Mục lục bài họcĐang ở d02-b3
Describing with adjectives, and can for ability
Where adjectives go
Before the noun: a big dog. Or after be: The dog is big. Adjectives never take -s, however many things you are describing: two big dogs, not two bigs dogs.
Order of adjectives
When two adjectives come together, opinion comes before fact: a lovely little house, and size comes before colour: a small red car.
can and can't
can shows ability or permission. The verb after it stays in its plain form, with no -s and no to: She can swim. Questions invert: Can you swim?
Tính từ đứng ở đâu
Trước danh từ: a big dog. Hoặc sau be: The dog is big. Tính từ không bao giờ thêm -s, dù đang tả bao nhiêu thứ: two big dogs, không phải two bigs dogs.
Thứ tự tính từ
Khi hai tính từ đứng cạnh nhau, ý kiến đứng trước sự thật: a lovely little house, và kích thước đứng trước màu sắc: a small red car.
can và can't
can diễn tả khả năng hoặc sự cho phép. Động từ theo sau giữ dạng nguyên, không thêm -s và không có to: She can swim. Câu hỏi thì đảo: Can you swim?
Ghép các từ sau thành một câu đúng: can / my sister / a / play / beautiful / song.
Bước 1 — tìm chủ ngữ. my sister.
Bước 2 — đặt can rồi động từ nguyên. can play — không phải can plays và cũng không phải can to play.
Bước 3 — dựng cụm danh từ. Mạo từ trước, rồi tính từ, rồi danh từ: a beautiful song.
Câu hoàn chỉnh: My sister can play a beautiful song.
Chú ý tính từ beautiful nằm giữa a và song, không đứng sau danh từ như trong tiếng Việt (‘một bài hát hay’). Đây là điểm phải đảo khi dịch.
Đọc xong rồi — làm thử ngay
Bài tập của chương Stage 2 — Present tenses, articles and adjectives gồm 14 câu trắc nghiệm và 3 đề tự luận, ra khó hơn đề thật 30–50%. Đáp án hiện ngay khi chọn, miễn phí.