Mục lục bài họcĐang ở d07-b2
← A-Level Economics
0/29 bài đã học xong
Chương 7 · Inflation, Unemployment, Money and the Business Cycle · Bài 2/4 của chương · bài 20/29 của A-Level Economics

Unemployment: Measurement, Types and Consequences

Thất nghiệp: đo lường, phân loại và hậu quả
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Measuring unemployment

The unemployed are people of working age who are without a job, available for work and actively seeking it. The labour force is the employed plus the unemployed, and the unemployment rate is the unemployed as a percentage of the labour force, not of the population. The participation rate is the labour force as a percentage of the working-age population.

$$u = \frac{\text{unemployed}}{\text{employed} + \text{unemployed}} \times 100$$

Two measures are used. The claimant count counts those receiving unemployment benefits: cheap and monthly, but it excludes people who are ineligible or do not claim, and it changes whenever the rules change. The labour force survey uses the internationally agreed ILO definition through a sample survey: comparable across countries and independent of benefit rules, but subject to sampling error and published later. Both miss hidden unemployment: discouraged workers who have stopped searching, and the underemployed working fewer hours than they want.

Types by cause

Frictional: short spells between jobs while workers search. Structural: a mismatch between the skills or location of workers and the jobs available after industries decline or technology changes. Cyclical (demand-deficient): aggregate demand is too low to employ everyone who wants to work at the going wage; it rises in recessions. Seasonal: predictable falls in demand at certain times of year. Real-wage (classical): the real wage is held above the market-clearing level by minimum wages or union bargaining, so labour supply exceeds demand. The natural rate of unemployment is the rate that remains when the labour market is in equilibrium: frictional plus structural, with no cyclical component.

Consequences

For the economy: lost output (a negative output gap), lower tax revenue and higher benefit spending, and hysteresis as long-term unemployed lose skills, raising the natural rate. For individuals: lost income, loss of skills and confidence, and worse health. For firms: a larger pool of labour restrains wage growth, but demand for their products is weaker. The appropriate policy depends entirely on the type: demand-side policy cures cyclical unemployment but only causes inflation if the unemployment is structural.

Giải thích tiếng Việt

Đo thất nghiệp

Người thất nghiệp là người trong độ tuổi lao động, không có việc, sẵn sàng làm việc và đang tích cực tìm việc. Thiếu bất kỳ điều kiện nào là không được tính. Lực lượng lao động = người có việc + người thất nghiệp; tỉ lệ thất nghiệp là số thất nghiệp chia cho lực lượng lao động, không phải chia cho dân số. Tỉ lệ tham gia là lực lượng lao động chia cho dân số trong độ tuổi lao động.

Có hai cách đo. Claimant count đếm người nhận trợ cấp thất nghiệp: rẻ, có hằng tháng, nhưng bỏ sót người không đủ điều kiện hoặc không xin trợ cấp, và mỗi lần đổi luật trợ cấp là con số đổi theo. Khảo sát lực lượng lao động dùng định nghĩa ILO qua điều tra mẫu: so sánh được giữa các nước và không phụ thuộc luật trợ cấp, nhưng có sai số mẫu và công bố trễ. Cả hai đều bỏ sót thất nghiệp ẩn: người chán nản đã bỏ tìm việc (rời khỏi lực lượng lao động, nên tỉ lệ thất nghiệp giảm mà việc làm không tăng), và người thiếu việc làm muốn làm nhiều giờ hơn.

Phân loại theo nguyên nhân

Tạm thời (frictional): khoảng ngắn giữa hai việc khi người lao động tìm chỗ tốt hơn; luôn tồn tại, thậm chí có ích. Cơ cấu: kỹ năng hoặc nơi ở của người lao động không khớp với việc làm sẵn có sau khi một ngành suy tàn hay công nghệ thay đổi; dai dẳng và tập trung theo vùng. Chu kỳ (thiếu cầu): tổng cầu quá thấp để thuê hết người muốn làm ở mức lương hiện hành; tăng trong suy thoái, giảm khi phục hồi. Mùa vụ: cầu giảm theo mùa một cách dự đoán được. Do lương thực tế (cổ điển): lương thực bị giữ trên mức cân bằng bởi lương tối thiểu hay công đoàn, nên cung lao động vượt cầu. Tỉ lệ thất nghiệp tự nhiên là phần còn lại khi thị trường lao động cân bằng: tạm thời cộng cơ cấu, không có phần chu kỳ.

