Mục lục bài họcĐang ở d05-b1
← Cambridge Primary English (ESL)
0/18 bài đã học xong
Chương 5 · Stage 5 — Present perfect, relative clauses and story writing · Bài 1/3 của chương · bài 13/18 của Cambridge Primary English (ESL)

Present perfect and past simple

Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

The form

have / has + past participle: I have finished my homework. She has gone to school. The participle of a regular verb is the same as the past (played); irregular verbs have a third form (go – went – gone, see – saw – seen, eat – ate – eaten).

Which tense to choose

Use the past simple when the sentence says when: yesterday, last year, in 2020, two days ago. Use the present perfect when the time is not given, or when it matters now: already, just, ever, never, yet, since, for.

The rule that decides it

A finished past time word and the present perfect can never appear together. I have seen him yesterday is always wrong.

Giải thích tiếng Việt

Cấu tạo

have / has + quá khứ phân từ: I have finished my homework. She has gone to school. Phân từ của động từ có quy tắc giống hệt dạng quá khứ (played); động từ bất quy tắc có dạng thứ ba riêng (go – went – gone, see – saw – seen, eat – ate – eaten).

Chọn thì nào

Dùng quá khứ đơn khi câu nói rõ lúc nào: yesterday, last year, in 2020, two days ago. Dùng hiện tại hoàn thành khi không nêu thời điểm, hoặc khi việc đó còn ảnh hưởng tới hiện tại: already, just, ever, never, yet, since, for.

Quy tắc quyết định

Từ chỉ thời gian quá khứ đã kết thúc không bao giờ đi cùng hiện tại hoàn thành. I have seen him yesterday luôn luôn sai.

NOWin 2020I went. (qua khu)I have been there.khong noi ro luc nao
Quá khứ đơn đóng đinh vào một điểm đã xác định. Hiện tại hoàn thành thì trải một dải kéo tới hiện tại, không chỉ ra điểm nào cả.
Ví dụ — chọn thì bằng từ chỉ thời gian

Điền dạng đúng của visit: (1) I ___ Ha Noi in 2023. (2) I ___ Ha Noi three times.

Giải.

Câu 1 — tìm từ chỉ thời gian. in 2023 là một mốc quá khứ đã kết thúc, nên bắt buộc dùng quá khứ đơn:

I visited Ha Noi in 2023.

Câu 2 — có mốc thời gian không? Không. Câu chỉ nói số lần tính tới lúc này, tức là kinh nghiệm còn tính tới hiện tại, nên dùng hiện tại hoàn thành:

I have visited Ha Noi three times.

Cách kiểm nhanh: tìm trong câu xem có từ chỉ thời điểm quá khứ không. Có thì quá khứ đơn, không thì cân nhắc hiện tại hoàn thành. Đây là câu hỏi duy nhất cần đặt cho phần lớn bài tập dạng này.

Bẫy hay mất điểm — Ghép hiện tại hoàn thành với từ chỉ thời điểm quá khứ: I have finished it yesterday. Đây là lỗi bị đánh dấu ngay ở mọi kỳ thi. Bẫy thứ hai là dùng dạng quá khứ thay cho phân từ: I have went — phải là have gone.
Phải nhớ — Có từ chỉ thời điểm quá khứ thì dùng quá khứ đơn. Không có thời điểm, hoặc việc còn liên quan tới hiện tại, thì dùng have/has + phân từ.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 5 — Present perfect, relative clauses and story writing gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →