Mục lục bài họcĐang ở d08-b2
Monetary Policy: Instruments, Transmission and Limits
Instruments
Monetary policy is the control of the money supply, interest rates and the exchange rate by the central bank to achieve macroeconomic objectives, usually a target rate of inflation around 2%. The main instrument is the policy interest rate (bank rate, base rate) at which the central bank lends to commercial banks; changes are passed through to loan and deposit rates. Open market operations buy or sell government bonds: buying injects money and lowers interest rates, selling withdraws money. Quantitative easing is large-scale asset purchase with newly created central bank money when the policy rate is already near zero; it lowers long-term yields and raises asset prices. Reserve requirements and direct credit controls limit bank lending. A central bank may also intervene in the foreign exchange market.
The transmission mechanism
A cut in the policy rate reaches aggregate demand through four channels with a lag of 18 to 24 months: (1) cheaper borrowing raises consumption of durables and investment; (2) lower mortgage payments raise disposable income; (3) higher asset prices raise wealth and confidence; (4) capital outflows depreciate the currency, raising net exports. AD shifts right; the effect on prices versus output depends on the slope of AS at the current level of activity.
Limits and design
Monetary policy is blunt: one rate for all regions and sectors. In a liquidity trap at the zero lower bound, rate cuts are impossible and extra money is hoarded. Banks may not pass on cuts, and firms will not borrow when confidence is low ("pushing on a string"). Rate rises hit exporters through the exchange rate and hurt indebted households. Against these, monetary policy is quicker to change than fiscal policy and, when set by an independent central bank with a clear target, it anchors inflation expectations and avoids the political business cycle. The real interest rate, the nominal rate minus expected inflation, is what matters for spending decisions.
Công cụ
Chính sách tiền tệ là việc ngân hàng trung ương kiểm soát cung tiền, lãi suất và tỉ giá để đạt các mục tiêu vĩ mô, thường là một mục tiêu lạm phát quanh $2\%$. Công cụ chính là lãi suất chính sách mà ngân hàng trung ương cho ngân hàng thương mại vay; thay đổi ở đây lan sang lãi suất cho vay và tiền gửi. Nghiệp vụ thị trường mở là mua hoặc bán trái phiếu chính phủ: mua thì bơm tiền vào hệ thống và hạ lãi suất, bán thì rút tiền ra. Nới lỏng định lượng là mua tài sản quy mô lớn bằng tiền mới tạo khi lãi suất chính sách đã sát $0$; nó hạ lợi suất dài hạn và nâng giá tài sản. Dự trữ bắt buộc và kiểm soát tín dụng trực tiếp giới hạn cho vay của ngân hàng. Ngân hàng trung ương cũng có thể can thiệp thị trường ngoại hối.
Cơ chế truyền dẫn
Một lần hạ lãi suất tới được tổng cầu qua bốn kênh với độ trễ $18$ tới $24$ tháng: (1) vay rẻ hơn làm tăng tiêu dùng hàng lâu bền và đầu tư; (2) tiền trả góp mua nhà giảm làm thu nhập khả dụng tăng; (3) giá tài sản tăng làm của cải và niềm tin tăng; (4) vốn chảy ra làm đồng tiền mất giá, xuất khẩu ròng tăng. AD dịch phải; phần rơi vào giá hay vào sản lượng phụ thuộc độ dốc của AS tại mức hoạt động hiện tại. Bài viết điểm cao kể được đủ bốn kênh và nói được kênh nào yếu trong hoàn cảnh nào — ví dụ kênh tỉ giá không hoạt động nếu tỉ giá cố định.
Giới hạn và thiết kế
Chính sách tiền tệ là công cụ thô: một lãi suất cho mọi vùng và mọi ngành. Trong bẫy thanh khoản ở sàn lãi suất $0$, không hạ thêm được và tiền bơm thêm bị cất giữ. Ngân hàng có thể không chuyển mức giảm sang khách hàng, và doanh nghiệp không vay khi niềm tin thấp — "đẩy sợi dây". Tăng lãi suất đánh vào nhà xuất khẩu qua tỉ giá và vào hộ gia đình mang nợ. Bù lại, chính sách tiền tệ đổi nhanh hơn tài khoá, và khi do một ngân hàng trung ương độc lập có mục tiêu rõ ràng điều hành, nó neo được kỳ vọng lạm phát và tránh được chu kỳ chính trị. Cái quyết định chi tiêu là lãi suất thực, tức lãi suất danh nghĩa trừ lạm phát kỳ vọng: giữ nguyên lãi suất danh nghĩa khi lạm phát tăng là đang nới lỏng.
