Mục lục bài họcĐang ở d06-b4
← Cambridge Primary English (ESL)
0/36 bài đã học xong
Chương 6 · Stage 6 — Passive voice, conditionals and whole-text writing · Bài 4/6 của chương · bài 34/36 của Cambridge Primary English (ESL)

Linking words for contrast, cause and result

Từ nối chỉ tương phản, nguyên nhân và kết quả
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Three jobs, three sets of words

Contrast: but, however, although, even though. Cause: because, since, as. Result: so, therefore, as a result. Knowing the job first, then picking the word, is far safer than remembering a list.

Grammar differs even when meaning does not

although joins two clauses inside one sentence: Although it was raining, we went out. however starts a new sentence and takes a comma: It was raining. However, we went out. Same meaning, different punctuation — and the punctuation is what gets marked.

Never double up

English uses one linker per join. Although it was raining, but we went out is wrong: choose although or but, not both. Vietnamese allows the pair tuy… nhưng…, which is exactly why this mistake is so common.

Giải thích tiếng Việt

Ba nhiệm vụ, ba nhóm từ

Tương phản: but, however, although, even though. Nguyên nhân: because, since, as. Kết quả: so, therefore, as a result. Xác định nhiệm vụ trước rồi mới chọn từ thì chắc hơn nhiều so với học thuộc một danh sách.

Cùng nghĩa nhưng khác ngữ pháp

although nối hai mệnh đề trong cùng một câu: Although it was raining, we went out. however mở đầu một câu mới và có dấu phẩy: It was raining. However, we went out. Cùng nghĩa, khác dấu câu — và chính dấu câu mới là chỗ bị chấm.

Không dùng hai từ nối cho một chỗ nối

Tiếng Anh chỉ dùng MỘT từ nối cho một chỗ nối. Although it was raining, but we went out là sai: chọn although hoặc but, không dùng cả hai. Tiếng Việt cho phép cặp tuy… nhưng…, và đó chính là lý do lỗi này phổ biến tới vậy.

Ví dụ — nối hai câu bằng ba cách khác nhau

Cho hai câu: It was very hot.We played football. Hãy nối chúng theo ba cách: dùng although, dùng however, và dùng but. Chú ý dấu câu.

Giải.

Cách 1 — although (một câu, có dấu phẩy ở giữa):
Although it was very hot, we played football.

Cách 2 — however (hai câu, however đứng đầu câu sau và có dấu phẩy):
It was very hot. However, we played football.

Cách 3 — but (một câu, dấu phẩy trước but):
It was very hot, but we played football.

Câu SAI cần tránh: Although it was very hot, but we played football. — dùng hai từ nối cho một chỗ nối.

Ba cách cùng một nghĩa; điểm khác nhau nằm hoàn toàn ở cách chấm câu.

Bẫy hay mất điểm — Dùng however như but ở giữa câu mà chỉ có dấu phẩy: It was hot, however we played football. Sai dấu câu. however cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy trước nó. Nếu chưa chắc, dùng but — đơn giản và đúng.
Phải nhớ — Hỏi ba câu trước khi chọn từ nối: chỗ này là tương phản, nguyên nhân hay kết quả? từ này nối trong câu hay mở câu mới? mình đã lỡ dùng hai từ nối chưa?

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 6 — Passive voice, conditionals and whole-text writing gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →