Mục lục bài họcĐang ở d05-b6
← Cambridge Primary Mathematics
0/36 bài đã học xong
Chương 5 · Stage 5 — Fractions, percentages, area and averages · Bài 6/6 của chương · bài 30/36 của Cambridge Primary Mathematics

3D shapes, nets and volume

Hình khối, hình khai triển và thể tích
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Faces, edges and vertices

A cube has $6$ faces, $12$ edges and $8$ vertices. A square-based pyramid has $5$ faces, $8$ edges and $5$ vertices. Counting on a picture is unreliable because some edges are hidden — count by structure instead (top, bottom, sides).

Nets

A net is the shape unfolded flat. A cube has eleven different nets, but the quick test is this: fold it in your head and check that no two faces land on top of each other. A net with four squares in a row plus one on each side works; four in a row plus two on the same side does not.

Volume by counting cubes

Volume is how many unit cubes fit inside, measured in cm$^3$. For a cuboid, volume $=$ length $\times$ width $\times$ height. The unit has a little $3$ because three lengths were multiplied — that is a check in itself.

Giải thích tiếng Việt

Mặt, cạnh và đỉnh

Hình lập phương có $6$ mặt, $12$ cạnh và $8$ đỉnh. Hình chóp đáy vuông có $5$ mặt, $8$ cạnh và $5$ đỉnh. Đếm trên hình vẽ thì không đáng tin vì có cạnh bị khuất — hãy đếm theo cấu trúc (mặt trên, mặt đáy, các mặt bên).

Hình khai triển

Hình khai triển là hình khối được trải phẳng ra. Lập phương có mười một hình khai triển khác nhau, nhưng cách thử nhanh là: gấp trong đầu rồi kiểm xem có hai mặt nào chồng lên nhau không. Bốn ô vuông một hàng cộng mỗi bên một ô thì gấp được; bốn ô một hàng cộng hai ô cùng một bên thì không.

Thể tích bằng cách đếm khối

Thể tích là số khối lập phương đơn vị xếp vừa bên trong, đo bằng cm$^3$. Với hình hộp chữ nhật, thể tích $=$ dài $\times$ rộng $\times$ cao. Đơn vị có số $3$ nhỏ vì đã nhân ba độ dài — bản thân điều đó đã là một phép kiểm.

Ví dụ — thể tích hình hộp và số khối xếp vừa

Một hộp có kích thước dài $8$ cm, rộng $5$ cm và cao $3$ cm. Hỏi thể tích của hộp là bao nhiêu, và xếp vừa được bao nhiêu khối lập phương cạnh $1$ cm?

Giải.

Bước 1 — dùng công thức. Thể tích $=8\times5\times3$.

Bước 2 — nhân theo thứ tự dễ. $8\times5=40$, rồi $40\times3=120$. Thể tích là $120$ cm$^3$.

Bước 3 — trả lời câu hỏi thứ hai. Mỗi khối cạnh $1$ cm có thể tích $1$ cm$^3$, nên xếp vừa đúng $120$ khối.

Bước 4 — kiểm bằng cách khác. Một lớp đáy có $8\times5=40$ khối, xếp được $3$ lớp, vậy $40\times3=120$ ✓. Hai cách ra cùng một số thì yên tâm.

Bẫy hay mất điểm — Nhầm thể tích với diện tích, hoặc ghi sai đơn vị. Ba đơn vị nói ba việc khác nhau: cm cho độ dài, cm$^2$ cho diện tích, cm$^3$ cho thể tích. Trước khi ghi đáp số, đếm xem mình đã nhân mấy độ dài — hai thì mũ $2$, ba thì mũ $3$.
Phải nhớ — Hình khối ở Stage 5 hỏi ba thứ: đếm mặt–cạnh–đỉnh theo cấu trúc, nhận hình khai triển bằng cách gấp trong đầu, và tính thể tích kèm đúng đơn vị mũ ba.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 5 — Fractions, percentages, area and averages gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →