Mục lục bài họcĐang ở d01-b2
Singular and plural nouns
Adding -s
Most nouns add -s: cat → cats. Nouns ending in -s, -x, -ch, -sh add -es: box → boxes, watch → watches. A noun ending in consonant + y changes to -ies: baby → babies.
Irregular plurals
A few common nouns change completely and must be learnt: man → men, woman → women, child → children, foot → feet, tooth → teeth, mouse → mice.
The verb must agree
One thing takes is / has; more than one takes are / have. The book is new. / The books are new.
Thêm -s
Phần lớn danh từ thêm -s: cat → cats. Danh từ tận cùng -s, -x, -ch, -sh thêm -es: box → boxes, watch → watches. Danh từ tận cùng phụ âm + y đổi thành -ies: baby → babies.
Số nhiều bất quy tắc
Một số danh từ thông dụng đổi hẳn dạng, phải học thuộc: man → men, woman → women, child → children, foot → feet, tooth → teeth, mouse → mice.
Động từ phải hợp
Một thứ đi với is / has; nhiều hơn một đi với are / have. The book is new. / The books are new.
Đổi câu sau sang số nhiều: The child has a new watch.
Bước 1 — đổi danh từ chủ ngữ. child là bất quy tắc, số nhiều là children.
Bước 2 — đổi động từ cho hợp. Chủ ngữ đã thành số nhiều nên has phải thành have.
Bước 3 — đổi danh từ tân ngữ. watch tận cùng -ch nên thêm -es: watches. Và bỏ mạo từ a, vì a chỉ đi với số ít.
Câu hoàn chỉnh: The children have new watches.
Ba chỗ phải sửa chứ không phải một — đó là lý do dạng bài này hay mất điểm.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Stage 1 — Sentence order, plurals and questions gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.