Mục lục bài họcĐang ở d01-b5
← Cambridge Primary English (ESL)
0/36 bài đã học xong
Chương 1 · Stage 1 — Sentence order, plurals and questions · Bài 5/6 của chương · bài 5/36 của Cambridge Primary English (ESL)

Listening for names, numbers and instructions

Nghe lấy tên, số và lời hướng dẫn
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Read the questions first

Before the recording starts you always get time to look at the questions. Use it: underline what each question asks for — a name? a number? a day? Knowing what you are hunting for makes the listening far easier.

Spelling and numbers

Names are often spelled out letter by letter. The letters that get confused are b/p, d/t, m/n, e/i, g/j. Numbers to watch are 13 and 30, 14 and 40: the stress is different — thirteen but thirty.

You hear it twice

On the first listening, write what you catch. On the second, check and fill gaps. Do not freeze on a word you missed — carry on, because the next answer is coming whether you are ready or not.

Giải thích tiếng Việt

Đọc câu hỏi trước

Trước khi bật băng bao giờ cũng có thời gian nhìn đề. Hãy dùng nó: gạch chân xem mỗi câu hỏi cần gì — một cái tên? một con số? một thứ trong tuần? Biết mình đang săn cái gì thì nghe dễ hơn hẳn.

Đánh vần và số

Tên riêng thường được đánh vần từng chữ cái. Những chữ hay nhầm là b/p, d/t, m/n, e/i, g/j. Số cần cảnh giác là 13 với 30, 14 với 40: trọng âm khác nhau — thirteen nhưng thirty.

Được nghe hai lần

Lần một, viết những gì bắt được. Lần hai, kiểm và điền chỗ trống. Đừng đứng lại vì một từ bị lỡ — cứ đi tiếp, vì câu trả lời tiếp theo vẫn tới dù mình đã sẵn sàng hay chưa.

Ví dụ — nghe số và phân biệt 13 với 30

Trong bài nghe, người nói câu: “The bus leaves at thirteen minutes past four, and the ticket costs thirty pence.” Hãy viết lại hai con số và cho biết nghe vào đâu để phân biệt.

Giải.

Bước 1 — con số thứ nhất. thirteen — trọng âm rơi vào vần cuối (thir-TEEN), và có âm /n/ ở cuối. Vậy là 13.

Bước 2 — con số thứ hai. thirty — trọng âm rơi vào vần đầu (THIR-ty), kết thúc bằng âm /i/. Vậy là 30.

Bước 3 — dùng ngữ cảnh để kiểm. ‘minutes past four’ thì phải nhỏ hơn $60$ ✓; giá vé $30$ pence là hợp lý ✓.

Đáp án: $4$ giờ $13$ phút, giá $30$ pence.

Bẫy hay mất điểm — Chỉ nghe âm mà không dùng ngữ cảnh. Nếu không chắc là $13$ hay $30$, hãy hỏi ‘con số này nói về cái gì?’ Số phút thì phải dưới $60$; tuổi học sinh tiểu học thì khó mà $30$. Ngữ cảnh cứu được rất nhiều câu nghe không rõ.
Phải nhớ — Ba bước nghe: đọc câu hỏi trước và biết mình cần loại thông tin gì, nghe lần một ghi nháp, lần hai kiểm lại. Với số và tên, dùng cả trọng âm lẫn ngữ cảnh.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 1 — Sentence order, plurals and questions gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →