Mục lục bài họcĐang ở d07-b3
← A-Level Economics
0/29 bài đã học xong
Chương 7 · Inflation, Unemployment, Money and the Business Cycle · Bài 3/4 của chương · bài 21/29 của A-Level Economics

Money, the Quantity Theory and Liquidity Preference

Tiền tệ, lý thuyết số lượng tiền và ưa thích thanh khoản
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

What money is and does

Money is anything generally accepted in payment. Its four functions are a medium of exchange (removes the double coincidence of wants of barter), a unit of account, a store of value, and a standard of deferred payment. To perform them it must be acceptable, durable, divisible, portable, scarce and homogeneous. Narrow money is notes, coin and sight deposits; broad money adds time deposits and other liquid assets. Most money is created by commercial banks: a new deposit with a reserve ratio $r$ supports lending of up to $1/r$ times the deposit, the credit multiplier.

The quantity theory of money

The Fisher equation of exchange is an identity: total spending equals total nominal output.

$$MV \equiv PY$$

Here $M$ is the money supply, $V$ the velocity of circulation (how many times each unit of money is spent per year), $P$ the price level and $Y$ real output. In growth-rate form, $\dot M + \dot V \approx \dot P + \dot Y$. Monetarists turn the identity into a theory by assuming $V$ is stable and $Y$ is fixed at full employment in the long run, so a rise in $M$ raises $P$ proportionately: "inflation is always and everywhere a monetary phenomenon". Keynesians reply that $V$ falls when money is hoarded and that $Y$ rises when there is spare capacity, so extra money need not cause inflation.

Liquidity preference and the rate of interest

Keynes explained the interest rate as the price that balances the demand for and supply of money. Money is demanded for three motives: transactions (day-to-day spending, rising with nominal income), precautionary (unexpected needs) and speculative (holding money rather than bonds when interest rates are expected to rise, because bond prices and interest rates move inversely). The speculative motive makes the demand-for-money curve slope downwards; at very low rates it becomes horizontal, the liquidity trap, where extra money is simply held and the rate cannot fall further. The money supply is set by the central bank, so it is vertical; the rate of interest is where the two meet.

Giải thích tiếng Việt

Tiền là gì và làm gì

Tiền là bất cứ thứ gì được chấp nhận rộng rãi để thanh toán. Bốn chức năng: phương tiện trao đổi (bỏ được điều kiện "trùng khớp kép" của hàng đổi hàng), đơn vị hạch toán, phương tiện cất giữ giá trị, và chuẩn thanh toán trả sau. Để làm được bốn việc đó tiền phải được chấp nhận, bền, chia nhỏ được, mang theo được, khan hiếm và đồng nhất; siêu lạm phát phá chức năng cất giữ giá trị trước tiên. Tiền hẹp gồm tiền mặt và tiền gửi không kỳ hạn; tiền rộng cộng thêm tiền gửi có kỳ hạn và các tài sản thanh khoản khác. Phần lớn tiền do ngân hàng thương mại tạo ra: một khoản gửi mới với tỉ lệ dự trữ $r$ cho phép cho vay tối đa $1/r$ lần khoản gửi, gọi là số nhân tín dụng; tỉ lệ dự trữ $10\%$ nghĩa là \$100 gửi mới có thể thành \$1{,}000 tiền gửi.

Lý thuyết số lượng tiền

Phương trình trao đổi Fisher là một đẳng thức luôn đúng: tổng chi tiêu bằng tổng sản lượng danh nghĩa.

$$MV \equiv PY$$

$M$ là cung tiền, $V$ là tốc độ lưu thông (mỗi đơn vị tiền được tiêu bao nhiêu lần một năm), $P$ là mức giá, $Y$ là sản lượng thực. Dạng tốc độ tăng: tăng trưởng $M$ cộng tăng trưởng $V$ xấp xỉ bằng lạm phát cộng tăng trưởng $Y$. Trường phái tiền tệ biến đẳng thức thành lý thuyết bằng hai giả định: $V$ ổn định và $Y$ cố định ở mức toàn dụng trong dài hạn, nên $M$ tăng bao nhiêu thì $P$ tăng bấy nhiêu. Keynes phản bác: $V$ giảm khi người ta giữ tiền, $Y$ tăng khi còn năng lực nhàn rỗi, nên tiền thêm không nhất thiết thành lạm phát. Câu đánh giá ở Paper 4 xoay quanh đúng hai giả định này.