Hậu quả

Với nền kinh tế: sản lượng mất đi (khoảng cách sản lượng âm), thu thuế giảm và chi trợ cấp tăng, và hysteresis: người thất nghiệp lâu mất kỹ năng, khiến tỉ lệ tự nhiên tăng lên. Với cá nhân: mất thu nhập, mất kỹ năng và tự tin, sức khoẻ kém đi. Với doanh nghiệp: lương bị kìm nhưng cầu cho sản phẩm yếu. Chính sách phải theo đúng loại: chính sách tổng cầu chữa thất nghiệp chu kỳ, nhưng nếu thất nghiệp là cơ cấu thì kích cầu chỉ sinh lạm phát mà người thợ hàn vẫn không thành lập trình viên.

Số lao độngReal wage AD_L AS_L WeLe W1 L_DL_S thất nghiệp do lương thực tế
Trục dọc là lương thực chứ không phải lương danh nghĩa. Ở $W_e$ thị trường cân bằng, mọi người muốn làm ở mức lương đó đều có việc: thất nghiệp còn lại chỉ là tạm thời và cơ cấu, tức tỉ lệ tự nhiên. Khi lương bị giữ ở $W_1$ cao hơn cân bằng (lương tối thiểu, công đoàn, hay giá giảm mà lương danh nghĩa không giảm), doanh nghiệp chỉ thuê $L_D$ trong khi $L_S$ người muốn làm: khoảng cách $L_S - L_D$ là thất nghiệp do lương thực tế. Hai điều hay bị hỏi: đây là thất nghiệp tự nguyện theo nghĩa tập thể vì lương không chịu giảm, nhưng không tự nguyện với từng người muốn làm ở $W_1$; và cách chữa là làm thị trường lao động linh hoạt hơn chứ không phải bơm tổng cầu.
Ví dụ — tính tỉ lệ thất nghiệp và bẫy người chán nản

Một nước có $40$ triệu người trong độ tuổi lao động, trong đó $28{,}5$ triệu có việc và $1{,}5$ triệu thất nghiệp theo định nghĩa ILO. Tính tỉ lệ thất nghiệp và tỉ lệ tham gia. Năm sau, $0{,}5$ triệu người thất nghiệp bỏ tìm việc, số có việc không đổi. Tỉ lệ thất nghiệp mới là bao nhiêu và có nên kết luận thị trường lao động khá lên không?

Giải.

Bước 1 — năm đầu. Lực lượng lao động $= 28{,}5+1{,}5 = 30$ triệu.

$$u = \frac{1{,}5}{30}\times100 = 5\%, \qquad \text{tham gia} = \frac{30}{40}\times100 = 75\%$$

Lỗi hay gặp: chia $1{,}5$ cho $40$ ra $3{,}75\%$ — mẫu số là lực lượng lao động, không phải dân số trong độ tuổi.

Bước 2 — năm sau. $0{,}5$ triệu người ngừng tìm việc nên không còn là "thất nghiệp"; họ rời khỏi lực lượng lao động.

$$u = \frac{1{,}0}{28{,}5+1{,}0}\times100 = \frac{1{,}0}{29{,}5}\times100 \approx 3{,}4\%, \qquad \text{tham gia} = \frac{29{,}5}{40}\times100 \approx 73{,}8\%$$

Bước 3 — kết luận. Tỉ lệ thất nghiệp giảm từ $5\%$ xuống $3{,}4\%$ mà không có thêm một việc làm nào. Con số đẹp lên vì tỉ lệ tham gia giảm: đây là thất nghiệp ẩn. Muốn đọc đúng thị trường lao động phải nhìn cả hai chỉ tiêu, và một bài đánh giá tốt sẽ nói rằng tỉ lệ thất nghiệp giảm kèm tỉ lệ tham gia giảm là dấu hiệu xấu chứ không phải tốt.

