Mục lục bài họcĐang ở d07-b1
Inflation: Measurement, Causes and Consequences
Definition and measurement
Inflation is a sustained rise in the general price level; deflation is a sustained fall; disinflation is a fall in the rate of inflation while prices still rise. The general price level is measured with a consumer price index (CPI): a basket of goods is priced each month, each category is given a weight equal to its share of household spending, and the weighted average is expressed relative to a base year set at 100.
$$\text{CPI} = \frac{\sum (\text{price index}_i \times w_i)}{\sum w_i}, \qquad \text{inflation} = \frac{CPI_t - CPI_{t-1}}{CPI_{t-1}} \times 100$$Limitations: the basket represents an average household, so pensioners or students face a different inflation rate; quality improvements are hard to strip out; new products enter late; substitution towards cheaper goods is ignored, so the index tends to overstate the true cost of living. The GDP deflator covers all domestically produced output, not just consumer goods, and includes no imports.
Causes
Demand-pull inflation arises when aggregate demand grows faster than the economy's capacity to supply: AD shifts right along a steep or vertical AS, so the price level rises and output rises little. Cost-push inflation arises when production costs rise independently of demand (wages above productivity, imported raw materials, a currency depreciation, indirect taxes): SRAS shifts left, so prices rise while output falls. Monetarists add the quantity theory explanation: with $V$ and $Y$ stable, growth in the money supply feeds directly into prices.
Consequences
Anticipated inflation still has costs: shoe-leather costs (time spent minimising cash holdings), menu costs (reprinting price lists), and fiscal drag when tax thresholds are not indexed. Unanticipated inflation is worse because it redistributes: from lenders to borrowers, from those on fixed incomes to those with bargaining power, and it makes long-term contracts and investment riskier. Inflation above that of trading partners erodes international competitiveness under a fixed exchange rate. Deflation is not the cure: consumers postpone purchases, the real burden of debt rises, and real interest rates cannot fall below the nominal floor.
Định nghĩa và đo lường
Lạm phát là mức giá chung tăng liên tục; giảm phát là mức giá chung giảm liên tục; giảm lạm phát (disinflation) là tỉ lệ lạm phát nhỏ đi nhưng giá vẫn đang tăng. Ba khái niệm này bị lẫn nhiều nhất khi đọc bảng số liệu: lạm phát giảm từ $6\%$ xuống $2\%$ nghĩa là giá vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn. Mức giá được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng CPI: chọn một giỏ hàng, gán cho mỗi nhóm hàng một trọng số bằng tỉ trọng chi tiêu của hộ gia đình, tính bình quân gia quyền rồi đặt năm gốc bằng $100$. Tỉ lệ lạm phát là phần trăm thay đổi của chỉ số, không phải chính chỉ số: CPI bằng $112$ không có nghĩa lạm phát là $12\%$ trừ khi năm trước đúng là năm gốc.
Hạn chế của CPI: giỏ hàng là của hộ trung bình, nên người hưu trí tiêu nhiều cho thực phẩm và năng lượng chịu một tỉ lệ lạm phát khác; khó tách phần tăng giá do chất lượng tốt hơn; sản phẩm mới vào giỏ chậm; không ghi nhận việc người tiêu dùng chuyển sang hàng rẻ hơn, nên chỉ số có xu hướng phóng đại chi phí sinh hoạt thật. GDP deflator bao trùm toàn bộ sản lượng làm ra trong nước, gồm cả hàng đầu tư và hàng chính phủ mua, nhưng không chứa hàng nhập khẩu.
Nguyên nhân
Cầu kéo: tổng cầu tăng nhanh hơn năng lực cung, AD dịch phải trên đoạn AS dốc hoặc thẳng đứng, giá tăng còn sản lượng tăng ít. Chi phí đẩy: chi phí sản xuất tăng độc lập với cầu (lương tăng nhanh hơn năng suất, nguyên liệu nhập khẩu đắt lên, đồng tiền mất giá, thuế gián thu tăng), SRAS dịch trái, giá tăng nhưng sản lượng giảm. Dấu hiệu nhận diện trong bảng số liệu: cầu kéo thì giá và sản lượng cùng chiều; chi phí đẩy thì giá tăng mà sản lượng và việc làm đi xuống. Trường phái tiền tệ thêm cách giải thích bằng lý thuyết số lượng tiền: nếu $V$ và $Y$ ổn định thì cung tiền tăng bao nhiêu, giá tăng bấy nhiêu.