Ưa thích thanh khoản và lãi suất

Keynes coi lãi suất là giá cân bằng cung và cầu tiền. Tiền được giữ vì ba động cơ: giao dịch (chi tiêu hằng ngày, tăng theo thu nhập danh nghĩa), dự phòng (nhu cầu bất ngờ) và đầu cơ (giữ tiền thay vì trái phiếu khi dự đoán lãi suất sẽ tăng, vì giá trái phiếu và lãi suất đi ngược chiều). Động cơ đầu cơ làm đường cầu tiền dốc xuống; ở lãi suất rất thấp nó nằm ngang, gọi là bẫy thanh khoản: tiền bơm thêm chỉ được cất giữ và lãi suất không hạ thêm được. Cung tiền do ngân hàng trung ương ấn định nên thẳng đứng; lãi suất là chỗ hai đường gặp nhau.

Lượng tiềnLãi suất Md Ms1 Ms2 r1r2 liquidity trap: Md nằm ngang ở lãi suất rất thấp
Đường $M_d$ dốc xuống vì ở lãi suất cao, chi phí cơ hội của việc giữ tiền lớn nên người ta chuyển sang trái phiếu; ở lãi suất thấp, ai cũng dự đoán lãi suất sẽ tăng (tức giá trái phiếu sẽ giảm) nên thà giữ tiền. $M_s$ thẳng đứng vì ngân hàng trung ương ấn định lượng tiền, không phụ thuộc lãi suất. Khi $M_s$ dịch từ $M_{s1}$ sang $M_{s2}$, lãi suất giảm từ $r_1$ xuống $r_2$: đó là cơ chế truyền dẫn đầu tiên của chính sách tiền tệ nới lỏng. Đoạn nằm ngang bên phải là bẫy thanh khoản: tại đó cầu tiền co giãn hoàn toàn, mọi lượng tiền thêm đều được giữ lại và lãi suất không xuống thêm, nên chính sách tiền tệ mất tác dụng. Đường $M_d$ dịch phải khi thu nhập danh nghĩa tăng (động cơ giao dịch), và khi đó với $M_s$ cố định lãi suất tăng.
Ví dụ — dùng MV = PY để dự báo lạm phát

Năm nay một nước có cung tiền $M = 400$ tỉ, tốc độ lưu thông $V = 5$ và sản lượng thực $Y = 1{,}000$ tỉ theo giá gốc. Ngân hàng trung ương tăng $M$ lên $460$ tỉ. Tính mức giá năm nay, và mức giá cùng tỉ lệ lạm phát năm sau (i) theo giả định của trường phái tiền tệ, (ii) nếu $Y$ tăng $3\%$ và $V$ giảm còn $4{,}8$.

Giải.

Bước 1 — mức giá năm nay.

$$P = \frac{MV}{Y} = \frac{400\times5}{1{,}000} = 2{,}0$$

Bước 2 — giả định tiền tệ: $V$ và $Y$ không đổi.

$$P' = \frac{460\times5}{1{,}000} = 2{,}3 \quad\Rightarrow\quad \pi = \frac{2{,}3-2{,}0}{2{,}0}\times100 = 15\%$$

Cung tiền tăng $15\%$ thì giá tăng đúng $15\%$: tiền trung tính, chỉ đẩy giá.

Bước 3 — $Y$ tăng $3\%$ và $V$ giảm. $Y' = 1{,}030$, $V' = 4{,}8$.

$$P'' = \frac{460\times4{,}8}{1{,}030} = \frac{2{,}208}{1{,}030} \approx 2{,}14 \quad\Rightarrow\quad \pi \approx 7\%$$

Kiểm bằng dạng tốc độ tăng: $15\% + (-4\%) \approx \pi + 3\%$, nên $\pi \approx 8\%$; sai khác nhỏ với $7\%$ chỉ do phép xấp xỉ cộng thay cho nhân.

Bước 4 — bài học. Cùng một mức tăng cung tiền cho lạm phát $15\%$ hay $7\%$ tuỳ hai giả định về $V$ và $Y$. Đó là toàn bộ cuộc tranh luận tiền tệ – Keynes: đẳng thức thì ai cũng đồng ý, khác nhau ở chỗ $V$ có ổn định và $Y$ có cố định hay không. Câu đánh giá phải chỉ ra nền kinh tế đang ở gần hay xa toàn dụng mới kết luận được.

Ví dụ — số nhân tín dụng và giới hạn của nó

Ngân hàng thương mại giữ tỉ lệ dự trữ $8\%$. Một khách hàng gửi \$50{,}000 tiền mặt mới. Tính lượng tiền gửi tối đa hệ thống ngân hàng có thể tạo ra và lượng cho vay mới. Nêu hai lý do con số thực tế nhỏ hơn.

Giải.

Bước 1 — số nhân tín dụng.

$$k = \frac{1}{r} = \frac{1}{0{,}08} = 12{,}5$$

Bước 2 — tiền gửi tối đa.

$$\Delta D = 12{,}5 \times 50{,}000 = \$625{,}000$$

Cho vay mới tối đa là tiền gửi trừ khoản gửi ban đầu: $625{,}000 - 50{,}000 =$ \$575{,}000. Ngân hàng đầu tiên chỉ cho vay $92\%$ của \$50{,}000, tức \$46{,}000; khoản này được gửi vào ngân hàng thứ hai, cho vay tiếp $92\%$, và cứ thế. Tổng là cấp số nhân với công bội $0{,}92$.

Bước 3 — vì sao thực tế nhỏ hơn. Thứ nhất, một phần tiền vay bị rút ra thành tiền mặt và không quay về hệ thống ngân hàng, tức rò rỉ khỏi vòng quay. Thứ hai, ngân hàng có thể giữ dự trữ vượt mức khi lo rủi ro, hoặc không tìm đủ người vay đáng tin cậy trong suy thoái, nên không cho vay hết phần được phép. Thứ ba, ngân hàng trung ương có thể áp tỉ lệ dự trữ bắt buộc cao hơn hoặc giới hạn tín dụng. Con số $12{,}5$ là trần lý thuyết, không phải dự báo.

Bẫy hay mất điểm — Bốn bẫy. Một: viết $MV = PY$ rồi kết luận ngay "cung tiền tăng thì giá tăng" — đó là đẳng thức, muốn thành lý thuyết phải nêu và bảo vệ giả định $V$ ổn định, $Y$ cố định. Hai: nhầm chiều quan hệ giá trái phiếu – lãi suất; lãi suất tăng thì giá trái phiếu cũ giảm, nên ai dự đoán lãi suất tăng sẽ giữ tiền. Ba: coi số nhân tín dụng $1/r$ là con số thực tế; rò rỉ tiền mặt và dự trữ vượt mức làm nó nhỏ hơn nhiều. Bốn: cho rằng lãi suất luôn giảm khi bơm tiền — ở bẫy thanh khoản thì không.
Phải nhớ — Bốn chức năng của tiền; siêu lạm phát phá chức năng cất giữ giá trị trước. Ngân hàng thương mại tạo tiền với số nhân tín dụng $1/r$, là trần chứ không phải thực tế. $MV \equiv PY$ luôn đúng; thành lý thuyết lạm phát chỉ khi $V$ ổn định và $Y$ toàn dụng. Cầu tiền = giao dịch + dự phòng + đầu cơ, dốc xuống theo lãi suất; cung tiền thẳng đứng; lãi suất cân bằng hai đường. Bẫy thanh khoản: cầu tiền nằm ngang, bơm tiền không hạ được lãi suất.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Inflation, Unemployment, Money and the Business Cycle gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →