Mục lục bài họcĐang ở d01-b5
Listening for names, numbers and instructions
Read the questions first
Before the recording starts you always get time to look at the questions. Use it: underline what each question asks for — a name? a number? a day? Knowing what you are hunting for makes the listening far easier.
Spelling and numbers
Names are often spelled out letter by letter. The letters that get confused are b/p, d/t, m/n, e/i, g/j. Numbers to watch are 13 and 30, 14 and 40: the stress is different — thirteen but thirty.
You hear it twice
On the first listening, write what you catch. On the second, check and fill gaps. Do not freeze on a word you missed — carry on, because the next answer is coming whether you are ready or not.
Đọc câu hỏi trước
Trước khi bật băng bao giờ cũng có thời gian nhìn đề. Hãy dùng nó: gạch chân xem mỗi câu hỏi cần gì — một cái tên? một con số? một thứ trong tuần? Biết mình đang săn cái gì thì nghe dễ hơn hẳn.
Đánh vần và số
Tên riêng thường được đánh vần từng chữ cái. Những chữ hay nhầm là b/p, d/t, m/n, e/i, g/j. Số cần cảnh giác là 13 với 30, 14 với 40: trọng âm khác nhau — thirteen nhưng thirty.
Được nghe hai lần
Lần một, viết những gì bắt được. Lần hai, kiểm và điền chỗ trống. Đừng đứng lại vì một từ bị lỡ — cứ đi tiếp, vì câu trả lời tiếp theo vẫn tới dù mình đã sẵn sàng hay chưa.
Trong bài nghe, người nói câu: “The bus leaves at thirteen minutes past four, and the ticket costs thirty pence.” Hãy viết lại hai con số và cho biết nghe vào đâu để phân biệt.
Bước 1 — con số thứ nhất. thirteen — trọng âm rơi vào vần cuối (thir-TEEN), và có âm /n/ ở cuối. Vậy là 13.
Bước 2 — con số thứ hai. thirty — trọng âm rơi vào vần đầu (THIR-ty), kết thúc bằng âm /i/. Vậy là 30.
Bước 3 — dùng ngữ cảnh để kiểm. ‘minutes past four’ thì phải nhỏ hơn $60$ ✓; giá vé $30$ pence là hợp lý ✓.
Đáp án: $4$ giờ $13$ phút, giá $30$ pence.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Stage 1 — Sentence order, plurals and questions gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.