Hậu quả
Lạm phát được dự đoán trước vẫn có chi phí: chi phí mòn giày (mất thời gian để giữ ít tiền mặt), chi phí thực đơn (in lại bảng giá), và fiscal drag khi ngưỡng thuế không được điều chỉnh theo giá. Lạm phát bất ngờ tệ hơn vì nó phân phối lại: từ người cho vay sang người đi vay, từ người có thu nhập cố định sang người có sức mặc cả, và làm hợp đồng dài hạn cùng đầu tư rủi ro hơn. Lạm phát cao hơn đối tác thương mại làm mất sức cạnh tranh quốc tế khi tỉ giá cố định. Giảm phát không phải là thuốc chữa: người tiêu dùng hoãn mua, gánh nợ thực tăng, và lãi suất thực không thể hạ thêm khi lãi suất danh nghĩa đã chạm sàn.
Giỏ hàng của một nước có bốn nhóm với trọng số và chỉ số giá năm nay (năm gốc = 100) như sau.
| Nhóm | Trọng số | Chỉ số giá năm nay |
|---|---|---|
| Thực phẩm | 30 | 110 |
| Nhà ở | 40 | 105 |
| Đi lại | 20 | 120 |
| Giải trí | 10 | 95 |
Tính CPI năm nay và tỉ lệ lạm phát so với năm gốc. Một hộ hưu trí chi $50\%$ cho thực phẩm, $40\%$ cho nhà ở, $10\%$ cho đi lại và không chi cho giải trí; tỉ lệ lạm phát mà hộ này chịu là bao nhiêu?
Bước 1 — CPI chung. Nhân từng chỉ số với trọng số rồi chia cho tổng trọng số $100$.
$$CPI = \frac{30\times110 + 40\times105 + 20\times120 + 10\times95}{100} = \frac{3300+4200+2400+950}{100} = 108{,}5$$Tỉ lệ lạm phát so với năm gốc là $8{,}5\%$. Chú ý con số $108{,}5$ là chỉ số; lạm phát là phần vượt trên $100$ chỉ vì năm so sánh chính là năm gốc.
Bước 2 — hộ hưu trí. Dùng trọng số riêng của hộ.
$$CPI_{\text{hưu trí}} = \frac{50\times110 + 40\times105 + 10\times120 + 0\times95}{100} = \frac{5500+4200+1200}{100} = 109{,}0$$Hộ này chịu lạm phát $9{,}0\%$, cao hơn mức chung $0{,}5$ điểm phần trăm, vì họ dồn chi tiêu vào nhóm thực phẩm tăng giá nhanh và không được hưởng nhóm giải trí đang giảm giá. Đây chính là nội dung của hạn chế "giỏ hàng trung bình" của CPI: nếu lương hưu được điều chỉnh theo CPI chung $8{,}5\%$, thu nhập thực của hộ vẫn giảm.
Một người gửi tiết kiệm \$10{,}000 với lãi suất danh nghĩa $4\%$ một năm. Trong năm, CPI tăng từ $120$ lên $127{,}2$. Tính tỉ lệ lạm phát, lãi suất thực xấp xỉ và sức mua của khoản tiền sau một năm. Người đi vay cùng khoản tiền đó với cùng lãi suất được lợi hay bị thiệt?
Bước 1 — tỉ lệ lạm phát từ chỉ số.
$$\frac{127{,}2-120}{120}\times100 = 6\%$$Không được lấy $127{,}2-100 = 27{,}2\%$: chỉ số năm trước là $120$ chứ không phải năm gốc.
Bước 2 — lãi suất thực. Công thức xấp xỉ:
$$r \approx i - \pi = 4\% - 6\% = -2\%$$Bước 3 — sức mua. Sau một năm người gửi có \$10{,}400 danh nghĩa, nhưng giá đã cao hơn $6\%$ nên khoản tiền chỉ mua được lượng hàng tương đương $10{,}400/1{,}06 \approx$ \$9{,}811 theo giá đầu năm. Người tiết kiệm mất khoảng $2\%$ sức mua dù sổ tiết kiệm ghi số lớn hơn.
Bước 4 — người đi vay. Họ trả \$10{,}400 bằng đồng tiền đã mất giá: gánh nợ thực giảm $2\%$. Lạm phát cao hơn dự kiến chuyển của cải từ người cho vay sang người đi vay; nếu lạm phát $6\%$ đã được dự đoán từ trước thì ngân hàng đã đòi lãi suất danh nghĩa khoảng $8\%$ và không ai được hay mất. Đó là lý do đề thi luôn phân biệt lạm phát dự đoán được và bất ngờ.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Inflation, Unemployment, Money and the Business Cycle gồm 14 câu trắc nghiệm và 4 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.