Mục lục bài họcĐang ở d03-b6
Time, calendars and reading scales
Time is not base ten
An hour has $60$ minutes, not $100$. So $2$ h $45$ min plus $30$ min is not $2$ h $75$ min — sixty of those minutes make another hour, giving $3$ h $15$ min. Every time-mistake at this stage comes from treating time like ordinary numbers.
Counting on a time line
To find how long from $09{:}40$ to $11{:}15$, count in friendly jumps: $09{:}40\to10{:}00$ is $20$ min, $10{:}00\to11{:}00$ is $1$ h, $11{:}00\to11{:}15$ is $15$ min. Total $1$ h $35$ min. Jumping to the next whole hour first turns a hard subtraction into three easy ones.
Calendars
Days of the week repeat every $7$. If the $3$rd is a Monday, so are the $10$th, $17$th and $24$th. Counting on in sevens is much safer than counting day by day.
Scales
On any dial or jug, work out the value of one small division before reading the pointer: divide the gap between two labelled numbers by the number of spaces (not the number of lines).
Thời gian không theo hệ mười
Một giờ có $60$ phút, không phải $100$. Nên $2$ giờ $45$ phút cộng $30$ phút không ra $2$ giờ $75$ phút — sáu mươi phút trong đó gộp thành một giờ nữa, thành $3$ giờ $15$ phút. Mọi lỗi về thời gian ở bậc này đều đến từ việc coi thời gian như số thường.
Đếm trên trục thời gian
Muốn biết từ $09{:}40$ tới $11{:}15$ là bao lâu, hãy nhảy theo mốc đẹp: $09{:}40\to10{:}00$ là $20$ phút, $10{:}00\to11{:}00$ là $1$ giờ, $11{:}00\to11{:}15$ là $15$ phút. Tổng $1$ giờ $35$ phút. Nhảy tới giờ tròn trước biến một phép trừ khó thành ba phép dễ.
Lịch
Thứ trong tuần lặp lại sau mỗi $7$ ngày. Ngày $3$ là thứ Hai thì ngày $10$, $17$, $24$ cũng là thứ Hai. Đếm theo bước $7$ chắc hơn hẳn đếm từng ngày.
Thang chia
Với bất kỳ mặt số hay ca đong nào, hãy tính giá trị một vạch nhỏ trước khi đọc kim: lấy khoảng cách giữa hai số có ghi chia cho số KHOẢNG (không phải số vạch).
Buổi học bắt đầu lúc $14{:}50$ và kéo dài $1$ giờ $25$ phút. Buổi học kết thúc lúc mấy giờ?
Bước 1 — cộng phần giờ trước. $14{:}50$ cộng $1$ giờ là $15{:}50$.
Bước 2 — nhảy tới giờ tròn. Từ $15{:}50$ tới $16{:}00$ hết $10$ phút; còn lại $25-10=15$ phút.
Bước 3 — cộng nốt. $16{:}00$ cộng $15$ phút là $16{:}15$.
Kiểm: đếm ngược từ $16{:}15$ lùi $1$ giờ $25$ phút quay lại đúng $14{:}50$ ✓. Nếu cộng thẳng $50+25=75$ rồi viết $15{:}75$ thì đó là dấu hiệu đang coi thời gian như hệ mười.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Stage 3 — Tables, perimeter and fractions of an amount gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.