Mục lục bài họcĐang ở d03-b1
← Cambridge Primary English (ESL)
0/18 bài đã học xong
Chương 3 · Stage 3 — Past simple, joining words and reading for detail · Bài 1/3 của chương · bài 7/18 của Cambridge Primary English (ESL)

The past simple

Thì quá khứ đơn
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Regular verbs

Add -ed: play → played, walk → walked. A verb ending in -e just adds -d: like → liked. Consonant + y becomes -ied: study → studied. One short vowel between two consonants doubles the last letter: stop → stopped.

Irregular verbs

The most common English verbs are irregular and must be learnt: go → went, see → saw, eat → ate, have → had, buy → bought, write → wrote.

Negatives and questions

Both use did, and after did the main verb goes back to its plain form: She didn't go. Did she go? — never didn't went.

Giải thích tiếng Việt

Động từ có quy tắc

Thêm -ed: play → played, walk → walked. Động từ tận cùng -e chỉ thêm -d: like → liked. Phụ âm + y đổi thành -ied: study → studied. Một nguyên âm ngắn kẹp giữa hai phụ âm thì gấp đôi chữ cuối: stop → stopped.

Động từ bất quy tắc

Những động từ thông dụng nhất trong tiếng Anh lại là bất quy tắc, phải học thuộc: go → went, see → saw, eat → ate, have → had, buy → bought, write → wrote.

Phủ định và câu hỏi

Cả hai đều dùng did, và sau did thì động từ chính trở về dạng nguyên: She didn't go. Did she go? — không bao giờ viết didn't went.

NOWyesterdayI played.viec da xong
Quá khứ đơn đặt việc ở một điểm đã xong trước NOW. Có từ chỉ thời gian quá khứ trong câu là dấu hiệu chắc chắn nhất.
Ví dụ — viết ba dạng của một câu quá khứ

Từ câu She went to the market yesterday., viết câu phủ định và câu hỏi có/không.

Giải.

Bước 1 — nhận ra động từ. went là dạng quá khứ bất quy tắc của go.

Bước 2 — câu phủ định. Mượn did và trả động từ về dạng nguyên:

She didn't go to the market yesterday.

Bước 3 — câu hỏi. Đưa Did lên đầu, động từ chính vẫn ở dạng nguyên:

Did she go to the market yesterday?

Vì sao động từ trở về dạng nguyên: dấu hiệu quá khứ đã nằm trong did rồi. Đánh dấu quá khứ hai lần (didn't went) là lỗi bị trừ điểm nhiều nhất ở Stage 3.

Bẫy hay mất điểm — Viết She didn't went hoặc Did she went?. Cùng một gốc: quên rằng did đã mang dấu hiệu quá khứ. Bẫy thứ hai là dùng đuôi -ed cho động từ bất quy tắc: goed, buyed, eated. Danh sách bất quy tắc thông dụng phải học thuộc, không suy ra được.
Phải nhớ — Câu khẳng định mang dấu hiệu quá khứ ở động từ chính; câu phủ định và câu hỏi mang dấu hiệu đó ở did, nên động từ chính trở về dạng nguyên.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 3 — Past simple, joining words and reading for detail gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →