Mục lục bài họcĐang ở d08-b3
Supply-side Policy, Policy Conflicts and Effectiveness
Supply-side policy
Supply-side policies aim to increase the productive capacity of the economy, shifting LRAS to the right, by improving the quantity and quality of factors of production and the efficiency with which markets work. Market-based measures reduce government intervention: cutting marginal income tax rates to raise work incentives, cutting corporation tax to raise investment, reducing benefits, weakening trade union power, deregulation and privatisation, and trade liberalisation. Interventionist measures involve more government: spending on education and training, infrastructure, subsidies for research, and regional policy. If successful, they raise growth, lower the natural rate of unemployment, reduce inflationary pressure and improve the current account at the same time, which no demand-side policy can do. Their weaknesses are time (a decade for education), cost, uncertainty of effect (tax cuts may be saved rather than worked for), and distributional effects (benefit cuts widen inequality).
Policy conflicts
Governments pursue growth, low unemployment, low inflation, a sustainable balance of payments, and often equity and environmental goals. With demand-side tools these conflict: expansion lowers unemployment but raises inflation (the Phillips curve) and sucks in imports (worsening the current account); contraction to cure inflation or a deficit raises unemployment. Fiscal expansion may crowd out private investment through higher interest rates, and if the central bank responds by raising rates the two policies work against each other. A fixed exchange rate removes monetary policy independence. Tinbergen's rule: one instrument per objective.
Judging effectiveness
The effect of any policy depends on: the size of the output gap and the slope of AS; the size of the multiplier; time lags; the state of confidence; the exchange rate regime; the credibility of the policymaker; and side effects on other objectives. The usual A2 conclusion is that demand-side policy manages the cycle while supply-side policy raises the trend, and that the best mix depends on the diagnosis.
Chính sách phía cung
Chính sách phía cung nhằm tăng năng lực sản xuất của nền kinh tế, dịch LRAS sang phải, bằng cách cải thiện số lượng và chất lượng các yếu tố sản xuất cùng hiệu quả vận hành của thị trường. Nhóm dựa vào thị trường giảm can thiệp: hạ thuế suất biên thu nhập để tăng động cơ làm việc, hạ thuế doanh nghiệp để tăng đầu tư, cắt trợ cấp, hạn chế sức mạnh công đoàn, bãi bỏ quy định và tư nhân hoá, tự do hoá thương mại. Nhóm can thiệp cần nhiều chính phủ hơn: chi cho giáo dục và đào tạo, hạ tầng, trợ cấp nghiên cứu, chính sách vùng. Nếu thành công, chúng đồng thời tăng tăng trưởng, hạ tỉ lệ thất nghiệp tự nhiên, giảm áp lực lạm phát và cải thiện cán cân vãng lai — điều không chính sách tổng cầu nào làm được, vì tổng cầu chỉ chuyển điểm dọc đường đánh đổi còn phía cung dịch chính đường đó. Nhược điểm: thời gian (giáo dục cần một thập kỷ), chi phí, hiệu quả không chắc (giảm thuế có thể bị đem tiết kiệm thay vì làm thêm), và tác động phân phối (cắt trợ cấp làm bất bình đẳng tăng).
Xung đột mục tiêu
Chính phủ theo đuổi tăng trưởng, thất nghiệp thấp, lạm phát thấp, cán cân thanh toán bền vững, và thường thêm công bằng và môi trường. Với công cụ tổng cầu, các mục tiêu này va nhau: mở rộng làm giảm thất nghiệp nhưng tăng lạm phát (đường Phillips) và hút nhập khẩu (cán cân vãng lai xấu đi); thắt chặt để chữa lạm phát hay thâm hụt làm thất nghiệp tăng. Mở rộng tài khoá có thể chèn lấn đầu tư tư nhân qua lãi suất cao hơn, và nếu ngân hàng trung ương phản ứng bằng tăng lãi suất thì hai chính sách triệt tiêu nhau. Tỉ giá cố định tước mất độc lập tiền tệ. Quy tắc Tinbergen: mỗi mục tiêu cần một công cụ riêng.
Đánh giá hiệu quả
Tác động của bất kỳ chính sách nào phụ thuộc: độ lớn khoảng cách sản lượng và độ dốc AS; số nhân; độ trễ; trạng thái niềm tin; chế độ tỉ giá; uy tín của người điều hành; và tác dụng phụ lên mục tiêu khác. Kết luận thường gặp ở A2: tổng cầu quản lý chu kỳ, phía cung nâng xu hướng, và tổ hợp tốt nhất phụ thuộc chẩn đoán — không có câu trả lời "chính sách nào tốt nhất" mà không kèm hoàn cảnh.
Hai nước có số liệu như sau.
| Chỉ tiêu | Nước A | Nước B |
|---|---|---|
| Khoảng cách sản lượng | $-5\%$ | $+1\%$ |
| Lạm phát | $0{,}5\%$ | $6\%$ |
| Thất nghiệp | $9\%$ (tự nhiên $5\%$) | $4\%$ (tự nhiên $5\%$) |
| Nợ công / GDP | $40\%$ | $110\%$ |
| Lãi suất chính sách | $0{,}25\%$ | $7\%$ |
Đề xuất tổ hợp chính sách tài khoá, tiền tệ và phía cung cho từng nước, có giải thích.
Nước A — suy thoái sâu, lạm phát gần $0$, lãi suất chạm sàn. Thất nghiệp $9\%$ so với tự nhiên $5\%$ cho thấy $4$ điểm là thất nghiệp chu kỳ: thiếu tổng cầu. Chính sách tiền tệ đã hết dư địa lãi suất ($0{,}25\%$), rất có thể đang ở bẫy thanh khoản, nên chỉ còn nới lỏng định lượng với hiệu quả không chắc. Vì thế tài khoá mở rộng là công cụ chính: tăng chi đầu tư công (số nhân cao hơn giảm thuế), và nợ công $40\%$ còn dư địa vay. Chèn lấn nhỏ vì lãi suất gần $0$ và tiết kiệm dư thừa. Phía cung không phải ưu tiên: không có ích khi năng lực hiện có đang nằm nhàn rỗi $5\%$.
Nước B — quá nóng, lạm phát $6\%$, nợ cao. Khoảng cách dương và thất nghiệp dưới tự nhiên: tổng cầu vượt năng lực, lạm phát là cầu kéo. Cần thắt chặt. Tiền tệ có dư địa nhưng lãi suất thực chỉ $7 - 6 = 1\%$, chưa đủ chặt; tăng lãi suất lên khoảng $9$–$10\%$ để lãi suất thực đủ dương. Tài khoá cũng phải thắt vì nợ $110\%$ GDP: lãi suất tăng làm chi trả lãi phình ra, và thắt chặt tài khoá giúp giảm gánh lên tiền tệ, tránh việc hai chính sách kéo ngược nhau. Phía cung là câu trả lời trung hạn: lạm phát tái diễn vì năng lực không theo kịp cầu, nên đầu tư hạ tầng và đào tạo để dịch LRAS.
Bài học chung. Cùng bộ công cụ, hai đơn thuốc ngược nhau; chẩn đoán từ khoảng cách sản lượng và loại thất nghiệp quyết định mọi thứ. Đây là khung mà mỗi câu "assess" ở Paper 4 muốn thấy.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Fiscal and Monetary Policy gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.