Ngân hàng trung ương giữ lãi suất chính sách ở $5\%$ trong ba năm. Lạm phát kỳ vọng lần lượt là $2\%$, $5\%$ và $8\%$. Mục tiêu lạm phát là $2\%$. Tính lãi suất thực từng năm và cho biết lập trường chính sách đang thắt chặt hay nới lỏng dần. Năm thứ ba, ngân hàng trung ương cần đặt lãi suất danh nghĩa bao nhiêu để có lãi suất thực $+2\%$?
Bước 1 — lãi suất thực từng năm.
$$r_1 = 5 - 2 = +3\%, \qquad r_2 = 5 - 5 = 0\%, \qquad r_3 = 5 - 8 = -3\%$$Bước 2 — đọc lập trường. Lãi suất danh nghĩa không đổi nhưng lãi suất thực rơi từ $+3\%$ xuống $-3\%$: chính sách đang nới lỏng dần đúng lúc lạm phát ngày càng vượt mục tiêu. Đến năm 3, người vay được trả nợ bằng tiền mất giá nhanh hơn lãi, nên vay mượn và chi tiêu càng được kích thích, lạm phát càng tăng. Ngân hàng trung ương "đứng yên" thực ra đang đổ thêm dầu.
Bước 3 — lãi suất cần thiết. Muốn lãi suất thực $+2\%$ với lạm phát kỳ vọng $8\%$:
$$i = r + \pi^e = 2 + 8 = 10\%$$Lãi suất danh nghĩa phải tăng gấp đôi lên $10\%$. Đây là nội dung của nguyên tắc: khi lạm phát tăng một điểm, lãi suất danh nghĩa phải tăng hơn một điểm thì lãi suất thực mới tăng và chính sách mới thật sự thắt chặt. Câu đánh giá thường hỏi vì sao ngân hàng trung ương "đã tăng lãi suất mà lạm phát vẫn lên" — câu trả lời nằm ở việc tăng chưa đủ để lãi suất thực dương.
Ngân hàng trung ương mua \$10 tỉ trái phiếu từ công chúng; tỉ lệ dự trữ của ngân hàng thương mại là $10\%$. Nền kinh tế có tỉ giá thả nổi và khoảng cách sản lượng $-3\%$. Mô tả tác động lên cung tiền, lãi suất và tổng cầu, và nêu hai điều kiện khiến tác động lên GDP thực yếu hơn dự kiến.
Bước 1 — cung tiền. Người bán trái phiếu gửi \$10 tỉ vào ngân hàng; với tỉ lệ dự trữ $10\%$, tiền gửi có thể tăng tối đa $10 \times 10 = $ \$100 tỉ qua số nhân tín dụng. Giá trái phiếu tăng vì ngân hàng trung ương mua, nên lợi suất giảm.
Bước 2 — lãi suất và tổng cầu. Cung tiền dịch phải, lãi suất giảm. Bốn kênh vận hành: vay rẻ làm $C$ và $I$ tăng; trả góp giảm làm thu nhập khả dụng tăng; giá tài sản tăng làm của cải tăng; và vì tỉ giá thả nổi, vốn chảy ra làm đồng tiền mất giá, $X$ tăng $M$ giảm. $AD$ dịch phải. Với khoảng cách sản lượng $-3\%$, đường $SRAS$ còn thoải nên phần lớn mức tăng rơi vào sản lượng và việc làm chứ không vào giá — đây là hoàn cảnh chính sách tiền tệ nới lỏng hợp lý nhất.
Bước 3 — hai điều kiện làm yếu. Thứ nhất, nếu ngân hàng thương mại giữ dự trữ vượt mức vì lo nợ xấu, số nhân tín dụng thực tế nhỏ hơn $10$ và cung tiền tăng ít; thứ hai, nếu niềm tin của hộ gia đình và doanh nghiệp thấp, lãi suất giảm không làm ai vay thêm — cầu đầu tư không co giãn theo lãi suất. Có thể thêm: nếu lãi suất đã gần $0$, mua trái phiếu chỉ làm tiền được cất giữ (bẫy thanh khoản). Cả ba đều là lý do các nước sau khủng hoảng tài chính phải chuyển sang nới lỏng định lượng và vẫn phục hồi chậm.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Fiscal and Monetary Policy gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.