Mục lục bài họcĐang ở d01-b3
Shapes, halves and simple data
Naming shapes by counting
A shape is named by how many straight sides and corners it has: triangle $3$, quadrilateral $4$, pentagon $5$. A circle has none of either.
Solid shapes are named the same way but with faces, edges and vertices. A cube has $6$ faces, $12$ edges and $8$ vertices — three different numbers for three different questions.
Half
‘Half’ means the whole is cut into two equal parts. Two unequal pieces are not halves, however the cut looks.
Gọi tên hình bằng cách đếm
Hình được gọi tên theo số cạnh thẳng và số đỉnh: tam giác $3$, tứ giác $4$, ngũ giác $5$. Hình tròn không có cạnh thẳng cũng không có đỉnh.
Hình khối cũng gọi tên theo cách đếm, nhưng đếm mặt, cạnh và đỉnh. Khối lập phương có $6$ mặt, $12$ cạnh và $8$ đỉnh — ba con số khác nhau cho ba câu hỏi khác nhau.
Một nửa
‘Một nửa’ nghĩa là chia cả thành hai phần bằng nhau. Hai mảnh to nhỏ khác nhau thì không phải hai nửa, dù cắt trông có đẹp tới đâu.
Biểu đồ tranh cho thứ Hai $4$ ngôi sao và thứ Ba $7$ ngôi sao. Mỗi ngôi sao thay cho $2$ quyển sách. Thứ Ba đọc nhiều hơn thứ Hai mấy quyển?
Bước 1 — đọc chú giải trước. Một ngôi sao không phải một quyển, mà là $2$ quyển. Bỏ qua dòng này là hỏng cả bài.
Bước 2 — tính phần chênh theo ngôi sao. $7-4=3$ ngôi sao.
Bước 3 — đổi ra quyển. $3\times2=6$ quyển.
Có thể làm theo thứ tự khác — đổi từng ngày ra quyển ($8$ và $14$) rồi trừ — kết quả vẫn là $6$.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Stage 1 — Number, shape and data gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.