Mục lục bài họcĐang ở d01-b2
← Cambridge Primary English (ESL)
0/18 bài đã học xong
Chương 1 · Stage 1 — Sentence order, plurals and questions · Bài 2/3 của chương · bài 2/18 của Cambridge Primary English (ESL)

Singular and plural nouns

Danh từ số ít và số nhiều
← Mục lục bài học
Lý thuyết · English

Adding -s

Most nouns add -s: cat → cats. Nouns ending in -s, -x, -ch, -sh add -es: box → boxes, watch → watches. A noun ending in consonant + y changes to -ies: baby → babies.

Irregular plurals

A few common nouns change completely and must be learnt: man → men, woman → women, child → children, foot → feet, tooth → teeth, mouse → mice.

The verb must agree

One thing takes is / has; more than one takes are / have. The book is new. / The books are new.

Giải thích tiếng Việt

Thêm -s

Phần lớn danh từ thêm -s: cat → cats. Danh từ tận cùng -s, -x, -ch, -sh thêm -es: box → boxes, watch → watches. Danh từ tận cùng phụ âm + y đổi thành -ies: baby → babies.

Số nhiều bất quy tắc

Một số danh từ thông dụng đổi hẳn dạng, phải học thuộc: man → men, woman → women, child → children, foot → feet, tooth → teeth, mouse → mice.

Động từ phải hợp

Một thứ đi với is / has; nhiều hơn một đi với are / have. The book is new. / The books are new.

MOT (one)a catone boxis / hasNHIEU (many)catsboxesare / have
Chọn cột trước, rồi mọi thứ trong câu phải theo cột đó. Đổi danh từ sang số nhiều mà quên đổi động từ là lỗi bị trừ điểm rất nhiều.
Ví dụ — đổi cả câu sang số nhiều

Đổi câu sau sang số nhiều: The child has a new watch.

Giải.

Bước 1 — đổi danh từ chủ ngữ. child là bất quy tắc, số nhiều là children.

Bước 2 — đổi động từ cho hợp. Chủ ngữ đã thành số nhiều nên has phải thành have.

Bước 3 — đổi danh từ tân ngữ. watch tận cùng -ch nên thêm -es: watches. Và bỏ mạo từ a, vì a chỉ đi với số ít.

Câu hoàn chỉnh: The children have new watches.

Ba chỗ phải sửa chứ không phải một — đó là lý do dạng bài này hay mất điểm.

Bẫy hay mất điểm — Chỉ đổi danh từ mà quên động từ, hoặc quên bỏ a: The childrens has a new watchs. Ba lỗi trong một câu. Quy trình an toàn là rà từ trái sang phải và hỏi ở từng từ: từ này có phải đổi theo số nhiều không?
Phải nhớ — Quy tắc thêm đuôi chỉ là bước một. Bước hai — quan trọng hơn — là làm cho cả câu đồng bộ: động từ, mạo từ và các danh từ khác.

Đọc xong rồi — làm thử ngay

Bài tập của chương Stage 1 — Sentence order, plurals and questions gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.

Làm bài tập chương →