Ví dụ — chọn đúng thuốc cho đúng loại thất nghiệp

Tỉ lệ thất nghiệp của một nước là $9\%$. Số liệu cho thấy: ở các vùng mỏ than đóng cửa thất nghiệp là $22\%$ trong khi thành phố thủ đô có nhiều việc trống không tuyển được người; đồng thời lạm phát đang ở $1\%$ và khoảng cách sản lượng âm khoảng $2\%$ GDP. Chính phủ nên dùng chính sách nào?

Giải.

Bước 1 — bóc tách. Khoảng cách sản lượng âm và lạm phát rất thấp cho thấy có một phần thất nghiệp chu kỳ: tổng cầu thiếu. Nhưng thất nghiệp $22\%$ tập trung ở vùng mỏ trong khi thủ đô thiếu người nói lên phần cơ cấu lớn: kỹ năng và nơi ở không khớp với việc làm.

Bước 2 — phần chu kỳ. Chính sách tổng cầu (hạ lãi suất, tăng chi tiêu công) hợp lý ở đây vì lạm phát $1\%$ để lại nhiều dư địa. Nhưng nó chỉ đóng được khoảng cách $2\%$ GDP; theo định luật Okun điều đó chỉ giảm thất nghiệp khoảng $1$ điểm phần trăm.

Bước 3 — phần cơ cấu. Kích cầu không biến thợ mỏ thành lập trình viên và không chuyển họ tới thủ đô. Phần này cần chính sách phía cung: đào tạo lại, trợ cấp di chuyển và nhà ở, ưu đãi cho doanh nghiệp đặt nhà máy ở vùng mỏ. Chúng tốn tiền, có độ trễ nhiều năm và không chắc thành công với lao động lớn tuổi.

Bước 4 — kết luận có ưu tiên. Dùng cả hai, nhưng phần lớn con số $9\%$ là cơ cấu nên chính sách phía cung phải là trục chính; tổng cầu chỉ là hỗ trợ ngắn hạn. Bơm tổng cầu để kéo $9\%$ về $4\%$ sẽ chạm tỉ lệ tự nhiên trước và biến thành lạm phát.

Bẫy hay mất điểm — Bốn bẫy. Một: chia số thất nghiệp cho dân số thay vì cho lực lượng lao động. Hai: đọc tỉ lệ thất nghiệp giảm là "kinh tế tốt lên" mà không xem tỉ lệ tham gia — người chán nản bỏ tìm việc làm con số đẹp lên. Ba: kê chính sách tổng cầu cho thất nghiệp cơ cấu; đề Cambridge thích cho tình huống vùng mỏ đóng cửa cạnh thủ đô thiếu người để bắt lỗi này. Bốn: nói tỉ lệ thất nghiệp tự nhiên là "không thể giảm" — nó là phần tạm thời cộng cơ cấu, và chính sách phía cung giảm được nó.
Phải nhớ — Thất nghiệp = không việc, sẵn sàng, đang tìm; tỉ lệ tính trên lực lượng lao động. Claimant count rẻ nhưng lệ thuộc luật trợ cấp; khảo sát ILO so sánh được nhưng trễ và có sai số. Năm loại: tạm thời, cơ cấu, chu kỳ, mùa vụ, lương thực tế; tỉ lệ tự nhiên = tạm thời + cơ cấu. Thuốc theo loại: tổng cầu cho chu kỳ, phía cung cho cơ cấu, linh hoạt thị trường lao động cho lương thực tế. Hậu quả: mất sản lượng, ngân sách xấu đi, hysteresis làm tỉ lệ tự nhiên tăng.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Inflation, Unemployment, Money and the Business Cycle gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →