Mục lục bài họcĐang ở d03-b1
The past simple
Regular verbs
Add -ed: play → played, walk → walked. A verb ending in -e just adds -d: like → liked. Consonant + y becomes -ied: study → studied. One short vowel between two consonants doubles the last letter: stop → stopped.
Irregular verbs
The most common English verbs are irregular and must be learnt: go → went, see → saw, eat → ate, have → had, buy → bought, write → wrote.
Negatives and questions
Both use did, and after did the main verb goes back to its plain form: She didn't go. Did she go? — never didn't went.
Động từ có quy tắc
Thêm -ed: play → played, walk → walked. Động từ tận cùng -e chỉ thêm -d: like → liked. Phụ âm + y đổi thành -ied: study → studied. Một nguyên âm ngắn kẹp giữa hai phụ âm thì gấp đôi chữ cuối: stop → stopped.
Động từ bất quy tắc
Những động từ thông dụng nhất trong tiếng Anh lại là bất quy tắc, phải học thuộc: go → went, see → saw, eat → ate, have → had, buy → bought, write → wrote.
Phủ định và câu hỏi
Cả hai đều dùng did, và sau did thì động từ chính trở về dạng nguyên: She didn't go. Did she go? — không bao giờ viết didn't went.
Từ câu She went to the market yesterday., viết câu phủ định và câu hỏi có/không.
Bước 1 — nhận ra động từ. went là dạng quá khứ bất quy tắc của go.
Bước 2 — câu phủ định. Mượn did và trả động từ về dạng nguyên:
She didn't go to the market yesterday.
Bước 3 — câu hỏi. Đưa Did lên đầu, động từ chính vẫn ở dạng nguyên:
Did she go to the market yesterday?
Vì sao động từ trở về dạng nguyên: dấu hiệu quá khứ đã nằm trong did rồi. Đánh dấu quá khứ hai lần (didn't went) là lỗi bị trừ điểm nhiều nhất ở Stage 3.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Stage 3 — Past simple, joining words and reading for detail gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.