc cắt tại đáy, và đồ thị vẽ khác đi là tự mâu thuẫn về số học. Bẫy số ba: nhầm diseconomies of scale với diminishing returns — cái thứ nhất là dài hạn, mọi yếu tố biến đổi, nguyên nhân là quản lý; cái thứ hai là ngắn hạn, có yếu tố cố định, nguyên nhân là thiếu vốn để chia cho lao động thêm vào. Bẫy số bốn: quên rằng normal profit nằm trong tổng chi phí, nên một hãng "hoà vốn" theo nghĩa kinh tế vẫn đang kiếm đủ để ở lại ngành.
Phải nhớ — $AFC$ giảm mãi, $AVC$ và $ATC$ hình chữ U vì lợi tức giảm dần, và $MC$ cắt cả hai tại đáy. Khoảng cách đứng giữa $ATC$ và $AVC$ là $AFC$. Dài hạn không có chi phí cố định: $LRAC$ hình chữ U vì economies rồi diseconomies of scale, và điểm đáy là minimum efficient scale. Tỉ lệ giữa $MES$ với quy mô thị trường quyết định thị trường nuôi được bao nhiêu hãng. Normal profit là chi phí cơ hội nên nằm trong tổng chi phí.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Costs, Revenue and the Theory of the Firm gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →