Mục lục bài họcĐang ở d04-b5
Equivalent fractions, and adding fractions
Two names for the same amount
$\tfrac12$, $\tfrac24$ and $\tfrac36$ all cover the same part of a shape. Multiplying both top and bottom by the same number keeps the value: $\tfrac12=\tfrac{1\times3}{2\times3}=\tfrac36$. Changing only one of them changes the amount.
Simplifying
Going the other way, divide top and bottom by a common factor: $\tfrac{8}{12}=\tfrac{8\div4}{12\div4}=\tfrac23$. A fraction is in its simplest form when the only number dividing both is $1$.
Adding fractions
You may only add fractions with the same denominator, because the denominator names the size of the piece. $\tfrac15+\tfrac25=\tfrac35$: three fifths, not three tenths. To add $\tfrac12+\tfrac14$, first rename $\tfrac12$ as $\tfrac24$.
Hai tên gọi cho cùng một lượng
$\tfrac12$, $\tfrac24$ và $\tfrac36$ đều phủ cùng một phần của hình. Nhân cả tử và mẫu với cùng một số thì giá trị không đổi: $\tfrac12=\tfrac{1\times3}{2\times3}=\tfrac36$. Chỉ đổi một trong hai là đổi luôn giá trị.
Rút gọn
Đi chiều ngược lại, chia cả tử và mẫu cho một ước chung: $\tfrac{8}{12}=\tfrac{8\div4}{12\div4}=\tfrac23$. Phân số tối giản khi số duy nhất chia được cả hai là $1$.
Cộng phân số
Chỉ cộng được các phân số cùng mẫu, vì mẫu cho biết phần được chia to bằng nào. $\tfrac15+\tfrac25=\tfrac35$: ba phần năm, không phải ba phần mười. Muốn cộng $\tfrac12+\tfrac14$ thì phải đổi $\tfrac12$ thành $\tfrac24$ trước.
Một bạn ăn $\tfrac13$ cái bánh vào buổi sáng và $\tfrac16$ cái bánh vào buổi chiều. Hỏi cả ngày bạn đó ăn mấy phần cái bánh?
Bước 1 — nhìn mẫu số. $3$ và $6$ khác nhau nên chưa cộng được. Mẫu $6$ chia hết cho $3$, nên đổi $\tfrac13$ về mẫu $6$.
Bước 2 — đổi. $\tfrac13=\tfrac{1\times2}{3\times2}=\tfrac26$.
Bước 3 — cộng tử, giữ nguyên mẫu. $\tfrac26+\tfrac16=\tfrac36$.
Bước 4 — rút gọn. $\tfrac36=\tfrac{3\div3}{6\div3}=\tfrac12$. Cả ngày bạn đó ăn nửa cái bánh.
Kiểm cho hợp lý: $\tfrac13$ hơn một phần tư một chút, cộng thêm $\tfrac16$ nữa thì quanh một nửa ✓.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Stage 4 — Decimals, area and negative numbers gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.